tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Yelp Inc

YELP
Thêm vào danh sách theo dõi
26.250USD
-1.670-5.98%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.57BVốn hóa
11.79P/E TTM

Tình hình tài chính của YELP

Theo dõi tình hình tài chính của Yelp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Yelp Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.39
Doanh thu / Dự báo
--/366.97M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.46B
3.75%
EPS(YoY)
2.30
16.66%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-19.32%0.30
-2.92%0.62
9.11%0.62
22.54%0.69
81.04%0.37
60.38%0.64
-32.19%0.57
163.73%0.56
1323.77%0.21
38.43%0.40
--0.84
--0.21
---0.02
--0.29
--0.23
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.82%361.46M
-0.54%359.99M
4.36%376.04M
3.75%370.39M
7.75%358.53M
5.72%361.95M
4.41%360.34M
5.90%357.02M
6.50%332.75M
10.76%342.38M
11.73%345.12M
12.79%337.13M
12.95%312.44M
13.06%309.10M
14.76%308.89M
16.21%298.88M
19.19%276.63M
17.24%273.40M
21.90%269.15M
52.16%257.19M
Lợi nhuận ròng
-27.29%17.73M
-10.48%37.80M
2.30%39.32M
15.91%44.09M
72.33%24.39M
54.05%42.22M
-33.97%38.44M
158.24%38.04M
1301.53%14.15M
36.04%27.41M
539.17%58.22M
83.91%14.73M
-28.74%-1.18M
-13.13%20.14M
-49.58%9.11M
90.15%8.01M
84.21%-915.00K
9.96%23.19M
1871.08%18.07M
117.56%4.21M
Biên lợi nhuận ròng
-27.88%4.91%
-9.99%10.50%
-1.97%10.46%
11.73%11.90%
59.93%6.80%
45.72%11.66%
-36.76%10.67%
143.85%10.65%
1228.19%4.25%
22.82%8.00%
--16.87%
--4.37%
---0.38%
--6.52%
--1.83%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.26%84.88%
-1.36%86.42%
-1.59%87.02%
-1.84%87.09%
-2.20%86.84%
-0.82%87.61%
-0.36%88.43%
0.94%88.72%
0.67%88.79%
1.16%88.34%
--88.75%
--87.90%
--88.20%
--87.33%
--87.41%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
802.82%12.83%
----
-70.29%0.42%
-16.49%1.25%
0.12%1.42%
2.44%1.42%
4.06%1.43%
-8.67%1.50%
-29.27%1.42%
-31.14%1.39%
--1.37%
--1.65%
--2.01%
--2.02%
--1.99%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.82%361.46M
-0.54%359.99M
4.36%376.04M
3.75%370.39M
7.75%358.53M
5.72%361.95M
4.41%360.34M
5.90%357.02M
6.50%332.75M
10.76%342.38M
11.73%345.12M
12.79%337.13M
12.95%312.44M
13.06%309.10M
14.76%308.89M
16.21%298.88M
19.19%276.63M
17.24%273.40M
21.90%269.15M
52.16%257.19M
Lợi nhuận hoạt động
-7.15%32.61M
-19.62%43.97M
0.18%52.66M
34.21%53.34M
213.14%35.13M
21.48%54.70M
25.54%52.57M
33.64%39.75M
469.95%11.22M
34.86%45.02M
75.29%41.87M
85.88%29.74M
31.96%-3.03M
70.39%33.38M
10.36%23.89M
1596.82%16.00M
48.32%-4.46M
35.18%19.59M
119.52%21.64M
96.66%-1.07M
Lợi nhuận ròng
-27.29%17.73M
-10.48%37.80M
2.30%39.32M
15.91%44.09M
72.33%24.39M
54.05%42.22M
-33.97%38.44M
158.24%38.04M
1301.53%14.15M
36.04%27.41M
539.17%58.22M
83.91%14.73M
-28.74%-1.18M
-13.13%20.14M
-49.58%9.11M
90.15%8.01M
84.21%-915.00K
9.96%23.19M
1871.08%18.07M
117.56%4.21M
Tài sản ngắn hạn
-42.77%302.03M
-0.38%514.93M
-6.77%550.30M
-12.72%509.41M
-13.05%527.71M
-17.20%516.88M
-5.71%590.23M
-0.65%583.68M
2.59%606.90M
4.74%624.22M
0.46%625.94M
-3.87%587.51M
-7.18%591.59M
-7.55%595.99M
-6.60%623.10M
-11.32%611.19M
-9.38%637.34M
-9.55%644.68M
-3.90%667.11M
11.63%689.18M
Tổng nợ ngắn hạn
-4.75%173.72M
11.03%172.06M
8.07%184.12M
-1.48%155.73M
-4.65%182.39M
-11.88%154.97M
-10.18%170.37M
-26.66%158.07M
-4.01%191.30M
-3.81%175.86M
-4.86%189.69M
19.74%215.53M
1.87%199.30M
11.47%182.82M
32.45%199.38M
13.05%180.01M
25.36%195.63M
14.67%164.01M
-7.37%150.53M
32.10%159.22M
Tổng tài sản
2.85%1.01B
-2.55%958.48M
0.99%989.88M
1.57%980.17M
-0.83%985.20M
-3.07%983.57M
-4.59%980.21M
-6.61%964.98M
-2.76%993.48M
-0.12%1.01B
-0.29%1.03B
0.99%1.03B
-2.22%1.02B
-3.29%1.02B
-4.52%1.03B
-7.43%1.02B
-7.97%1.04B
-9.04%1.05B
-5.26%1.08B
2.96%1.11B
Tổng các khoản nợ
48.61%382.21M
3.35%247.63M
6.67%256.73M
1.80%233.77M
-5.27%257.19M
-9.65%239.60M
-16.36%240.67M
-29.28%229.63M
-14.50%271.50M
-13.22%265.19M
-12.53%287.74M
6.61%324.69M
-0.94%317.55M
2.13%305.60M
10.67%328.96M
0.92%304.56M
3.98%320.56M
-0.40%299.21M
-8.07%297.25M
3.29%301.78M
Tổng vốn chủ sở hữu
-13.31%631.09M
-4.45%710.85M
-0.86%733.15M
1.50%746.40M
0.84%728.02M
-0.74%743.97M
-0.00%739.54M
3.77%735.35M
2.53%721.97M
5.52%749.53M
5.45%739.57M
-1.39%708.60M
-2.79%704.13M
-5.46%710.32M
-10.29%701.38M
-10.56%718.60M
-12.42%724.35M
-12.08%751.32M
-4.14%781.82M
2.83%803.46M
Thu nhập hoạt động ròng
-41.00%57.82M
19.03%84.48M
28.56%131.52M
46.22%58.03M
34.51%98.00M
-10.35%70.97M
-2.44%102.30M
-17.33%39.69M
-1.87%72.86M
78.02%79.17M
50.65%104.86M
161.92%48.01M
23.94%74.24M
-1.00%44.47M
18.72%69.60M
-63.47%18.33M
1.65%59.90M
-7.03%44.92M
-17.58%58.63M
204.78%50.18M
Đầu tư ròng
-1298.66%-167.88M
82.07%-7.68M
0.32%-11.36M
12.18%-14.62M
-87.49%-12.00M
-421.06%-42.83M
-2812.86%-11.39M
-73.28%-16.64M
82.83%-6.40M
44.60%-8.22M
100.43%420.00K
-21.52%-9.61M
-467.00%-37.28M
-132.15%-14.84M
-1100.89%-96.83M
-9.47%-7.90M
-10.02%-6.58M
73.43%-6.39M
-14.09%-8.06M
-106.21%-7.22M
Tài chính thuần
106.01%4.92M
-30.33%-92.27M
-4.36%-86.20M
-4.94%-69.87M
2.53%-81.71M
-11.41%-70.80M
-17.45%-82.60M
-14.40%-66.58M
-53.24%-83.83M
-14.48%-63.55M
-15.29%-70.33M
-9.66%-58.20M
19.49%-54.71M
38.52%-55.51M
20.59%-61.00M
27.41%-53.07M
-12.73%-67.95M
-358.71%-90.28M
-10550.48%-76.81M
-1171.40%-73.11M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Yelp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yelp Inc, tổng doanh thu đạt 1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.41B.

Tài sản ngắn hạn của Yelp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yelp Inc, tài sản ngắn hạn là 514.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.38.

Tổng tài sản của Yelp Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Yelp Inc là 958.48M, bao gồm 514.93M tài sản ngắn hạn và 443.54M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Yelp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yelp Inc, tổng nghĩa vụ của Yelp Inc là 247.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Yelp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yelp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Yelp Inc là 710.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Yelp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yelp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Yelp Inc là 185.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.98.

Giá trị đầu tư ròng của Yelp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yelp Inc, giá trị đầu tư ròng của Yelp Inc là -45.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.91.

Giá trị huy động vốn ròng của Yelp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yelp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Yelp Inc là -330.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Yelp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yelp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.66.

Thu nhập ròng của Yelp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yelp Inc, lợi nhuận ròng là 145.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.60.

Biên lợi nhuận ròng của Yelp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yelp Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.64.

Biên lợi nhuận gộp của Yelp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yelp Inc, biên lợi nhuận gộp là 86.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Yelp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yelp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Yelp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yelp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Yelp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Yelp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 185.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.