Thêm vào danh sách theo dõi
Giờ giao dịch 09/22, 11:22(ET)
45.16BVốn hóa
20.73P/E TTM
Tình hình tài chính của XEL
Theo dõi tình hình tài chính của Xcel Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.49
Tiêu điểm báo cáo tài chính
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, tổng doanh thu đạt 14.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.44B.
Tài sản ngắn hạn của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 5.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.93.
Tổng tài sản của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Xcel Energy Inc là 81.37B, bao gồm 5.01B tài sản ngắn hạn và 76.36B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Xcel Energy Inc là 57.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.35.
Tổng vốn chủ sở hữu của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Xcel Energy Inc là 23.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.94.
Thu nhập hoạt động thuần của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Xcel Energy Inc là 2.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.66.
Giá trị đầu tư ròng của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Xcel Energy Inc là -10.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.67.
Giá trị huy động vốn ròng của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Xcel Energy Inc là 6.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 146.07.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.03.
Thu nhập ròng của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, lợi nhuận ròng là 2.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.24.
Biên lợi nhuận ròng của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.49.
Biên lợi nhuận gộp của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 45.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.33.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 43.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.79.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.25.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.67.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.66.