tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xunlei Ltd

XNET
Thêm vào danh sách theo dõi
4.850USD
-0.040-0.82%
Đóng cửa 09-15 16:00ET
1.55BVốn hóa
0.29P/E TTM

Tình hình tài chính của XNET

Theo dõi tình hình tài chính của Xunlei Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.55B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
0.29
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
16.83
Doanh thu
460.43M
Lợi nhuận ròng
1.22M
ROE
123.94%
ROA
99.50%

Ngày công bố lợi nhuận của Xunlei Ltd

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2014Q1
FY2013Q4
FY2013Q1
FY2012Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-129.44%-3.43
-21154.41%-2.77
-2268.03%-3.66
12033.01%8.78
27030.97%11.65
-123.20%-0.01
-371.17%-0.15
8.14%0.07
-43.93%0.04
225.14%0.06
131.44%0.06
-45.90%0.07
--0.08
--0.02
--0.02
--0.12
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.39%102.11M
53.95%98.11M
69.66%142.50M
57.73%125.93M
30.52%103.55M
10.60%88.45M
9.28%83.99M
-4.90%79.84M
-23.72%79.33M
-19.14%79.98M
-20.48%76.86M
-4.67%83.95M
33.31%104.00M
25.58%98.91M
36.43%96.64M
47.31%88.07M
41.49%78.02M
48.56%78.77M
41.26%70.84M
36.84%59.78M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-130.02%-218.42M
-21729.75%-174.64M
-2240.67%-228.78M
11875.02%550.25M
26309.80%727.59M
-121.98%-800.00K
-363.81%-9.77M
4.55%4.59M
-44.89%2.75M
223.18%3.64M
127.30%3.71M
-47.37%4.39M
-16.92%5.00M
-79.40%1.13M
440.29%1.63M
263.73%8.35M
37506.25%6.02M
-19.07%5.47M
-110.31%-479.00K
-249.55%-5.10M
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-130.46%-214.00%
-18236.59%-196.11%
-1266.76%-160.63%
7869.03%436.79%
22015.69%702.50%
-123.51%-1.07%
-343.01%-11.75%
5.41%5.48%
-33.47%3.18%
269.39%4.55%
197.33%4.84%
-45.14%5.20%
--4.77%
--1.23%
--1.63%
--9.48%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
13.46%56.13%
17.95%58.81%
-16.58%43.28%
-5.13%48.08%
-3.57%49.47%
-6.91%49.86%
-0.50%51.88%
13.32%50.68%
16.34%51.30%
33.80%53.56%
33.95%52.14%
11.81%44.72%
--44.10%
--40.03%
--38.92%
--39.99%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.22%4.78%
-14.24%4.92%
-24.83%4.63%
23.05%3.74%
35.52%5.33%
58.65%5.73%
28.73%6.16%
-55.44%3.04%
-39.64%3.93%
-44.48%3.61%
-30.17%4.79%
-6.70%6.82%
--6.51%
--6.51%
--6.86%
--7.31%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.39%102.11M
53.95%98.11M
69.66%142.50M
57.73%125.93M
30.52%103.55M
10.60%88.45M
9.28%83.99M
-4.90%79.84M
-23.72%79.33M
-19.14%79.98M
-20.48%76.86M
-4.67%83.95M
33.31%104.00M
25.58%98.91M
36.43%96.64M
47.31%88.07M
41.49%78.02M
48.56%78.77M
41.26%70.84M
36.84%59.78M
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-528.66%-4.77M
544.72%4.30M
2035.62%4.68M
1667.24%2.73M
15.10%1.11M
-146.80%-1.89M
131.88%219.00K
93.08%-174.00K
12.44%967.00K
452.33%4.03M
-270.05%-687.00K
-149.70%-2.52M
16.85%860.00K
-81.11%730.00K
123.46%404.00K
188.68%5.06M
165.77%736.00K
-8.50%3.87M
-142.19%-1.72M
-452.37%-5.71M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-130.02%-218.42M
-21729.75%-174.64M
-2240.67%-228.78M
11875.02%550.25M
26309.80%727.59M
-121.98%-800.00K
-363.81%-9.77M
4.55%4.59M
-44.89%2.75M
223.18%3.64M
127.30%3.71M
-47.37%4.39M
-16.92%5.00M
-79.40%1.13M
440.29%1.63M
263.73%8.35M
37506.25%6.02M
-19.07%5.47M
-110.31%-479.00K
-249.55%-5.10M
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
-10.66%333.67M
-1.89%354.73M
10.09%399.67M
4.96%365.67M
16.40%373.47M
8.82%361.58M
10.89%363.03M
9.58%348.38M
-3.21%320.86M
-3.82%332.27M
-1.45%327.38M
-0.45%317.93M
8.48%331.50M
7.00%345.49M
13.02%332.18M
11.17%319.37M
1.16%305.58M
8.13%322.90M
-2.76%293.93M
-1.09%287.27M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-7.43%164.50M
20.92%167.97M
64.48%208.45M
52.00%181.34M
49.60%177.71M
2.39%138.91M
-1.05%126.74M
-7.50%119.30M
-2.45%118.79M
-0.15%135.67M
-0.16%128.09M
14.80%128.98M
8.02%121.78M
9.03%135.87M
7.02%128.29M
4.77%112.34M
12.72%112.74M
26.58%124.62M
16.08%119.88M
12.67%107.23M
----
----
----
----
Tổng tài sản
-7.36%1.18B
191.24%1.41B
244.36%1.63B
288.01%1.83B
174.94%1.28B
2.68%485.86M
1.11%473.90M
1.35%471.98M
1.20%463.88M
-0.86%473.17M
1.16%468.69M
5.50%465.71M
1.89%458.37M
1.35%477.26M
5.13%463.32M
4.23%441.43M
7.04%449.87M
13.05%470.91M
6.04%440.72M
7.41%423.52M
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-13.50%199.11M
30.04%219.29M
66.16%259.41M
73.11%234.06M
70.84%230.19M
15.18%168.63M
7.51%156.12M
-8.47%135.21M
-7.45%134.74M
-9.51%146.41M
-6.25%145.21M
7.07%147.72M
2.19%145.58M
0.42%161.79M
11.48%154.90M
9.02%137.96M
19.19%142.47M
34.14%161.12M
10.95%138.95M
8.81%126.54M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.01%982.32M
276.93%1.20B
331.90%1.37B
374.29%1.60B
217.55%1.05B
-2.92%317.23M
-1.76%317.79M
5.91%336.77M
5.23%329.14M
3.58%326.76M
4.88%323.47M
4.79%317.99M
1.75%312.79M
1.83%315.47M
2.21%308.42M
2.19%303.47M
2.21%307.40M
4.50%309.79M
3.92%301.77M
6.83%296.98M
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-9.47%15.02M
-21.69%16.78M
--16.59M
--21.43M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
71.78%-5.13M
109.64%1.47M
---18.18M
---15.28M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
15173.14%199.62M
100.63%127.00K
--1.31M
---20.27M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Xunlei Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xunlei Ltd, tổng doanh thu đạt 460.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 323.14M.

Tài sản ngắn hạn của Xunlei Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xunlei Ltd, tài sản ngắn hạn là 399.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.09.

Tổng tài sản của Xunlei Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Xunlei Ltd là 1.63B, bao gồm 399.67M tài sản ngắn hạn và 1.23B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Xunlei Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xunlei Ltd, tổng nghĩa vụ của Xunlei Ltd là 259.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.16.

Tổng vốn chủ sở hữu của Xunlei Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xunlei Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Xunlei Ltd là 1.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 331.90.

Thu nhập hoạt động thuần của Xunlei Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xunlei Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Xunlei Ltd là 9.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.30.

Giá trị đầu tư ròng của Xunlei Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xunlei Ltd, giá trị đầu tư ròng của Xunlei Ltd là -99.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -352.22.

Giá trị huy động vốn ròng của Xunlei Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xunlei Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Xunlei Ltd là 45.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5016.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Xunlei Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xunlei Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 16.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88242.78.

Thu nhập ròng của Xunlei Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xunlei Ltd, lợi nhuận ròng là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86176.95.

Biên lợi nhuận ròng của Xunlei Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xunlei Ltd, biên lợi nhuận ròng là 227.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110798.08.

Biên lợi nhuận gộp của Xunlei Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xunlei Ltd, biên lợi nhuận gộp là 47.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.84.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Xunlei Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xunlei Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Xunlei Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xunlei Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 123.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32691.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Xunlei Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xunlei Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 99.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70627.04.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Xunlei Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xunlei Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 9.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.