tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Waste Management Inc

WM
Thêm vào danh sách theo dõi
216.440USD
-1.340-0.62%
Đóng cửa 09-09 16:00ET
86.58BVốn hóa
31.22P/E TTM

Tình hình tài chính của WM

Theo dõi tình hình tài chính của Waste Management Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Waste Management Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
1.96/1.98
Doanh thu / Dự báo
6.68B/6.70B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
25.20B
14.24%
EPS(YoY)
6.72
-1.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
8.42%1.96
13.25%1.79
23.62%1.84
-20.95%1.50
6.42%1.80
-10.16%1.58
21.51%1.49
15.34%1.89
11.84%1.69
34.72%1.76
0.52%1.23
--1.64
--1.52
--1.31
--1.22
--4.20
----
----
----
----
Doanh thu
3.95%6.68B
3.47%6.23B
7.13%6.31B
14.87%6.44B
19.03%6.43B
16.65%6.02B
12.96%5.89B
7.91%5.61B
5.53%5.40B
5.46%5.16B
5.71%5.22B
2.42%5.20B
1.83%5.12B
4.96%4.89B
5.49%4.93B
8.79%5.08B
12.31%5.03B
13.35%4.66B
15.02%4.68B
20.82%4.67B
Lợi nhuận ròng
8.13%785.00M
13.50%723.00M
24.08%742.00M
-20.66%603.00M
6.76%726.00M
-10.03%637.00M
21.30%598.00M
14.63%760.00M
10.57%680.00M
32.83%708.00M
-1.20%493.00M
3.76%663.00M
4.77%615.00M
3.90%533.00M
-1.38%499.00M
18.77%639.00M
67.24%587.00M
21.85%513.00M
15.53%506.00M
37.95%538.00M
Biên lợi nhuận ròng
4.01%11.76%
9.69%11.61%
15.83%11.75%
-30.93%9.36%
-10.18%11.31%
-22.76%10.58%
12.88%10.15%
6.39%13.55%
5.12%12.59%
26.02%13.70%
-11.27%8.99%
--12.74%
--11.97%
--10.87%
--10.13%
--11.79%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.72%29.79%
3.52%29.50%
2.31%29.30%
-0.88%29.19%
0.89%29.28%
-2.31%28.50%
-3.28%28.64%
2.68%29.45%
5.23%29.03%
9.69%29.17%
12.68%29.61%
--28.68%
--27.58%
--26.59%
--26.28%
--27.56%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.27%50.29%
-6.52%50.09%
-6.81%49.98%
6.83%51.22%
6.68%52.53%
8.73%53.58%
8.46%53.63%
-0.76%47.95%
1.30%49.25%
0.32%49.28%
3.50%49.44%
--48.32%
--48.61%
--49.12%
--47.77%
--47.13%
----
----
----
----
Doanh thu
3.95%6.68B
3.47%6.23B
7.13%6.31B
14.87%6.44B
19.03%6.43B
16.65%6.02B
12.96%5.89B
7.91%5.61B
5.53%5.40B
5.46%5.16B
5.71%5.22B
2.42%5.20B
1.83%5.12B
4.96%4.89B
5.49%4.93B
8.79%5.08B
12.31%5.03B
13.35%4.66B
15.02%4.68B
20.82%4.67B
Lợi nhuận hoạt động
10.19%1.31B
9.92%1.13B
24.97%1.18B
7.90%1.22B
11.25%1.19B
1.38%1.03B
-8.82%941.00M
10.38%1.13B
12.91%1.07B
22.91%1.01B
27.41%1.03B
8.27%1.02B
6.18%945.00M
5.10%825.00M
12.34%810.00M
21.99%943.00M
11.95%890.00M
17.51%785.00M
16.10%721.00M
11.38%773.00M
Lợi nhuận ròng
8.13%785.00M
13.50%723.00M
24.08%742.00M
-20.66%603.00M
6.76%726.00M
-10.03%637.00M
21.30%598.00M
14.63%760.00M
10.57%680.00M
32.83%708.00M
-1.20%493.00M
3.76%663.00M
4.77%615.00M
3.90%533.00M
-1.38%499.00M
18.77%639.00M
67.24%587.00M
21.85%513.00M
15.53%506.00M
37.95%538.00M
Tài sản ngắn hạn
8.29%5.40B
7.92%4.81B
2.85%4.91B
13.62%4.84B
12.28%4.98B
26.24%4.46B
25.50%4.77B
19.57%4.26B
27.56%4.44B
4.69%3.53B
7.12%3.80B
9.13%3.56B
-12.72%3.48B
10.20%3.37B
15.71%3.55B
2.51%3.26B
23.59%3.99B
-8.06%3.06B
-13.31%3.07B
-5.15%3.18B
Tổng nợ ngắn hạn
2.27%5.95B
-3.76%5.15B
-11.73%5.52B
20.05%5.74B
40.62%5.82B
35.40%5.35B
48.08%6.26B
13.30%4.78B
-2.71%4.14B
2.41%3.95B
-3.82%4.23B
10.02%4.22B
14.21%4.25B
1.31%3.86B
7.64%4.39B
-6.53%3.83B
1.06%3.72B
15.86%3.81B
14.89%4.08B
46.19%4.10B
Tổng tài sản
1.57%46.44B
2.73%45.70B
2.85%45.84B
31.32%45.61B
34.48%45.72B
36.18%44.49B
35.78%44.57B
8.75%34.73B
7.54%34.00B
4.40%32.67B
4.64%32.82B
7.02%31.93B
4.93%31.61B
7.09%31.29B
7.80%31.37B
3.47%29.84B
3.76%30.13B
0.51%29.22B
-0.85%29.10B
16.43%28.84B
Tổng các khoản nợ
-0.01%36.52B
-0.44%35.68B
-1.29%35.84B
34.87%36.09B
37.56%36.52B
40.05%35.84B
40.06%36.31B
7.16%26.76B
7.54%26.55B
4.52%25.59B
5.81%25.93B
9.37%24.97B
7.63%24.69B
10.91%24.48B
11.52%24.50B
5.36%22.83B
5.78%22.94B
2.00%22.07B
0.37%21.97B
23.00%21.67B
Tổng vốn chủ sở hữu
7.87%9.93B
15.85%10.02B
21.04%9.99B
19.42%9.52B
23.50%9.20B
22.22%8.65B
19.69%8.25B
14.44%7.97B
7.55%7.45B
3.97%7.08B
0.47%6.90B
-0.66%6.97B
-3.67%6.93B
-4.73%6.81B
-3.68%6.86B
-2.26%7.01B
-2.20%7.19B
-3.81%7.15B
-4.40%7.13B
0.24%7.17B
Thu nhập hoạt động ròng
11.72%1.73B
24.25%1.50B
12.38%1.70B
17.23%1.59B
33.88%1.54B
-11.63%1.21B
9.33%1.51B
7.52%1.36B
12.04%1.15B
30.94%1.37B
31.74%1.38B
6.85%1.26B
-1.62%1.03B
-17.01%1.04B
5.85%1.05B
-0.17%1.18B
0.38%1.05B
12.32%1.26B
31.61%991.00M
15.06%1.18B
Đầu tư ròng
35.91%-696.00M
11.82%-731.00M
89.00%-854.00M
-63.33%-784.00M
32.29%-1.09B
-9.80%-829.00M
-616.05%-7.76B
28.14%-480.00M
-185.92%-1.60B
2.96%-755.00M
-5.55%-1.08B
28.63%-668.00M
-6.25%-561.00M
-36.01%-778.00M
-30.33%-1.03B
-135.18%-936.00M
-41.18%-528.00M
-71.26%-572.00M
78.15%-788.00M
-23.22%-398.00M
Tài chính thuần
-157.55%-631.00M
-53.17%-821.00M
-113.92%-843.00M
-138.95%-1.05B
-189.74%-245.00M
27.27%-536.00M
605700.00%6.06B
27.56%-439.00M
145.50%273.00M
-131.03%-737.00M
-99.43%1.00M
38.41%-606.00M
-363.16%-600.00M
49.76%-319.00M
181.78%175.00M
-12.33%-984.00M
123.27%228.00M
23.49%-635.00M
-107.97%-214.00M
67.18%-876.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Waste Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Management Inc, tổng doanh thu đạt 25.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.06B.

Tài sản ngắn hạn của Waste Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Management Inc, tài sản ngắn hạn là 4.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.85.

Tổng tài sản của Waste Management Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Waste Management Inc là 45.84B, bao gồm 4.91B tài sản ngắn hạn và 40.92B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Waste Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Management Inc, tổng nghĩa vụ của Waste Management Inc là 35.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Waste Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Management Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Waste Management Inc là 9.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.04.

Thu nhập hoạt động thuần của Waste Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Management Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Waste Management Inc là 4.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.04.

Giá trị đầu tư ròng của Waste Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Management Inc, giá trị đầu tư ròng của Waste Management Inc là -3.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.36.

Giá trị huy động vốn ròng của Waste Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Management Inc, giá trị huy động vốn ròng của Waste Management Inc là -2.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -151.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Waste Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Management Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.68.

Thu nhập ròng của Waste Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Management Inc, lợi nhuận ròng là 2.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.38.

Biên lợi nhuận ròng của Waste Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Management Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.61.

Biên lợi nhuận gộp của Waste Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Management Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Waste Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Management Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 49.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Waste Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Management Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 29.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Waste Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Management Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Waste Management Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Management Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.04.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.