tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xcel Brands Inc

XELB
Thêm vào danh sách theo dõi
1.200USD
-0.020-1.64%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.10MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của XELB

Theo dõi tình hình tài chính của Xcel Brands Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Xcel Brands Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.48
Doanh thu / Dự báo
1.14M/1.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.94M
-40.20%
EPS(YoY)
-5.08
94.84%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
64.22%-0.42
-69.42%-5.08
48.54%-2.02
-2098.98%-1.66
61.85%-1.18
12.64%-3.00
-50.38%-3.92
104.72%0.08
-7.48%-3.09
-12.70%-3.43
-26.46%-2.60
---1.76
---2.87
---3.05
---2.06
----
----
----
----
----
Doanh thu
-14.11%1.14M
-3.39%1.17M
-41.53%1.12M
-55.28%1.32M
-39.01%1.33M
-47.14%1.21M
-27.49%1.91M
-56.44%2.95M
-63.90%2.18M
-43.75%2.29M
-41.41%2.64M
-19.91%6.78M
-30.83%6.05M
-49.79%4.07M
-60.03%4.50M
-21.34%8.47M
12.01%8.75M
8.26%8.10M
52.36%11.26M
113.15%10.76M
Lợi nhuận ròng
11.01%-2.49M
60.79%-2.78M
14.26%-7.90M
-2145.13%-3.99M
55.56%-2.80M
-4.21%-7.08M
-79.10%-9.21M
105.62%195.00K
-11.54%-6.29M
-13.68%-6.80M
-27.26%-5.14M
-136.54%-3.47M
-61.83%-5.64M
13.88%-5.98M
-255.81%-4.04M
709.11%9.49M
-36.91%-3.49M
33.22%-6.94M
-161.75%-1.14M
-19.85%-1.56M
Biên lợi nhuận ròng
-3.61%-217.57%
39.89%-355.78%
-48.19%-714.58%
-5643.23%-302.12%
27.72%-209.98%
-88.14%-591.89%
-135.35%-482.22%
109.99%5.45%
-196.00%-290.52%
-100.62%-314.60%
-108.18%-204.89%
---54.58%
---98.15%
---156.81%
---98.42%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
7.67%27.25%
-36.19%19.86%
115.46%100.00%
267.06%100.00%
47.29%25.31%
11.65%31.12%
163.36%46.41%
5.66%27.24%
4758.07%17.18%
2.75%27.87%
--17.62%
--25.79%
---0.37%
--27.13%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
108.08%34.57%
166.98%32.62%
289.41%30.99%
262.58%25.97%
133.67%16.61%
85.49%12.22%
--7.96%
--7.16%
--7.11%
--6.59%
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-14.11%1.14M
-3.39%1.17M
-41.53%1.12M
-55.28%1.32M
-39.01%1.33M
-47.14%1.21M
-27.49%1.91M
-56.44%2.95M
-63.90%2.18M
-43.75%2.29M
-41.41%2.64M
-19.91%6.78M
-30.83%6.05M
-49.79%4.07M
-60.03%4.50M
-21.34%8.47M
12.01%8.75M
8.26%8.10M
52.36%11.26M
113.15%10.76M
Lợi nhuận hoạt động
1.51%-1.82M
11.06%-1.78M
12.68%-1.95M
15.72%-1.47M
45.03%-1.85M
39.66%-2.01M
34.71%-2.23M
56.15%-1.75M
37.63%-3.37M
58.95%-3.33M
40.03%-3.42M
26.66%-3.99M
-78.15%-5.40M
-42.78%-8.10M
-336.29%-5.70M
-216.77%-5.44M
-21.88%-3.03M
-319.75%-5.67M
-91.78%-1.31M
20.77%-1.72M
Lợi nhuận ròng
11.01%-2.49M
60.79%-2.78M
14.26%-7.90M
-2145.13%-3.99M
55.56%-2.80M
-4.21%-7.08M
-79.10%-9.21M
105.62%195.00K
-11.54%-6.29M
-13.68%-6.80M
-27.26%-5.14M
-136.54%-3.47M
-61.83%-5.64M
13.88%-5.98M
-255.81%-4.04M
709.11%9.49M
-36.91%-3.49M
33.22%-6.94M
-161.75%-1.14M
-19.85%-1.56M
Tài sản ngắn hạn
54.38%4.49M
-9.23%3.67M
16.26%4.10M
-32.64%3.21M
-52.05%2.91M
-44.64%4.04M
-57.95%3.52M
-59.41%4.76M
-48.16%6.07M
-47.91%7.30M
-59.63%8.38M
-54.18%11.74M
-31.75%11.71M
-18.39%14.02M
3.45%20.76M
25.72%25.61M
5.94%17.16M
6.39%17.18M
32.74%20.07M
39.12%20.37M
Tổng nợ ngắn hạn
-26.47%7.70M
-27.96%7.49M
17.96%8.00M
-9.92%5.47M
69.50%10.47M
60.67%10.39M
1.91%6.78M
-13.31%6.07M
-22.52%6.18M
-1.40%6.47M
-28.60%6.66M
-34.90%7.00M
-38.47%7.98M
-37.62%6.56M
-25.06%9.32M
-19.97%10.75M
11.29%12.96M
1.95%10.52M
50.01%12.44M
67.48%13.44M
Tổng tài sản
-30.61%36.42M
-27.55%38.95M
-25.07%40.46M
-25.30%47.19M
-21.39%52.49M
-24.98%53.76M
-28.71%54.00M
-22.48%63.17M
-20.67%66.76M
-19.42%71.66M
-22.09%75.75M
-21.83%81.49M
-31.97%84.16M
-29.29%88.94M
-25.90%97.23M
-22.31%104.24M
1.55%123.71M
2.22%125.78M
-4.11%131.20M
-2.42%134.18M
Tổng các khoản nợ
-13.22%23.24M
-8.82%23.12M
25.48%23.88M
29.30%24.69M
16.97%26.78M
7.96%25.36M
-6.89%19.03M
-8.46%19.10M
15.02%22.89M
24.97%23.49M
-1.55%20.44M
-10.83%20.86M
-62.07%19.90M
-63.03%18.80M
-57.74%20.76M
-54.86%23.40M
38.03%52.48M
38.15%50.84M
22.21%49.14M
28.06%51.83M
Tổng vốn chủ sở hữu
-48.73%13.18M
-44.28%15.82M
-52.58%16.58M
-48.96%22.50M
-41.40%25.71M
-41.05%28.40M
-36.78%34.97M
-27.30%44.08M
-31.73%43.87M
-31.32%48.17M
-27.67%55.31M
-25.01%60.62M
-9.79%64.26M
-6.41%70.14M
-6.83%76.46M
-1.82%80.84M
-14.99%71.23M
-13.12%74.94M
-15.06%82.07M
-15.13%82.34M
Thu nhập hoạt động ròng
38.84%-877.00K
-29.67%-1.83M
-229.72%-1.40M
-762.77%-2.36M
45.04%-1.43M
62.28%-1.41M
68.33%-424.00K
-118.98%-274.00K
10.50%-2.61M
-18.46%-3.73M
42.03%-1.34M
118.45%1.44M
-227.16%-2.92M
-207.01%-3.15M
-1174.42%-2.31M
-93.24%-7.83M
47.37%-891.00K
-204.58%-1.03M
220.79%215.00K
-295.70%-4.05M
Đầu tư ròng
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
103.85%4.00K
---14.00K
100.00%0.00
-33.33%-8.00K
-123.06%-104.00K
----
76.01%-155.00K
96.15%-6.00K
-99.01%451.00K
-131.43%-81.00K
-1304.35%-646.00K
93.36%-156.00K
2254.77%45.36M
88.14%-35.00K
4.17%-46.00K
-11645.00%-2.35M
-6916.67%-2.10M
Tài chính thuần
-137.85%-754.00K
-38.74%1.48M
868.80%1.92M
1112.80%2.53M
4.73%1.99M
-48.48%2.42M
-1025.93%-250.00K
---250.00K
--1.90M
--4.70M
--27.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-497.38%-30.33M
---625.00K
307.24%1.57M
370.83%1.30M
1025.09%7.63M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, tổng doanh thu đạt 4.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.26M.

Tài sản ngắn hạn của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, tài sản ngắn hạn là 3.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.23.

Tổng tài sản của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Xcel Brands Inc là 38.95M, bao gồm 3.67M tài sản ngắn hạn và 35.28M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, tổng nghĩa vụ của Xcel Brands Inc là 23.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.82.

Tổng vốn chủ sở hữu của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Xcel Brands Inc là 15.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.28.

Thu nhập hoạt động thuần của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Xcel Brands Inc là -7.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.55.

Giá trị đầu tư ròng của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, giá trị đầu tư ròng của Xcel Brands Inc là -10.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.07.

Giá trị huy động vốn ròng của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, giá trị huy động vốn ròng của Xcel Brands Inc là 7.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.84.

Thu nhập ròng của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, lợi nhuận ròng là -17.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.03.

Biên lợi nhuận ròng của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, biên lợi nhuận ròng là -355.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.25.

Biên lợi nhuận gộp của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.49.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -72.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -37.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Xcel Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Brands Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.