tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Waterstone Financial Inc

WSBF
Thêm vào danh sách theo dõi
20.520USD
+0.050+0.24%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
368.85MVốn hóa
12.37P/E TTM

Tình hình tài chính của WSBF

Theo dõi tình hình tài chính của Waterstone Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Waterstone Financial Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.49/--
Doanh thu / Dự báo
37.66M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
132.67M
5.55%
EPS(YoY)
1.48
46.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
15.11%0.49
107.70%0.35
55.44%0.44
74.40%0.45
39.30%0.43
4.06%0.17
13894.17%0.28
58.39%0.26
56.86%0.31
54.83%0.16
-104.62%0.00
--0.16
--0.20
--0.10
--0.04
--0.84
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.88%37.66M
21.30%33.05M
18.58%35.00M
9.72%34.86M
2.54%35.56M
-8.34%27.25M
12.29%29.51M
-0.69%31.77M
2.33%34.68M
1.87%29.73M
-12.87%26.28M
-20.30%31.99M
-20.45%33.89M
-23.88%29.18M
-42.83%30.16M
-33.08%40.14M
-32.54%42.60M
-42.81%38.33M
-34.64%52.76M
-29.13%59.99M
----
Lợi nhuận ròng
9.51%8.46M
97.53%6.00M
48.04%7.71M
67.64%7.93M
35.28%7.73M
-0.07%3.04M
13125.00%5.21M
45.34%4.73M
42.55%5.71M
40.97%3.04M
-104.28%-40.00K
-38.27%3.25M
-49.85%4.01M
-59.27%2.15M
-92.55%935.00K
-72.26%5.27M
-55.35%7.99M
-75.21%5.29M
-54.90%12.55M
-27.74%19.00M
----
Biên lợi nhuận ròng
3.43%22.47%
62.85%18.15%
24.84%22.04%
52.79%22.74%
31.93%21.73%
9.03%11.14%
11699.08%17.65%
46.36%14.88%
39.30%16.47%
38.39%10.22%
-104.91%-0.15%
--10.17%
--11.82%
--7.39%
--3.10%
--15.32%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.39%18.29%
0.82%18.35%
-9.71%18.25%
-17.17%20.67%
-28.49%20.64%
-35.87%18.20%
-26.80%20.21%
-5.70%24.96%
4.67%28.86%
19.60%28.38%
45.01%27.61%
--26.47%
--27.58%
--23.73%
--19.04%
--16.20%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.88%37.66M
21.30%33.05M
18.58%35.00M
9.72%34.86M
2.54%35.56M
-8.34%27.25M
12.29%29.51M
-0.69%31.77M
2.33%34.68M
1.87%29.73M
-12.87%26.28M
-20.30%31.99M
-20.45%33.89M
-23.88%29.18M
-42.83%30.16M
-33.08%40.14M
-32.54%42.60M
-42.81%38.33M
-34.64%52.76M
-29.13%59.99M
----
Lợi nhuận hoạt động
10.36%10.66M
95.14%7.55M
56.85%9.75M
67.31%9.85M
35.25%9.66M
-19.03%3.87M
1146.80%6.22M
56.79%5.89M
40.25%7.14M
71.79%4.78M
-188.52%-594.00K
-44.61%3.75M
-50.17%5.09M
-59.24%2.78M
-95.73%671.00K
-72.26%6.78M
-57.01%10.22M
-75.79%6.83M
-57.55%15.70M
-32.49%24.43M
----
Lợi nhuận ròng
9.51%8.46M
97.53%6.00M
48.04%7.71M
67.64%7.93M
35.28%7.73M
-0.07%3.04M
13125.00%5.21M
45.34%4.73M
42.55%5.71M
40.97%3.04M
-104.28%-40.00K
-38.27%3.25M
-49.85%4.01M
-59.27%2.15M
-92.55%935.00K
-72.26%5.27M
-55.35%7.99M
-75.21%5.29M
-54.90%12.55M
-27.74%19.00M
----
Tổng tài sản
-0.17%2.25B
3.49%2.25B
2.26%2.26B
1.11%2.27B
-1.44%2.26B
-2.66%2.18B
-0.17%2.21B
1.03%2.24B
2.68%2.29B
5.69%2.23B
8.94%2.21B
12.47%2.22B
14.87%2.23B
5.48%2.11B
-8.31%2.03B
-11.60%1.98B
-11.85%1.94B
-8.80%2.00B
1.43%2.22B
0.60%2.23B
----
Tổng các khoản nợ
-0.70%1.90B
3.76%1.90B
2.12%1.91B
1.12%1.92B
-2.03%1.92B
-3.31%1.83B
0.06%1.87B
1.46%1.90B
4.30%1.95B
8.47%1.90B
12.53%1.87B
17.27%1.88B
20.54%1.87B
9.82%1.75B
-6.84%1.66B
-10.75%1.60B
-12.17%1.55B
-9.90%1.59B
0.66%1.78B
-1.64%1.79B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
2.82%351.13M
2.01%348.21M
3.02%349.39M
1.02%345.50M
1.95%341.49M
0.99%341.36M
-1.43%339.13M
-1.25%342.00M
-5.85%334.95M
-7.60%338.00M
-7.13%344.06M
-7.93%346.33M
-7.92%355.76M
-11.27%365.81M
-14.39%370.49M
-15.00%376.17M
-10.51%386.38M
-4.28%412.25M
4.76%432.77M
10.80%442.57M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-98.19%868.00K
-54.41%54.47M
-70.19%33.98M
-125.59%-34.94M
7292.51%48.05M
869.04%119.49M
80.74%114.01M
56.97%-15.49M
98.69%-668.00K
-118.64%-15.54M
795.62%63.08M
-66.19%-35.99M
-142.65%-51.04M
373.48%83.35M
-114.56%-9.07M
-174.97%-21.66M
27.02%119.67M
10.01%17.60M
38.84%62.26M
215.80%28.89M
Đầu tư ròng
----
-194.61%-15.95M
404.53%36.86M
-228.82%-56.04M
54.42%-6.42M
11645.89%16.86M
150.59%7.30M
46.80%-17.04M
78.74%-14.08M
99.66%-146.00K
90.97%-14.44M
57.30%-32.04M
1.30%-66.21M
-27.75%-43.01M
-1143.94%-159.97M
-210.02%-75.02M
-333.76%-67.08M
-195.08%-33.67M
-74.13%15.32M
247.44%68.19M
247.08%28.70M
Tài chính thuần
----
81.47%-11.37M
42.39%-73.99M
105.06%4.91M
174.10%68.99M
-707.25%-61.38M
-3229.56%-128.44M
-223.56%-96.87M
-76.95%25.17M
-90.05%10.11M
-91.84%4.10M
-185.95%-29.94M
261.55%109.20M
155.16%101.60M
439.55%50.32M
6179.06%34.83M
-148.06%-67.59M
-608.72%-184.19M
77.89%-14.82M
98.95%-573.00K
-143.77%-27.25M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Waterstone Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterstone Financial Inc, tổng doanh thu đạt 132.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.69M.

Tổng nghĩa vụ của Waterstone Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterstone Financial Inc, tổng nghĩa vụ của Waterstone Financial Inc là 1.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.12.

Tổng vốn chủ sở hữu của Waterstone Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterstone Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Waterstone Financial Inc là 349.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Waterstone Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterstone Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Waterstone Financial Inc là 33.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.89.

Giá trị đầu tư ròng của Waterstone Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterstone Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của Waterstone Financial Inc là -8.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Waterstone Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterstone Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Waterstone Financial Inc là -61.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Waterstone Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterstone Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.97.

Thu nhập ròng của Waterstone Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterstone Financial Inc, lợi nhuận ròng là 26.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.28.

Biên lợi nhuận ròng của Waterstone Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterstone Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.85.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Waterstone Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterstone Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Waterstone Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterstone Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Waterstone Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterstone Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Waterstone Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waterstone Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 33.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.89.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.