tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

World Acceptance Corp

WRLD
Thêm vào danh sách theo dõi
189.720USD
-6.110-3.12%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
853.74MVốn hóa
27.22P/E TTM

Tình hình tài chính của WRLD

Theo dõi tình hình tài chính của World Acceptance Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của World Acceptance Corp

Mới phát hành
Th07 24, 2026
EPS / Dự báo
1.33/0.58
Doanh thu / Dự báo
139.21M/143.90M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
585.17M
3.60%
EPS(YoY)
7.00
-57.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
418.14%1.33
-7.61%7.70
-107.78%-0.19
-109.45%-0.38
-85.83%0.26
34.68%8.33
-14.70%2.46
45.41%4.05
9.85%1.82
39.13%6.18
186.57%2.89
--2.78
--1.65
--4.45
--1.01
---1.61
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.10%139.21M
7.09%177.00M
1.89%141.25M
2.33%134.47M
2.26%132.45M
3.77%165.27M
0.64%138.63M
-3.99%131.41M
-7.03%129.53M
-1.22%159.26M
-5.99%137.75M
-9.51%136.88M
-11.77%139.32M
-3.07%161.23M
-1.37%146.53M
9.75%151.26M
21.79%157.92M
13.71%166.33M
13.46%148.57M
10.76%137.83M
----
Lợi nhuận ròng
354.37%6.11M
-18.47%36.10M
-106.81%-911.33K
-108.80%-1.95M
-86.49%1.34M
26.29%44.28M
-19.66%13.39M
37.59%22.13M
4.28%9.95M
36.73%35.06M
187.10%16.66M
2622.42%16.08M
211.35%9.54M
39.49%25.64M
-20.78%5.80M
-105.13%-637.58K
-154.32%-8.57M
-59.05%18.38M
-49.44%7.33M
-7.15%12.44M
----
Biên lợi nhuận ròng
332.31%4.39%
-23.87%20.40%
-106.68%-0.65%
-108.60%-1.45%
-86.79%1.01%
21.70%26.79%
-20.17%9.66%
43.32%16.84%
12.17%7.68%
38.41%22.01%
205.40%12.10%
--11.75%
--6.85%
--15.90%
--3.96%
---2.98%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.04%91.79%
-0.55%92.83%
-1.02%90.95%
0.38%92.09%
1.00%92.76%
1.07%93.35%
0.89%91.89%
1.16%91.74%
1.01%91.84%
1.14%92.37%
0.75%91.08%
--90.69%
--90.93%
--91.33%
--90.40%
--92.17%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
15.24%53.09%
25.61%55.71%
17.59%59.28%
14.33%55.03%
-1.98%46.07%
-5.55%44.35%
-3.52%50.42%
-5.13%48.13%
-10.57%47.00%
-11.86%46.96%
-11.99%52.25%
--50.73%
--52.55%
--53.28%
--59.37%
--59.87%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.10%139.21M
7.09%177.00M
1.89%141.25M
2.33%134.47M
2.26%132.45M
3.77%165.27M
0.64%138.63M
-3.99%131.41M
-7.03%129.53M
-1.22%159.26M
-5.99%137.75M
-9.51%136.88M
-11.77%139.32M
-3.07%161.23M
-1.37%146.53M
9.75%151.26M
21.79%157.92M
13.71%166.33M
13.46%148.57M
10.76%137.83M
----
Lợi nhuận hoạt động
297.12%7.90M
-16.85%46.00M
-106.31%-1.01M
-92.68%2.01M
-83.60%1.99M
19.70%55.32M
-15.09%16.06M
32.85%27.53M
1.45%12.13M
40.76%46.21M
139.42%18.92M
23463.71%20.72M
211.42%11.95M
41.28%32.83M
2.38%7.90M
-100.63%-88.69K
-152.23%-10.73M
-58.72%23.24M
-54.36%7.72M
-17.97%14.08M
----
Lợi nhuận ròng
354.37%6.11M
-18.47%36.10M
-106.81%-911.33K
-108.80%-1.95M
-86.49%1.34M
26.29%44.28M
-19.66%13.39M
37.59%22.13M
4.28%9.95M
36.73%35.06M
187.10%16.66M
2622.42%16.08M
211.35%9.54M
39.49%25.64M
-20.78%5.80M
-105.13%-637.58K
-154.32%-8.57M
-59.05%18.38M
-49.44%7.33M
-7.15%12.44M
----
Tổng tài sản
5.37%1.08B
4.61%1.05B
2.87%1.14B
1.26%1.06B
-2.33%1.02B
-4.61%1.01B
-0.81%1.11B
-5.11%1.05B
-5.88%1.05B
-5.46%1.06B
-8.01%1.12B
-11.35%1.11B
-12.91%1.11B
-8.29%1.12B
-4.19%1.22B
9.35%1.25B
24.95%1.28B
27.67%1.22B
22.84%1.27B
22.34%1.14B
----
Tổng các khoản nợ
20.24%716.86M
23.76%703.12M
15.89%790.78M
10.29%696.72M
-4.73%596.21M
-10.09%568.15M
-4.24%682.33M
-9.20%631.70M
-12.73%625.82M
-13.68%631.92M
-16.89%712.52M
-21.89%695.68M
-22.47%717.09M
-13.39%732.09M
-0.40%857.35M
23.44%890.68M
49.62%924.95M
53.87%845.27M
27.49%860.80M
27.71%721.57M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-15.35%362.18M
-20.13%351.01M
-17.88%351.60M
-12.41%365.65M
1.24%427.85M
3.55%439.48M
5.20%428.17M
1.81%417.46M
6.48%422.61M
10.18%424.43M
13.18%407.02M
14.99%410.02M
12.07%396.89M
3.27%385.23M
-12.16%359.63M
-14.90%356.58M
-12.66%354.13M
-7.88%373.02M
14.08%409.41M
14.09%419.01M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
4.01%94.60M
-5.12%57.97M
-9.43%48.63M
20.12%58.15M
8.52%90.96M
3.76%61.10M
-15.25%53.70M
-18.95%48.41M
-2.18%83.81M
-14.93%58.88M
-19.27%63.36M
2.66%59.73M
-18.43%85.68M
14.58%69.22M
35.27%78.48M
18.77%58.18M
22.36%105.04M
17.98%60.41M
104.52%58.02M
-5.51%48.98M
Đầu tư ròng
----
-55.64%21.32M
1.85%-104.80M
-39.49%-81.14M
-90.33%-68.27M
116.76%48.06M
-52.46%-106.78M
-61.60%-58.17M
30.05%-35.87M
-37.39%22.17M
-69.19%-70.03M
10.58%-35.99M
61.83%-51.28M
313.14%35.41M
77.83%-41.39M
73.00%-40.25M
-35.06%-134.35M
-128.18%-16.61M
-31.26%-186.71M
-175.20%-149.09M
-252.62%-99.47M
Tài chính thuần
----
11.12%-128.77M
43.96%74.16M
1167.27%39.27M
164.18%8.51M
-35.49%-144.87M
902.31%51.51M
112.61%3.10M
-47.93%-13.26M
14.83%-106.92M
118.65%5.14M
20.33%-24.57M
-112.76%-8.97M
-42.90%-125.54M
-121.51%-27.55M
-130.97%-30.84M
62.86%70.24M
36.68%-87.86M
47.66%128.09M
233.72%99.58M
136.34%43.13M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của World Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của World Acceptance Corp, tổng doanh thu đạt 585.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 564.84M.

Tổng nghĩa vụ của World Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của World Acceptance Corp, tổng nghĩa vụ của World Acceptance Corp là 703.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của World Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của World Acceptance Corp, tổng vốn chủ sở hữu của World Acceptance Corp là 351.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.13.

Thu nhập hoạt động thuần của World Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của World Acceptance Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của World Acceptance Corp là 48.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.90.

Giá trị đầu tư ròng của World Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của World Acceptance Corp, giá trị đầu tư ròng của World Acceptance Corp là -232.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.46.

Giá trị huy động vốn ròng của World Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của World Acceptance Corp, giá trị huy động vốn ròng của World Acceptance Corp là -6.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của World Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của World Acceptance Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.68.

Thu nhập ròng của World Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của World Acceptance Corp, lợi nhuận ròng là 34.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.46.

Biên lợi nhuận ròng của World Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của World Acceptance Corp, biên lợi nhuận ròng là 5.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.80.

Biên lợi nhuận gộp của World Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của World Acceptance Corp, biên lợi nhuận gộp là 92.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của World Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của World Acceptance Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 55.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của World Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của World Acceptance Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của World Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của World Acceptance Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của World Acceptance Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của World Acceptance Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 48.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.