11.860USD+11.860Sau giờ giao dịch 08/03, 20:00 (ET)
Tình hình tài chính của XIFR
Theo dõi tình hình tài chính của XPLR Infrastructure LP thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của XPLR Infrastructure LP
Doanh thu(YoY)
1.19B
-3.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của XPLR Infrastructure LP là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPLR Infrastructure LP, tổng doanh thu đạt 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.23B.
Tài sản ngắn hạn của XPLR Infrastructure LP là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPLR Infrastructure LP, tài sản ngắn hạn là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.35.
Tổng tài sản của XPLR Infrastructure LP là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của XPLR Infrastructure LP là 19.59B, bao gồm 1.42B tài sản ngắn hạn và 18.17B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của XPLR Infrastructure LP là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPLR Infrastructure LP, tổng nghĩa vụ của XPLR Infrastructure LP là 8.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.10.
Tổng vốn chủ sở hữu của XPLR Infrastructure LP là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPLR Infrastructure LP, tổng vốn chủ sở hữu của XPLR Infrastructure LP là 10.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.29.
Thu nhập hoạt động thuần của XPLR Infrastructure LP là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPLR Infrastructure LP, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của XPLR Infrastructure LP là 58.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.69.
Giá trị đầu tư ròng của XPLR Infrastructure LP là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPLR Infrastructure LP, giá trị đầu tư ròng của XPLR Infrastructure LP là 630.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.03.
Giá trị huy động vốn ròng của XPLR Infrastructure LP là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPLR Infrastructure LP, giá trị huy động vốn ròng của XPLR Infrastructure LP là -674.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.33.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của XPLR Infrastructure LP là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPLR Infrastructure LP, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.22.
Thu nhập ròng của XPLR Infrastructure LP là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPLR Infrastructure LP, lợi nhuận ròng là -28.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.74.
Biên lợi nhuận ròng của XPLR Infrastructure LP là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPLR Infrastructure LP, biên lợi nhuận ròng là -33.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.51.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của XPLR Infrastructure LP là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPLR Infrastructure LP, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.53.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của XPLR Infrastructure LP là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPLR Infrastructure LP, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.45.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của XPLR Infrastructure LP là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPLR Infrastructure LP, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.18.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của XPLR Infrastructure LP là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của XPLR Infrastructure LP, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 58.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.69.