tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Wintrust Financial Corp

WTFC
Thêm vào danh sách theo dõi
159.540USD
-0.110-0.07%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.76BVốn hóa
13.18P/E TTM

Tình hình tài chính của WTFC

Theo dõi tình hình tài chính của Wintrust Financial Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Wintrust Financial Corp

Mới phát hành
Th07 20, 2026
EPS / Dự báo
3.34/3.15
Doanh thu / Dự báo
683.29M/735.49M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.54B
13.80%
EPS(YoY)
11.57
10.48%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
18.62%3.34
19.38%3.26
19.52%3.21
12.32%2.82
19.80%2.82
-6.97%2.73
40.99%2.68
-2.18%2.51
-2.63%2.35
3.20%2.93
-16.11%1.90
--2.57
--2.41
--2.84
--2.27
--5.86
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.87%678.65M
10.83%662.72M
12.51%665.23M
14.70%649.77M
15.75%623.37M
10.98%597.94M
13.03%591.26M
6.64%566.48M
3.83%538.57M
2.91%538.78M
2.64%523.09M
13.78%531.20M
28.41%518.73M
24.76%523.55M
31.00%509.64M
22.63%466.85M
9.46%403.95M
2.17%419.65M
2.53%389.05M
-3.63%380.70M
----
Lợi nhuận ròng
19.51%225.33M
20.31%219.02M
20.34%214.66M
15.89%188.91M
29.67%188.54M
0.97%182.05M
53.12%178.37M
3.69%163.01M
-1.60%145.40M
4.10%180.30M
-15.48%116.49M
15.62%157.21M
68.82%147.76M
43.86%173.21M
50.19%137.83M
33.11%135.97M
-10.80%87.52M
-17.62%120.40M
-2.60%91.77M
5.27%102.15M
----
Biên lợi nhuận ròng
9.78%34.43%
8.53%34.31%
6.94%33.53%
10.90%33.28%
10.85%31.37%
-9.05%31.61%
32.81%31.35%
-2.91%30.01%
-5.15%28.29%
1.00%34.76%
-16.93%23.61%
--30.91%
--29.83%
--34.42%
--28.42%
--28.27%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.65%5.86%
-6.30%6.02%
-3.56%6.30%
-10.22%6.15%
-13.46%6.28%
-6.19%6.43%
0.32%6.53%
3.95%6.85%
16.37%7.25%
0.86%6.85%
-4.33%6.51%
--6.59%
--6.23%
--6.79%
--6.81%
--6.59%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.87%678.65M
10.83%662.72M
12.51%665.23M
14.70%649.77M
15.75%623.37M
10.98%597.94M
13.03%591.26M
6.64%566.48M
3.83%538.57M
2.91%538.78M
2.64%523.09M
13.78%531.20M
28.41%518.73M
24.76%523.55M
31.00%509.64M
22.63%466.85M
9.46%403.95M
2.17%419.65M
2.53%389.05M
-3.63%380.70M
----
Lợi nhuận hoạt động
17.38%314.11M
18.70%301.15M
19.89%303.89M
27.84%296.30M
26.77%267.59M
7.73%253.70M
54.86%253.48M
3.02%231.77M
-0.22%211.08M
-3.22%235.50M
-16.29%163.68M
12.34%224.98M
60.32%211.55M
40.95%243.34M
43.36%195.54M
35.12%200.27M
-8.95%131.96M
-16.44%172.65M
0.46%136.40M
-8.59%148.21M
----
Lợi nhuận ròng
19.51%225.33M
20.31%219.02M
20.34%214.66M
15.89%188.91M
29.67%188.54M
0.97%182.05M
53.12%178.37M
3.69%163.01M
-1.60%145.40M
4.10%180.30M
-15.48%116.49M
15.62%157.21M
68.82%147.76M
43.86%173.21M
50.19%137.83M
33.11%135.97M
-10.80%87.52M
-17.62%120.40M
-2.60%91.77M
5.27%102.15M
----
Tổng tài sản
8.24%74.67B
9.55%72.16B
9.65%71.14B
9.16%69.63B
15.39%68.98B
14.40%65.87B
15.32%64.88B
14.82%63.79B
10.12%59.78B
8.90%57.58B
6.25%56.26B
6.06%55.56B
6.51%54.29B
5.22%52.87B
5.60%52.95B
9.51%52.38B
9.05%50.97B
10.00%50.25B
11.23%50.14B
9.38%47.83B
----
Tổng các khoản nợ
8.72%67.14B
9.30%64.78B
9.14%63.88B
9.05%62.58B
13.85%61.76B
13.67%59.27B
15.09%58.54B
13.55%57.39B
10.15%54.24B
8.95%52.14B
5.62%50.86B
5.85%50.54B
6.49%49.24B
4.59%47.86B
5.50%48.15B
9.96%47.74B
9.06%46.24B
10.45%45.76B
11.42%45.64B
9.49%43.42B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
4.14%7.53B
11.78%7.38B
14.41%7.26B
10.09%7.05B
30.51%7.23B
21.41%6.60B
17.50%6.34B
27.60%6.40B
9.81%5.54B
8.39%5.44B
12.56%5.40B
8.14%5.02B
6.65%5.04B
11.65%5.02B
6.63%4.80B
5.16%4.64B
8.96%4.73B
5.64%4.49B
9.30%4.50B
8.25%4.41B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
80.42%2.12B
-21.32%1.26B
12.21%1.10B
41.43%2.58B
4.87%1.18B
144.97%1.60B
-5.57%984.14M
9.71%1.82B
1068.83%1.12B
53.44%652.41M
139.20%1.04B
124.57%1.66B
-119.92%-115.89M
-83.28%425.18M
-64.58%435.71M
-45.95%739.30M
-41.64%581.76M
120.56%2.54B
784.36%1.23B
-67.44%1.37B
Đầu tư ròng
----
-91.80%-1.87B
12.27%-1.51B
-11.55%-739.96M
-37.39%-2.95B
31.41%-973.37M
-181.84%-1.72B
52.50%-663.36M
-59.39%-2.15B
-1340.32%-1.42B
-12.46%-609.73M
10.22%-1.40B
-49.68%-1.35B
123.17%114.42M
78.84%-542.15M
-33.63%-1.56B
33.24%-899.28M
42.29%-493.84M
-140.73%-2.56B
-727.84%-1.16B
70.26%-1.35B
Tài chính thuần
----
-292.04%-181.62M
200.17%152.62M
-9444.24%-494.49M
25.41%451.03M
-118.33%-46.33M
-307.73%-152.36M
-102.00%-5.18M
246.03%359.63M
681.03%252.78M
-131.59%-37.37M
-76.72%258.47M
-225.42%-246.28M
-19.03%-43.51M
471.18%118.29M
2958.84%1.11B
1710.41%196.36M
1.68%-36.55M
57.41%-31.87M
-11.45%-38.84M
-103.77%-12.19M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Wintrust Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wintrust Financial Corp, tổng doanh thu đạt 2.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.24B.

Tổng nghĩa vụ của Wintrust Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wintrust Financial Corp, tổng nghĩa vụ của Wintrust Financial Corp là 63.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Wintrust Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wintrust Financial Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Wintrust Financial Corp là 7.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.41.

Thu nhập hoạt động thuần của Wintrust Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wintrust Financial Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Wintrust Financial Corp là 1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.13.

Giá trị đầu tư ròng của Wintrust Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wintrust Financial Corp, giá trị đầu tư ròng của Wintrust Financial Corp là -6.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Wintrust Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wintrust Financial Corp, giá trị huy động vốn ròng của Wintrust Financial Corp là 62.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.19.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Wintrust Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wintrust Financial Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 11.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.48.

Thu nhập ròng của Wintrust Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wintrust Financial Corp, lợi nhuận ròng là 774.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.05.

Biên lợi nhuận ròng của Wintrust Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wintrust Financial Corp, biên lợi nhuận ròng là 32.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.16.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Wintrust Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wintrust Financial Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Wintrust Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wintrust Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Wintrust Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wintrust Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Wintrust Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wintrust Financial Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.