tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

XPO Inc

XPO
Thêm vào danh sách theo dõi
193.130USD
+8.330+4.51%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
22.60BVốn hóa
65.45P/E TTM

Tình hình tài chính của XPO

Theo dõi tình hình tài chính của XPO Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của XPO Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
1.38/1.47
Doanh thu / Dự báo
2.35B/2.28B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.16B
1.05%
EPS(YoY)
2.68
-19.73%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
54.14%1.38
46.38%0.86
-22.01%0.50
-15.15%0.69
-30.53%0.90
2.10%0.59
29.31%0.65
13.10%0.82
354.55%1.29
378.57%0.58
161.17%0.50
--0.72
--0.28
--0.12
---0.82
--6.61
----
----
----
----
Doanh thu
13.22%2.35B
7.27%2.10B
4.63%2.01B
2.83%2.11B
0.05%2.08B
-3.17%1.95B
-0.93%1.92B
3.69%2.05B
8.45%2.08B
5.82%2.02B
5.95%1.94B
1.75%1.98B
-6.35%1.92B
0.69%1.91B
-45.52%1.83B
-40.49%1.95B
-35.75%2.05B
-36.63%1.89B
-27.95%3.36B
-22.53%3.27B
Lợi nhuận ròng
52.83%162.00M
46.38%101.00M
-21.33%59.00M
-13.68%82.00M
-29.33%106.00M
2.99%69.00M
29.31%75.00M
13.10%95.00M
354.55%150.00M
378.57%67.00M
161.70%58.00M
-35.88%84.00M
-76.60%33.00M
-97.13%14.00M
-177.05%-94.00M
329.82%131.00M
-9.62%141.00M
324.35%488.00M
27.08%122.00M
-167.86%-57.00M
Biên lợi nhuận ròng
34.98%6.88%
36.46%4.82%
-24.82%2.93%
-16.06%3.88%
-29.37%5.10%
6.36%3.53%
30.52%3.90%
6.54%4.63%
346.17%7.22%
272.44%3.32%
252.06%2.99%
--4.34%
--1.62%
--0.89%
---1.97%
--3.74%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.67%54.39%
0.40%53.39%
0.71%53.61%
1.59%54.33%
1.74%54.76%
2.19%53.17%
2.85%53.23%
3.11%53.48%
5.72%53.82%
7.62%52.03%
72.60%51.75%
--51.87%
--50.91%
--48.35%
--29.98%
--47.66%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.16%38.47%
-7.14%40.03%
-7.94%40.43%
-5.06%40.87%
-4.60%41.89%
-3.19%43.11%
-3.34%43.92%
10.12%43.05%
10.78%43.91%
11.13%44.54%
12.49%45.44%
--39.09%
--39.64%
--40.08%
--40.39%
--34.20%
----
----
----
----
Doanh thu
13.22%2.35B
7.27%2.10B
4.63%2.01B
2.83%2.11B
0.05%2.08B
-3.17%1.95B
-0.93%1.92B
3.69%2.05B
8.45%2.08B
5.82%2.02B
5.95%1.94B
1.75%1.98B
-6.35%1.92B
0.69%1.91B
-45.52%1.83B
-40.49%1.95B
-35.75%2.05B
-36.63%1.89B
-27.95%3.36B
-22.53%3.27B
Lợi nhuận hoạt động
40.29%289.00M
20.26%184.00M
17.39%162.00M
7.81%207.00M
-2.37%206.00M
-3.77%153.00M
-5.48%138.00M
17.07%192.00M
59.85%211.00M
57.43%159.00M
0.69%146.00M
11.56%164.00M
-26.26%132.00M
34.67%101.00M
-5.23%145.00M
-10.91%147.00M
-6.28%179.00M
-38.52%75.00M
-28.50%153.00M
-16.24%165.00M
Lợi nhuận ròng
52.83%162.00M
46.38%101.00M
-21.33%59.00M
-13.68%82.00M
-29.33%106.00M
2.99%69.00M
29.31%75.00M
13.10%95.00M
354.55%150.00M
378.57%67.00M
161.70%58.00M
-35.88%84.00M
-76.60%33.00M
-97.13%14.00M
-177.05%-94.00M
329.82%131.00M
-9.62%141.00M
324.35%488.00M
27.08%122.00M
-167.86%-57.00M
Tài sản ngắn hạn
11.77%1.81B
6.01%1.68B
8.31%1.63B
2.72%1.70B
4.84%1.62B
3.40%1.58B
-5.52%1.50B
2.54%1.65B
1.71%1.55B
-2.36%1.53B
-2.27%1.59B
-43.02%1.61B
-47.81%1.52B
-55.98%1.56B
-39.34%1.63B
11.02%2.83B
-34.68%2.92B
-16.76%3.56B
-50.04%2.69B
-49.84%2.55B
Tổng nợ ngắn hạn
12.20%1.79B
9.03%1.69B
9.51%1.55B
6.65%1.67B
3.70%1.60B
-4.38%1.55B
-10.69%1.42B
2.69%1.56B
0.59%1.54B
4.92%1.62B
5.51%1.59B
-37.67%1.52B
-41.80%1.53B
-54.95%1.55B
-40.86%1.51B
-3.36%2.44B
-39.82%2.63B
-17.82%3.43B
-50.63%2.55B
-30.73%2.53B
Tổng tài sản
2.46%8.33B
3.86%8.18B
6.25%8.19B
3.36%8.19B
5.23%8.13B
3.63%7.88B
2.94%7.71B
23.26%7.92B
21.68%7.73B
19.77%7.60B
19.51%7.49B
-24.40%6.43B
-26.48%6.35B
-31.89%6.35B
-28.08%6.27B
-0.35%8.50B
-44.49%8.64B
-39.36%9.32B
-46.11%8.72B
-45.81%8.53B
Tổng các khoản nợ
0.30%6.37B
1.49%6.33B
3.63%6.33B
1.43%6.37B
1.96%6.35B
-0.51%6.24B
-1.85%6.11B
20.09%6.28B
19.05%6.23B
18.48%6.27B
18.43%6.23B
-22.12%5.23B
-24.52%5.23B
-31.46%5.29B
-30.64%5.26B
-10.64%6.72B
-44.96%6.93B
-38.00%7.72B
-43.13%7.58B
-42.00%7.52B
Tổng vốn chủ sở hữu
10.16%1.96B
12.87%1.85B
16.24%1.86B
10.73%1.82B
18.81%1.78B
23.12%1.64B
26.46%1.60B
37.09%1.64B
33.96%1.50B
26.26%1.33B
25.10%1.27B
-32.98%1.20B
-34.45%1.12B
-33.98%1.05B
-11.07%1.01B
75.79%1.79B
-42.47%1.71B
-45.16%1.60B
-60.06%1.14B
-63.52%1.02B
Thu nhập hoạt động ròng
24.29%307.00M
29.58%184.00M
20.11%227.00M
41.06%371.00M
17.06%247.00M
-2.07%142.00M
-24.70%189.00M
13.36%263.00M
63.57%211.00M
83.54%145.00M
-60.84%251.00M
-69.87%232.00M
-35.18%129.00M
-87.73%79.00M
313.55%641.00M
1778.05%770.00M
-27.90%199.00M
387.88%644.00M
191.72%155.00M
-86.24%41.00M
Đầu tư ròng
47.12%-101.00M
43.98%-107.00M
19.23%-84.00M
-30.43%-150.00M
-3.80%-191.00M
36.12%-191.00M
89.89%-104.00M
12.21%-115.00M
-46.03%-184.00M
-38.43%-299.00M
-36.29%-1.03B
83.18%-131.00M
-17.76%-126.00M
-80.00%-216.00M
-37850.00%-755.00M
-7181.82%-779.00M
-189.19%-107.00M
-215.79%-120.00M
-98.70%2.00M
121.15%11.00M
Tài chính thuần
-247.73%-153.00M
-390.00%-147.00M
7.78%-154.00M
-362.50%-111.00M
-633.33%-44.00M
-3.45%-30.00M
-120.05%-167.00M
33.33%-24.00M
76.92%-6.00M
-190.00%-29.00M
637.42%833.00M
-9.09%-36.00M
95.99%-26.00M
58.33%-10.00M
-192.45%-155.00M
86.31%-33.00M
-2496.00%-649.00M
98.36%-24.00M
-89.29%-53.00M
53.56%-241.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của XPO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPO Inc, tổng doanh thu đạt 8.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.07B.

Tài sản ngắn hạn của XPO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPO Inc, tài sản ngắn hạn là 1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.31.

Tổng tài sản của XPO Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của XPO Inc là 8.19B, bao gồm 1.63B tài sản ngắn hạn và 6.56B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của XPO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPO Inc, tổng nghĩa vụ của XPO Inc là 6.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của XPO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPO Inc, tổng vốn chủ sở hữu của XPO Inc là 1.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.24.

Thu nhập hoạt động thuần của XPO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPO Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của XPO Inc là 728.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.00.

Giá trị đầu tư ròng của XPO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPO Inc, giá trị đầu tư ròng của XPO Inc là -616.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.25.

Giá trị huy động vốn ròng của XPO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPO Inc, giá trị huy động vốn ròng của XPO Inc là -339.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của XPO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPO Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.73.

Thu nhập ròng của XPO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPO Inc, lợi nhuận ròng là 316.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.35.

Biên lợi nhuận ròng của XPO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPO Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.20.

Biên lợi nhuận gộp của XPO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPO Inc, biên lợi nhuận gộp là 53.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.52.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của XPO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPO Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của XPO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPO Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của XPO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPO Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của XPO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPO Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 728.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.