tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DENTSPLY SIRONA Inc

XRAY
Thêm vào danh sách theo dõi
13.370USD
-0.370-2.69%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.68BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của XRAY

Theo dõi tình hình tài chính của DENTSPLY SIRONA Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của DENTSPLY SIRONA Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.35
Doanh thu / Dự báo
--/889.07M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.68B
-2.98%
EPS(YoY)
-3.00
33.03%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-149.81%-0.05
66.22%-0.73
12.91%-2.14
-1060.28%-0.23
15.74%0.10
-777.97%-2.16
-95.69%-2.46
-104.79%-0.02
197.98%0.09
557.96%0.32
---1.26
--0.41
---0.09
---0.07
---4.34
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.11%880.00M
6.19%961.00M
-4.94%904.00M
-4.88%936.00M
-7.76%879.00M
-10.57%905.00M
0.42%951.00M
-4.28%984.00M
-2.56%953.00M
2.95%1.01B
0.00%947.00M
0.49%1.03B
0.93%978.00M
-7.96%983.00M
-8.94%947.00M
-3.67%1.02B
-5.65%969.00M
-1.05%1.07B
16.23%1.04B
116.47%1.06B
Lợi nhuận ròng
-150.00%-10.00M
66.05%-146.00M
13.56%-427.00M
-1025.00%-45.00M
11.11%20.00M
-741.79%-430.00M
-85.71%-494.00M
-104.65%-4.00M
194.74%18.00M
546.67%67.00M
75.30%-266.00M
17.81%86.00M
-127.54%-19.00M
-116.30%-15.00M
-1382.14%-1.08B
-23.96%73.00M
-41.03%69.00M
-15.21%92.00M
56.13%84.00M
200.63%96.00M
Biên lợi nhuận ròng
-152.57%-1.14%
68.10%-15.09%
9.04%-47.35%
-1056.42%-4.70%
21.17%2.16%
-764.73%-47.29%
-85.31%-52.05%
-104.92%-0.41%
175.85%1.78%
566.25%7.11%
---28.09%
--8.27%
---2.35%
---1.53%
---31.81%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.47%48.52%
-8.31%46.10%
-6.28%48.78%
0.61%52.35%
-0.15%53.01%
-2.53%50.28%
-0.42%52.05%
-2.75%52.03%
-0.71%53.10%
-1.93%51.58%
--52.27%
--53.50%
--53.48%
--52.59%
--54.78%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--42.76%
15.55%42.88%
26.62%42.37%
30.05%39.58%
----
29.14%37.11%
21.07%33.46%
10.76%30.43%
4.33%29.34%
12.99%28.74%
--27.64%
--27.48%
--28.12%
--25.44%
--26.36%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.11%880.00M
6.19%961.00M
-4.94%904.00M
-4.88%936.00M
-7.76%879.00M
-10.57%905.00M
0.42%951.00M
-4.28%984.00M
-2.56%953.00M
2.95%1.01B
0.00%947.00M
0.49%1.03B
0.93%978.00M
-7.96%983.00M
-8.94%947.00M
-3.67%1.02B
-5.65%969.00M
-1.05%1.07B
16.23%1.04B
116.47%1.06B
Lợi nhuận hoạt động
-56.16%32.00M
-47.37%20.00M
-26.87%49.00M
52.05%111.00M
40.38%73.00M
-46.48%38.00M
-14.10%67.00M
-15.12%73.00M
-14.75%52.00M
-1.39%71.00M
18.18%78.00M
-31.75%86.00M
-39.00%61.00M
-50.68%72.00M
-51.11%66.00M
-21.74%126.00M
-35.48%100.00M
-9.49%146.00M
34.46%135.00M
256.31%161.00M
Lợi nhuận ròng
-150.00%-10.00M
66.05%-146.00M
13.56%-427.00M
-1025.00%-45.00M
11.11%20.00M
-741.79%-430.00M
-85.71%-494.00M
-104.65%-4.00M
194.74%18.00M
546.67%67.00M
75.30%-266.00M
17.81%86.00M
-127.54%-19.00M
-116.30%-15.00M
-1382.14%-1.08B
-23.96%73.00M
-41.03%69.00M
-15.21%92.00M
56.13%84.00M
200.63%96.00M
Tài sản ngắn hạn
-6.72%1.84B
15.86%2.02B
7.86%2.07B
11.83%1.97B
4.00%1.98B
-11.51%1.75B
0.42%1.92B
-8.44%1.76B
-2.11%1.90B
4.23%1.97B
-1.34%1.91B
1.86%1.92B
2.42%1.94B
2.21%1.89B
7.48%1.94B
5.60%1.89B
11.85%1.90B
3.00%1.85B
-30.07%1.80B
-24.46%1.78B
Tổng nợ ngắn hạn
-32.68%1.21B
-15.48%1.34B
-8.88%1.41B
-11.87%1.17B
34.81%1.79B
11.51%1.59B
26.60%1.54B
4.09%1.32B
-3.20%1.33B
21.79%1.43B
-6.02%1.22B
2.42%1.27B
0.15%1.37B
-7.22%1.17B
15.10%1.30B
-0.80%1.24B
13.20%1.37B
-8.09%1.26B
-4.43%1.13B
63.96%1.25B
Tổng tài sản
-13.57%5.23B
-5.63%5.43B
-14.68%5.65B
-12.01%6.07B
-15.06%6.05B
-21.94%5.75B
-7.99%6.63B
-9.84%6.90B
-7.17%7.12B
-3.57%7.37B
-4.27%7.20B
-14.51%7.65B
-16.34%7.67B
-17.27%7.64B
-19.01%7.52B
-4.59%8.95B
0.38%9.17B
-1.19%9.24B
4.41%9.29B
8.99%9.38B
Tổng các khoản nợ
-3.22%3.91B
7.32%4.09B
0.94%4.17B
7.17%4.11B
4.53%4.04B
-6.53%3.81B
7.99%4.14B
-2.91%3.83B
-4.21%3.87B
6.40%4.08B
-2.00%3.83B
-3.94%3.95B
-6.34%4.04B
-9.69%3.83B
-6.13%3.91B
-4.44%4.11B
2.40%4.31B
-3.92%4.24B
0.71%4.16B
8.64%4.30B
Tổng vốn chủ sở hữu
-34.38%1.32B
-31.03%1.34B
-40.64%1.48B
-36.00%1.96B
-38.31%2.01B
-41.01%1.94B
-26.13%2.49B
-17.23%3.06B
-10.45%3.26B
-13.59%3.29B
-6.72%3.37B
-23.48%3.70B
-25.21%3.64B
-23.71%3.81B
-29.48%3.61B
-4.71%4.84B
-1.34%4.86B
1.26%5.00B
7.62%5.13B
9.29%5.08B
Thu nhập hoạt động ròng
471.43%40.00M
16.09%101.00M
-43.97%79.00M
-76.92%48.00M
-72.00%7.00M
-45.63%87.00M
5.22%141.00M
100.00%208.00M
219.05%25.00M
12.68%160.00M
22.94%134.00M
-39.88%104.00M
-122.58%-21.00M
-36.04%142.00M
-36.63%109.00M
-19.16%173.00M
89.80%93.00M
-20.00%222.00M
-16.95%172.00M
22.22%214.00M
Đầu tư ròng
-211.76%-53.00M
21.05%-45.00M
23.40%-36.00M
32.00%-34.00M
60.47%-17.00M
-185.00%-57.00M
-2250.00%-47.00M
-66.67%-50.00M
-16.22%-43.00M
31.03%-20.00M
92.31%-2.00M
25.00%-30.00M
13.95%-37.00M
25.64%-29.00M
35.00%-26.00M
77.27%-40.00M
58.25%-43.00M
96.46%-39.00M
-68.07%-40.00M
-604.30%-176.00M
Tài chính thuần
-196.75%-119.00M
-160.53%-99.00M
54.43%-36.00M
60.23%-68.00M
978.57%123.00M
70.31%-38.00M
27.52%-79.00M
-96.55%-171.00M
-182.35%-14.00M
20.50%-128.00M
-1716.67%-109.00M
42.76%-87.00M
270.00%17.00M
-31.97%-161.00M
96.65%-6.00M
-508.00%-152.00M
81.13%-10.00M
-331.10%-122.00M
-648.95%-179.00M
-103.80%-25.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của DENTSPLY SIRONA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DENTSPLY SIRONA Inc, tổng doanh thu đạt 3.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.79B.

Tài sản ngắn hạn của DENTSPLY SIRONA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DENTSPLY SIRONA Inc, tài sản ngắn hạn là 2.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.86.

Tổng tài sản của DENTSPLY SIRONA Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DENTSPLY SIRONA Inc là 5.43B, bao gồm 2.02B tài sản ngắn hạn và 3.41B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của DENTSPLY SIRONA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DENTSPLY SIRONA Inc, tổng nghĩa vụ của DENTSPLY SIRONA Inc là 4.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của DENTSPLY SIRONA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DENTSPLY SIRONA Inc, tổng vốn chủ sở hữu của DENTSPLY SIRONA Inc là 1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.03.

Thu nhập hoạt động thuần của DENTSPLY SIRONA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DENTSPLY SIRONA Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của DENTSPLY SIRONA Inc là 253.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.00.

Giá trị đầu tư ròng của DENTSPLY SIRONA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DENTSPLY SIRONA Inc, giá trị đầu tư ròng của DENTSPLY SIRONA Inc là -132.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.99.

Giá trị huy động vốn ròng của DENTSPLY SIRONA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DENTSPLY SIRONA Inc, giá trị huy động vốn ròng của DENTSPLY SIRONA Inc là -80.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của DENTSPLY SIRONA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DENTSPLY SIRONA Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.03.

Thu nhập ròng của DENTSPLY SIRONA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DENTSPLY SIRONA Inc, lợi nhuận ròng là -598.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.29.

Biên lợi nhuận ròng của DENTSPLY SIRONA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DENTSPLY SIRONA Inc, biên lợi nhuận ròng là -16.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.27.

Biên lợi nhuận gộp của DENTSPLY SIRONA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DENTSPLY SIRONA Inc, biên lợi nhuận gộp là 50.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.63.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của DENTSPLY SIRONA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DENTSPLY SIRONA Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của DENTSPLY SIRONA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DENTSPLY SIRONA Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -36.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của DENTSPLY SIRONA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DENTSPLY SIRONA Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -10.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của DENTSPLY SIRONA Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DENTSPLY SIRONA Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 253.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.