tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xcel Energy Inc

XEL
Thêm vào danh sách theo dõi
72.320USD
+0.470+0.65%
Giờ giao dịch 09/22, 11:22ET
45.16BVốn hóa
20.73P/E TTM

Tình hình tài chính của XEL

Theo dõi tình hình tài chính của Xcel Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
45.16B
Cổ tức TTM
2.30
P/E TTM
20.73
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.49
Doanh thu
14.67B
Lợi nhuận ròng
1.94B
ROE
9.59%
ROA
2.65%

Ngày công bố lợi nhuận của Xcel Energy Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.94/0.78
Doanh thu / Dự báo
3.12B/3.52B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
23.75%0.94
6.08%0.89
17.89%0.95
-26.80%0.89
39.74%0.76
-4.30%0.84
9.50%0.81
1.75%1.21
3.73%0.54
15.70%0.88
6.94%0.74
--1.19
--0.52
--0.76
--0.69
--2.49
----
----
----
----
Doanh thu
-5.11%3.12B
2.94%4.02B
14.13%3.56B
7.44%3.92B
8.55%3.29B
7.04%3.91B
-9.36%3.12B
-0.49%3.64B
0.20%3.03B
-10.56%3.65B
-15.08%3.44B
-10.29%3.66B
-11.74%3.02B
8.77%4.08B
20.80%4.05B
17.74%4.08B
11.60%3.42B
5.93%3.75B
13.84%3.35B
8.96%3.47B
Lợi nhuận ròng
31.98%586.00M
15.11%556.00M
22.20%567.00M
-23.17%524.00M
47.02%444.00M
-1.02%483.00M
13.45%464.00M
3.96%682.00M
4.86%302.00M
16.75%488.00M
7.92%409.00M
1.08%656.00M
-12.20%288.00M
10.00%418.00M
20.32%379.00M
6.57%649.00M
5.47%328.00M
4.97%380.00M
9.38%315.00M
1.00%609.00M
Biên lợi nhuận ròng
39.09%18.79%
11.82%13.83%
7.07%15.92%
-28.49%13.38%
35.44%13.51%
-7.54%12.37%
25.16%14.87%
4.48%18.72%
4.65%9.97%
30.54%13.37%
27.07%11.88%
--17.91%
--9.53%
--10.25%
--9.35%
--12.05%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
17.37%53.99%
1.16%42.55%
12.58%43.44%
1.39%51.11%
3.10%46.00%
-1.10%42.06%
-9.46%38.59%
3.77%50.41%
8.21%44.62%
17.01%42.53%
21.14%42.62%
--48.58%
--41.23%
--36.35%
--35.18%
--40.08%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.37%46.79%
5.21%45.23%
3.79%43.24%
5.64%43.81%
-1.27%42.78%
2.64%43.00%
1.45%41.66%
0.18%41.47%
4.07%43.33%
2.68%41.89%
1.13%41.06%
--41.39%
--41.64%
--40.80%
--40.60%
--40.33%
----
----
----
----
Doanh thu
-5.11%3.12B
2.94%4.02B
14.13%3.56B
7.44%3.92B
8.55%3.29B
7.04%3.91B
-9.36%3.12B
-0.49%3.64B
0.20%3.03B
-10.56%3.65B
-15.08%3.44B
-10.29%3.66B
-11.74%3.02B
8.77%4.08B
20.80%4.05B
17.74%4.08B
11.60%3.42B
5.93%3.75B
13.84%3.35B
8.96%3.47B
Lợi nhuận hoạt động
20.28%694.00M
2.66%695.00M
69.74%589.00M
13.72%1.04B
28.51%577.00M
-0.29%677.00M
-46.45%347.00M
-4.00%911.00M
7.42%449.00M
18.50%679.00M
23.43%648.00M
2.71%949.00M
-10.87%418.00M
12.35%573.00M
21.25%525.00M
12.00%924.00M
7.08%469.00M
0.59%510.00M
1.64%433.00M
1.48%825.00M
Lợi nhuận ròng
31.98%586.00M
15.11%556.00M
22.20%567.00M
-23.17%524.00M
47.02%444.00M
-1.02%483.00M
13.45%464.00M
3.96%682.00M
4.86%302.00M
16.75%488.00M
7.92%409.00M
1.08%656.00M
-12.20%288.00M
10.00%418.00M
20.32%379.00M
6.57%649.00M
5.47%328.00M
4.97%380.00M
9.38%315.00M
1.00%609.00M
Tài sản ngắn hạn
7.32%6.08B
9.58%5.88B
15.93%5.01B
3.88%5.68B
-0.56%5.67B
19.58%5.37B
6.29%4.33B
24.24%5.47B
35.66%5.70B
5.55%4.49B
-20.90%4.07B
-13.52%4.40B
-13.24%4.20B
5.74%4.25B
21.35%5.14B
13.44%5.09B
16.76%4.84B
-6.79%4.02B
29.44%4.24B
16.94%4.49B
Tổng nợ ngắn hạn
47.33%8.67B
13.28%7.64B
9.75%7.09B
22.02%7.15B
-0.24%5.89B
29.39%6.74B
14.28%6.46B
15.47%5.86B
12.79%5.90B
-7.97%5.21B
-7.01%5.65B
3.47%5.07B
7.52%5.23B
5.77%5.66B
20.45%6.08B
-14.94%4.90B
-1.72%4.87B
9.74%5.35B
19.04%5.05B
31.21%5.76B
Tổng tài sản
15.70%87.17B
16.60%84.83B
16.19%81.37B
14.24%79.15B
10.91%75.34B
10.92%72.75B
9.29%70.03B
10.21%69.29B
10.17%67.93B
7.61%65.58B
4.72%64.08B
4.83%62.87B
3.95%61.66B
5.10%60.95B
5.77%61.19B
4.27%59.98B
4.47%59.32B
2.61%57.98B
7.22%57.85B
7.09%57.52B
Tổng các khoản nợ
16.06%63.11B
15.26%61.02B
14.35%57.76B
16.10%57.97B
8.81%54.38B
10.89%52.95B
8.72%50.51B
9.60%49.93B
11.69%49.97B
8.20%47.74B
4.38%46.46B
4.52%45.56B
3.23%44.74B
4.44%44.13B
5.38%44.51B
2.94%43.59B
3.24%43.35B
1.06%42.25B
7.25%42.24B
6.05%42.35B
Tổng vốn chủ sở hữu
14.77%24.06B
20.21%23.81B
20.94%23.61B
9.45%21.18B
16.75%20.96B
11.00%19.80B
10.82%19.52B
11.80%19.35B
6.15%17.95B
6.08%17.84B
5.64%17.62B
5.65%17.31B
5.90%16.91B
6.90%16.82B
6.81%16.68B
8.00%16.38B
7.97%15.97B
7.02%15.73B
7.11%15.61B
10.12%15.17B
Thu nhập hoạt động ròng
1.76%1.10B
65.08%1.70B
-68.52%209.00M
1.61%1.76B
-9.16%1.08B
-2.10%1.03B
-31.83%664.00M
-8.48%1.74B
29.63%1.19B
-31.69%1.05B
27.32%974.00M
60.98%1.90B
8.25%918.00M
34.82%1.54B
25.41%765.00M
8.17%1.18B
35.68%848.00M
938.24%1.14B
-9.50%610.00M
6.24%1.09B
Đầu tư ròng
-20.54%-2.94B
-51.63%-3.02B
-55.85%-3.48B
-70.68%-3.06B
-32.05%-2.44B
-27.96%-1.99B
-36.54%-2.23B
-8.53%-1.79B
-36.31%-1.85B
-21.18%-1.56B
-22.67%-1.63B
-30.57%-1.65B
-22.85%-1.35B
-34.87%-1.28B
-9.00%-1.33B
-46.70%-1.27B
5.48%-1.10B
8.02%-952.00M
28.91%-1.22B
-95.69%-863.00M
Tài chính thuần
23.74%2.09B
47.25%2.81B
1138.81%2.49B
22275.00%895.00M
-3.71%1.69B
117.20%1.91B
3.08%201.00M
-94.59%4.00M
193.31%1.75B
451.20%878.00M
-65.24%195.00M
156.49%74.00M
19.60%598.00M
5.30%-250.00M
281.63%561.00M
2.24%-131.00M
1119.51%500.00M
-112.69%-264.00M
-49.13%147.00M
89.96%-134.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, tổng doanh thu đạt 14.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.44B.

Tài sản ngắn hạn của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 5.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.93.

Tổng tài sản của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Xcel Energy Inc là 81.37B, bao gồm 5.01B tài sản ngắn hạn và 76.36B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Xcel Energy Inc là 57.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Xcel Energy Inc là 23.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.94.

Thu nhập hoạt động thuần của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Xcel Energy Inc là 2.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.66.

Giá trị đầu tư ròng của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Xcel Energy Inc là -10.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.67.

Giá trị huy động vốn ròng của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Xcel Energy Inc là 6.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 146.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.03.

Thu nhập ròng của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, lợi nhuận ròng là 2.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.24.

Biên lợi nhuận ròng của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.49.

Biên lợi nhuận gộp của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 45.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 43.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Xcel Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xcel Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.