USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của XELB
Theo dõi tình hình tài chính của Xcel Brands Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Xcel Brands Inc
Mới phát hành
Th05 14, 2026
Doanh thu / Dự báo
1.14M/1.30M
Doanh thu(YoY)
4.94M
-40.20%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, tổng doanh thu đạt 4.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.26M.
Tài sản ngắn hạn của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, tài sản ngắn hạn là 3.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.23.
Tổng tài sản của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Xcel Brands Inc là 38.95M, bao gồm 3.67M tài sản ngắn hạn và 35.28M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, tổng nghĩa vụ của Xcel Brands Inc là 23.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.82.
Tổng vốn chủ sở hữu của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Xcel Brands Inc là 15.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.28.
Thu nhập hoạt động thuần của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Xcel Brands Inc là -7.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.55.
Giá trị đầu tư ròng của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, giá trị đầu tư ròng của Xcel Brands Inc là -10.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.07.
Giá trị huy động vốn ròng của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, giá trị huy động vốn ròng của Xcel Brands Inc là 7.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.40.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.84.
Thu nhập ròng của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, lợi nhuận ròng là -17.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.03.
Biên lợi nhuận ròng của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, biên lợi nhuận ròng là -355.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.25.
Biên lợi nhuận gộp của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.49.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.98.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -72.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.65.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -37.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.38.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.55.