tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Beyond Air Inc

XAIR
Thêm vào danh sách theo dõi
3.085USD
-0.115-3.59%
Giờ giao dịch 09/23, 11:16ET
2.22MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của XAIR

Theo dõi tình hình tài chính của Beyond Air Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.22M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-0.69
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-4.44
Doanh thu
7.68M
Lợi nhuận ròng
-46.63M
ROE
-240.75%
ROA
-90.33%

Ngày công bố lợi nhuận của Beyond Air Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
-11.00/-10.80
Doanh thu / Dự báo
1.77M/1.93M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
64.14%-11.00
-768.66%-15.58
71.23%-0.85
77.97%-1.25
-476.96%-30.67
75.80%-1.79
70.39%-2.96
44.42%-5.67
40.82%-5.32
44.53%-7.41
-17.28%-9.99
---10.20
---8.98
---13.36
---8.52
---0.77
----
----
----
----
Doanh thu
0.45%1.77M
65.54%1.91M
104.66%2.19M
127.82%1.82M
157.69%1.76M
145.11%1.15M
174.17%1.07M
233.89%798.00K
1057.63%683.00K
--470.00K
--391.00K
--239.00K
--59.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
Lợi nhuận ròng
-3.17%-7.93M
-27.98%-10.28M
43.71%-7.34M
40.56%-7.94M
36.96%-7.69M
41.39%-8.03M
19.65%-13.03M
17.64%-13.36M
13.44%-12.20M
32.03%-13.71M
-27.25%-16.22M
-35.53%-16.22M
-28.91%-14.10M
-0.82%-20.17M
-64.71%-12.75M
-37.69%-11.97M
-62.16%-10.93M
-282.36%-20.00M
-34.13%-7.74M
-69.38%-8.69M
Biên lợi nhuận ròng
-0.48%-461.20%
22.32%-543.68%
72.04%-347.77%
74.16%-454.24%
75.99%-458.98%
77.40%-699.91%
71.82%-1243.75%
75.89%-1758.02%
92.51%-1911.42%
---3097.02%
---4413.81%
---7291.21%
---25516.95%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
43.58%12.73%
277.45%4.93%
168.18%13.67%
87.93%-16.39%
118.18%8.86%
97.46%-2.78%
78.03%-20.06%
-68.22%-135.84%
88.21%-48.76%
---109.15%
---91.30%
---80.75%
---413.56%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
94.29%68.10%
90.95%62.29%
33903.40%59.75%
54.18%32.57%
5.27%35.05%
19.71%32.62%
-99.37%0.18%
-14.43%21.12%
70.74%33.29%
1993.07%27.25%
10236.40%27.95%
--24.69%
--19.50%
--1.30%
--0.27%
--0.62%
----
----
----
----
Doanh thu
0.45%1.77M
65.54%1.91M
104.66%2.19M
127.82%1.82M
157.69%1.76M
145.11%1.15M
174.17%1.07M
233.89%798.00K
1057.63%683.00K
--470.00K
--391.00K
--239.00K
--59.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
Lợi nhuận hoạt động
13.19%-6.61M
0.06%-7.17M
39.77%-6.60M
40.30%-7.66M
43.91%-7.62M
43.22%-7.17M
35.44%-10.95M
26.81%-12.83M
14.46%-13.58M
9.69%-12.63M
-21.08%-16.96M
-38.94%-17.54M
-38.77%-15.88M
-40.86%-13.99M
-87.15%-14.01M
-103.53%-12.62M
-73.56%-11.44M
-97.29%-9.93M
-33.29%-7.49M
-24.85%-6.20M
Lợi nhuận ròng
-3.17%-7.93M
-27.98%-10.28M
43.71%-7.34M
40.56%-7.94M
36.96%-7.69M
41.39%-8.03M
19.65%-13.03M
17.64%-13.36M
13.44%-12.20M
32.03%-13.71M
-27.25%-16.22M
-35.53%-16.22M
-28.91%-14.10M
-0.82%-20.17M
-64.71%-12.75M
-37.69%-11.97M
-62.16%-10.93M
-282.36%-20.00M
-34.13%-7.74M
-69.38%-8.69M
Tài sản ngắn hạn
52.44%22.85M
54.62%24.77M
32.15%25.56M
-51.14%18.59M
-51.45%14.99M
-63.54%16.02M
-50.95%19.34M
-19.30%38.04M
-51.27%30.87M
-26.05%43.94M
-40.26%39.44M
-37.22%47.13M
-25.83%63.36M
-36.08%59.41M
-30.28%66.02M
49.28%75.08M
108.59%85.42M
149.70%92.94M
310.25%94.68M
120.67%50.30M
Tổng nợ ngắn hạn
49.31%6.91M
30.22%6.51M
-8.12%4.99M
-33.58%4.38M
-60.64%4.63M
-56.77%5.00M
-53.35%5.43M
-47.01%6.60M
-2.19%11.75M
-41.52%11.57M
0.38%11.64M
7.38%12.45M
18.27%12.02M
84.65%19.78M
87.71%11.60M
67.80%11.60M
126.11%10.16M
181.93%10.71M
113.92%6.18M
90.20%6.91M
Tổng tài sản
16.99%32.89M
17.71%35.38M
7.70%36.77M
-41.59%30.96M
-39.54%28.11M
-47.22%30.06M
-34.23%34.14M
-8.61%53.01M
-36.34%46.50M
-17.15%56.96M
-29.81%51.91M
-29.30%58.01M
-20.52%73.04M
-30.70%68.75M
-25.53%73.96M
51.77%82.04M
108.07%91.90M
144.78%99.20M
300.17%99.31M
120.89%54.06M
Tổng các khoản nợ
69.73%30.05M
85.58%29.18M
80.73%28.49M
-24.65%17.87M
-38.52%17.71M
-47.20%15.72M
-44.57%15.76M
-18.71%23.72M
-15.04%28.80M
11.43%29.77M
53.57%28.44M
58.67%29.17M
64.94%33.90M
27.30%26.72M
116.85%18.52M
39.98%18.39M
91.74%20.55M
108.62%20.99M
12.27%8.54M
57.47%13.13M
Tổng vốn chủ sở hữu
-72.72%2.84M
-56.70%6.21M
-54.92%8.29M
-55.30%13.10M
-41.19%10.41M
-47.25%14.34M
-21.69%18.38M
1.61%29.29M
-54.78%17.70M
-35.31%27.19M
-57.66%23.47M
-54.71%28.83M
-45.14%39.14M
-46.26%42.03M
-38.92%55.44M
55.55%63.65M
113.31%71.35M
156.73%78.21M
427.43%90.77M
153.69%40.92M
Thu nhập hoạt động ròng
-9.28%-4.95M
28.90%-4.95M
45.44%-4.22M
66.64%-4.45M
55.54%-4.53M
35.15%-6.96M
44.03%-7.73M
6.77%-13.35M
40.66%-10.18M
-27.09%-10.73M
-62.36%-13.82M
-55.30%-14.32M
-150.77%-17.15M
-6.85%-8.44M
-34.29%-8.51M
-85.15%-9.22M
-74.57%-6.84M
-41.83%-7.90M
-20.38%-6.34M
-49.98%-4.98M
Đầu tư ròng
-19.97%461.00K
-117.32%-447.00K
41.72%-4.04M
-98.51%240.00K
-81.50%576.00K
254.83%2.58M
-913.25%-6.94M
1013.29%16.15M
132.26%3.11M
-118.81%-1.67M
-80.56%853.00K
94.73%-1.77M
-3556.44%-9.65M
2713.57%8.86M
1147.26%4.39M
-4948.69%-33.57M
-875.79%-264.00K
-1599.25%-339.00K
-200.75%-419.00K
-36.37%-664.95K
Tài chính thuần
-24.79%3.06M
8.91%4.90M
221.61%11.21M
-58.76%8.92M
1640.15%4.07M
-71.69%4.50M
-275.91%-9.21M
4510.66%21.62M
-101.22%-264.00K
366.21%15.89M
1789.68%5.24M
252.63%469.00K
4123.69%21.57M
-39.86%3.41M
-100.61%-310.00K
-99.10%133.00K
-106.45%-536.00K
-68.86%5.67M
789.03%50.71M
760.31%14.76M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Beyond Air Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, tổng doanh thu đạt 7.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.71M.

Tài sản ngắn hạn của Beyond Air Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, tài sản ngắn hạn là 24.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.62.

Tổng tài sản của Beyond Air Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Beyond Air Inc là 35.38M, bao gồm 24.77M tài sản ngắn hạn và 10.62M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Beyond Air Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, tổng nghĩa vụ của Beyond Air Inc là 29.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.58.

Tổng vốn chủ sở hữu của Beyond Air Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Beyond Air Inc là 6.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Beyond Air Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Beyond Air Inc là -29.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.79.

Giá trị đầu tư ròng của Beyond Air Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, giá trị đầu tư ròng của Beyond Air Inc là -3.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -124.65.

Giá trị huy động vốn ròng của Beyond Air Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, giá trị huy động vốn ròng của Beyond Air Inc là 29.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Beyond Air Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -80.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -481.66.

Thu nhập ròng của Beyond Air Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, lợi nhuận ròng là -33.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.69.

Biên lợi nhuận ròng của Beyond Air Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, biên lợi nhuận ròng là -447.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.83.

Biên lợi nhuận gộp của Beyond Air Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, biên lợi nhuận gộp là 3.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.31.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Beyond Air Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 62.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Beyond Air Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -337.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Beyond Air Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -104.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Beyond Air Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Beyond Air Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -29.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.79.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.