USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của XAIR
Theo dõi tình hình tài chính của Beyond Air Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Beyond Air Inc
Mới phát hành
Th06 26, 2026
Doanh thu / Dự báo
7.68M/--
Doanh thu(YoY)
7.68M
107.26%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Beyond Air Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, tổng doanh thu đạt 7.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.71M.
Tài sản ngắn hạn của Beyond Air Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, tài sản ngắn hạn là 24.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.62.
Tổng tài sản của Beyond Air Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Beyond Air Inc là 35.38M, bao gồm 24.77M tài sản ngắn hạn và 10.62M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Beyond Air Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, tổng nghĩa vụ của Beyond Air Inc là 29.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.58.
Tổng vốn chủ sở hữu của Beyond Air Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Beyond Air Inc là 6.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.70.
Thu nhập hoạt động thuần của Beyond Air Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Beyond Air Inc là -29.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.79.
Giá trị đầu tư ròng của Beyond Air Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, giá trị đầu tư ròng của Beyond Air Inc là -3.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -124.65.
Giá trị huy động vốn ròng của Beyond Air Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, giá trị huy động vốn ròng của Beyond Air Inc là 29.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.76.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Beyond Air Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -80.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -481.66.
Thu nhập ròng của Beyond Air Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, lợi nhuận ròng là -33.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.69.
Biên lợi nhuận ròng của Beyond Air Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, biên lợi nhuận ròng là -447.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.83.
Biên lợi nhuận gộp của Beyond Air Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, biên lợi nhuận gộp là 3.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.31.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Beyond Air Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 62.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.95.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Beyond Air Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -337.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.78.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Beyond Air Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -104.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.83.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Beyond Air Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -29.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.79.