tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xerox Holdings Corp

XRX
Thêm vào danh sách theo dõi
2.580USD
-0.030-1.15%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
337.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của XRX

Theo dõi tình hình tài chính của Xerox Holdings Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Xerox Holdings Corp

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.14
Doanh thu / Dự báo
--/1.90B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.02B
12.88%
EPS(YoY)
-8.25
23.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-12.55%-0.85
-208.02%-0.59
38.09%-6.02
-817.67%-0.87
20.47%-0.75
60.23%-0.19
-3495.15%-9.72
129.62%0.12
-320.76%-0.94
-164.40%-0.49
--0.29
---0.41
--0.43
--0.75
---2.91
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.70%1.85B
25.73%2.03B
28.34%1.96B
-0.13%1.58B
-3.00%1.46B
-8.61%1.61B
-7.51%1.53B
-10.03%1.58B
-12.42%1.50B
-9.07%1.76B
-5.65%1.65B
0.40%1.75B
2.82%1.72B
9.23%1.94B
-0.40%1.75B
-2.57%1.75B
-2.46%1.67B
-7.93%1.78B
-0.51%1.76B
22.39%1.79B
Lợi nhuận ròng
-15.96%-109.00M
-216.67%-76.00M
36.81%-764.00M
-826.67%-109.00M
19.66%-94.00M
60.66%-24.00M
-2786.67%-1.21B
123.44%15.00M
-274.63%-117.00M
-151.69%-61.00M
111.63%45.00M
-814.29%-64.00M
211.67%67.00M
117.40%118.00M
-550.00%-387.00M
-107.95%-7.00M
-271.43%-60.00M
-1016.22%-678.00M
0.00%86.00M
266.67%88.00M
Biên lợi nhuận ròng
7.92%-5.69%
-176.48%-3.60%
50.86%-38.76%
-689.64%-6.73%
17.89%-6.18%
60.38%-1.30%
-2758.75%-78.86%
133.35%1.14%
-281.72%-7.52%
-152.28%-3.29%
--2.97%
---3.42%
--4.14%
--6.29%
---8.59%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.53%28.11%
-5.39%26.92%
-33.33%21.16%
-13.42%27.98%
-0.96%28.55%
-13.70%28.46%
0.07%31.74%
-3.43%32.32%
-14.46%28.83%
-3.61%32.97%
--31.72%
--33.47%
--33.70%
--34.21%
--31.20%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
11.79%44.90%
6.40%43.24%
11.34%43.76%
27.64%44.42%
10.82%40.17%
24.10%40.63%
13.75%39.31%
18.04%34.80%
22.09%36.24%
1.44%32.74%
--34.56%
--29.48%
--29.68%
--32.28%
--32.80%
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.70%1.85B
25.73%2.03B
28.34%1.96B
-0.13%1.58B
-3.00%1.46B
-8.61%1.61B
-7.51%1.53B
-10.03%1.58B
-12.42%1.50B
-9.07%1.76B
-5.65%1.65B
0.40%1.75B
2.82%1.72B
9.23%1.94B
-0.40%1.75B
-2.57%1.75B
-2.46%1.67B
-7.93%1.78B
-0.51%1.76B
22.39%1.79B
Lợi nhuận hoạt động
725.00%25.00M
25.71%44.00M
-294.29%-136.00M
-55.22%30.00M
69.23%-4.00M
-59.30%35.00M
25.00%70.00M
-30.93%67.00M
-112.15%-13.00M
-48.50%86.00M
1.82%56.00M
2325.00%97.00M
864.29%107.00M
116.88%167.00M
-21.43%55.00M
-96.72%4.00M
-118.92%-14.00M
-64.52%77.00M
-40.68%70.00M
134.62%122.00M
Lợi nhuận ròng
-15.96%-109.00M
-216.67%-76.00M
36.81%-764.00M
-826.67%-109.00M
19.66%-94.00M
60.66%-24.00M
-2786.67%-1.21B
123.44%15.00M
-274.63%-117.00M
-151.69%-61.00M
111.63%45.00M
-814.29%-64.00M
211.67%67.00M
117.40%118.00M
-550.00%-387.00M
-107.95%-7.00M
-271.43%-60.00M
-1016.22%-678.00M
0.00%86.00M
266.67%88.00M
Tài sản ngắn hạn
31.85%3.78B
21.57%3.57B
24.64%3.75B
16.13%3.54B
-14.37%2.87B
-7.62%2.94B
-10.23%3.01B
-10.00%3.05B
-8.02%3.35B
-22.64%3.18B
-13.89%3.35B
-17.36%3.39B
-20.28%3.64B
-12.64%4.11B
-25.61%3.90B
-20.73%4.10B
-15.76%4.57B
-18.71%4.70B
-19.95%5.24B
-4.01%5.17B
Tổng nợ ngắn hạn
21.33%3.20B
23.02%3.22B
42.04%3.40B
18.57%2.43B
8.24%2.64B
-5.76%2.62B
-20.39%2.39B
-30.62%2.05B
-15.32%2.44B
-16.55%2.78B
-10.08%3.01B
-13.65%2.95B
-23.61%2.88B
17.71%3.33B
20.08%3.34B
26.90%3.42B
42.50%3.77B
14.16%2.83B
-16.32%2.78B
-29.02%2.69B
Tổng tài sản
20.59%9.90B
17.43%9.82B
20.98%10.07B
-6.50%8.87B
-17.43%8.21B
-16.42%8.37B
-20.32%8.32B
-10.20%9.49B
-9.98%9.94B
-13.30%10.01B
-8.55%10.44B
-13.86%10.57B
-15.56%11.05B
-12.71%11.54B
-18.90%11.42B
-13.04%12.27B
-8.34%13.08B
-10.30%13.22B
-8.28%14.08B
-0.11%14.11B
Tổng các khoản nợ
35.25%9.37B
29.59%9.15B
39.51%9.47B
9.00%7.52B
-5.57%6.93B
-2.42%7.06B
-8.50%6.79B
-0.73%6.90B
-0.22%7.34B
-9.16%7.24B
-6.55%7.42B
-14.83%6.95B
-15.16%7.36B
-6.90%7.97B
-8.31%7.94B
-5.08%8.16B
0.46%8.67B
-4.20%8.56B
-10.57%8.66B
2.03%8.60B
Tổng vốn chủ sở hữu
-58.70%529.00M
-48.39%673.00M
-61.20%594.00M
-47.82%1.35B
-50.83%1.28B
-52.96%1.30B
-49.34%1.53B
-28.40%2.59B
-29.42%2.60B
-22.50%2.77B
-13.11%3.02B
-11.93%3.62B
-16.36%3.69B
-23.36%3.58B
-35.82%3.48B
-25.47%4.11B
-21.80%4.41B
-19.67%4.67B
-4.36%5.42B
-3.27%5.51B
Thu nhập hoạt động ròng
-61.80%-144.00M
-40.74%208.00M
0.00%116.00M
-108.94%-11.00M
-12.66%-89.00M
-9.77%351.00M
-6.45%116.00M
29.47%123.00M
-201.28%-79.00M
109.14%389.00M
1650.00%124.00M
211.76%95.00M
18.18%78.00M
-6.06%186.00M
-108.00%-8.00M
-139.72%-85.00M
-43.59%66.00M
-15.74%198.00M
-5.66%100.00M
529.41%214.00M
Đầu tư ròng
-500.00%-24.00M
97.67%-4.00M
-9642.86%-682.00M
-650.00%-15.00M
135.29%6.00M
-2050.00%-172.00M
-128.00%-7.00M
60.00%-2.00M
0.00%-17.00M
-147.06%-8.00M
175.76%25.00M
-138.46%-5.00M
77.33%-17.00M
154.84%17.00M
-283.33%-33.00M
123.64%13.00M
-341.18%-75.00M
-34.78%-31.00M
100.00%18.00M
-205.56%-55.00M
Tài chính thuần
252.20%242.00M
-41.80%-173.00M
259.46%118.00M
283.93%618.00M
-160.92%-159.00M
68.15%-122.00M
21.28%-74.00M
-52.73%-336.00M
151.68%261.00M
-471.64%-383.00M
44.05%-94.00M
49.77%-220.00M
-238.93%-505.00M
87.04%-67.00M
-265.22%-168.00M
-2.10%-438.00M
53.14%-149.00M
38.45%-517.00M
-105.37%-46.00M
-15.32%-429.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Xerox Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xerox Holdings Corp, tổng doanh thu đạt 7.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.22B.

Tài sản ngắn hạn của Xerox Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xerox Holdings Corp, tài sản ngắn hạn là 3.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.57.

Tổng tài sản của Xerox Holdings Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Xerox Holdings Corp là 9.82B, bao gồm 3.57B tài sản ngắn hạn và 6.25B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Xerox Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xerox Holdings Corp, tổng nghĩa vụ của Xerox Holdings Corp là 9.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.59.

Tổng vốn chủ sở hữu của Xerox Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xerox Holdings Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Xerox Holdings Corp là 673.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.39.

Thu nhập hoạt động thuần của Xerox Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xerox Holdings Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Xerox Holdings Corp là -66.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -141.51.

Giá trị đầu tư ròng của Xerox Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xerox Holdings Corp, giá trị đầu tư ròng của Xerox Holdings Corp là -698.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -252.53.

Giá trị huy động vốn ròng của Xerox Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xerox Holdings Corp, giá trị huy động vốn ròng của Xerox Holdings Corp là 404.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 249.08.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Xerox Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xerox Holdings Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -8.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.27.

Thu nhập ròng của Xerox Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xerox Holdings Corp, lợi nhuận ròng là -1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.87.

Biên lợi nhuận ròng của Xerox Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xerox Holdings Corp, biên lợi nhuận ròng là -14.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.99.

Biên lợi nhuận gộp của Xerox Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xerox Holdings Corp, biên lợi nhuận gộp là 25.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Xerox Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xerox Holdings Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 43.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Xerox Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xerox Holdings Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -137.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Xerox Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xerox Holdings Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -11.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Xerox Holdings Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xerox Holdings Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -66.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -141.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.