tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Williams-Sonoma Inc

WSM
Thêm vào danh sách theo dõi
256.520USD
+3.200+1.26%
Giờ giao dịch 10/22, 11:17(ET)
30.21BVốn hóa
28.38P/E TTM

Tình hình tài chính của WSM

Theo dõi tình hình tài chính của Williams-Sonoma Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
30.21B
Cổ tức TTM
2.74
P/E TTM
28.38
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
9.04
Doanh thu
7.81B
Lợi nhuận ròng
1.13B
ROE
54.01%
ROA
21.31%

Ngày công bố lợi nhuận của Williams-Sonoma Inc

Mới phát hành
Th08 26, 2026
EPS / Dự báo
2.87/2.08
Doanh thu / Dự báo
1.96B/1.93B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
41.63%2.87
4.03%1.95
-1.30%3.09
0.16%1.99
15.17%2.03
-7.37%1.88
13.29%3.13
7.39%1.99
12.09%1.76
70.62%2.03
3.28%2.76
-1.97%1.85
--1.57
--1.19
--2.68
--1.89
----
----
----
----
Doanh thu
6.70%1.96B
4.35%1.81B
-4.27%2.36B
4.56%1.88B
2.71%1.84B
4.20%1.73B
8.04%2.46B
-2.86%1.80B
-3.99%1.79B
-5.42%1.66B
-7.10%2.28B
-15.46%1.85B
-12.86%1.86B
-7.18%1.76B
-1.92%2.45B
7.08%2.19B
9.71%2.14B
8.13%1.89B
9.09%2.50B
16.04%2.05B
Lợi nhuận ròng
36.58%338.11M
0.04%231.36M
-4.38%368.02M
-2.96%241.59M
9.66%247.56M
-11.19%231.26M
8.59%384.89M
4.92%248.95M
12.03%225.75M
66.37%260.42M
-0.16%354.44M
-5.74%237.28M
-24.55%201.51M
-38.40%156.53M
-11.90%354.99M
0.88%251.72M
8.54%267.07M
11.55%254.11M
30.42%402.94M
23.67%249.52M
Biên lợi nhuận ròng
28.00%17.25%
-4.13%12.81%
-0.12%15.61%
-7.19%12.83%
6.77%13.48%
-14.78%13.37%
0.51%15.63%
8.00%13.83%
16.68%12.62%
75.90%15.68%
7.47%15.55%
11.50%12.80%
--10.82%
--8.92%
--14.47%
--11.48%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.69%51.64%
-0.72%43.95%
3.81%46.87%
-1.41%46.09%
1.87%47.07%
-7.58%44.26%
-1.87%45.15%
5.37%46.74%
13.61%46.21%
24.54%47.89%
11.77%46.01%
6.83%44.36%
--40.67%
--38.46%
--41.17%
--41.53%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-29.81%0.01%
13.92%0.02%
75.10%0.01%
495.79%0.01%
-34.47%0.02%
-56.14%0.01%
-50.51%0.01%
--0.00%
--0.02%
--0.03%
--0.02%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.70%1.96B
4.35%1.81B
-4.27%2.36B
4.56%1.88B
2.71%1.84B
4.20%1.73B
8.04%2.46B
-2.86%1.80B
-3.99%1.79B
-5.42%1.66B
-7.10%2.28B
-15.46%1.85B
-12.86%1.86B
-7.18%1.76B
-1.92%2.45B
7.08%2.19B
9.71%2.14B
8.13%1.89B
9.09%2.50B
16.04%2.05B
Lợi nhuận hoạt động
36.68%448.80M
0.44%291.99M
-3.82%477.81M
-0.96%319.14M
12.75%328.36M
-8.32%290.71M
8.10%496.80M
1.76%322.24M
6.03%291.22M
52.62%317.11M
-2.17%459.59M
-6.76%316.68M
-24.86%274.65M
-35.77%207.78M
-10.44%469.79M
2.84%339.63M
13.13%365.52M
17.55%323.48M
28.83%524.57M
20.27%330.27M
Lợi nhuận ròng
36.58%338.11M
0.04%231.36M
-4.38%368.02M
-2.96%241.59M
9.66%247.56M
-11.19%231.26M
8.59%384.89M
4.92%248.95M
12.03%225.75M
66.37%260.42M
-0.16%354.44M
-5.74%237.28M
-24.55%201.51M
-38.40%156.53M
-11.90%354.99M
0.88%251.72M
8.54%267.07M
11.55%254.11M
30.42%402.94M
23.67%249.52M
Tài sản ngắn hạn
3.43%2.75B
-9.69%2.35B
-1.50%2.71B
6.44%2.65B
-3.23%2.66B
-2.87%2.60B
1.28%2.75B
5.94%2.49B
35.05%2.74B
40.82%2.67B
33.58%2.72B
13.91%2.35B
5.36%2.03B
-1.56%1.90B
-12.38%2.04B
-5.33%2.06B
-6.99%1.93B
-1.03%1.93B
-5.80%2.32B
1.86%2.18B
Tổng nợ ngắn hạn
7.49%1.90B
2.38%1.76B
2.20%1.95B
0.53%1.86B
0.43%1.77B
0.05%1.72B
1.68%1.91B
3.15%1.85B
5.71%1.76B
1.12%1.72B
14.90%1.88B
-3.54%1.79B
-8.13%1.66B
-2.40%1.70B
-7.63%1.64B
9.64%1.85B
14.71%1.81B
14.77%1.74B
-4.13%1.77B
15.85%1.69B
Tổng tài sản
5.32%5.51B
-1.90%5.06B
2.08%5.41B
6.90%5.31B
0.32%5.23B
-0.05%5.16B
0.53%5.30B
1.73%4.97B
14.00%5.21B
15.41%5.16B
13.09%5.27B
6.31%4.88B
5.85%4.57B
6.18%4.47B
0.81%4.66B
2.61%4.59B
1.75%4.32B
2.44%4.21B
-0.77%4.63B
3.87%4.48B
Tổng các khoản nợ
9.31%3.37B
6.47%3.19B
5.39%3.33B
5.93%3.24B
3.96%3.08B
1.55%3.00B
0.43%3.16B
-0.29%3.06B
0.36%2.96B
-1.79%2.95B
6.20%3.15B
-3.47%3.07B
-2.96%2.95B
3.56%3.00B
0.02%2.96B
8.42%3.18B
11.87%3.04B
8.94%2.90B
-1.62%2.96B
0.87%2.93B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.41%2.14B
-13.49%1.87B
-2.79%2.08B
8.46%2.07B
-4.47%2.15B
-2.19%2.16B
0.68%2.14B
5.15%1.91B
38.82%2.25B
50.64%2.21B
25.09%2.13B
28.33%1.81B
26.81%1.62B
11.99%1.47B
2.21%1.70B
-8.45%1.41B
-16.27%1.28B
-9.50%1.31B
0.79%1.66B
10.09%1.54B
Thu nhập hoạt động ròng
90.83%539.54M
31.42%156.32M
-5.77%596.92M
24.79%316.29M
14.70%282.73M
-47.55%118.95M
-6.13%633.48M
-12.73%253.46M
-33.82%246.50M
-33.79%226.79M
45.35%674.86M
41.72%290.43M
87.10%372.46M
85.63%342.53M
-20.33%464.30M
-34.46%204.93M
-15.93%199.07M
-22.76%184.52M
6.31%582.81M
-38.72%312.67M
Đầu tư ròng
-10.21%-58.70M
0.95%-57.67M
-20.36%-80.90M
17.88%-68.19M
-69.20%-53.26M
-47.48%-58.23M
-24.86%-67.21M
-98.84%-83.03M
26.43%-31.48M
20.85%-39.48M
55.02%-53.83M
51.34%-41.76M
44.69%-42.79M
29.84%-49.88M
-40.25%-119.68M
-36.80%-85.82M
-115.39%-77.36M
-68.22%-71.10M
-91.74%-85.33M
-29.35%-62.73M
Tài chính thuần
64.61%-103.02M
-103.04%-466.98M
-115.77%-382.24M
42.68%-349.00M
-42.32%-291.14M
-18.77%-230.00M
-197.10%-177.15M
-880.64%-608.85M
-79.19%-204.57M
46.57%-193.65M
35.21%-59.63M
51.60%-62.09M
64.39%-114.17M
43.17%-362.43M
69.41%-92.03M
48.39%-128.27M
-75.15%-320.64M
16.04%-637.73M
-262.40%-300.83M
61.04%-248.54M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Williams-Sonoma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Williams-Sonoma Inc, tổng doanh thu đạt 7.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.71B.

Tài sản ngắn hạn của Williams-Sonoma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Williams-Sonoma Inc, tài sản ngắn hạn là 2.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.50.

Tổng tài sản của Williams-Sonoma Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Williams-Sonoma Inc là 5.41B, bao gồm 2.71B tài sản ngắn hạn và 2.70B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Williams-Sonoma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Williams-Sonoma Inc, tổng nghĩa vụ của Williams-Sonoma Inc là 3.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của Williams-Sonoma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Williams-Sonoma Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Williams-Sonoma Inc là 2.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Williams-Sonoma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Williams-Sonoma Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Williams-Sonoma Inc là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.17.

Giá trị đầu tư ròng của Williams-Sonoma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Williams-Sonoma Inc, giá trị đầu tư ròng của Williams-Sonoma Inc là -260.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.80.

Giá trị huy động vốn ròng của Williams-Sonoma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Williams-Sonoma Inc, giá trị huy động vốn ròng của Williams-Sonoma Inc là -1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Williams-Sonoma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Williams-Sonoma Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.55.

Thu nhập ròng của Williams-Sonoma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Williams-Sonoma Inc, lợi nhuận ròng là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.27.

Biên lợi nhuận ròng của Williams-Sonoma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Williams-Sonoma Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.45.

Biên lợi nhuận gộp của Williams-Sonoma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Williams-Sonoma Inc, biên lợi nhuận gộp là 46.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Williams-Sonoma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Williams-Sonoma Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 51.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Williams-Sonoma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Williams-Sonoma Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 20.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Williams-Sonoma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Williams-Sonoma Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.