tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xpel Inc

XPEL
Thêm vào danh sách theo dõi
44.370USD
+0.220+0.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.22BVốn hóa
23.15P/E TTM

Tình hình tài chính của XPEL

Theo dõi tình hình tài chính của Xpel Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Xpel Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.60
Doanh thu / Dự báo
--/135.08M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
476.20M
13.27%
EPS(YoY)
1.85
12.54%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
20.77%0.37
51.09%0.49
-13.29%0.47
8.24%0.59
28.69%0.31
-25.72%0.32
8.98%0.54
-4.55%0.54
-41.72%0.24
43.16%0.43
--0.49
--0.57
--0.41
--0.30
--1.20
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.05%117.35M
13.71%122.27M
11.13%125.42M
13.46%124.71M
15.21%103.81M
1.88%107.53M
9.91%112.85M
7.51%109.92M
4.96%90.10M
34.48%105.54M
14.39%102.68M
21.87%102.24M
19.45%85.84M
11.90%78.48M
30.98%89.76M
22.05%83.89M
38.56%71.86M
44.28%70.13M
48.58%68.53M
91.97%68.74M
Lợi nhuận ròng
20.49%10.35M
50.71%13.41M
-13.11%12.94M
8.36%16.29M
28.80%8.59M
-25.66%8.90M
9.05%14.89M
-4.50%15.03M
-41.70%6.67M
43.23%11.97M
2.54%13.66M
32.26%15.74M
46.52%11.43M
34.71%8.36M
59.87%13.32M
16.85%11.90M
13.96%7.80M
1.89%6.20M
26.07%8.33M
156.32%10.19M
Biên lợi nhuận ròng
8.22%8.95%
35.01%11.17%
-20.63%10.47%
-4.98%13.00%
11.80%8.27%
-27.04%8.28%
-0.78%13.20%
-11.17%13.68%
-44.45%7.40%
6.51%11.34%
--13.30%
--15.40%
--13.32%
--10.65%
--13.45%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.23%43.65%
3.00%41.86%
-1.55%41.80%
-1.46%42.91%
0.60%42.29%
4.79%40.64%
4.98%42.46%
1.20%43.55%
0.35%42.04%
-1.96%38.78%
--40.45%
--43.03%
--41.89%
--39.56%
--39.29%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
-84.92%0.02%
-60.03%0.05%
-98.50%0.06%
-99.22%0.07%
-98.67%0.10%
--0.12%
-27.84%4.33%
-30.12%9.42%
-42.99%7.69%
--0.00%
--6.00%
--13.48%
--13.49%
--13.89%
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.05%117.35M
13.71%122.27M
11.13%125.42M
13.46%124.71M
15.21%103.81M
1.88%107.53M
9.91%112.85M
7.51%109.92M
4.96%90.10M
34.48%105.54M
14.39%102.68M
21.87%102.24M
19.45%85.84M
11.90%78.48M
30.98%89.76M
22.05%83.89M
38.56%71.86M
44.28%70.13M
48.58%68.53M
91.97%68.74M
Lợi nhuận hoạt động
17.01%13.01M
25.39%15.48M
-8.90%16.75M
0.58%19.30M
20.49%11.12M
-13.21%12.35M
4.30%18.39M
-4.98%19.19M
-38.19%9.23M
31.16%14.22M
1.86%17.63M
28.20%20.19M
48.78%14.93M
27.16%10.85M
66.94%17.31M
24.28%15.75M
17.42%10.04M
16.33%8.53M
23.22%10.37M
146.52%12.67M
Lợi nhuận ròng
20.49%10.35M
50.71%13.41M
-13.11%12.94M
8.36%16.29M
28.80%8.59M
-25.66%8.90M
9.05%14.89M
-4.50%15.03M
-41.70%6.67M
43.23%11.97M
2.54%13.66M
32.26%15.74M
46.52%11.43M
34.71%8.36M
59.87%13.32M
16.85%11.90M
13.96%7.80M
1.89%6.20M
26.07%8.33M
156.32%10.19M
Tài sản ngắn hạn
33.03%237.20M
37.04%230.70M
47.76%234.53M
33.41%197.32M
16.59%178.30M
14.95%168.34M
14.98%158.72M
17.71%147.91M
27.11%152.93M
37.10%146.45M
31.91%138.04M
16.82%125.66M
15.67%120.31M
35.17%106.82M
58.56%104.64M
113.87%107.57M
43.37%104.01M
25.89%79.03M
13.87%65.99M
0.95%50.30M
Tổng nợ ngắn hạn
85.71%77.22M
71.01%71.00M
130.96%84.34M
43.81%44.63M
30.67%41.58M
13.84%41.52M
-21.54%36.52M
-12.33%31.03M
15.17%31.82M
33.10%36.47M
46.30%46.55M
-12.43%35.40M
-41.33%27.63M
-24.45%27.40M
-9.07%31.82M
61.68%40.42M
80.39%47.10M
71.07%36.27M
67.41%34.99M
30.84%25.00M
Tổng tài sản
33.79%394.45M
33.93%382.53M
41.99%387.69M
21.48%318.07M
14.05%294.82M
13.32%285.61M
20.40%273.04M
20.85%261.83M
24.47%258.49M
30.35%252.04M
20.46%226.78M
14.60%216.66M
10.31%207.67M
20.09%193.36M
51.33%188.26M
79.42%189.06M
97.46%188.26M
92.05%161.01M
63.26%124.40M
54.57%105.37M
Tổng các khoản nợ
71.57%101.86M
61.83%97.34M
109.60%113.84M
4.16%62.41M
-17.62%59.37M
-16.52%60.15M
-9.81%54.31M
-5.42%59.92M
1.63%72.07M
4.97%72.05M
-17.85%60.22M
-26.32%63.35M
-26.15%70.91M
-10.34%68.64M
59.37%73.31M
146.07%85.98M
171.87%96.02M
151.35%76.55M
54.50%46.00M
21.43%34.94M
Tổng vốn chủ sở hữu
24.27%292.59M
26.49%285.19M
25.20%273.85M
26.62%255.66M
26.30%235.45M
25.26%225.46M
31.33%218.73M
31.70%201.91M
36.32%186.42M
44.31%179.99M
44.89%166.55M
48.73%153.31M
48.26%136.76M
47.67%124.72M
46.61%114.95M
46.35%103.08M
53.68%92.24M
58.22%84.46M
68.88%78.41M
78.76%70.43M
Thu nhập hoạt động ròng
128.59%7.38M
-57.85%2.67M
69.51%33.15M
3.69%27.89M
165.09%3.23M
666.43%6.33M
75.76%19.56M
0.82%26.90M
-813.53%-4.96M
-147.31%-1.12M
-8.94%11.13M
1395.00%26.68M
116.13%695.00K
223.92%2.36M
1011.32%12.22M
-82.41%1.78M
-148.27%-4.31M
-145.07%-1.91M
-55.23%1.10M
-11.85%10.15M
Đầu tư ròng
-535.80%-9.89M
-139.79%-12.99M
-648.56%-17.88M
82.00%-1.35M
50.03%-1.56M
66.42%-5.42M
-21.89%-2.39M
-27.00%-7.48M
-31.73%-3.11M
-272.94%-16.14M
62.55%-1.96M
-194.19%-5.89M
8.80%-2.36M
79.51%-4.33M
-154.86%-5.23M
93.76%-2.00M
-70.63%-2.59M
-1071.95%-21.12M
-398.30%-2.05M
-9319.30%-32.12M
Tài chính thuần
-2000.59%-3.57M
-9405.88%-3.23M
98.50%-166.00K
99.32%-89.00K
-103.41%-170.00K
-100.18%-34.00K
15.51%-11.10M
12.81%-13.10M
159.23%4.99M
29764.06%18.98M
-117.53%-13.14M
-1167.07%-15.03M
-75.63%1.92M
-100.26%-64.00K
-3438.50%-6.04M
74.76%-1.19M
1191.21%7.89M
3861.12%24.83M
73.80%-170.69K
-1786.66%-4.70M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Xpel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpel Inc, tổng doanh thu đạt 476.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 420.40M.

Tài sản ngắn hạn của Xpel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpel Inc, tài sản ngắn hạn là 230.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.04.

Tổng tài sản của Xpel Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Xpel Inc là 382.53M, bao gồm 230.70M tài sản ngắn hạn và 151.83M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Xpel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpel Inc, tổng nghĩa vụ của Xpel Inc là 97.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Xpel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpel Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Xpel Inc là 285.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.49.

Thu nhập hoạt động thuần của Xpel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpel Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Xpel Inc là 62.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.92.

Giá trị đầu tư ròng của Xpel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpel Inc, giá trị đầu tư ròng của Xpel Inc là -33.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -83.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Xpel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpel Inc, giá trị huy động vốn ròng của Xpel Inc là -3.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Xpel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpel Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.54.

Thu nhập ròng của Xpel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpel Inc, lợi nhuận ròng là 51.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.61.

Biên lợi nhuận ròng của Xpel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpel Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.12.

Biên lợi nhuận gộp của Xpel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpel Inc, biên lợi nhuận gộp là 42.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Xpel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpel Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Xpel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpel Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Xpel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpel Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 15.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Xpel Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xpel Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 62.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.