tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Youxin Technology Ltd

YAAS
Thêm vào danh sách theo dõi
1.310USD
-0.070-5.07%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
20.58MVốn hóa
LỗP/E TTM

YAAS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Youxin Technology Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-1.46%4.55M
53853.45%9.91M
7104.96%4.62M
-95.40%18.37K
-92.97%64.12K
--399.05K
--912.48K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
178.11%4.55M
53853.45%9.91M
2452.98%1.64M
-95.40%18.37K
-92.97%64.12K
--399.05K
--912.48K
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
--2.98M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
663.02%1.61M
30.94%231.26K
52.54%210.53K
-24.36%176.61K
-42.94%138.01K
--233.48K
--241.86K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
133.56%491.72K
21.04%213.77K
52.54%210.53K
-24.36%176.61K
-42.94%138.01K
--233.48K
--241.86K
-Khoản vay phải thu
--500.00K
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
--614.66K
--17.49K
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-61.41%222.01K
283.01%281.96K
602.76%575.32K
-32.92%73.62K
-30.87%81.86K
--109.74K
--118.42K
Tài sản ngắn hạn khác
45.72%119.44K
-30.81%51.00K
112.30%81.97K
138.10%73.71K
-62.16%38.61K
--30.96K
--102.03K
Tổng tài sản ngắn hạn
18.46%6.50M
2960.60%10.48M
1600.98%5.49M
-55.73%342.30K
-76.53%322.61K
--773.23K
--1.37M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
90.07%193.40K
-35.98%81.38K
1598.66%101.75K
30.57%127.12K
-82.98%5.99K
--97.36K
--35.19K
-Tài sản cố định
77.85%234.43K
-28.45%112.66K
280.98%131.81K
24.15%157.46K
-42.75%34.60K
--126.83K
--60.43K
-Khấu hao lũy kế
36.49%41.03K
3.10%31.28K
5.07%30.06K
2.97%30.34K
13.32%28.61K
--29.47K
--25.25K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--1.66M
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
--3.00M
--210.70K
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
30601.84%3.15M
-54.75%221.16K
-97.91%10.26K
237.57%488.72K
1575.89%490.65K
--144.77K
--29.28K
Tổng tài sản dài hạn
4362.28%5.00M
-50.87%302.54K
-77.45%112.01K
154.34%615.83K
670.39%496.64K
--242.13K
--64.47K
Tổng tài sản
105.35%11.50M
1025.00%10.78M
583.49%5.60M
-5.64%958.14K
-43.08%819.25K
--1.02M
--1.44M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--738.85K
4345.42%902.29K
----
284.49%20.30K
----
--5.28K
--9.44K
Chi phí trích trước
-10.66%1.50M
-34.63%1.22M
-2.65%1.68M
27.59%1.87M
12.50%1.73M
--1.47M
--1.53M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
64.60%660.61K
-77.07%318.87K
-67.36%401.34K
137.32%1.39M
536.52%1.23M
--585.97K
--193.17K
-Nợ ngắn hạn
64.60%660.61K
-77.07%318.87K
-67.36%401.34K
137.32%1.39M
536.52%1.23M
--585.97K
--193.17K
Nợ phải trả hoãn lại
2657.76%253.66K
-86.09%30.02K
-92.62%9.20K
29.49%215.77K
-62.47%124.67K
--166.63K
--332.15K
Nợ ngắn hạn khác
10690.48%992.51K
-86.09%30.02K
-92.62%9.20K
37.32%236.06K
-63.50%124.67K
--171.91K
--341.59K
Tổng nợ ngắn hạn
69.32%3.67M
-28.87%2.55M
-30.27%2.17M
51.05%3.59M
42.44%3.11M
--2.38M
--2.18M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-23.74%44.42K
-57.29%35.31K
--58.25K
22675.21%82.67K
-100.00%0.00
--363.00
--831.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-23.74%44.42K
-57.29%35.31K
--58.25K
22675.21%82.67K
-100.00%0.00
--363.00
--831.00
Nợ dài hạn khác
--151.12K
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
235.67%195.54K
-57.29%35.31K
--58.25K
22675.21%82.67K
-100.00%0.00
--363.00
--831.00
Tổng các khoản nợ
73.67%3.87M
-29.51%2.59M
-28.40%2.23M
54.50%3.67M
42.39%3.11M
--2.38M
--2.18M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
67.30%33.28M
168.42%32.63M
63.63%19.89M
0.00%12.16M
388957.73%12.16M
--12.16M
--3.13K
Lợi nhuận giữ lại
-57.35%-27.00M
-62.56%-25.07M
-13.88%-17.16M
-9.06%-15.42M
-12.18%-15.07M
---14.14M
---13.43M
Vốn dự trữ
67.22%33.26M
168.32%32.61M
63.65%19.89M
0.00%12.15M
--12.15M
--12.15M
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-7.13%594.18K
12.98%622.06K
2.95%639.78K
-11.57%550.58K
18.82%621.47K
--622.63K
--523.04K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--752.04K
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
126.25%7.63M
401.75%8.19M
247.34%3.37M
-99.35%-2.71M
-207.70%-2.29M
---1.36M
---744.09K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu YAAS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Youxin Technology Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Youxin Technology Ltd có 4.55M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Youxin Technology Ltd là bao nhiêu?

Youxin Technology Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 2.59M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 2.55M nợ ngắn hạ và 35.31K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Youxin Technology Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Youxin Technology Ltd là 10.78M, bao gồm 10.48M tài sản ngắn hạn và 302.54K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Youxin Technology Ltd là bao nhiêu?

Youxin Technology Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 8.19M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.