tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

XCHG Ltd

XCH
Thêm vào danh sách theo dõi
0.280USD
-0.001-0.50%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
812.44MVốn hóa
LỗP/E TTM

XCH Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của XCHG Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-57.48%11.39M
-32.65%16.34M
70.96%26.77M
231.84%24.26M
--12.78M
--15.66M
--16.38M
--7.31M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-57.48%11.39M
-32.65%16.34M
70.96%26.77M
231.84%24.26M
--12.78M
--15.66M
--16.38M
--7.31M
Các khoản phải thu
-35.40%9.52M
90.78%11.60M
-4.24%14.74M
-52.76%6.08M
--18.08M
--15.39M
--11.25M
--12.87M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-37.68%7.01M
80.61%8.53M
-10.03%11.24M
-54.71%4.72M
--16.23M
--12.50M
--8.87M
--10.43M
-Khoản vay phải thu
----
----
106.49%409.20K
----
--328.74K
--198.17K
--293.47K
--304.55K
-Các khoản phải thu khác
-6.62%2.52M
126.22%3.07M
55.43%2.70M
85.29%1.36M
--1.13M
--1.73M
--781.21K
--731.76K
Hàng tồn kho
22.79%9.43M
29.62%9.70M
15.40%7.68M
92.76%7.48M
--6.55M
--6.66M
--5.08M
--3.88M
Chi phí trả trước
-18.52%4.25M
57.79%5.29M
1333.44%5.21M
521.11%3.35M
--946.49K
--363.61K
--824.46K
--539.30K
Tài sản ngắn hạn khác
--2.52M
----
-100.00%0.00
-97.69%31.05K
--2.07M
--1.67M
--1.59M
--1.35M
Tổng tài sản ngắn hạn
-31.79%37.11M
4.17%42.92M
36.90%54.41M
58.80%41.20M
--40.43M
--39.75M
--35.13M
--25.94M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
42.53%3.74M
61.12%4.33M
142.46%2.62M
138.05%2.69M
--1.22M
--1.08M
--1.03M
--1.13M
-Tài sản cố định
34.87%5.63M
----
72.03%4.17M
----
--2.61M
--2.43M
--2.35M
--2.40M
-Khấu hao lũy kế
21.90%1.89M
----
15.32%1.55M
----
--1.39M
--1.34M
--1.31M
--1.27M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
----
-100.00%0.00
-70.18%12.26K
--19.70K
--27.13K
--34.06K
--41.10K
Tài sản dài hạn khác
--1.71M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
103.76%5.56M
58.10%4.44M
124.50%2.73M
120.20%2.81M
--1.35M
--1.21M
--1.17M
--1.27M
Tổng tài sản
-25.32%42.67M
7.61%47.35M
39.50%57.14M
61.67%44.01M
--41.77M
--40.96M
--36.30M
--27.22M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
9.74%1.28M
-73.06%139.64K
-11.43%1.17M
-36.34%518.26K
--936.22K
--1.32M
--1.26M
--814.10K
Chi phí trích trước
-10.65%4.41M
-14.95%4.09M
33.10%4.93M
117.84%4.80M
--3.71M
--3.70M
--2.17M
--2.20M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-27.34%6.40M
-29.27%6.29M
-51.25%8.81M
97.60%8.89M
--9.20M
--18.08M
--16.80M
--4.50M
-Nợ ngắn hạn
-27.34%6.40M
-29.27%6.29M
-51.25%8.81M
97.60%8.89M
--9.20M
--18.08M
--16.80M
--4.50M
Nợ phải trả hoãn lại
26.17%4.07M
5.44%2.90M
142.43%3.23M
128.03%2.75M
--1.93M
--1.33M
--1.21M
--1.21M
Nợ ngắn hạn khác
20.90%5.41M
-7.00%3.04M
54.16%4.48M
43.97%3.27M
--3.12M
--2.90M
--2.73M
--2.27M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.12%23.54M
-11.82%20.52M
-14.77%26.19M
62.22%23.27M
--21.05M
--30.73M
--26.31M
--14.34M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-7.76%1.18M
39.78%1.64M
640.58%1.27M
319.57%1.18M
--259.73K
--172.07K
--220.85K
--280.39K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-7.76%1.18M
39.78%1.64M
640.58%1.27M
319.57%1.18M
--259.73K
--172.07K
--220.85K
--280.39K
Nợ dài hạn khác
-46.71%88.90K
48.48%172.67K
108.63%166.83K
202.37%116.29K
--115.55K
--79.96K
--49.14K
--38.46K
Tổng nợ dài hạn
-12.27%1.26M
40.56%1.82M
471.80%1.44M
305.43%1.29M
--375.28K
--252.03K
--269.99K
--318.85K
Tổng các khoản nợ
-10.23%24.80M
-9.06%22.33M
-10.82%27.63M
67.51%24.56M
--21.43M
--30.98M
--26.58M
--14.66M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
26.21%100.85M
1320.18%82.81M
1115.90%79.91M
88759.72%5.83M
--6.20M
--6.57M
--7.20M
--6.56K
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
0.00%2.35M
--2.35M
--2.35M
--2.35M
--2.35M
Lợi nhuận giữ lại
-62.06%-84.88M
-46.89%-59.71M
-29.53%-52.37M
-37.10%-40.65M
---39.70M
---40.43M
---38.91M
---29.65M
Vốn dự trữ
26.21%100.82M
1321.74%82.79M
1117.03%79.88M
--5.82M
--6.19M
--6.56M
--7.19M
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-4.16%1.89M
3.52%1.92M
8.28%1.98M
6.94%1.86M
--1.80M
--1.82M
--1.37M
--1.74M
Tổng vốn chủ sở hữu
-39.45%17.87M
28.67%25.02M
195.67%29.51M
54.86%19.45M
--20.34M
--9.98M
--9.72M
--12.56M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu XCH?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

XCHG Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, XCHG Ltd có 11.39M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của XCHG Ltd là bao nhiêu?

XCHG Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 24.80M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 23.54M nợ ngắn hạ và 1.26M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của XCHG Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của XCHG Ltd là 42.67M, bao gồm 37.11M tài sản ngắn hạn và 5.56M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của XCHG Ltd là bao nhiêu?

XCHG Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 17.87M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.