tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xometry Inc

XMTR
Thêm vào danh sách theo dõi
82.960USD
-2.960-3.45%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.26BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của XMTR

Theo dõi tình hình tài chính của Xometry Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Xometry Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.15
Doanh thu / Dự báo
--/215.02M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
686.63M
25.87%
EPS(YoY)
-1.22
-18.33%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
66.13%-0.10
15.52%-0.17
-10.05%-0.23
-85.91%-0.52
12.43%-0.30
9.16%-0.20
17.40%-0.21
49.45%-0.28
11.06%-0.34
62.08%-0.22
---0.25
---0.55
---0.38
---0.58
---1.10
----
----
----
----
----
Doanh thu
35.88%205.14M
29.52%192.40M
27.54%180.72M
22.59%162.55M
23.05%150.97M
15.92%148.55M
19.15%141.70M
19.45%132.59M
16.49%122.69M
30.67%128.15M
14.83%118.93M
16.10%111.01M
25.88%105.33M
46.15%98.06M
82.58%103.57M
89.00%95.61M
90.50%83.67M
76.66%67.10M
35.22%56.73M
45.44%50.59M
Lợi nhuận ròng
65.07%-5.27M
12.69%-8.63M
-13.71%-11.60M
-92.99%-26.43M
9.26%-15.08M
6.27%-9.89M
15.17%-10.20M
48.42%-13.70M
9.42%-16.62M
61.57%-10.55M
20.04%-12.02M
-60.42%-26.55M
8.33%-18.34M
-14.87%-27.46M
-2.22%-15.04M
-34.97%-16.55M
-90.57%-20.01M
-134.92%-23.90M
1.82%-14.71M
-100.39%-12.26M
Biên lợi nhuận ròng
74.33%-2.56%
32.61%-4.49%
10.84%-6.42%
-57.37%-16.26%
26.21%-9.99%
19.10%-6.66%
28.73%-7.20%
56.80%-10.34%
22.29%-13.53%
70.59%-8.24%
---10.10%
---23.93%
---17.42%
---28.00%
---18.24%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.54%38.26%
-1.58%39.11%
1.17%39.86%
0.55%40.10%
-4.43%37.31%
3.73%39.73%
1.31%39.40%
1.64%39.88%
4.45%39.04%
9.02%38.30%
--38.89%
--39.24%
--37.38%
--35.14%
--39.43%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.66%44.32%
11.60%46.54%
12.05%46.78%
14.04%47.51%
1.00%41.17%
4.69%41.70%
3.97%41.75%
5.09%41.66%
5.34%40.76%
4.47%39.83%
--40.16%
--39.64%
--38.69%
--38.13%
--37.05%
----
----
----
----
----
Doanh thu
35.88%205.14M
29.52%192.40M
27.54%180.72M
22.59%162.55M
23.05%150.97M
15.92%148.55M
19.15%141.70M
19.45%132.59M
16.49%122.69M
30.67%128.15M
14.83%118.93M
16.10%111.01M
25.88%105.33M
46.15%98.06M
82.58%103.57M
89.00%95.61M
90.50%83.67M
76.66%67.10M
35.22%56.73M
45.44%50.59M
Lợi nhuận hoạt động
62.04%-5.20M
23.51%-8.73M
3.44%-11.09M
37.83%-9.52M
20.16%-13.71M
5.33%-11.41M
11.20%-11.48M
13.04%-15.31M
12.97%-17.17M
54.31%-12.06M
12.83%-12.93M
-1.17%-17.61M
-2.99%-19.73M
-16.92%-26.39M
-3.99%-14.83M
-47.49%-17.41M
-90.65%-19.16M
-190.22%-22.57M
-147.32%-14.26M
-106.06%-11.80M
Lợi nhuận ròng
65.07%-5.27M
12.69%-8.63M
-13.71%-11.60M
-92.99%-26.43M
9.26%-15.08M
6.27%-9.89M
15.17%-10.20M
48.42%-13.70M
9.42%-16.62M
61.57%-10.55M
20.04%-12.02M
-60.42%-26.55M
8.33%-18.34M
-14.87%-27.46M
-2.22%-15.04M
-34.97%-16.55M
-90.57%-20.01M
-134.92%-23.90M
1.82%-14.71M
-100.39%-12.26M
Tài sản ngắn hạn
8.80%364.06M
2.17%334.64M
4.73%341.11M
0.34%328.51M
-1.97%334.62M
-8.05%327.54M
-8.83%325.71M
-10.25%327.41M
-8.43%341.36M
-8.01%356.23M
-12.81%357.26M
-11.93%364.80M
-11.88%372.78M
136.95%387.24M
15.07%409.74M
345.73%414.22M
474.81%423.05M
--163.43M
--356.09M
--92.93M
Tổng nợ ngắn hạn
128.58%204.41M
18.92%88.94M
32.80%94.15M
19.16%84.03M
13.58%89.43M
-10.11%74.79M
4.58%70.89M
2.15%70.51M
21.53%78.73M
29.94%83.19M
4.21%67.79M
15.47%69.03M
20.43%64.78M
12.25%64.03M
139.35%65.05M
-18.54%59.78M
24.30%53.80M
--57.04M
--27.18M
--73.38M
Tổng tài sản
7.27%740.26M
3.47%703.72M
3.05%698.88M
1.24%687.04M
-0.34%690.11M
-3.85%680.13M
-3.19%678.21M
-4.21%678.63M
-4.44%692.47M
-3.64%707.39M
-7.13%700.53M
-6.50%708.48M
-4.81%724.68M
46.07%734.11M
103.70%754.28M
618.35%757.74M
799.79%761.33M
--502.59M
--370.30M
--105.48M
Tổng các khoản nợ
20.58%457.09M
17.13%426.98M
17.67%425.79M
14.90%415.52M
2.21%379.08M
-3.30%364.53M
-0.49%361.85M
-1.19%361.64M
2.36%370.88M
4.04%376.97M
0.64%363.63M
2.77%366.01M
3.18%362.32M
369.91%362.31M
1130.07%361.32M
375.12%356.13M
693.23%351.15M
--77.10M
--29.37M
--74.95M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.96%283.17M
-12.31%276.74M
-13.68%273.09M
-14.34%271.52M
-3.28%311.03M
-4.49%315.60M
-6.10%316.36M
-7.44%316.98M
-11.25%321.60M
-11.13%330.42M
-14.27%336.90M
-14.73%342.48M
-11.66%362.35M
-12.62%371.80M
15.26%392.96M
1215.56%401.62M
916.70%410.18M
--425.48M
--340.92M
--30.53M
Thu nhập hoạt động ròng
496.18%14.62M
-51.44%4.41M
259.38%5.79M
95.31%-427.00K
68.54%-3.69M
802.09%9.09M
39.19%-3.63M
-47.94%-9.10M
28.69%-11.73M
92.42%-1.29M
47.18%-5.98M
38.09%-6.15M
32.17%-16.45M
45.31%-17.07M
32.69%-11.31M
6.41%-9.94M
-144.01%-24.26M
---31.20M
---16.81M
---10.62M
Đầu tư ròng
-152.88%-9.32M
-95.67%-10.65M
17.19%-2.15M
99.02%-148.00K
-225.93%-3.69M
-151.25%-5.45M
60.46%-2.59M
-166.25%-15.07M
129.27%2.93M
-79.84%10.63M
-19.06%-6.56M
776.61%22.74M
96.46%-10.00M
-10.45%52.71M
97.95%-5.51M
-123.47%-3.36M
-22606.19%-282.46M
--58.85M
---268.86M
---1.50M
Tài chính thuần
62.75%830.00K
-73.03%384.00K
-67.61%460.00K
173.31%1.54M
-58.64%510.00K
494.46%1.42M
400.00%1.42M
-14.98%562.00K
155.28%1.23M
32.40%-361.00K
-66.47%284.00K
-44.87%661.00K
-99.83%483.00K
-162.24%-534.00K
-99.72%847.00K
3024.39%1.20M
33050.65%279.46M
--858.00K
--306.11M
---41.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Xometry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xometry Inc, tổng doanh thu đạt 686.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 545.53M.

Tài sản ngắn hạn của Xometry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xometry Inc, tài sản ngắn hạn là 334.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.17.

Tổng tài sản của Xometry Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Xometry Inc là 703.72M, bao gồm 334.64M tài sản ngắn hạn và 369.08M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Xometry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xometry Inc, tổng nghĩa vụ của Xometry Inc là 426.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của Xometry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xometry Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Xometry Inc là 276.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.31.

Thu nhập hoạt động thuần của Xometry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xometry Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Xometry Inc là -26.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.94.

Giá trị đầu tư ròng của Xometry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xometry Inc, giá trị đầu tư ròng của Xometry Inc là -16.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.56.

Giá trị huy động vốn ròng của Xometry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xometry Inc, giá trị huy động vốn ròng của Xometry Inc là 2.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.70.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Xometry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xometry Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.33.

Thu nhập ròng của Xometry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xometry Inc, lợi nhuận ròng là -61.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.50.

Biên lợi nhuận ròng của Xometry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xometry Inc, biên lợi nhuận ròng là -8.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.67.

Biên lợi nhuận gộp của Xometry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xometry Inc, biên lợi nhuận gộp là 39.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.97.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Xometry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xometry Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Xometry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xometry Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -20.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Xometry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xometry Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Xometry Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xometry Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -26.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.94.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.