tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

XWELL Inc

XWEL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.980USD
-0.110-10.09%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.95MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của XWEL

Theo dõi tình hình tài chính của XWELL Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của XWELL Inc

Mới phát hành
Th05 20, 2026
EPS / Dự báo
-1.51/--
Doanh thu / Dự báo
6.64M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
29.21M
-13.83%
EPS(YoY)
-5.08
-38.93%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-50.42%-1.51
-120.43%-3.18
74.06%-0.26
-17.63%-0.56
-67.30%-1.00
8.16%-1.44
64.32%-0.99
65.27%-0.48
54.57%-0.60
51.46%-1.57
---2.76
---1.37
---1.32
---3.24
---3.99
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.48%6.64M
-4.19%7.15M
-12.79%7.34M
-17.16%7.69M
-19.52%7.02M
0.86%7.47M
12.77%8.42M
13.54%9.28M
23.55%8.73M
-2.05%7.40M
-30.44%7.47M
-39.88%8.18M
-70.63%7.06M
-74.26%7.56M
-59.89%10.74M
49.55%13.60M
182.52%24.05M
8989.16%29.36M
13216.92%26.77M
6258.04%9.09M
Lợi nhuận ròng
-111.46%-11.18M
-142.70%-18.43M
68.99%-1.47M
-52.35%-3.04M
-110.43%-5.29M
-15.36%-7.59M
58.81%-4.75M
65.17%-2.00M
54.40%-2.51M
51.07%-6.58M
-60.62%-11.53M
27.63%-5.73M
-28.62%-5.51M
-510.90%-13.46M
-228.27%-7.18M
-77.26%-7.92M
-305.59%-4.28M
120.88%3.27M
191.60%5.60M
92.31%-4.47M
Biên lợi nhuận ròng
-153.94%-165.89%
-26.51%-129.37%
94.86%-2.87%
-38.31%-26.69%
-141.75%-65.33%
-15.70%-102.26%
64.01%-55.87%
72.22%-19.30%
67.26%-27.02%
53.16%-88.38%
---155.21%
---69.47%
---82.53%
---188.69%
---37.97%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
100.13%32.86%
209.02%36.79%
-19.02%17.32%
-32.76%20.65%
-41.43%16.42%
51.18%11.91%
218.76%21.38%
320.60%30.72%
3145.91%28.03%
186.26%7.88%
--6.71%
--7.30%
---0.92%
---9.13%
--15.11%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.00%
--32.00%
--1.52%
--1.85%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.48%6.64M
-4.19%7.15M
-12.79%7.34M
-17.16%7.69M
-19.52%7.02M
0.86%7.47M
12.77%8.42M
13.54%9.28M
23.55%8.73M
-2.05%7.40M
-30.44%7.47M
-39.88%8.18M
-70.63%7.06M
-74.26%7.56M
-59.89%10.74M
49.55%13.60M
182.52%24.05M
8989.16%29.36M
13216.92%26.77M
6258.04%9.09M
Lợi nhuận hoạt động
-71.44%-5.41M
16.99%-3.22M
93.89%-282.00K
-43.65%-2.69M
-82.86%-3.16M
15.99%-3.88M
-25.53%-4.62M
60.18%-1.87M
71.95%-1.73M
39.69%-4.62M
44.39%-3.68M
39.81%-4.71M
-151.16%-6.16M
-356.65%-7.67M
-193.72%-6.61M
-86.12%-7.82M
-172.64%-2.45M
135.51%2.99M
200.87%7.06M
22.09%-4.20M
Lợi nhuận ròng
-111.46%-11.18M
-142.70%-18.43M
68.99%-1.47M
-52.35%-3.04M
-110.43%-5.29M
-15.36%-7.59M
58.81%-4.75M
65.17%-2.00M
54.40%-2.51M
51.07%-6.58M
-60.62%-11.53M
27.63%-5.73M
-28.62%-5.51M
-510.90%-13.46M
-228.27%-7.18M
-77.26%-7.92M
-305.59%-4.28M
120.88%3.27M
191.60%5.60M
92.31%-4.47M
Tài sản ngắn hạn
33.06%19.75M
-61.47%5.91M
-44.58%10.81M
-48.85%11.83M
-39.32%14.84M
-42.27%15.34M
-34.87%19.51M
-35.96%23.14M
-38.70%24.46M
-43.87%26.57M
-45.70%29.96M
-51.42%36.13M
-54.90%39.89M
-56.57%47.33M
-51.21%55.18M
-30.87%74.37M
-17.93%88.46M
18.74%108.98M
77.08%113.10M
175.71%107.58M
Tổng nợ ngắn hạn
-5.32%8.39M
39.77%12.89M
2.09%10.06M
-9.23%9.48M
-3.56%8.86M
-1.14%9.22M
20.76%9.85M
12.67%10.44M
1.48%9.19M
-14.84%9.33M
-25.74%8.16M
-26.11%9.27M
-51.45%9.05M
-44.74%10.96M
-36.13%10.98M
-38.33%12.54M
34.72%18.65M
47.12%19.83M
20.36%17.20M
3.78%20.34M
Tổng tài sản
0.66%24.99M
-55.75%11.22M
-35.65%21.74M
-38.15%22.45M
-33.75%24.83M
-34.98%25.35M
-24.16%33.78M
-35.87%36.29M
-40.13%37.48M
-44.63%38.99M
-47.57%44.55M
-44.18%56.59M
-44.97%62.59M
-44.66%70.43M
-34.27%84.98M
-15.61%101.36M
-5.08%113.74M
23.40%127.27M
58.57%129.28M
106.52%120.12M
Tổng các khoản nợ
-30.31%14.91M
35.13%23.80M
-3.23%18.34M
-3.89%18.32M
14.37%21.40M
-2.29%17.61M
9.71%18.96M
-2.68%19.06M
-6.46%18.71M
-19.82%18.02M
-26.31%17.28M
-8.58%19.59M
-22.91%20.00M
-17.76%22.48M
-7.51%23.45M
-18.95%21.43M
18.34%25.95M
20.07%27.33M
9.48%25.35M
-7.25%26.43M
Tổng vốn chủ sở hữu
252.50%10.08M
-262.49%-12.58M
-77.09%3.40M
-76.06%4.12M
-84.76%2.86M
-63.08%7.74M
-45.63%14.83M
-53.44%17.23M
-55.94%18.77M
-56.26%20.97M
-55.68%27.27M
-53.71%37.00M
-51.48%42.59M
-52.02%47.95M
-40.80%61.53M
-14.67%79.94M
-10.32%87.79M
24.34%99.94M
78.04%103.92M
215.84%93.68M
Thu nhập hoạt động ròng
-10.15%-4.60M
98.79%-42.00K
38.32%-2.11M
-438.60%-2.39M
-13.47%-4.18M
-8.22%-3.46M
19.72%-3.42M
83.91%-443.00K
37.22%-3.68M
52.80%-3.20M
51.60%-4.25M
59.76%-2.75M
-230.61%-5.87M
-178.92%-6.78M
-212.98%-8.79M
-506.24%-6.84M
49.29%-1.77M
206.28%8.59M
249.43%7.78M
120.53%1.68M
Đầu tư ròng
17.02%-390.00K
-112.80%-474.00K
69.80%1.72M
129.45%3.56M
-26.68%-470.00K
-45.71%3.70M
-61.12%1.01M
423.33%1.55M
88.72%-371.00K
128.53%6.82M
250.09%2.60M
80.16%-480.00K
51.47%-3.29M
-758.98%-23.91M
-713.83%-1.73M
-45.02%-2.42M
-587.53%-6.78M
-220.00%-2.78M
113.21%282.00K
-119.19%-1.67M
Tài chính thuần
412.50%19.19M
---837.00K
-164.28%-871.00K
-2475.00%-95.00K
--3.75M
--0.00
803.33%1.35M
103.33%4.00K
----
-100.00%0.00
101.35%150.00K
95.36%-120.00K
99.84%-22.00K
102.96%279.00K
-679.20%-11.13M
-1844.36%-2.59M
-180.41%-13.94M
-125.58%-9.43M
-104.54%-1.43M
-100.31%-133.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của XWELL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XWELL Inc, tổng doanh thu đạt 29.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.90M.

Tài sản ngắn hạn của XWELL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XWELL Inc, tài sản ngắn hạn là 5.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.47.

Tổng tài sản của XWELL Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của XWELL Inc là 11.22M, bao gồm 5.91M tài sản ngắn hạn và 5.31M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của XWELL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XWELL Inc, tổng nghĩa vụ của XWELL Inc là 23.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của XWELL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XWELL Inc, tổng vốn chủ sở hữu của XWELL Inc là -12.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -262.49.

Thu nhập hoạt động thuần của XWELL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XWELL Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của XWELL Inc là -9.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.68.

Giá trị đầu tư ròng của XWELL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XWELL Inc, giá trị đầu tư ròng của XWELL Inc là 4.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.51.

Giá trị huy động vốn ròng của XWELL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XWELL Inc, giá trị huy động vốn ròng của XWELL Inc là 1.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của XWELL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XWELL Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.93.

Thu nhập ròng của XWELL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XWELL Inc, lợi nhuận ròng là -28.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.53.

Biên lợi nhuận ròng của XWELL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XWELL Inc, biên lợi nhuận ròng là -55.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.34.

Biên lợi nhuận gộp của XWELL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XWELL Inc, biên lợi nhuận gộp là 22.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của XWELL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XWELL Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -88.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của XWELL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XWELL Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -9.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.