tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

cbdMD Inc

YCBD
Thêm vào danh sách theo dõi
0.490USD
-0.010-2.00%
Giờ giao dịch 09/18, 14:57ET
5.45MVốn hóa
0.02P/E TTM

Tình hình tài chính của YCBD

Theo dõi tình hình tài chính của cbdMD Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
5.45M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
0.02
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
28.13
Doanh thu
19.19M
Lợi nhuận ròng
-7.70M
ROE
-62.55%
ROA
-22.91%

Ngày công bố lợi nhuận của cbdMD Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.03
Doanh thu / Dự báo
--/5.69M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
46.88%-0.11
99.45%-0.08
97.92%-0.04
94.61%-0.08
82.35%-0.21
-40.48%-15.22
67.90%-1.73
98.95%-1.41
87.07%-1.20
22.02%-10.84
81.75%-5.40
---134.12
---9.32
---13.90
---29.56
---446.37
----
----
----
----
Doanh thu
20.56%5.55M
18.75%5.64M
-1.89%5.02M
3.61%4.72M
-10.96%4.61M
8.52%4.75M
-4.87%5.11M
-20.21%4.56M
-15.45%5.17M
-29.86%4.38M
-11.66%5.38M
-27.34%5.71M
-28.79%6.12M
-35.19%6.24M
-34.72%6.09M
-19.75%7.86M
-18.63%8.59M
-18.39%9.63M
-24.39%9.32M
-16.30%9.79M
Lợi nhuận ròng
2.49%-1.20M
40.81%-876.78K
67.06%-324.60K
41.14%-679.97K
-127.23%-1.23M
63.07%-1.48M
50.66%-985.41K
93.15%-1.16M
80.48%-540.76K
-71.61%-4.01M
59.71%-2.00M
-7.96%-16.88M
91.51%-2.77M
58.69%-2.34M
75.42%-4.96M
-258.50%-15.63M
-3440.27%-32.63M
56.71%-5.66M
-112.32%-20.16M
31.43%-4.36M
Biên lợi nhuận ròng
-4.44%-20.30%
-39.77%-14.15%
-2011.77%-5.64%
-329.51%-14.40%
-318.71%-19.43%
85.28%-10.12%
101.59%0.30%
98.79%-3.35%
130.71%8.89%
-221.10%-68.79%
71.48%-18.54%
---277.98%
---28.93%
---21.42%
---65.01%
---197.96%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.65%50.03%
-5.34%53.29%
-9.47%54.93%
12.07%53.28%
-8.05%55.37%
7.57%56.29%
-0.37%60.68%
-5.77%47.54%
6.20%60.22%
-10.19%52.33%
6.88%60.90%
--50.45%
--56.70%
--58.27%
--56.98%
--57.91%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.06%
--0.06%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
--3.14%
71593.26%11.07%
66128.14%9.95%
84734.49%18.57%
-100.00%0.00%
--0.02%
--0.02%
--0.02%
--0.03%
--0.33%
----
----
----
----
Doanh thu
20.56%5.55M
18.75%5.64M
-1.89%5.02M
3.61%4.72M
-10.96%4.61M
8.52%4.75M
-4.87%5.11M
-20.21%4.56M
-15.45%5.17M
-29.86%4.38M
-11.66%5.38M
-27.34%5.71M
-28.79%6.12M
-35.19%6.24M
-34.72%6.09M
-19.75%7.86M
-18.63%8.59M
-18.39%9.63M
-24.39%9.32M
-16.30%9.79M
Lợi nhuận hoạt động
-5.17%-951.48K
-58.31%-769.11K
-231.84%-286.29K
-232.26%-1.05M
-136.81%-904.69K
67.46%-485.82K
91.36%-86.27K
84.16%-316.56K
79.05%-382.03K
-6.58%-1.49M
68.42%-998.24K
33.11%-2.00M
22.41%-1.82M
72.05%-1.40M
54.59%-3.16M
57.40%-2.99M
64.79%-2.35M
-20.22%-5.01M
-295.57%-6.96M
-54.77%-7.01M
Lợi nhuận ròng
2.49%-1.20M
40.81%-876.78K
67.06%-324.60K
41.14%-679.97K
-127.23%-1.23M
63.07%-1.48M
50.66%-985.41K
93.15%-1.16M
80.48%-540.76K
-71.61%-4.01M
59.71%-2.00M
-7.96%-16.88M
91.51%-2.77M
58.69%-2.34M
75.42%-4.96M
-258.50%-15.63M
-3440.27%-32.63M
56.71%-5.66M
-112.32%-20.16M
31.43%-4.36M
Tài sản ngắn hạn
37.51%7.70M
35.39%8.38M
28.37%8.17M
2.54%6.55M
-23.22%5.60M
-16.43%6.19M
-13.65%6.36M
-20.83%6.39M
-27.76%7.29M
-26.97%7.41M
-36.11%7.37M
-49.60%8.07M
-49.19%10.09M
-58.29%10.15M
-61.15%11.53M
-56.14%16.01M
-33.77%19.86M
-29.99%24.33M
-20.59%29.68M
53.94%36.50M
Tổng nợ ngắn hạn
-14.06%3.08M
-69.93%2.97M
-69.75%2.77M
-62.94%3.19M
-54.39%3.58M
42.31%9.87M
53.55%9.17M
84.53%8.62M
79.20%7.86M
48.24%6.94M
7.55%5.97M
-11.64%4.67M
-23.42%4.38M
-19.11%4.68M
-17.87%5.55M
-23.59%5.29M
-15.19%5.73M
-15.71%5.79M
0.35%6.76M
-10.04%6.92M
Tổng tài sản
32.85%13.15M
12.02%12.25M
2.07%11.78M
-1.53%10.42M
-28.52%9.90M
-24.83%10.94M
-23.53%11.54M
-34.66%10.58M
-58.01%13.84M
-56.80%14.55M
-57.75%15.10M
-60.30%16.20M
-42.30%32.97M
-63.78%33.68M
-64.03%35.73M
-67.34%40.79M
-50.54%57.14M
-23.19%92.99M
-19.95%99.33M
12.67%124.88M
Tổng các khoản nợ
30.35%4.93M
-71.10%2.97M
-71.58%2.77M
-62.94%3.19M
-65.01%3.78M
-10.39%10.27M
21.13%9.76M
20.30%8.62M
49.42%10.82M
45.14%11.46M
-11.80%8.06M
-23.52%7.16M
-31.31%7.24M
-39.08%7.90M
-38.79%9.14M
-56.91%9.37M
-59.84%10.54M
-63.14%12.96M
-61.09%14.93M
-31.33%21.74M
Tổng vốn chủ sở hữu
34.40%8.21M
1294.53%9.28M
405.61%9.01M
268.04%7.23M
101.79%6.11M
-78.43%665.80K
-74.68%1.78M
-78.26%1.96M
-88.23%3.03M
-88.03%3.09M
-73.54%7.04M
-71.26%9.03M
-44.78%25.73M
-67.78%25.79M
-68.49%26.59M
-69.53%31.42M
-47.80%46.60M
-6.82%80.02M
-1.54%84.40M
30.26%103.14M
Thu nhập hoạt động ròng
37.21%-442.16K
-281.31%-722.50K
-155.53%-812.46K
-243.84%-240.75K
-343.01%-704.20K
73.09%-189.48K
-200.29%-317.95K
163.52%167.38K
220.45%289.78K
59.39%-704.07K
94.87%-105.88K
86.32%-263.50K
89.85%-240.57K
66.68%-1.73M
62.28%-2.07M
55.65%-1.93M
48.59%-2.37M
-75.70%-5.20M
-109.48%-5.48M
-577.32%-4.34M
Đầu tư ròng
-1124.75%-18.07K
426.83%50.68K
-0.25%-164.80K
97.45%-2.80K
---1.48K
-435.63%-15.51K
10.97%-164.39K
8.47%-110.00K
100.00%0.00
-99.58%4.62K
-4.10%-184.63K
-225.77%-120.18K
75.05%-102.39K
872.17%1.10M
23.23%-177.37K
104.71%95.56K
-190.21%-410.44K
89.97%-142.76K
-151.72%-231.03K
-820.91%-2.03M
Tài chính thuần
---59.68K
---77.87K
--2.10M
144523500.00%1.45M
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%1.00
-100.00%0.00
229.63%1.30M
99.78%-2.50K
33.70%-665.20K
246.85%1.47M
1.22%-1.00M
-10.92%-1.13M
-107.27%-1.00M
-74.44%-1.00M
-51.53%-1.02M
-106.47%-1.01M
18230.69%13.79M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của cbdMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của cbdMD Inc, tổng doanh thu đạt 19.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.48M.

Tài sản ngắn hạn của cbdMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của cbdMD Inc, tài sản ngắn hạn là 6.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.54.

Tổng tài sản của cbdMD Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của cbdMD Inc là 10.42M, bao gồm 6.55M tài sản ngắn hạn và 3.87M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của cbdMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của cbdMD Inc, tổng nghĩa vụ của cbdMD Inc là 3.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của cbdMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của cbdMD Inc, tổng vốn chủ sở hữu của cbdMD Inc là 7.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 268.04.

Thu nhập hoạt động thuần của cbdMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của cbdMD Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của cbdMD Inc là -2.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.73.

Giá trị đầu tư ròng của cbdMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của cbdMD Inc, giá trị đầu tư ròng của cbdMD Inc là -184.17K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.50.

Giá trị huy động vốn ròng của cbdMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của cbdMD Inc, giá trị huy động vốn ròng của cbdMD Inc là 1.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của cbdMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của cbdMD Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.39.

Thu nhập ròng của cbdMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của cbdMD Inc, lợi nhuận ròng là -4.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.21.

Biên lợi nhuận ròng của cbdMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của cbdMD Inc, biên lợi nhuận ròng là -10.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.00.

Biên lợi nhuận gộp của cbdMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của cbdMD Inc, biên lợi nhuận gộp là 56.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của cbdMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của cbdMD Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -95.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của cbdMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của cbdMD Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -19.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của cbdMD Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của cbdMD Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.73.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.