tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Wynn Resorts Ltd

WYNN
Thêm vào danh sách theo dõi
99.310USD
-1.390-1.38%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.31BVốn hóa
27.32P/E TTM

Tình hình tài chính của WYNN

Theo dõi tình hình tài chính của Wynn Resorts Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Wynn Resorts Ltd

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/1.11
Doanh thu / Dự báo
--/1.84B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.14B
0.14%
EPS(YoY)
3.16
-30.72%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
69.45%1.17
-62.04%0.97
393.87%0.86
-36.59%0.64
-46.91%0.69
-60.80%2.56
71.76%-0.29
8.30%1.01
1087.68%1.30
2162.92%6.53
---1.03
--0.93
--0.11
--0.29
---4.00
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.20%1.86B
1.48%1.87B
8.29%1.83B
0.28%1.74B
-8.72%1.70B
-0.09%1.84B
1.28%1.69B
8.59%1.73B
30.85%1.86B
83.14%1.84B
87.92%1.67B
75.59%1.60B
49.34%1.42B
-3.58%1.00B
-10.55%889.72M
-8.21%908.83M
31.35%953.33M
51.93%1.04B
168.49%994.64M
1055.35%990.11M
Lợi nhuận ròng
65.58%120.45M
-63.89%100.03M
375.61%88.34M
-40.85%66.22M
-49.56%72.75M
-62.01%276.97M
72.53%-32.05M
6.43%111.94M
1069.45%144.22M
2149.72%729.16M
18.35%-116.68M
180.88%105.18M
106.73%12.33M
118.29%32.41M
14.05%-142.89M
1.00%-130.05M
34.76%-183.32M
34.25%-177.19M
78.07%-166.25M
79.40%-131.37M
Biên lợi nhuận ròng
69.35%8.11%
-62.60%6.56%
2290.04%7.00%
-47.53%4.43%
-49.47%4.79%
-58.30%17.53%
95.56%-0.32%
5.37%8.44%
11669.34%9.47%
1359.51%42.04%
---7.21%
--8.01%
--0.08%
---3.34%
---24.56%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.66%30.89%
-25.68%30.99%
34.74%32.57%
3.74%32.23%
-5.19%32.40%
20.17%41.70%
-24.91%24.17%
-4.05%31.07%
12.31%34.18%
117.26%34.70%
--32.19%
--32.38%
--30.43%
--15.97%
--15.93%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.67%81.55%
-0.95%80.46%
-1.17%82.55%
0.12%83.10%
-0.35%82.94%
-3.15%81.23%
-5.53%83.53%
-5.78%83.00%
-6.76%83.23%
-7.15%83.87%
--88.41%
--88.09%
--89.26%
--90.32%
--102.86%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.20%1.86B
1.48%1.87B
8.29%1.83B
0.28%1.74B
-8.72%1.70B
-0.09%1.84B
1.28%1.69B
8.59%1.73B
30.85%1.86B
83.14%1.84B
87.92%1.67B
75.59%1.60B
49.34%1.42B
-3.58%1.00B
-10.55%889.72M
-8.21%908.83M
31.35%953.33M
51.93%1.04B
168.49%994.64M
1055.35%990.11M
Lợi nhuận hoạt động
5.22%282.60M
-44.01%274.71M
133.04%310.49M
-1.88%264.60M
-26.00%268.59M
38.50%490.60M
-50.30%133.24M
1.94%269.66M
114.11%362.94M
527.91%354.23M
605.91%268.08M
694.24%264.54M
362.35%169.51M
21.63%-82.78M
36.66%-52.99M
-50.80%-44.52M
63.23%-64.61M
40.86%-105.62M
70.44%-83.66M
94.36%-29.52M
Lợi nhuận ròng
65.58%120.45M
-63.89%100.03M
375.61%88.34M
-40.85%66.22M
-49.56%72.75M
-62.01%276.97M
72.53%-32.05M
6.43%111.94M
1069.45%144.22M
2149.72%729.16M
18.35%-116.68M
180.88%105.18M
106.73%12.33M
118.29%32.41M
14.05%-142.89M
1.00%-130.05M
34.76%-183.32M
34.25%-177.19M
78.07%-166.25M
79.40%-131.37M
Tài sản ngắn hạn
-6.37%2.43B
-8.15%2.68B
-39.56%2.53B
-25.74%2.50B
-31.20%2.59B
-31.12%2.92B
3.96%4.19B
-22.50%3.37B
-11.34%3.77B
5.26%4.24B
73.50%4.03B
83.52%4.35B
59.56%4.25B
40.11%4.03B
-18.64%2.32B
-26.25%2.37B
-17.98%2.67B
-24.58%2.88B
-26.19%2.86B
-24.11%3.22B
Tổng nợ ngắn hạn
-18.37%1.96B
6.73%1.64B
-47.45%1.44B
-6.84%2.42B
-8.98%2.40B
-30.04%1.54B
81.19%2.74B
93.23%2.60B
92.07%2.63B
21.48%2.20B
-7.40%1.51B
-16.77%1.35B
18.77%1.37B
40.65%1.81B
27.08%1.64B
-36.29%1.62B
-15.74%1.15B
-31.53%1.29B
-23.81%1.29B
35.75%2.54B
Tổng tài sản
1.42%12.91B
1.00%13.11B
-9.28%12.80B
-4.52%12.69B
-5.54%12.72B
-7.28%12.98B
5.81%14.11B
-3.58%13.29B
-1.85%13.47B
4.33%14.00B
13.22%13.34B
16.92%13.78B
12.68%13.72B
7.06%13.42B
-6.57%11.78B
-9.48%11.79B
-7.50%12.18B
-9.65%12.53B
-9.73%12.61B
-12.52%13.02B
Tổng các khoản nợ
0.16%13.85B
1.38%14.14B
-8.13%13.94B
-2.08%13.90B
-4.10%13.83B
-7.62%13.95B
0.87%15.18B
-7.19%14.19B
-6.02%14.42B
0.28%15.10B
12.48%15.05B
16.17%15.29B
16.10%15.34B
12.63%15.06B
1.33%13.38B
-1.60%13.16B
-1.18%13.21B
-8.49%13.37B
-9.05%13.20B
-8.45%13.38B
Tổng vốn chủ sở hữu
14.48%-942.34M
-6.47%-1.03B
-7.13%-1.14B
-33.93%-1.21B
-16.44%-1.10B
12.02%-968.60M
37.66%-1.07B
40.16%-901.96M
41.45%-946.38M
32.88%-1.10B
-7.02%-1.71B
-9.67%-1.51B
-56.43%-1.62B
-96.17%-1.64B
-169.49%-1.60B
-288.38%-1.37B
-409.15%-1.03B
-13.41%-836.22M
-8.41%-592.59M
-229.05%-353.84M
Thu nhập hoạt động ròng
14.71%153.46M
-0.21%478.02M
20.22%335.80M
14.83%405.06M
-57.54%133.77M
8.54%479.03M
1.27%279.32M
-2.35%352.76M
85.91%315.09M
439.75%441.33M
6149.97%275.81M
1001.63%361.25M
244.39%169.49M
1519.80%81.77M
-55.76%4.41M
-247.85%-40.07M
53.77%-117.39M
98.02%-5.76M
105.76%9.97M
106.28%27.10M
Đầu tư ròng
-29.90%-287.74M
-117.75%-457.43M
-286.79%-743.70M
-125.06%-234.53M
-32.31%-221.51M
-27.97%-210.07M
162.79%398.14M
74.73%-104.21M
-26.88%-167.42M
-110.05%-164.16M
-618.13%-634.12M
-320.00%-412.31M
-35.73%-131.95M
1541.22%1.63B
17.36%-88.30M
-33.29%-98.17M
-99.88%-97.22M
-1248.77%-113.28M
-53.95%-106.86M
-44.99%-73.65M
Tài chính thuần
48.32%-137.95M
97.12%-41.99M
-117.08%-95.33M
14.55%-249.03M
55.83%-266.95M
-660.94%-1.46B
209.63%558.05M
-108.45%-291.43M
-599.46%-604.36M
-477.77%-191.35M
-417.47%-509.05M
13.58%-139.81M
1012.98%121.00M
-119.76%-33.12M
171.04%160.35M
-264.29%-161.78M
103.81%10.87M
-26.11%167.57M
-38422.58%-225.72M
-103.18%-44.41M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Wynn Resorts Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wynn Resorts Ltd, tổng doanh thu đạt 7.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.13B.

Tài sản ngắn hạn của Wynn Resorts Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wynn Resorts Ltd, tài sản ngắn hạn là 2.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.15.

Tổng tài sản của Wynn Resorts Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Wynn Resorts Ltd là 13.11B, bao gồm 2.68B tài sản ngắn hạn và 10.42B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Wynn Resorts Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wynn Resorts Ltd, tổng nghĩa vụ của Wynn Resorts Ltd là 14.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của Wynn Resorts Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wynn Resorts Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Wynn Resorts Ltd là -1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.47.

Thu nhập hoạt động thuần của Wynn Resorts Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wynn Resorts Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Wynn Resorts Ltd là 1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.99.

Giá trị đầu tư ròng của Wynn Resorts Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wynn Resorts Ltd, giá trị đầu tư ròng của Wynn Resorts Ltd là -1.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1883.25.

Giá trị huy động vốn ròng của Wynn Resorts Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wynn Resorts Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Wynn Resorts Ltd là -653.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.58.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Wynn Resorts Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wynn Resorts Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.72.

Thu nhập ròng của Wynn Resorts Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wynn Resorts Ltd, lợi nhuận ròng là 327.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.67.

Biên lợi nhuận ròng của Wynn Resorts Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wynn Resorts Ltd, biên lợi nhuận ròng là 5.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.13.

Biên lợi nhuận gộp của Wynn Resorts Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wynn Resorts Ltd, biên lợi nhuận gộp là 32.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.88.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Wynn Resorts Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wynn Resorts Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 81.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Wynn Resorts Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wynn Resorts Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Wynn Resorts Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wynn Resorts Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.