tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Select Water Solutions Inc

WTTR
Thêm vào danh sách theo dõi
19.290USD
-0.980-4.83%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
2.66BVốn hóa
94.17P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)19.290USD+0.030+0.16%

Tình hình tài chính của WTTR

Theo dõi tình hình tài chính của Select Water Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.66B
Cổ tức TTM
0.28
P/E TTM
94.17
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.20
Doanh thu
1.41B
Lợi nhuận ròng
30.64M
ROE
2.42%
ROA
1.31%

Ngày công bố lợi nhuận của Select Water Solutions Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
0.17/0.11
Doanh thu / Dự báo
395.81M/373.02M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
62.88%0.17
-4.42%0.08
79.38%0.00
-83.39%0.03
-18.40%0.10
123.76%0.08
-105.88%-0.02
9.56%0.16
-35.40%0.13
-68.82%0.04
245.77%0.28
--0.14
--0.20
--0.12
--0.08
--0.44
----
----
----
----
Doanh thu
8.67%395.81M
-2.25%365.96M
-0.73%346.50M
-13.22%322.24M
-0.25%364.21M
2.14%374.38M
-6.89%349.05M
-4.60%371.35M
-9.76%365.13M
-12.01%366.55M
-1.79%374.86M
3.79%389.27M
20.46%404.63M
41.33%416.59M
49.60%381.68M
83.29%375.07M
108.48%335.90M
105.07%294.77M
91.34%255.13M
102.12%204.63M
Lợi nhuận ròng
97.57%21.04M
4.45%8.61M
78.90%-346.00K
-83.01%2.68M
-17.26%10.65M
127.28%8.24M
-105.94%-1.64M
10.07%15.79M
-36.03%12.87M
-70.64%3.63M
260.77%27.59M
-32.72%14.35M
60.88%20.11M
81.52%12.35M
-19.42%7.65M
277.05%21.32M
175.47%12.50M
129.44%6.80M
152.79%9.49M
60.56%-12.04M
Biên lợi nhuận ròng
77.89%5.70%
0.93%2.58%
2.85%-0.59%
-85.95%0.71%
-21.47%3.20%
141.55%2.55%
-108.29%-0.61%
28.76%5.07%
-26.82%4.08%
-67.87%1.06%
271.70%7.37%
--3.93%
--5.58%
--3.29%
--1.98%
--4.70%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
24.64%19.11%
19.68%17.53%
2.37%12.74%
-21.21%13.11%
-5.78%15.33%
4.43%14.65%
-13.80%12.45%
16.17%16.64%
8.93%16.27%
-1.07%14.03%
34.43%14.44%
--14.32%
--14.94%
--14.18%
--10.74%
--11.69%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-17.08%14.56%
-9.18%14.48%
218.49%19.86%
219.02%19.00%
157.51%17.55%
173.81%15.94%
39050.72%6.24%
80824.59%5.96%
28.67%6.82%
-0.89%5.82%
-98.78%0.02%
--0.01%
--5.30%
--5.88%
--1.31%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
8.67%395.81M
-2.25%365.96M
-0.73%346.50M
-13.22%322.24M
-0.25%364.21M
2.14%374.38M
-6.89%349.05M
-4.60%371.35M
-9.76%365.13M
-12.01%366.55M
-1.79%374.86M
3.79%389.27M
20.46%404.63M
41.33%416.59M
49.60%381.68M
83.29%375.07M
108.48%335.90M
105.07%294.77M
91.34%255.13M
102.12%204.63M
Lợi nhuận hoạt động
103.87%34.45M
35.58%23.61M
-76.26%878.00K
-97.68%570.00K
-17.27%16.90M
134.08%17.41M
-52.14%3.70M
46.21%24.52M
-21.74%20.43M
-67.99%7.44M
12.72%7.73M
-41.19%16.77M
209.21%26.10M
653.36%23.24M
186.40%6.86M
309.35%28.52M
146.50%8.44M
83.16%-4.20M
60.47%-7.93M
59.39%-13.62M
Lợi nhuận ròng
97.57%21.04M
4.45%8.61M
78.90%-346.00K
-83.01%2.68M
-17.26%10.65M
127.28%8.24M
-105.94%-1.64M
10.07%15.79M
-36.03%12.87M
-70.64%3.63M
260.77%27.59M
-32.72%14.35M
60.88%20.11M
81.52%12.35M
-19.42%7.65M
277.05%21.32M
175.47%12.50M
129.44%6.80M
152.79%9.49M
60.56%-12.04M
Tài sản ngắn hạn
-0.75%436.14M
-2.94%444.41M
-8.07%354.39M
-4.14%380.26M
14.35%439.43M
11.20%457.85M
-15.10%385.50M
-15.64%396.68M
-26.24%384.27M
-29.00%411.72M
-12.33%454.06M
-2.03%470.23M
19.19%520.99M
45.62%579.87M
31.19%517.94M
34.73%479.97M
22.78%437.10M
12.00%398.20M
12.31%394.79M
7.19%356.26M
Tổng nợ ngắn hạn
26.17%276.38M
-7.33%231.58M
-3.29%225.70M
3.91%231.31M
3.03%219.06M
17.84%249.88M
10.32%233.38M
0.88%222.60M
2.33%212.61M
-10.66%212.05M
-8.54%211.55M
5.33%220.67M
0.87%207.78M
27.83%237.35M
42.74%231.29M
86.65%209.50M
101.59%205.99M
79.40%185.67M
82.56%162.04M
43.31%112.24M
Tổng tài sản
15.60%1.79B
10.46%1.71B
16.78%1.60B
17.93%1.59B
16.88%1.55B
19.66%1.55B
12.16%1.37B
13.88%1.35B
7.83%1.32B
0.47%1.29B
-0.38%1.22B
10.27%1.18B
17.56%1.23B
27.01%1.29B
28.70%1.22B
23.53%1.07B
24.29%1.04B
17.85%1.01B
8.55%950.19M
-1.42%868.13M
Tổng các khoản nợ
4.31%650.22M
-6.53%587.24M
48.32%668.54M
53.67%656.50M
48.07%623.37M
55.90%628.26M
38.26%450.75M
40.77%427.22M
15.93%420.99M
0.27%402.99M
-3.86%326.02M
0.16%303.49M
19.97%363.14M
39.30%401.92M
32.98%339.13M
52.13%303.00M
68.80%302.68M
59.66%288.53M
50.47%255.02M
28.30%199.17M
Tổng vốn chủ sở hữu
23.23%1.14B
22.10%1.12B
1.26%927.07M
1.33%931.65M
2.33%923.12M
3.22%916.95M
2.62%915.53M
4.60%919.43M
4.42%902.13M
0.56%888.32M
0.96%892.17M
14.24%879.00M
16.57%863.95M
22.11%883.34M
27.12%883.73M
15.01%769.40M
12.20%741.14M
6.70%723.39M
-1.52%695.17M
-7.78%668.96M
Thu nhập hoạt động ròng
5.03%86.74M
302.37%10.24M
-3.42%65.45M
38.21%71.70M
-0.64%82.59M
-115.75%-5.06M
-18.54%67.77M
-56.12%51.88M
-18.49%83.11M
278.34%32.13M
135.42%83.19M
2105.06%118.21M
820.10%101.97M
2.88%-18.02M
1602.47%35.34M
318.19%5.36M
246.47%11.08M
-378.96%-18.55M
83.22%-2.35M
-114.37%-2.46M
Đầu tư ròng
-49.67%-112.21M
41.50%-77.53M
-31.03%-71.26M
-214.55%-126.21M
14.03%-74.97M
3.20%-132.52M
-68.73%-54.38M
-19.46%-40.12M
-113.89%-87.21M
-347.72%-136.91M
-35.68%-32.23M
-90.78%-33.59M
-245.62%-40.77M
-33503.30%-30.58M
-23.73%-23.75M
47.86%-17.61M
-62.20%-11.80M
97.84%-91.00K
-718.98%-19.20M
-1634.91%-33.77M
Tài chính thuần
-81.47%2.90M
-27.71%105.18M
239.61%6.06M
222.81%21.16M
101.87%15.67M
140.69%145.50M
77.07%-4.34M
75.43%-17.23M
113.70%7.76M
27.79%60.45M
-8.22%-18.93M
-26170.41%-70.14M
-5999.03%-56.66M
218.95%47.30M
-26000.00%-17.49M
-292.65%-267.00K
36.89%-929.00K
-4153.26%-39.77M
22.99%-67.00K
76.63%-68.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Select Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Select Water Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.45B.

Tài sản ngắn hạn của Select Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Select Water Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 354.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.07.

Tổng tài sản của Select Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Select Water Solutions Inc là 1.60B, bao gồm 354.39M tài sản ngắn hạn và 1.24B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Select Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Select Water Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Select Water Solutions Inc là 668.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của Select Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Select Water Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Select Water Solutions Inc là 927.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Select Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Select Water Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Select Water Solutions Inc là 35.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.24.

Giá trị đầu tư ròng của Select Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Select Water Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Select Water Solutions Inc là -404.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.10.

Giá trị huy động vốn ròng của Select Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Select Water Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Select Water Solutions Inc là 188.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 303.91.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Select Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Select Water Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.02.

Thu nhập ròng của Select Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Select Water Solutions Inc, lợi nhuận ròng là 21.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.74.

Biên lợi nhuận ròng của Select Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Select Water Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.52.

Biên lợi nhuận gộp của Select Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Select Water Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 14.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.89.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Select Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Select Water Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 218.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Select Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Select Water Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Select Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Select Water Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Select Water Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Select Water Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 35.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.