tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Westport Fuel Systems Inc

WPRT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.765USD
+0.045+2.62%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
30.70MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của WPRT

Theo dõi tình hình tài chính của Westport Fuel Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Westport Fuel Systems Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.35
Doanh thu / Dự báo
--/2.27M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
23.32M
-92.29%
EPS(YoY)
-3.55
-180.60%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-131.88%-0.33
-8.90%-0.64
-253.08%-0.79
-687.05%-1.98
82.15%-0.14
33.88%-0.59
66.84%-0.22
143.88%0.34
-28.04%-0.79
9.96%-0.89
---0.68
---0.77
---0.62
---0.99
---0.92
----
----
----
----
----
Doanh thu
-96.78%2.29M
-97.50%1.88M
-97.56%1.62M
-85.01%12.50M
-8.53%70.95M
-13.84%75.09M
-14.39%66.25M
-1.92%83.39M
-5.67%77.57M
11.71%87.15M
8.72%77.39M
6.33%85.02M
7.44%82.24M
-5.58%78.01M
-4.25%71.18M
1.21%79.96M
0.13%76.54M
-1.53%82.62M
13.66%74.34M
119.69%79.01M
Lợi nhuận ròng
-132.84%-5.71M
-9.50%-11.11M
-254.86%-13.73M
-690.41%-34.34M
82.04%-2.45M
27.28%-10.14M
67.60%-3.87M
144.04%5.82M
-28.42%-13.65M
17.47%-13.95M
-0.08%-11.94M
-14.06%-13.21M
-237.85%-10.63M
-416.64%-16.90M
-106.78%-11.93M
-167.21%-11.58M
345.54%7.71M
29.60%5.34M
-801.70%-5.77M
476.22%17.23M
Biên lợi nhuận ròng
-7130.39%-249.76%
-3370.67%-468.78%
-10926.73%-643.78%
-237.59%-40.43%
80.37%-3.45%
15.60%-13.51%
62.15%-5.84%
289.17%29.39%
-36.14%-17.59%
26.13%-16.00%
---15.42%
---15.53%
---12.92%
---21.66%
---6.94%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-12.96%17.77%
-196.38%-17.23%
-2.61%20.16%
-63.25%5.89%
48.28%20.41%
127.89%17.88%
32.10%20.70%
2.07%16.03%
-8.13%13.77%
78.77%7.85%
--15.67%
--15.70%
--14.99%
--4.39%
--12.46%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-78.29%2.29%
-73.11%3.11%
-69.84%3.75%
-86.47%1.79%
-33.13%10.55%
-31.68%11.57%
4.60%12.43%
8.27%13.26%
9.56%15.77%
17.90%16.93%
--11.88%
--12.25%
--14.40%
--14.36%
--14.68%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-96.78%2.29M
-97.50%1.88M
-97.56%1.62M
-85.01%12.50M
-8.53%70.95M
-13.84%75.09M
-14.39%66.25M
-1.92%83.39M
-5.67%77.57M
11.71%87.15M
8.72%77.39M
6.33%85.02M
7.44%82.24M
-5.58%78.01M
-4.25%71.18M
1.21%79.96M
0.13%76.54M
-1.53%82.62M
13.66%74.34M
119.69%79.01M
Lợi nhuận hoạt động
-401.88%-3.86M
-140.23%-4.41M
-23707.41%-6.43M
-0.63%-5.23M
112.00%1.28M
87.77%-1.84M
99.75%-27.00K
33.35%-5.20M
-27.49%-10.65M
10.40%-15.02M
-29.32%-10.70M
10.91%-7.80M
16.71%-8.36M
-84.38%-16.76M
13.22%-8.28M
-42.08%-8.76M
-35.09%-10.03M
-51.37%-9.09M
-93.51%-9.54M
-224.64%-6.17M
Lợi nhuận ròng
-132.84%-5.71M
-9.50%-11.11M
-254.86%-13.73M
-690.41%-34.34M
82.04%-2.45M
27.28%-10.14M
67.60%-3.87M
144.04%5.82M
-28.42%-13.65M
17.47%-13.95M
-0.08%-11.94M
-14.06%-13.21M
-237.85%-10.63M
-416.64%-16.90M
-106.78%-11.93M
-167.21%-11.58M
345.54%7.71M
29.60%5.34M
-801.70%-5.77M
476.22%17.23M
Tài sản ngắn hạn
-81.03%32.06M
-75.54%41.55M
-71.31%50.80M
15.04%228.02M
-30.92%169.04M
-21.63%169.89M
-22.28%177.09M
-18.73%198.20M
-8.19%244.68M
-21.80%216.78M
-15.35%227.86M
-16.44%243.87M
-17.17%266.50M
-18.12%277.22M
-16.76%269.19M
-14.66%291.86M
49.96%321.76M
55.38%338.56M
73.67%323.40M
119.22%342.01M
Tổng nợ ngắn hạn
-83.32%18.86M
-80.28%21.55M
-80.77%21.30M
24.19%159.46M
-15.09%113.11M
-18.96%109.27M
-16.38%110.72M
-3.06%128.40M
-1.74%133.22M
-0.50%134.84M
14.75%132.41M
7.32%132.46M
1.17%135.58M
-7.46%135.52M
-21.83%115.39M
-16.80%123.43M
3.65%134.01M
-0.39%146.45M
15.57%147.62M
25.21%148.35M
Tổng tài sản
-71.19%85.06M
-67.76%94.01M
-66.60%104.09M
-18.33%272.05M
-12.85%295.25M
-18.03%291.62M
-12.34%311.63M
-11.78%333.13M
-15.12%338.77M
-12.69%355.75M
-9.53%355.52M
-11.02%377.63M
-13.41%399.13M
-13.55%407.45M
-13.99%392.97M
-10.52%424.40M
38.29%460.95M
36.11%471.31M
49.11%456.88M
80.51%474.27M
Tổng các khoản nợ
-85.93%22.18M
-83.70%25.20M
-85.30%23.87M
-10.16%163.16M
-17.92%157.65M
-20.84%154.60M
-11.93%162.34M
-4.81%181.60M
-5.47%192.07M
-4.02%195.30M
2.11%184.33M
-2.29%190.77M
-6.23%203.19M
-13.37%203.49M
-19.87%180.53M
-17.28%195.25M
-1.11%216.68M
-3.02%234.89M
-0.14%225.29M
27.62%236.05M
Tổng vốn chủ sở hữu
-54.30%62.88M
-49.78%68.81M
-46.26%80.22M
-28.14%108.89M
-6.21%137.60M
-14.60%137.03M
-12.79%149.29M
-18.91%151.53M
-25.13%146.70M
-21.34%160.45M
-19.42%171.18M
-18.45%186.86M
-19.79%195.94M
-13.73%203.97M
-8.27%212.44M
-3.81%229.15M
113.89%244.27M
127.20%236.42M
186.65%231.59M
206.29%238.22M
Thu nhập hoạt động ròng
31.86%-3.34M
-129.68%-4.59M
105.94%590.00K
-445.43%-6.20M
-3550.00%-4.90M
373.91%15.48M
-1942.86%-9.93M
391.09%1.80M
101.52%142.00K
-154.24%-5.65M
106.27%539.00K
96.26%-617.00K
44.76%-9.33M
157.57%10.42M
40.30%-8.59M
-89.33%-16.52M
-553.85%-16.89M
-258.91%-18.10M
-5469.78%-14.39M
-54.88%-8.72M
Đầu tư ròng
-5.33%2.56M
125.78%1.05M
94.63%14.52M
-190.59%-5.01M
156.83%2.70M
-14.33%-4.06M
282.85%7.46M
213.49%5.53M
-63.56%-4.76M
35.14%-3.55M
-60.35%-4.08M
-39.90%-4.87M
-109.98%-2.91M
7.43%-5.48M
-218.65%-2.54M
-642.22%-3.48M
346.28%29.15M
-147.51%-5.92M
260.19%2.15M
69.97%-469.00K
Tài chính thuần
74.48%-1.00M
71.35%-1.00M
85.74%-993.00K
88.76%-1.00M
32.92%-3.92M
-116.94%-3.50M
-78.59%-6.96M
38.22%-8.90M
-112.94%-5.84M
959.53%20.69M
-6.97%-3.90M
-69.08%-14.41M
65.22%-2.74M
-129.82%-2.41M
-13.80%-3.65M
-108.06%-8.52M
-35.73%-7.89M
-64.80%8.07M
-116.40%-3.20M
5065.70%105.67M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Westport Fuel Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westport Fuel Systems Inc, tổng doanh thu đạt 23.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 302.30M.

Tài sản ngắn hạn của Westport Fuel Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westport Fuel Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 41.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.54.

Tổng tài sản của Westport Fuel Systems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Westport Fuel Systems Inc là 94.01M, bao gồm 41.55M tài sản ngắn hạn và 52.45M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Westport Fuel Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westport Fuel Systems Inc, tổng nghĩa vụ của Westport Fuel Systems Inc là 25.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -83.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của Westport Fuel Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westport Fuel Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Westport Fuel Systems Inc là 68.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.78.

Thu nhập hoạt động thuần của Westport Fuel Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westport Fuel Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Westport Fuel Systems Inc là -19.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.55.

Giá trị đầu tư ròng của Westport Fuel Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westport Fuel Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của Westport Fuel Systems Inc là 15.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 277.88.

Giá trị huy động vốn ròng của Westport Fuel Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westport Fuel Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của Westport Fuel Systems Inc là -4.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.15.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Westport Fuel Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westport Fuel Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -180.60.

Thu nhập ròng của Westport Fuel Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westport Fuel Systems Inc, lợi nhuận ròng là -61.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -182.16.

Biên lợi nhuận ròng của Westport Fuel Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westport Fuel Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là -126.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1655.25.

Biên lợi nhuận gộp của Westport Fuel Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westport Fuel Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 9.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.24.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Westport Fuel Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westport Fuel Systems Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Westport Fuel Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westport Fuel Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -28.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Westport Fuel Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westport Fuel Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -15.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -127.29.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Westport Fuel Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westport Fuel Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -19.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.