tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

WidePoint Corp

WYY
Thêm vào danh sách theo dõi
10.170USD
+0.360+3.67%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
100.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của WYY

Theo dõi tình hình tài chính của WidePoint Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của WidePoint Corp

Mới phát hành
Th05 16, 2026
EPS / Dự báo
0.01/-0.12
Doanh thu / Dự báo
40.58M/38.07M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
150.55M
5.59%
EPS(YoY)
-0.28
-37.07%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
110.29%0.01
-128.75%-0.09
-29.20%-0.06
-21.28%-0.06
-3.26%-0.08
74.91%-0.04
56.72%-0.04
44.44%-0.05
32.58%-0.07
85.31%-0.15
---0.10
---0.10
---0.11
---1.02
---1.68
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.58%40.58M
12.25%42.32M
4.35%36.13M
5.10%37.88M
0.03%34.22M
33.43%37.70M
34.53%34.62M
34.67%36.04M
35.35%34.21M
21.07%28.26M
1.83%25.73M
16.07%26.76M
12.65%25.27M
-4.56%23.34M
13.57%25.27M
15.38%23.06M
8.65%22.44M
-13.86%24.45M
-61.31%22.25M
-63.52%19.98M
Lợi nhuận ròng
110.63%76.96K
-138.33%-849.40K
-31.51%-559.18K
-23.80%-618.46K
-10.86%-724.06K
73.24%-356.41K
53.84%-425.21K
40.68%-499.55K
31.36%-653.11K
85.02%-1.33M
-70.30%-921.11K
93.88%-842.07K
-142.17%-951.48K
-1447.88%-8.89M
-201.12%-540.88K
-6620.63%-13.76M
-167.11%-392.90K
-106.93%-574.48K
-49.87%534.88K
-141.90%-204.73K
Biên lợi nhuận ròng
108.96%0.19%
-112.32%-2.01%
-26.03%-1.55%
-17.79%-1.63%
-10.83%-2.12%
79.94%-0.95%
65.69%-1.23%
55.95%-1.39%
49.28%-1.91%
87.63%-4.71%
---3.58%
---3.15%
---3.76%
---38.10%
---20.76%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.58%13.23%
2.27%12.26%
9.18%13.98%
0.13%12.89%
3.27%13.31%
-9.44%11.99%
-9.36%12.80%
-5.47%12.88%
-8.08%12.89%
-6.17%13.24%
--14.13%
--13.62%
--14.02%
--14.11%
--14.42%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.58%40.58M
12.25%42.32M
4.35%36.13M
5.10%37.88M
0.03%34.22M
33.43%37.70M
34.53%34.62M
34.67%36.04M
35.35%34.21M
21.07%28.26M
1.83%25.73M
16.07%26.76M
12.65%25.27M
-4.56%23.34M
13.57%25.27M
15.38%23.06M
8.65%22.44M
-13.86%24.45M
-61.31%22.25M
-63.52%19.98M
Lợi nhuận hoạt động
92.85%-58.37K
-152.32%-799.35K
-2.14%-460.64K
-53.46%-708.33K
-25.41%-816.43K
70.13%-316.79K
45.84%-450.99K
36.48%-461.58K
26.72%-651.02K
-43.58%-1.06M
-39.81%-832.73K
45.54%-726.73K
-29.12%-888.40K
9.22%-738.67K
-173.62%-595.62K
-2027.83%-1.33M
-201.93%-688.03K
-213.70%-813.72K
-29.58%809.02K
-110.15%-62.71K
Lợi nhuận ròng
110.63%76.96K
-138.33%-849.40K
-31.51%-559.18K
-23.80%-618.46K
-10.86%-724.06K
73.24%-356.41K
53.84%-425.21K
40.68%-499.55K
31.36%-653.11K
85.02%-1.33M
-70.30%-921.11K
93.88%-842.07K
-142.17%-951.48K
-1447.88%-8.89M
-201.12%-540.88K
-6620.63%-13.76M
-167.11%-392.90K
-106.93%-574.48K
-49.87%534.88K
-141.90%-204.73K
Tài sản ngắn hạn
31.77%72.88M
19.70%66.21M
36.87%56.03M
46.15%61.20M
50.42%55.31M
68.43%55.32M
42.50%40.94M
33.21%41.87M
33.40%36.77M
17.35%32.84M
0.55%28.73M
3.78%31.43M
-5.28%27.56M
-15.57%27.99M
-29.90%28.57M
-20.34%30.29M
-39.35%29.10M
-50.89%33.15M
-30.89%40.76M
-34.11%38.02M
Tổng nợ ngắn hạn
31.79%70.03M
20.87%63.92M
40.42%53.79M
49.77%59.16M
51.28%53.14M
68.11%52.88M
40.22%38.30M
29.24%39.50M
32.94%35.13M
20.32%31.46M
4.14%27.32M
12.78%30.56M
8.36%26.42M
0.40%26.14M
0.42%26.23M
13.64%27.10M
-26.99%24.38M
-52.17%26.04M
-48.94%26.12M
-53.37%23.85M
Tổng tài sản
20.48%85.98M
11.50%79.81M
23.99%70.58M
30.68%76.58M
31.20%71.36M
39.53%71.58M
17.63%56.92M
13.33%58.60M
12.41%54.39M
4.67%51.30M
-16.85%48.39M
-13.47%51.71M
-32.07%48.39M
-35.07%49.01M
-22.85%58.20M
-17.48%59.76M
-13.23%71.23M
-25.50%75.49M
-13.70%75.43M
-15.10%72.42M
Tổng các khoản nợ
27.11%74.23M
17.73%68.28M
35.63%58.42M
43.60%64.01M
45.29%58.40M
58.37%58.00M
31.20%43.07M
25.76%44.58M
27.94%40.19M
17.15%36.62M
3.08%32.83M
7.86%35.45M
2.89%31.42M
-7.55%31.26M
-1.33%31.85M
8.98%32.86M
-23.41%30.53M
-44.36%33.81M
-45.96%32.28M
-48.82%30.15M
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.37%11.75M
-15.09%11.53M
-12.21%12.16M
-10.40%12.56M
-8.70%12.97M
-7.48%13.58M
-11.01%13.85M
-13.76%14.02M
-16.33%14.20M
-17.32%14.68M
-40.94%15.56M
-39.54%16.26M
-58.29%16.97M
-57.41%17.75M
-38.94%26.35M
-36.37%26.89M
-3.61%40.70M
2.77%41.68M
55.93%43.15M
60.20%42.26M
Thu nhập hoạt động ròng
71.42%-922.49K
-107.13%-173.53K
214.99%5.94M
393.52%3.17M
-107.34%-3.23M
301.23%2.43M
131.44%1.88M
-130.79%-1.08M
37.46%-1.56M
-142.44%-1.21M
184.59%814.20K
159.15%3.51M
-188.09%-2.49M
160.88%2.85M
-124.86%-962.50K
199.13%1.35M
195.87%2.83M
-1299.28%-4.68M
-11.31%3.87M
2.13%-1.37M
Đầu tư ròng
-4.19%-28.79K
-234.49%-124.55K
68.05%-20.03K
-710.42%-93.25K
-110.94%-27.63K
67.24%-37.24K
-192.91%-62.70K
94.66%-11.51K
170.32%252.63K
67.11%-113.66K
107.40%67.49K
81.53%-215.54K
63.48%-359.27K
93.72%-345.56K
-32.31%-912.34K
-91.72%-1.17M
-53.43%-983.87K
-2986.91%-5.50M
-134.51%-689.53K
-108.69%-608.65K
Tài chính thuần
-1.49%-238.47K
1.54%-176.86K
7.04%-165.70K
21.21%-142.37K
34.04%-234.98K
-7.96%-179.63K
-8.23%-178.25K
-39.14%-180.70K
-175.75%-356.25K
-8.22%-166.38K
-10.13%-164.70K
13.26%-129.87K
87.27%-129.20K
88.91%-153.75K
-667.31%-149.56K
5.93%-149.73K
-224.70%-1.01M
-132.05%-1.39M
109.00%26.36K
-7.78%-159.16K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của WidePoint Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WidePoint Corp, tổng doanh thu đạt 150.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 142.57M.

Tài sản ngắn hạn của WidePoint Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WidePoint Corp, tài sản ngắn hạn là 66.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.70.

Tổng tài sản của WidePoint Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của WidePoint Corp là 79.81M, bao gồm 66.21M tài sản ngắn hạn và 13.60M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của WidePoint Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WidePoint Corp, tổng nghĩa vụ của WidePoint Corp là 68.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của WidePoint Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WidePoint Corp, tổng vốn chủ sở hữu của WidePoint Corp là 11.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.09.

Thu nhập hoạt động thuần của WidePoint Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WidePoint Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của WidePoint Corp là -2.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.09.

Giá trị đầu tư ròng của WidePoint Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WidePoint Corp, giá trị đầu tư ròng của WidePoint Corp là -265.47K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -288.03.

Giá trị huy động vốn ròng của WidePoint Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WidePoint Corp, giá trị huy động vốn ròng của WidePoint Corp là -719.91K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của WidePoint Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WidePoint Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.07.

Thu nhập ròng của WidePoint Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WidePoint Corp, lợi nhuận ròng là -2.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.23.

Biên lợi nhuận ròng của WidePoint Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WidePoint Corp, biên lợi nhuận ròng là -1.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.70.

Biên lợi nhuận gộp của WidePoint Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WidePoint Corp, biên lợi nhuận gộp là 13.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của WidePoint Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WidePoint Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -21.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của WidePoint Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WidePoint Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của WidePoint Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WidePoint Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.