tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Wrap Technologies Inc

WRAP
Thêm vào danh sách theo dõi
1.840USD
+0.080+4.55%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
102.13MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của WRAP

Theo dõi tình hình tài chính của Wrap Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Wrap Technologies Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.09/--
Doanh thu / Dự báo
1.11M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.67M
3.66%
EPS(YoY)
-0.22
-43.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-7678.95%-0.09
48.80%-0.08
-257.57%-0.06
-288.87%-0.08
30.06%0.00
61.78%-0.16
152.29%0.04
83.53%-0.02
98.32%0.00
-410.65%-0.43
---0.07
---0.12
---0.10
---0.08
---0.34
----
----
----
----
----
Doanh thu
45.23%1.11M
62.31%1.40M
151.43%1.49M
-35.66%1.01M
-48.17%765.00K
46.86%865.00K
-83.67%593.00K
30.87%1.57M
107.59%1.48M
-83.57%589.00K
113.46%3.63M
3.18%1.20M
-55.53%711.00K
46.39%3.58M
-5.76%1.70M
-39.76%1.17M
3.70%1.60M
73.04%2.45M
79.29%1.81M
132.29%1.93M
Lợi nhuận ròng
-8607.27%-4.79M
44.15%-4.36M
-275.55%-2.94M
-334.26%-3.89M
23.61%-55.00K
58.51%-7.80M
156.22%1.67M
82.11%-896.00K
98.21%-72.00K
-431.63%-18.79M
23.00%-2.98M
-4.64%-5.01M
25.85%-4.03M
32.40%-3.54M
35.49%-3.87M
38.65%-4.79M
-0.06%-5.43M
-47.05%-5.23M
-55.13%-5.99M
-176.90%-7.80M
Biên lợi nhuận ròng
-2967.98%-408.64%
68.02%-280.91%
-155.42%-185.98%
-1404.69%-368.28%
79.75%14.25%
71.89%-878.27%
537.84%335.58%
94.12%-24.48%
101.40%7.93%
-3068.30%-3124.11%
---76.65%
---416.56%
---566.53%
---98.61%
---315.46%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-20.03%62.20%
10.30%52.28%
49.44%59.22%
-23.07%48.12%
37.32%77.78%
195.94%47.40%
-33.90%39.63%
12.56%62.56%
14.41%56.64%
-204.19%-49.41%
--59.96%
--55.57%
--49.51%
--47.42%
--45.56%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
45.23%1.11M
62.31%1.40M
151.43%1.49M
-35.66%1.01M
-48.17%765.00K
46.86%865.00K
-83.67%593.00K
30.87%1.57M
107.59%1.48M
-83.57%589.00K
113.46%3.63M
3.18%1.20M
-55.53%711.00K
46.39%3.58M
-5.76%1.70M
-39.76%1.17M
3.70%1.60M
73.04%2.45M
79.29%1.81M
132.29%1.93M
Lợi nhuận hoạt động
-21.60%-4.77M
14.87%-3.94M
23.86%-2.76M
9.91%-2.86M
5.24%-3.92M
30.14%-4.63M
-31.85%-3.63M
37.59%-3.17M
2.84%-4.14M
-84.12%-6.63M
29.69%-2.75M
-6.19%-5.08M
21.60%-4.26M
31.25%-3.60M
35.02%-3.91M
38.69%-4.78M
0.07%-5.43M
-31.77%-5.24M
-55.80%-6.02M
-173.97%-7.80M
Lợi nhuận ròng
-8607.27%-4.79M
44.15%-4.36M
-275.55%-2.94M
-334.26%-3.89M
23.61%-55.00K
58.51%-7.80M
156.22%1.67M
82.11%-896.00K
98.21%-72.00K
-431.63%-18.79M
23.00%-2.98M
-4.64%-5.01M
25.85%-4.03M
32.40%-3.54M
35.49%-3.87M
38.65%-4.79M
-0.06%-5.43M
-47.05%-5.23M
-55.13%-5.99M
-176.90%-7.80M
Tài sản ngắn hạn
7.27%14.47M
9.06%11.42M
10.93%13.58M
-24.57%11.32M
-23.84%13.49M
-50.67%10.47M
-52.60%12.24M
-45.18%15.01M
-25.05%17.72M
-20.97%21.23M
-12.36%25.83M
-16.13%27.38M
-35.79%23.64M
-34.83%26.86M
-35.82%29.48M
-33.84%32.64M
-15.49%36.81M
-12.18%41.21M
-5.35%45.93M
29.00%49.34M
Tổng nợ ngắn hạn
-86.20%1.91M
-86.24%1.82M
-82.10%1.91M
-87.60%2.00M
-25.08%13.82M
-43.89%13.20M
-1.50%10.65M
49.31%16.15M
443.85%18.45M
645.56%23.53M
394.74%10.81M
322.87%10.82M
22.80%3.39M
10.47%3.16M
-28.63%2.19M
-0.74%2.56M
-19.59%2.76M
22.07%2.86M
80.71%3.06M
62.26%2.58M
Tổng tài sản
-6.96%16.72M
1.96%15.42M
-2.92%18.24M
-28.26%15.61M
-27.45%17.97M
-46.95%15.12M
-40.68%18.79M
-29.47%21.76M
-9.06%24.77M
-6.77%28.50M
-2.62%31.67M
-13.90%30.86M
-32.09%27.24M
-30.88%30.57M
-33.19%32.52M
-30.19%35.84M
-11.94%40.11M
-9.42%44.23M
-1.46%48.67M
31.55%51.34M
Tổng các khoản nợ
-85.15%2.29M
-73.59%3.93M
-66.79%4.11M
-78.51%3.85M
-24.07%15.40M
-41.31%14.87M
11.56%12.38M
61.74%17.92M
451.48%20.29M
620.65%25.34M
332.93%11.10M
272.85%11.08M
15.00%3.68M
18.50%3.52M
-20.13%2.56M
14.97%2.97M
-8.36%3.20M
22.65%2.97M
63.73%3.21M
32.89%2.58M
Tổng vốn chủ sở hữu
462.29%14.43M
4496.00%11.49M
120.51%14.13M
206.20%11.76M
-42.74%2.57M
-92.10%250.00K
-68.86%6.41M
-80.58%3.84M
-80.97%4.48M
-88.31%3.16M
-31.33%20.57M
-39.83%19.77M
-36.17%23.56M
-34.43%27.05M
-34.11%29.95M
-32.59%32.87M
-12.24%36.91M
-11.09%41.26M
-4.16%45.46M
31.47%48.76M
Thu nhập hoạt động ròng
59.40%-1.25M
-120.98%-2.67M
-892.42%-2.62M
44.96%-1.94M
17.59%-3.07M
68.14%-1.21M
102.72%330.00K
-253.86%-3.52M
-21.42%-3.72M
-6.11%-3.79M
-151.44%-12.14M
268.83%2.29M
36.76%-3.07M
20.63%-3.57M
-38.96%-4.83M
76.64%-1.36M
-9.14%-4.85M
-0.01%-4.49M
8.47%-3.48M
-250.29%-5.81M
Đầu tư ròng
42.00%-58.00K
-170.59%-138.00K
-103.88%-96.00K
-102.15%-53.00K
-104.13%-100.00K
-102.12%-51.00K
156.64%2.47M
2430.19%2.47M
-66.57%2.42M
-52.46%2.41M
-187.22%-4.37M
-657.14%-106.00K
49.22%7.24M
1289.91%5.07M
580.42%5.01M
-100.29%-14.00K
147.49%4.85M
48.53%-426.00K
95.85%-1.04M
5017.95%4.75M
Tài chính thuần
-10.98%5.10M
--306.00K
--4.50M
100.00%0.00
985.04%5.73M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---60.00K
--528.00K
--396.00K
121825.00%9.75M
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-99.40%8.00K
-100.00%0.00
476.92%75.00K
-100.05%-1.00K
-90.30%1.32M
-44.04%12.11M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Wrap Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wrap Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 4.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.51M.

Tài sản ngắn hạn của Wrap Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wrap Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 11.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.06.

Tổng tài sản của Wrap Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Wrap Technologies Inc là 15.42M, bao gồm 11.42M tài sản ngắn hạn và 4.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Wrap Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wrap Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Wrap Technologies Inc là 3.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.59.

Tổng vốn chủ sở hữu của Wrap Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wrap Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Wrap Technologies Inc là 11.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4496.00.

Thu nhập hoạt động thuần của Wrap Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wrap Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Wrap Technologies Inc là -13.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.37.

Giá trị đầu tư ròng của Wrap Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wrap Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Wrap Technologies Inc là -387.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -105.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Wrap Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wrap Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Wrap Technologies Inc là 10.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2150.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Wrap Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wrap Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.44.

Thu nhập ròng của Wrap Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wrap Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -11.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.44.

Biên lợi nhuận ròng của Wrap Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wrap Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -221.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.70.

Biên lợi nhuận gộp của Wrap Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wrap Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 57.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Wrap Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wrap Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -191.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Wrap Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wrap Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -67.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -151.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Wrap Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wrap Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -13.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.37.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.