tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xylem Inc

XYL
Thêm vào danh sách theo dõi
116.970USD
+0.200+0.17%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
28.49BVốn hóa
29.01P/E TTM

Tình hình tài chính của XYL

Theo dõi tình hình tài chính của Xylem Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Xylem Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
1.11/1.34
Doanh thu / Dự báo
2.34B/2.34B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.04B
5.52%
EPS(YoY)
3.93
7.17%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
19.87%1.11
14.34%0.79
2.42%1.37
4.35%0.93
16.11%0.93
9.91%0.70
21.75%1.34
41.59%0.89
78.62%0.80
15.25%0.63
33.32%1.10
--0.63
--0.45
--0.55
--0.83
--1.14
----
----
----
----
Doanh thu
1.52%2.34B
2.71%2.13B
6.25%2.40B
7.79%2.27B
6.09%2.30B
1.77%2.07B
6.52%2.26B
1.35%2.10B
25.96%2.17B
40.40%2.03B
40.64%2.12B
50.43%2.08B
26.25%1.72B
13.84%1.45B
13.83%1.51B
9.09%1.38B
0.96%1.36B
1.27%1.27B
-3.64%1.32B
3.69%1.26B
Lợi nhuận ròng
16.37%263.00M
14.20%193.00M
2.76%335.00M
4.61%227.00M
16.49%226.00M
10.46%169.00M
22.56%326.00M
42.76%217.00M
110.87%194.00M
54.55%153.00M
78.52%266.00M
1166.67%152.00M
-17.86%92.00M
20.73%99.00M
31.86%149.00M
-89.47%12.00M
-0.88%112.00M
-5.75%82.00M
-23.65%113.00M
208.11%114.00M
Biên lợi nhuận ròng
14.77%11.17%
10.19%8.89%
-3.86%13.89%
-3.38%9.96%
8.84%9.73%
7.25%8.07%
15.06%14.45%
40.86%10.31%
67.41%8.94%
10.07%7.53%
26.94%12.56%
--7.32%
--5.34%
--6.84%
--9.89%
--5.13%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.34%41.22%
1.80%37.79%
2.35%38.88%
4.48%38.93%
2.67%38.77%
0.35%37.12%
6.43%37.99%
1.25%37.26%
-0.12%37.76%
-1.90%36.99%
-6.19%35.69%
--36.80%
--37.80%
--37.71%
--38.05%
--37.62%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
45.32%16.87%
-6.06%11.43%
-8.77%11.72%
-8.71%11.34%
-8.39%11.61%
-14.64%12.17%
-16.92%12.22%
-12.93%12.43%
-18.62%12.67%
-39.83%14.26%
-37.78%14.71%
--14.27%
--15.57%
--23.69%
--23.64%
--29.15%
----
----
----
----
Doanh thu
1.52%2.34B
2.71%2.13B
6.25%2.40B
7.79%2.27B
6.09%2.30B
1.77%2.07B
6.52%2.26B
1.35%2.10B
25.96%2.17B
40.40%2.03B
40.64%2.12B
50.43%2.08B
26.25%1.72B
13.84%1.45B
13.83%1.51B
9.09%1.38B
0.96%1.36B
1.27%1.27B
-3.64%1.32B
3.69%1.26B
Lợi nhuận hoạt động
14.53%402.00M
6.57%292.00M
21.36%392.00M
25.17%373.00M
18.98%351.00M
13.69%274.00M
25.68%323.00M
20.65%298.00M
32.88%295.00M
42.60%241.00M
16.29%257.00M
21.67%247.00M
35.37%222.00M
46.96%169.00M
54.55%221.00M
33.55%203.00M
-0.61%164.00M
-19.01%115.00M
-26.67%143.00M
-29.30%152.00M
Lợi nhuận ròng
16.37%263.00M
14.20%193.00M
2.76%335.00M
4.61%227.00M
16.49%226.00M
10.46%169.00M
22.56%326.00M
42.76%217.00M
110.87%194.00M
54.55%153.00M
78.52%266.00M
1166.67%152.00M
-17.86%92.00M
20.73%99.00M
31.86%149.00M
-89.47%12.00M
-0.88%112.00M
-5.75%82.00M
-23.65%113.00M
208.11%114.00M
Tài sản ngắn hạn
0.57%4.39B
-1.32%4.03B
13.25%4.64B
10.67%4.44B
15.55%4.37B
4.91%4.08B
5.51%4.10B
9.92%4.01B
1.23%3.78B
29.34%3.89B
28.95%3.88B
14.42%3.65B
17.67%3.73B
-3.46%3.01B
-4.68%3.01B
4.38%3.19B
-12.39%3.17B
-8.32%3.12B
-10.30%3.16B
-7.67%3.06B
Tổng nợ ngắn hạn
18.38%2.72B
27.19%2.75B
22.26%2.86B
10.58%2.27B
12.68%2.30B
-7.08%2.17B
5.94%2.34B
-3.21%2.05B
-10.52%2.04B
56.02%2.33B
38.68%2.21B
9.90%2.12B
16.97%2.28B
-22.19%1.49B
14.31%1.59B
46.80%1.93B
-0.41%1.95B
4.12%1.92B
-28.89%1.39B
2.66%1.31B
Tổng tài sản
0.88%17.34B
2.39%16.95B
6.92%17.63B
7.78%17.30B
9.05%17.19B
3.99%16.56B
2.36%16.49B
0.89%16.05B
-2.06%15.77B
100.55%15.92B
102.62%16.11B
96.21%15.90B
96.57%16.10B
-3.39%7.94B
-3.91%7.95B
-0.55%8.11B
-6.78%8.19B
-3.82%8.22B
-5.42%8.28B
-3.52%8.15B
Tổng các khoản nợ
13.22%6.92B
4.13%5.97B
5.08%6.14B
11.57%6.08B
12.79%6.11B
0.28%5.74B
-1.52%5.85B
-8.69%5.45B
-12.45%5.42B
31.49%5.72B
33.42%5.94B
22.11%5.96B
24.09%6.19B
-13.21%4.35B
-11.90%4.45B
-3.27%4.88B
-13.08%4.99B
-10.47%5.01B
-12.54%5.05B
-9.40%5.05B
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.93%10.42B
1.46%10.98B
7.93%11.49B
5.84%11.22B
7.08%11.08B
6.07%10.82B
4.63%10.65B
6.63%10.60B
4.42%10.35B
184.29%10.20B
190.49%10.18B
208.54%9.94B
209.40%9.91B
11.95%3.59B
8.59%3.50B
3.87%3.22B
5.05%3.20B
8.83%3.21B
8.40%3.23B
7.90%3.10B
Thu nhập hoạt động ròng
-4.92%290.00M
227.27%108.00M
-5.57%543.00M
15.76%360.00M
5.90%305.00M
-62.92%33.00M
26.37%575.00M
-16.62%311.00M
928.57%288.00M
568.42%89.00M
25.69%455.00M
84.65%373.00M
-75.22%28.00M
76.54%-19.00M
64.55%362.00M
80.36%202.00M
-51.29%113.00M
-211.54%-81.00M
-40.54%220.00M
-59.27%112.00M
Đầu tư ròng
82.11%-22.00M
-406.67%-76.00M
50.87%-142.00M
-190.77%-189.00M
-59.74%-123.00M
70.59%-15.00M
-224.72%-289.00M
-30.00%-65.00M
82.96%-77.00M
-37.84%-51.00M
-30.88%-89.00M
-28.21%-50.00M
-1002.44%-452.00M
13.95%-37.00M
2.86%-68.00M
11.36%-39.00M
-7.89%-41.00M
-38.71%-43.00M
-144.59%-70.00M
81.51%-44.00M
Tài chính thuần
255.47%199.00M
-488.79%-683.00M
-25.26%-119.00M
-36.63%-138.00M
62.02%-128.00M
-41.46%-116.00M
-10.47%-95.00M
66.99%-101.00M
-213.09%-337.00M
-30.16%-82.00M
85.17%-86.00M
-488.46%-306.00M
673.08%298.00M
40.57%-63.00M
-1083.67%-580.00M
91.93%-52.00M
-10.64%-52.00M
7.83%-106.00M
36.36%-49.00M
-187.50%-644.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Xylem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xylem Inc, tổng doanh thu đạt 9.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.56B.

Tài sản ngắn hạn của Xylem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xylem Inc, tài sản ngắn hạn là 4.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.25.

Tổng tài sản của Xylem Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Xylem Inc là 17.63B, bao gồm 4.64B tài sản ngắn hạn và 12.99B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Xylem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xylem Inc, tổng nghĩa vụ của Xylem Inc là 6.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của Xylem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xylem Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Xylem Inc là 11.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.93.

Thu nhập hoạt động thuần của Xylem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xylem Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Xylem Inc là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.42.

Giá trị đầu tư ròng của Xylem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xylem Inc, giá trị đầu tư ròng của Xylem Inc là -471.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.28.

Giá trị huy động vốn ròng của Xylem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xylem Inc, giá trị huy động vốn ròng của Xylem Inc là -501.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Xylem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xylem Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.17.

Thu nhập ròng của Xylem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xylem Inc, lợi nhuận ròng là 957.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.53.

Biên lợi nhuận ròng của Xylem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xylem Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.15.

Biên lợi nhuận gộp của Xylem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xylem Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.52.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Xylem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xylem Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Xylem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xylem Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Xylem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xylem Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Xylem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xylem Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.