tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

XOMA Royalty Corp

XOMA
Thêm vào danh sách theo dõi
40.195USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-13 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
710.16MVốn hóa
24.33P/E TTM

Tình hình tài chính của XOMA

Theo dõi tình hình tài chính của XOMA Royalty Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của XOMA Royalty Corp

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
0.18/0.17
Doanh thu / Dự báo
12.32M/13.91M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
52.15M
83.06%
EPS(YoY)
1.53
192.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
202.77%0.18
160.56%0.27
146.57%0.74
-47.63%0.46
106.85%0.06
75.96%-0.45
-165.10%-1.59
248.77%0.88
11.82%-0.86
-191.57%-1.87
---0.60
---0.59
---0.98
---0.64
---1.34
----
----
----
----
----
Doanh thu
-22.59%12.32M
57.87%13.76M
29.93%9.35M
18.43%13.13M
967.92%15.91M
375.40%8.71M
767.11%7.20M
568.64%11.09M
240.96%1.49M
23.35%1.83M
84.04%830.00K
68.67%1.66M
-85.93%437.00K
-95.87%1.49M
-52.02%451.00K
9.10%983.00K
728.53%3.11M
30.33%35.95M
68.76%940.00K
102.93%901.00K
Lợi nhuận ròng
200.85%2.12M
162.29%3.32M
148.26%8.98M
-45.99%5.52M
107.08%705.00K
75.15%-5.34M
-170.63%-18.61M
251.06%10.22M
10.89%-9.96M
-192.44%-21.48M
-24.00%-6.88M
-12.09%-6.77M
-206.50%-11.18M
-129.14%-7.34M
4.45%-5.55M
-71.05%-6.04M
53.84%-3.65M
37.15%25.21M
-438.90%-5.80M
0.08%-3.53M
Biên lợi nhuận ròng
143.67%36.25%
197.42%44.36%
162.72%150.26%
-51.45%70.01%
102.58%14.88%
95.85%-45.54%
63.90%-239.59%
144.27%144.19%
74.31%-576.85%
-172.79%-1097.05%
---663.73%
---325.69%
---2245.54%
---402.15%
---245.06%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-29.18%37.83%
-25.23%39.96%
-21.74%41.32%
2.63%50.96%
-2.88%53.41%
0.94%53.45%
--52.80%
--49.65%
--55.00%
--52.95%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-22.59%12.32M
57.87%13.76M
29.93%9.35M
18.43%13.13M
967.92%15.91M
375.40%8.71M
767.11%7.20M
568.64%11.09M
240.96%1.49M
23.35%1.83M
84.04%830.00K
68.67%1.66M
-85.93%437.00K
-95.87%1.49M
-52.02%451.00K
9.10%983.00K
728.53%3.11M
30.33%35.95M
68.76%940.00K
102.93%901.00K
Lợi nhuận hoạt động
-108.10%-480.00K
235.18%2.18M
18.90%-1.33M
82.59%4.60M
184.65%5.93M
111.46%651.00K
71.66%-1.64M
157.53%2.52M
31.13%-7.00M
8.52%-5.68M
-32.37%-5.79M
8.08%-4.38M
-392.49%-10.17M
-120.45%-6.21M
-30.70%-4.37M
-55.58%-4.77M
67.87%-2.06M
27.20%30.36M
-24.40%-3.34M
2.76%-3.06M
Lợi nhuận ròng
200.85%2.12M
162.29%3.32M
148.26%8.98M
-45.99%5.52M
107.08%705.00K
75.15%-5.34M
-170.63%-18.61M
251.06%10.22M
10.89%-9.96M
-192.44%-21.48M
-24.00%-6.88M
-12.09%-6.77M
-206.50%-11.18M
-129.14%-7.34M
4.45%-5.55M
-71.05%-6.04M
53.84%-3.65M
37.15%25.21M
-438.90%-5.80M
0.08%-3.53M
Tài sản ngắn hạn
4.88%118.75M
-6.64%117.26M
-30.38%110.71M
-35.31%104.92M
-22.92%113.22M
-25.82%125.60M
360.86%159.02M
322.15%162.20M
225.89%146.89M
176.42%169.31M
-56.73%34.51M
-55.97%38.42M
-49.70%45.07M
-36.83%61.25M
6.50%79.74M
0.01%87.26M
27.57%89.61M
10.12%96.97M
55.52%74.87M
66.90%87.25M
Tổng nợ ngắn hạn
61.87%33.08M
42.86%34.82M
33.93%28.30M
15.47%21.50M
31.49%20.43M
25.00%24.37M
104.51%21.13M
162.66%18.61M
53.95%15.54M
185.99%19.50M
90.49%10.33M
-15.87%7.09M
27.93%10.09M
-47.42%6.82M
-16.64%5.42M
33.99%8.42M
-39.79%7.89M
5.41%12.97M
-47.24%6.51M
-44.28%6.29M
Tổng tài sản
27.78%271.86M
23.24%272.70M
17.83%263.15M
-8.15%223.46M
-3.04%212.75M
-5.56%221.28M
79.98%223.34M
93.60%243.28M
64.16%219.42M
66.90%234.30M
-15.08%124.09M
-18.52%125.66M
-16.02%133.66M
-15.72%140.38M
11.98%146.13M
13.61%154.22M
32.75%159.16M
32.95%166.56M
52.23%130.50M
54.52%135.75M
Tổng các khoản nợ
24.07%158.96M
21.08%168.74M
12.03%155.19M
-8.57%131.00M
-6.53%128.12M
-4.28%139.36M
664.10%138.53M
822.23%143.29M
616.27%137.08M
789.42%145.58M
14.70%18.13M
-19.36%15.54M
-0.51%19.14M
-33.70%16.37M
-16.45%15.81M
0.48%19.27M
-49.61%19.24M
-36.48%24.69M
-60.33%18.92M
-61.23%19.17M
Tổng vốn chủ sở hữu
33.40%112.89M
26.90%103.96M
27.29%107.96M
-7.54%92.45M
2.78%84.63M
-7.66%81.92M
-19.96%84.81M
-9.20%99.99M
-28.10%82.34M
-28.46%88.72M
-18.69%105.96M
-18.40%110.12M
-18.15%114.53M
-12.59%124.01M
16.80%130.32M
15.76%134.96M
71.22%139.92M
64.16%141.88M
193.32%111.58M
203.63%116.58M
Thu nhập hoạt động ròng
178.48%6.12M
-89.49%-5.50M
96.57%-296.00K
137.26%6.47M
144.43%2.20M
26.08%-2.90M
-310.91%-8.63M
137.83%2.73M
-0.47%-4.95M
-0.95%-3.93M
42.70%-2.10M
-66.97%-7.21M
-388.01%-4.92M
-112.69%-3.89M
-19.12%-3.66M
-8.60%-4.32M
-10.39%-1.01M
73.33%30.64M
-26.23%-3.08M
-38.50%-3.98M
Đầu tư ròng
197.89%6.55M
153.11%19.35M
511.35%58.21M
-438.89%-19.98M
7.63%-6.69M
-761.06%-36.43M
73.32%9.52M
231.55%5.90M
-0.17%-7.25M
136.14%5.51M
21030.77%5.49M
---4.48M
-44.68%-7.23M
-154.12%-15.25M
100.37%26.00K
--0.00
62.96%-5.00M
-2900.00%-6.00M
-77677.78%-7.00M
--0.00
Tài chính thuần
-10.82%-7.64M
-902.72%-10.69M
-46.19%-5.85M
-174.55%-3.03M
-39.10%-6.89M
-100.86%-1.07M
-192.47%-4.00M
5.24%-1.10M
-262.28%-4.96M
9517.10%124.49M
-8.57%-1.37M
-2.73%-1.17M
-86.12%-1.37M
8.13%-1.32M
17.97%-1.26M
-106.37%-1.13M
63.25%-735.00K
-106.21%-1.44M
-16.28%-1.54M
1972.77%17.81M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của XOMA Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XOMA Royalty Corp, tổng doanh thu đạt 52.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.49M.

Tài sản ngắn hạn của XOMA Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XOMA Royalty Corp, tài sản ngắn hạn là 117.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.64.

Tổng tài sản của XOMA Royalty Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của XOMA Royalty Corp là 272.70M, bao gồm 117.26M tài sản ngắn hạn và 155.44M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của XOMA Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XOMA Royalty Corp, tổng nghĩa vụ của XOMA Royalty Corp là 168.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của XOMA Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XOMA Royalty Corp, tổng vốn chủ sở hữu của XOMA Royalty Corp là 103.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.90.

Thu nhập hoạt động thuần của XOMA Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XOMA Royalty Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của XOMA Royalty Corp là 11.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 780.86.

Giá trị đầu tư ròng của XOMA Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XOMA Royalty Corp, giá trị đầu tư ròng của XOMA Royalty Corp là 50.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 280.07.

Giá trị huy động vốn ròng của XOMA Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XOMA Royalty Corp, giá trị huy động vốn ròng của XOMA Royalty Corp là -26.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -137.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của XOMA Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XOMA Royalty Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 192.95.

Thu nhập ròng của XOMA Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XOMA Royalty Corp, lợi nhuận ròng là 18.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 195.97.

Biên lợi nhuận ròng của XOMA Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XOMA Royalty Corp, biên lợi nhuận ròng là 60.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 225.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của XOMA Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XOMA Royalty Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của XOMA Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XOMA Royalty Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 198.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của XOMA Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XOMA Royalty Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 311.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của XOMA Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XOMA Royalty Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 11.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 780.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.