tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xpeng Inc

XPEV
Thêm vào danh sách theo dõi
10.620USD
+0.020+0.19%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
8.30BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)10.620USD0.000

Tình hình tài chính của XPEV

Theo dõi tình hình tài chính của Xpeng Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
8.30B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-63.75
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.17
Doanh thu
10.67B
Lợi nhuận ròng
-804.77M
ROE
-3.68%
ROA
-1.22%

Ngày công bố lợi nhuận của Xpeng Inc

Mới phát hành
Th08 24, 2026
EPS / Dự báo
-0.21/-0.08
Doanh thu / Dự báo
2.90B/3.05B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2019Q4
FY2019Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-195.71%-0.21
---0.27
--0.06
---0.06
---0.07
52.40%-0.05
44.18%-0.47
----
54.78%-0.19
49.08%-0.10
-6.12%-0.84
-23.98%-0.74
---0.43
---0.20
---0.79
---0.60
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.79%2.90B
-13.43%1.88B
40.10%3.14B
101.91%2.85B
125.59%2.53B
138.52%2.17B
24.02%2.24B
19.77%1.41B
55.01%1.12B
54.61%911.26M
149.74%1.81B
18.08%1.18B
-35.84%722.69M
-49.81%589.38M
-45.95%723.31M
12.80%997.20M
93.47%1.13B
158.02%1.17B
210.82%1.34B
207.40%884.08M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-197.35%-196.45M
-182.13%-257.55M
129.21%54.05M
78.92%-53.21M
62.76%-66.07M
52.05%-91.29M
0.82%-185.01M
52.96%-252.38M
55.69%-177.42M
44.26%-190.36M
43.86%-186.53M
-54.51%-536.55M
2.14%-400.36M
-27.46%-341.49M
-65.03%-332.25M
-40.88%-347.26M
-121.25%-409.10M
-120.85%-267.93M
-69.32%-201.33M
15.80%-246.50M
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-159.04%-6.77%
---13.69%
--1.72%
---1.87%
---2.61%
79.89%-4.20%
58.11%-14.17%
----
67.99%-18.09%
63.95%-20.89%
0.61%-33.82%
-64.10%-51.22%
---56.53%
---57.94%
---34.03%
---31.21%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.85%20.68%
--20.58%
--21.31%
--20.14%
--19.36%
20.73%15.56%
227.50%16.95%
----
528.60%18.62%
675.34%12.89%
-55.00%5.18%
-116.70%-2.03%
--2.96%
--1.66%
--11.50%
--12.17%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
29.06%37.88%
--38.79%
--32.98%
68.98%30.48%
--29.35%
-7.88%14.34%
66.67%26.80%
--18.04%
9.21%29.21%
1.93%15.57%
9.66%16.08%
105.83%17.41%
--26.75%
--15.27%
--14.66%
--8.46%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.79%2.90B
-13.43%1.88B
40.10%3.14B
101.91%2.85B
125.59%2.53B
138.52%2.17B
24.02%2.24B
19.77%1.41B
55.01%1.12B
54.61%911.26M
149.74%1.81B
18.08%1.18B
-35.84%722.69M
-49.81%589.38M
-45.95%723.31M
12.80%997.20M
93.47%1.13B
158.02%1.17B
210.82%1.34B
207.40%884.08M
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-111.24%-174.87M
-119.02%-277.97M
95.10%-11.99M
59.78%-94.62M
31.55%-82.78M
49.92%-126.92M
-87.07%-244.92M
46.09%-235.24M
68.51%-120.95M
32.92%-253.43M
63.04%-130.92M
-37.17%-436.37M
-23.00%-384.05M
-24.87%-377.79M
-1.44%-354.23M
-14.18%-318.13M
-39.78%-312.24M
-116.99%-302.53M
-125.64%-349.21M
-12.81%-278.62M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-197.35%-196.45M
-182.13%-257.55M
129.21%54.05M
78.92%-53.21M
62.76%-66.07M
52.05%-91.29M
0.82%-185.01M
52.96%-252.38M
55.69%-177.42M
44.26%-190.36M
43.86%-186.53M
-54.51%-536.55M
2.14%-400.36M
-27.46%-341.49M
-65.03%-332.25M
-40.88%-347.26M
-121.25%-409.10M
-120.85%-267.93M
-69.32%-201.33M
15.80%-246.50M
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
18.56%9.06B
22.71%8.79B
32.75%9.05B
34.41%8.42B
24.21%7.65B
2.93%7.17B
-11.30%6.81B
4.78%6.27B
10.61%6.16B
25.65%6.96B
21.72%7.68B
-3.19%5.98B
-14.69%5.57B
-23.66%5.54B
-17.91%6.31B
-20.80%6.18B
14.47%6.52B
17.02%7.26B
26.41%7.69B
127.64%7.80B
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
21.74%8.15B
30.70%7.73B
52.16%8.31B
64.89%7.52B
63.30%6.70B
27.52%5.92B
7.35%5.46B
10.00%4.56B
26.88%4.10B
40.77%4.64B
45.52%5.09B
26.76%4.15B
-2.24%3.23B
4.12%3.30B
23.30%3.50B
62.45%3.27B
124.52%3.31B
128.75%3.17B
136.09%2.84B
130.58%2.01B
----
----
----
----
Tổng tài sản
16.04%14.97B
19.31%14.61B
30.20%14.75B
26.78%13.81B
25.02%12.90B
10.70%12.25B
-4.44%11.33B
12.73%10.89B
12.22%10.32B
12.65%11.07B
14.40%11.86B
-4.26%9.66B
-11.09%9.20B
-7.04%9.82B
0.29%10.37B
5.60%10.09B
44.25%10.34B
46.76%10.57B
50.85%10.34B
133.44%9.56B
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
26.81%10.99B
30.82%10.49B
47.73%10.41B
51.65%9.60B
53.65%8.67B
29.30%8.02B
4.55%7.05B
10.66%6.33B
20.26%5.64B
29.03%6.20B
34.42%6.74B
25.74%5.72B
7.21%4.69B
15.12%4.81B
35.49%5.01B
65.76%4.55B
102.03%4.37B
105.09%4.17B
134.94%3.70B
130.86%2.74B
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.01%3.98B
-2.49%4.13B
1.35%4.34B
-7.70%4.21B
-9.50%4.23B
-13.01%4.23B
-16.29%4.28B
15.72%4.56B
3.85%4.68B
-3.04%4.86B
-4.36%5.12B
-28.87%3.94B
-24.51%4.51B
-21.51%5.02B
-19.34%5.35B
-18.62%5.54B
19.26%5.97B
23.77%6.39B
25.75%6.64B
134.49%6.81B
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
175.81%49.17M
149.47%107.99M
---64.86M
---218.28M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
152.51%254.22M
-5032.17%-856.16M
--100.68M
---16.68M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
1132.23%2.39B
5449.65%2.55B
--193.70M
--45.97M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Xpeng Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpeng Inc, tổng doanh thu đạt 10.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.68B.

Tài sản ngắn hạn của Xpeng Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpeng Inc, tài sản ngắn hạn là 9.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.75.

Tổng tài sản của Xpeng Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Xpeng Inc là 14.75B, bao gồm 9.05B tài sản ngắn hạn và 5.71B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Xpeng Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpeng Inc, tổng nghĩa vụ của Xpeng Inc là 10.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Xpeng Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpeng Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Xpeng Inc là 4.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.35.

Thu nhập hoạt động thuần của Xpeng Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpeng Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Xpeng Inc là -273.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.07.

Giá trị đầu tư ròng của Xpeng Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpeng Inc, giá trị đầu tư ròng của Xpeng Inc là -1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -484.95.

Giá trị huy động vốn ròng của Xpeng Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpeng Inc, giá trị huy động vốn ròng của Xpeng Inc là 71.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Xpeng Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpeng Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.43.

Thu nhập ròng của Xpeng Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpeng Inc, lợi nhuận ròng là -158.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.30.

Biên lợi nhuận ròng của Xpeng Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpeng Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.52.

Biên lợi nhuận gộp của Xpeng Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpeng Inc, biên lợi nhuận gộp là 19.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.41.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Xpeng Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpeng Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Xpeng Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpeng Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Xpeng Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpeng Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.49.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Xpeng Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpeng Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -273.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.07.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.