tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xenia Hotels & Resorts Inc

XHR
Thêm vào danh sách theo dõi
20.450USD
-0.270-1.30%
Đóng cửa 10-30 16:00(ET)
1.89BVốn hóa
--P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)20.450USD+0.060+0.29%

Tình hình tài chính của XHR

Theo dõi tình hình tài chính của Xenia Hotels & Resorts Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
1.89B
Cổ tức TTM
0.56
P/E TTM
--
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.71
Doanh thu
1.08B
Lợi nhuận ròng
15.76M
ROE
5.68%
ROA
2.53%
Ngày công bố lợi nhuận của Xenia Hotels & Resorts Inc
Mới phát hành
Th11 3, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.12
Doanh thu / Dự báo
--/252.85M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-137.52%-0.21
38.73%0.21
998.32%0.06
-106.32%-0.15
276.28%0.56
85.56%0.15
-109.93%-0.01
12.15%-0.07
19.02%0.15
48.85%0.08
-76.81%0.07
---0.08
--0.13
--0.06
--0.31
--0.18
----
----
----
----
Doanh thu
2.75%295.49M
2.24%295.41M
1.42%265.58M
-0.16%236.42M
5.38%287.58M
8.01%288.93M
3.34%261.85M
2.06%236.81M
0.68%272.90M
-0.55%267.49M
-3.71%253.38M
-3.59%232.02M
-4.37%271.07M
27.87%268.97M
29.26%263.14M
39.29%240.67M
86.51%283.45M
139.43%210.35M
169.12%203.58M
170.17%172.78M
Lợi nhuận ròng
-135.43%-19.46M
27.03%19.63M
925.90%6.00M
-92.81%-13.86M
260.52%54.92M
83.22%15.46M
-109.63%-726.00K
16.36%-7.19M
11.02%15.23M
35.76%8.44M
-78.55%7.54M
-382.27%-8.59M
-50.26%13.72M
216.70%6.21M
253.29%35.16M
91.97%-1.78M
165.62%27.59M
90.55%-5.32M
-194.47%-22.93M
57.60%-22.19M
Biên lợi nhuận ròng
-134.45%-7.02%
25.69%7.18%
906.91%2.39%
-95.77%-6.15%
244.89%20.36%
70.43%5.71%
-109.65%-0.30%
18.03%-3.14%
11.05%5.90%
37.60%3.35%
-77.72%3.08%
---3.83%
--5.32%
--2.44%
--13.81%
--2.90%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.45%56.41%
2.69%57.48%
1.60%54.57%
-1.73%50.97%
1.59%56.67%
0.91%55.97%
-0.23%53.71%
-2.27%51.87%
-1.96%55.78%
-2.57%55.47%
-3.58%53.83%
--53.08%
--56.89%
--56.93%
--55.83%
--56.81%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.52%50.27%
0.47%49.52%
8.05%50.93%
3.27%49.62%
3.16%49.52%
2.51%49.28%
-1.93%47.14%
2.07%48.05%
2.97%48.00%
2.60%48.08%
3.59%48.06%
--47.07%
--46.62%
--46.86%
--46.40%
--46.23%
----
----
----
----
Doanh thu
2.75%295.49M
2.24%295.41M
1.42%265.58M
-0.16%236.42M
5.38%287.58M
8.01%288.93M
3.34%261.85M
2.06%236.81M
0.68%272.90M
-0.55%267.49M
-3.71%253.38M
-3.59%232.02M
-4.37%271.07M
27.87%268.97M
29.26%263.14M
39.29%240.67M
86.51%283.45M
139.43%210.35M
169.12%203.58M
170.17%172.78M
Lợi nhuận hoạt động
0.12%40.73M
29.82%45.70M
23.70%27.31M
-37.36%5.14M
32.41%40.68M
27.11%35.20M
5.80%22.07M
5.64%8.21M
-12.21%30.72M
-17.96%27.70M
-22.30%20.86M
-42.83%7.77M
-31.00%35.00M
77.53%33.76M
86.78%26.85M
5189.11%13.59M
891.39%50.72M
147.20%19.02M
130.67%14.38M
100.42%257.00K
Lợi nhuận ròng
-135.43%-19.46M
27.03%19.63M
925.90%6.00M
-92.81%-13.86M
260.52%54.92M
83.22%15.46M
-109.63%-726.00K
16.36%-7.19M
11.02%15.23M
35.76%8.44M
-78.55%7.54M
-382.27%-8.59M
-50.26%13.72M
216.70%6.21M
253.29%35.16M
91.97%-1.78M
165.62%27.59M
90.55%-5.32M
-194.47%-22.93M
57.60%-22.19M
Tài sản ngắn hạn
-18.83%232.62M
4.55%225.97M
47.66%250.05M
16.65%299.33M
19.53%286.58M
-9.29%216.15M
-33.72%169.34M
-18.62%256.60M
-31.41%239.76M
-38.84%238.28M
-36.67%255.51M
-9.75%315.30M
11.85%349.55M
52.50%389.62M
-30.77%403.47M
-39.32%349.38M
-43.67%312.52M
-36.73%255.48M
33.13%582.76M
52.96%575.80M
Tổng nợ ngắn hạn
-2.89%109.69M
-2.01%126.14M
35.50%162.46M
3.26%134.34M
-6.12%112.95M
5.89%128.73M
2.88%119.89M
9.28%130.10M
6.97%120.32M
10.79%121.58M
-6.09%116.53M
-1.48%119.05M
9.17%112.48M
13.77%109.73M
39.89%124.09M
33.30%120.84M
20.82%103.03M
50.31%96.45M
31.21%88.70M
21.62%90.65M
Tổng tài sản
-5.44%2.72B
-4.11%2.77B
-0.81%2.81B
-1.24%2.87B
-1.09%2.88B
-0.42%2.89B
-2.43%2.83B
-1.97%2.90B
-3.19%2.91B
-4.89%2.90B
-5.77%2.90B
-4.19%2.96B
-2.37%3.00B
0.36%3.05B
-0.24%3.08B
-0.79%3.09B
-1.63%3.08B
0.57%3.04B
0.25%3.09B
-6.69%3.12B
Tổng các khoản nợ
-3.65%1.55B
-3.91%1.58B
4.76%1.63B
2.34%1.64B
1.66%1.61B
3.23%1.64B
-2.11%1.55B
0.91%1.61B
-0.26%1.59B
-1.86%1.59B
-2.18%1.58B
-2.55%1.59B
-0.81%1.59B
1.15%1.62B
-1.77%1.62B
-1.61%1.63B
-2.87%1.60B
6.14%1.60B
9.02%1.65B
-7.98%1.66B
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.72%1.16B
-4.37%1.19B
-7.56%1.18B
-5.67%1.22B
-4.40%1.26B
-4.86%1.25B
-2.82%1.28B
-5.30%1.30B
-6.50%1.32B
-8.30%1.31B
-9.76%1.32B
-6.03%1.37B
-4.06%1.41B
-0.52%1.43B
1.52%1.46B
0.15%1.46B
-0.24%1.47B
-4.97%1.44B
-8.22%1.44B
-5.17%1.46B
Thu nhập hoạt động ròng
41.60%51.42M
-17.78%45.03M
-30.05%21.39M
25.09%64.04M
-36.53%36.31M
121.46%54.77M
-49.13%30.58M
37.37%51.20M
-18.69%57.21M
-18.42%24.73M
105.64%60.12M
-37.10%37.27M
6.50%70.36M
-6.94%30.31M
156.22%29.23M
141.57%59.26M
83.60%66.06M
204.53%32.57M
133.55%11.41M
450.02%24.53M
Đầu tư ròng
-118.36%-15.37M
72.89%-15.24M
33.51%-15.80M
-14.12%-18.79M
334.21%83.71M
-74.14%-56.20M
53.55%-23.77M
53.44%-16.46M
-65.03%-35.74M
-205.51%-32.27M
-178.07%-51.17M
-117.51%-35.36M
-59.40%-21.66M
96.49%-10.56M
964.24%65.54M
-144.28%-16.26M
-296.85%-13.59M
-4498.93%-301.09M
-102.45%-7.58M
54.76%-6.66M
Tài chính thuần
61.80%-19.52M
-283.75%-73.35M
41.44%-51.45M
-79.31%-27.28M
-283.63%-51.10M
314.86%39.92M
-41.75%-87.86M
63.88%-15.21M
81.94%-13.32M
58.06%-18.58M
-56.74%-61.98M
-1300.23%-42.12M
-7053.15%-73.75M
33.36%-44.30M
-2436.37%-39.54M
-266.38%-3.01M
-100.91%-1.03M
-3485.54%-66.48M
99.27%-1.56M
-107.61%-821.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Xenia Hotels & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenia Hotels & Resorts Inc, tổng doanh thu đạt 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.04B.

Tài sản ngắn hạn của Xenia Hotels & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenia Hotels & Resorts Inc, tài sản ngắn hạn là 250.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.66.

Tổng nghĩa vụ của Xenia Hotels & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenia Hotels & Resorts Inc, tổng nghĩa vụ của Xenia Hotels & Resorts Inc là 1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của Xenia Hotels & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenia Hotels & Resorts Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Xenia Hotels & Resorts Inc là 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.56.

Thu nhập hoạt động thuần của Xenia Hotels & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenia Hotels & Resorts Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Xenia Hotels & Resorts Inc là 108.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.13.

Giá trị đầu tư ròng của Xenia Hotels & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenia Hotels & Resorts Inc, giá trị đầu tư ròng của Xenia Hotels & Resorts Inc là -7.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.46.

Giá trị huy động vốn ròng của Xenia Hotels & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenia Hotels & Resorts Inc, giá trị huy động vốn ròng của Xenia Hotels & Resorts Inc là -89.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Xenia Hotels & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenia Hotels & Resorts Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 318.18.

Thu nhập ròng của Xenia Hotels & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenia Hotels & Resorts Inc, lợi nhuận ròng là 62.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 297.09.

Biên lợi nhuận ròng của Xenia Hotels & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenia Hotels & Resorts Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 282.05.

Biên lợi nhuận gộp của Xenia Hotels & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenia Hotels & Resorts Inc, biên lợi nhuận gộp là 54.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.79.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Xenia Hotels & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenia Hotels & Resorts Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 50.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Xenia Hotels & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenia Hotels & Resorts Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 323.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Xenia Hotels & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenia Hotels & Resorts Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 303.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Xenia Hotels & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenia Hotels & Resorts Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 108.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.