tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Block Inc

XYZ
Thêm vào danh sách theo dõi
79.260USD
-0.840-1.05%
Giờ giao dịch 09/09, 10:40ET
42.86BVốn hóa
60.55P/E TTM

Tình hình tài chính của XYZ

Theo dõi tình hình tài chính của Block Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Block Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.15/0.87
Doanh thu / Dự báo
6.62B/6.49B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
24.19B
0.30%
EPS(YoY)
2.13
-54.58%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-83.15%0.15
-268.50%-0.52
-93.94%0.19
64.32%0.76
177.91%0.88
-59.97%0.31
988.65%3.15
417.09%0.46
287.97%0.32
369.06%0.77
252.37%0.29
---0.15
---0.17
--0.16
---0.19
---0.75
----
----
----
----
Doanh thu
9.30%6.62B
4.94%6.06B
3.65%6.25B
2.33%6.11B
-1.64%6.05B
-3.11%5.77B
4.50%6.03B
6.38%5.98B
11.21%6.16B
19.38%5.96B
24.13%5.77B
24.40%5.62B
25.67%5.53B
25.99%4.99B
14.03%4.65B
17.45%4.52B
-5.90%4.40B
-21.68%3.96B
29.11%4.08B
26.73%3.84B
Lợi nhuận ròng
-83.56%88.52M
-262.57%-308.68M
-94.05%115.76M
62.66%461.54M
175.75%538.46M
-59.77%189.87M
992.84%1.95B
419.77%283.75M
291.36%195.27M
380.09%472.00M
256.44%178.07M
-503.21%-88.74M
50.94%-102.04M
148.15%98.32M
-48.15%-113.82M
-17613.10%-14.71M
-201.96%-208.01M
-623.48%-204.20M
-126.14%-76.83M
-99.77%84.00K
Biên lợi nhuận ròng
-85.20%1.32%
-255.82%-5.09%
652.26%1.85%
60.45%7.55%
188.26%8.89%
-58.63%3.27%
-91.01%0.25%
382.52%4.70%
262.02%3.08%
311.56%7.90%
208.09%2.73%
---1.67%
---1.90%
--1.92%
---2.53%
---3.38%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
14.49%47.32%
21.45%47.47%
20.27%45.39%
15.99%42.97%
16.04%41.34%
13.51%39.09%
9.90%37.74%
13.00%37.04%
7.78%35.62%
2.43%34.43%
-1.70%34.34%
--32.78%
--33.05%
--33.62%
--34.94%
--32.83%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
11.41%17.58%
24.52%19.59%
6.07%21.88%
2.22%19.87%
-15.92%15.78%
10.39%15.74%
18.96%20.63%
25.88%19.44%
18.15%18.76%
-15.12%14.26%
-8.21%17.34%
--15.44%
--15.88%
--16.79%
--18.89%
--17.44%
----
----
----
----
Doanh thu
9.30%6.62B
4.94%6.06B
3.65%6.25B
2.33%6.11B
-1.64%6.05B
-3.11%5.77B
4.50%6.03B
6.38%5.98B
11.21%6.16B
19.38%5.96B
24.13%5.77B
24.40%5.62B
25.67%5.53B
25.99%4.99B
14.03%4.65B
17.45%4.52B
-5.90%4.40B
-21.68%3.96B
29.11%4.08B
26.73%3.84B
Lợi nhuận hoạt động
76.37%1.40B
101.29%1.19B
76.26%1.05B
36.64%796.28M
49.03%795.86M
27.45%588.79M
97.98%595.78M
200.99%582.77M
255.11%534.02M
274.09%462.00M
325.35%300.93M
56.79%193.62M
4474.05%150.38M
309.43%123.50M
192.29%70.75M
33.37%123.49M
-101.47%-3.44M
-154.19%-58.97M
-65.24%24.20M
38.39%92.59M
Lợi nhuận ròng
-83.56%88.52M
-262.57%-308.68M
-94.05%115.76M
62.66%461.54M
175.75%538.46M
-59.77%189.87M
992.84%1.95B
419.77%283.75M
291.36%195.27M
380.09%472.00M
256.44%178.07M
-503.21%-88.74M
50.94%-102.04M
148.15%98.32M
-48.15%-113.82M
-17613.10%-14.71M
-201.96%-208.01M
-623.48%-204.20M
-126.14%-76.83M
-99.77%84.00K
Tài sản ngắn hạn
17.44%23.14B
20.57%23.77B
14.97%22.86B
6.22%22.07B
-11.59%19.71B
-4.02%19.71B
11.57%19.88B
18.44%20.77B
40.72%22.29B
29.17%20.54B
14.05%17.82B
29.46%17.54B
26.46%15.84B
34.06%15.90B
34.44%15.62B
28.28%13.55B
13.87%12.53B
27.28%11.86B
49.73%11.62B
62.71%10.56B
Tổng nợ ngắn hạn
4.04%10.48B
37.76%11.97B
21.50%10.38B
0.68%10.11B
-17.66%10.07B
-30.51%8.69B
-3.79%8.55B
9.22%10.04B
48.45%12.23B
43.59%12.50B
5.32%8.88B
26.29%9.19B
18.36%8.24B
44.38%8.71B
29.05%8.43B
31.17%7.28B
23.27%6.96B
8.43%6.03B
58.40%6.54B
45.05%5.55B
Tổng tài sản
6.24%39.16B
9.87%39.99B
7.54%39.55B
7.78%39.18B
-1.83%36.86B
2.20%36.40B
11.34%36.78B
11.67%36.36B
20.82%37.55B
13.64%35.61B
5.31%33.03B
11.79%32.55B
7.58%31.08B
7.59%31.34B
108.73%31.36B
109.36%29.12B
109.08%28.89B
156.66%29.13B
52.25%15.03B
71.42%13.91B
Tổng các khoản nợ
16.35%17.15B
22.36%18.31B
11.82%17.38B
1.60%16.71B
-19.27%14.74B
-10.12%14.96B
8.40%15.54B
11.69%16.45B
37.18%18.25B
20.08%16.65B
1.60%14.34B
16.94%14.72B
10.94%13.31B
18.72%13.86B
20.49%14.11B
15.46%12.59B
8.26%11.99B
29.25%11.68B
62.95%11.71B
80.20%10.90B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.50%22.01B
1.15%21.68B
4.40%22.17B
12.88%22.47B
14.67%22.12B
13.01%21.44B
13.60%21.23B
11.66%19.91B
8.57%19.29B
8.54%18.97B
8.36%18.69B
7.87%17.83B
5.20%17.77B
0.14%17.47B
420.62%17.25B
450.13%16.53B
517.22%16.89B
654.00%17.45B
23.57%3.31B
45.66%3.00B
Thu nhập hoạt động ròng
172.44%1.02B
624.18%965.60M
4400.00%621.00M
111.91%1.45B
-27.93%374.32M
-72.75%133.34M
101.73%13.80M
39.42%684.76M
358.35%519.39M
66.23%489.39M
-1858.74%-797.92M
3021.08%491.17M
198.86%113.32M
28.32%294.40M
-74.08%45.37M
-95.58%15.74M
-128.98%-114.63M
885.88%229.42M
45.00%175.05M
-13.82%355.66M
Đầu tư ròng
36.94%-306.35M
-67.20%300.03M
-559.16%-2.13B
-1141.44%-1.10B
-177.63%-485.78M
-12.25%914.71M
-216.15%-323.16M
160.77%105.69M
-288.61%-174.97M
67.07%1.04B
199.53%278.23M
-205.43%-173.93M
-121.47%-45.02M
-44.82%623.92M
-415.21%-279.55M
150.98%164.97M
127.05%209.67M
815.47%1.13B
27.58%-54.26M
-41.04%-323.58M
Tài chính thuần
-49.45%-1.36B
79.21%-251.91M
-94.37%39.80M
1944.13%1.47B
-179.57%-907.83M
-3838.57%-1.21B
-11.60%707.57M
122.45%71.75M
260.26%1.14B
456.81%32.41M
-18.24%800.44M
-189.07%-319.56M
-162.08%-711.93M
99.06%-9.08M
49.85%978.99M
-28.05%358.79M
-114.07%-271.64M
-186.51%-968.56M
-33.59%653.29M
1509.16%498.68M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Block Inc, tổng doanh thu đạt 24.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.12B.

Tài sản ngắn hạn của Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Block Inc, tài sản ngắn hạn là 22.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.97.

Tổng tài sản của Block Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Block Inc là 39.55B, bao gồm 22.86B tài sản ngắn hạn và 16.69B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Block Inc, tổng nghĩa vụ của Block Inc là 17.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.82.

Tổng vốn chủ sở hữu của Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Block Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Block Inc là 22.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.40.

Thu nhập hoạt động thuần của Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Block Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Block Inc là 3.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.58.

Giá trị đầu tư ròng của Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Block Inc, giá trị đầu tư ròng của Block Inc là -2.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -531.10.

Giá trị huy động vốn ròng của Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Block Inc, giá trị huy động vốn ròng của Block Inc là -613.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Block Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.58.

Thu nhập ròng của Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Block Inc, lợi nhuận ròng là 1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.93.

Biên lợi nhuận ròng của Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Block Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.92.

Biên lợi nhuận gộp của Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Block Inc, biên lợi nhuận gộp là 42.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.71.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Block Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Block Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Block Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Block Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Block Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.