tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

WisdomTree Inc

WT
Thêm vào danh sách theo dõi
19.450USD
-0.250-1.27%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.73BVốn hóa
45.03P/E TTM

Tình hình tài chính của WT

Theo dõi tình hình tài chính của WisdomTree Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của WisdomTree Inc

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
--/0.26
Doanh thu / Dự báo
--/170.78M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
493.75M
15.43%
EPS(YoY)
0.77
123.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-197.13%-0.17
58.30%0.29
207.60%0.14
29.16%0.17
26.42%0.17
16.71%0.19
-270.25%-0.13
-58.57%0.13
35.16%0.14
190.67%0.16
--0.07
--0.32
--0.10
---0.18
--0.49
----
----
----
----
----
Doanh thu
47.55%159.47M
33.19%147.43M
11.00%125.62M
5.22%112.62M
11.61%108.08M
21.85%110.70M
25.15%113.17M
24.86%107.03M
18.03%96.84M
23.92%90.84M
24.87%90.42M
10.97%85.72M
4.69%82.04M
-7.41%73.31M
-7.29%72.41M
1.95%77.25M
9.98%78.37M
20.60%79.17M
22.53%78.11M
30.36%75.78M
Lợi nhuận ròng
-194.01%-23.13M
52.74%40.02M
204.35%18.98M
25.81%24.78M
23.07%24.61M
13.45%26.20M
-268.65%-18.19M
-57.84%19.69M
37.60%19.99M
192.05%23.10M
-85.04%10.79M
557.98%46.71M
234.40%14.53M
-352.40%-25.09M
1291.89%72.10M
-54.78%7.10M
-180.45%-10.81M
170.75%9.94M
727.12%5.18M
213.74%15.70M
Biên lợi nhuận ròng
-163.65%-14.50%
10.05%27.15%
495.74%15.68%
8.22%22.00%
-0.20%22.79%
17.47%24.67%
-127.60%-3.96%
-67.88%20.33%
15.40%22.83%
154.42%21.00%
--14.36%
--63.29%
--19.79%
---38.59%
--34.63%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
28.95%68.09%
22.65%63.96%
25.30%67.92%
54.71%50.72%
56.13%52.80%
56.80%52.15%
87.94%54.20%
11.68%32.79%
3.16%33.82%
7.05%33.26%
--28.84%
--29.36%
--32.78%
--31.07%
--31.54%
----
----
----
----
----
Doanh thu
47.55%159.47M
33.19%147.43M
11.00%125.62M
5.22%112.62M
11.61%108.08M
21.85%110.70M
25.15%113.17M
24.86%107.03M
18.03%96.84M
23.92%90.84M
24.87%90.42M
10.97%85.72M
4.69%82.04M
-7.41%73.31M
-7.29%72.41M
1.95%77.25M
9.98%78.37M
20.60%79.17M
22.53%78.11M
30.36%75.78M
Lợi nhuận hoạt động
79.39%61.28M
71.42%60.06M
17.82%48.06M
9.21%36.60M
22.23%34.16M
34.59%35.04M
52.75%40.79M
84.32%33.51M
68.67%27.95M
122.16%26.04M
79.55%26.70M
15.04%18.18M
-6.32%16.57M
-48.06%11.72M
-38.55%14.87M
-33.27%15.80M
-4.93%17.69M
74.81%22.56M
64.15%24.20M
100.21%23.68M
Lợi nhuận ròng
-194.01%-23.13M
52.74%40.02M
204.35%18.98M
25.81%24.78M
23.07%24.61M
13.45%26.20M
-268.65%-18.19M
-57.84%19.69M
37.60%19.99M
192.05%23.10M
-85.04%10.79M
557.98%46.71M
234.40%14.53M
-352.40%-25.09M
1291.89%72.10M
-54.78%7.10M
-180.45%-10.81M
170.75%9.94M
727.12%5.18M
213.74%15.70M
Tài sản ngắn hạn
145.01%768.09M
54.65%492.36M
133.23%716.41M
37.67%350.65M
40.57%313.49M
38.55%318.38M
45.02%307.17M
32.06%254.70M
-23.82%223.02M
-21.83%229.79M
-26.83%211.81M
-31.56%192.87M
2.29%292.74M
-3.29%293.96M
1.35%289.48M
4.83%281.79M
116.86%286.18M
114.27%303.97M
123.13%285.63M
183.63%268.80M
Tổng nợ ngắn hạn
105.38%168.13M
158.30%282.06M
138.97%254.44M
187.94%243.85M
8.30%81.86M
5.79%109.20M
41.28%106.47M
24.03%84.69M
-42.27%75.59M
-30.46%103.22M
-70.24%75.36M
-71.74%68.28M
95.74%130.93M
77.41%148.43M
234.35%253.25M
272.97%241.62M
18.26%66.89M
13.07%83.67M
13.02%75.74M
4.19%64.78M
Tổng tài sản
74.40%1.78B
46.38%1.51B
41.94%1.45B
10.66%1.07B
9.79%1.02B
9.47%1.03B
7.10%1.02B
3.25%964.13M
-8.46%931.65M
-8.67%944.14M
-6.35%951.82M
-7.22%933.78M
1.67%1.02B
-0.39%1.03B
-0.19%1.02B
-1.56%1.01B
13.08%1.00B
15.74%1.04B
15.59%1.02B
20.45%1.02B
Tổng các khoản nợ
115.54%1.31B
73.51%1.10B
66.57%1.07B
61.09%621.79M
61.56%607.23M
57.43%633.56M
84.21%644.52M
12.73%386.00M
-33.67%375.85M
-32.44%402.43M
-36.55%349.88M
-44.47%342.42M
-7.87%566.66M
-6.33%595.64M
-11.76%551.42M
-2.44%616.65M
28.56%615.09M
27.72%635.87M
33.89%624.91M
47.44%632.07M
Tổng vốn chủ sở hữu
14.29%475.02M
3.42%413.67M
-0.40%373.42M
-23.01%445.09M
-25.22%415.63M
-26.16%399.98M
-37.72%374.92M
-2.24%578.13M
23.21%555.81M
23.63%541.71M
29.46%601.95M
51.70%591.36M
16.88%451.11M
9.00%438.18M
18.18%464.96M
-0.12%389.82M
-5.12%385.95M
0.79%401.99M
-5.02%393.44M
-7.09%390.31M
Thu nhập hoạt động ròng
181.90%17.96M
58.17%54.69M
0.77%48.08M
20.48%38.81M
713.68%6.37M
-7.18%34.58M
68.48%47.71M
26.68%32.21M
80.77%-1.04M
211.09%37.25M
-18.08%28.32M
126.33%25.43M
-100.48%-5.40M
-52.50%11.97M
-33.93%34.57M
-44.11%11.23M
-217.55%-2.69M
67.98%25.21M
310.50%52.33M
-8.70%20.10M
Đầu tư ròng
18155.61%38.64M
-3870.41%-276.86M
-170.22%-19.46M
-40.68%-16.50M
-110.55%-214.00K
-115.10%-6.97M
55.19%-7.20M
-121.74%-11.73M
201.00%2.03M
483.92%46.19M
-528.95%-16.08M
1340.38%53.94M
89.27%-2.01M
-67.91%-12.03M
97.05%-2.56M
82.22%-4.35M
-212.54%-18.72M
-445.70%-7.17M
-473.04%-86.62M
-233.56%-24.46M
Tài chính thuần
1447.23%258.77M
-12.88%-21.52M
44304.51%334.81M
11.87%-4.30M
-49.86%-19.21M
57.87%-19.06M
114.28%754.00K
95.76%-4.88M
-111.15%-12.82M
-834.66%-45.25M
-8.51%-5.28M
-2278.31%-115.04M
26.30%-6.07M
-0.92%-4.84M
-1.44%-4.87M
-104.42%-4.84M
-14.58%-8.24M
5.42%-4.80M
-132.03%-4.80M
286.28%109.33M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của WisdomTree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WisdomTree Inc, tổng doanh thu đạt 493.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 427.74M.

Tài sản ngắn hạn của WisdomTree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WisdomTree Inc, tài sản ngắn hạn là 492.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.65.

Tổng tài sản của WisdomTree Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của WisdomTree Inc là 1.51B, bao gồm 492.36M tài sản ngắn hạn và 1.02B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của WisdomTree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WisdomTree Inc, tổng nghĩa vụ của WisdomTree Inc là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của WisdomTree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WisdomTree Inc, tổng vốn chủ sở hữu của WisdomTree Inc là 413.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.42.

Thu nhập hoạt động thuần của WisdomTree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WisdomTree Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của WisdomTree Inc là 178.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.30.

Giá trị đầu tư ròng của WisdomTree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WisdomTree Inc, giá trị đầu tư ròng của WisdomTree Inc là -313.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1211.13.

Giá trị huy động vốn ròng của WisdomTree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WisdomTree Inc, giá trị huy động vốn ròng của WisdomTree Inc là 289.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 904.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của WisdomTree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WisdomTree Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.97.

Thu nhập ròng của WisdomTree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WisdomTree Inc, lợi nhuận ròng là 108.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.38.

Biên lợi nhuận ròng của WisdomTree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WisdomTree Inc, biên lợi nhuận ròng là 22.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.76.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của WisdomTree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WisdomTree Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 63.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của WisdomTree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WisdomTree Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 26.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của WisdomTree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WisdomTree Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của WisdomTree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WisdomTree Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 178.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.