tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Willdan Group Inc

WLDN
Thêm vào danh sách theo dõi
70.835USD
+3.125+4.62%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.05BVốn hóa
18.25P/E TTM

Tình hình tài chính của WLDN

Theo dõi tình hình tài chính của Willdan Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Willdan Group Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.30
Doanh thu / Dự báo
--/102.27M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
681.55M
20.46%
EPS(YoY)
3.63
122.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
74.87%0.58
132.78%1.28
78.17%0.94
219.28%1.07
53.04%0.33
-7.74%0.55
353.32%0.53
1025.11%0.33
207.81%0.22
1938.24%0.59
--0.12
--0.03
--0.07
---0.03
---0.62
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.79%155.11M
20.56%173.69M
15.01%182.01M
23.03%173.47M
24.41%152.39M
-7.46%144.06M
19.22%158.25M
18.41%141.00M
19.38%122.49M
37.46%155.68M
9.34%132.74M
16.01%119.08M
11.72%102.60M
22.81%113.26M
23.50%121.40M
21.97%102.64M
16.12%91.84M
-4.83%92.22M
-5.94%98.30M
0.72%84.15M
Lợi nhuận ròng
81.99%8.53M
143.41%18.71M
86.78%13.72M
236.00%15.44M
59.31%4.69M
-4.27%7.69M
369.09%7.35M
1057.18%4.59M
215.67%2.94M
1989.65%8.03M
1960.53%1.57M
109.18%397.00K
124.70%932.00K
52.25%-425.00K
-90.95%76.00K
5.98%-4.33M
-0.19%-3.77M
77.73%-890.00K
-68.18%840.00K
7.70%-4.60M
Biên lợi nhuận ròng
78.79%5.50%
101.89%10.77%
62.40%7.54%
173.10%8.90%
28.06%3.08%
3.45%5.34%
293.46%4.64%
877.28%3.26%
164.42%2.40%
1474.72%5.16%
--1.18%
--0.33%
--0.91%
---0.38%
---2.54%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.53%37.20%
-6.31%33.27%
14.71%34.71%
13.03%36.21%
-2.39%34.93%
9.43%35.51%
2.36%30.26%
4.51%32.04%
-1.00%35.78%
-5.43%32.45%
--29.56%
--30.66%
--36.14%
--34.31%
--27.62%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-48.32%9.83%
-52.79%9.34%
-51.86%10.17%
-43.55%12.85%
-20.58%19.03%
-17.58%19.79%
-16.62%21.13%
-14.41%22.77%
-9.61%23.96%
-10.69%24.01%
--25.35%
--26.60%
--26.50%
--26.89%
--28.36%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.79%155.11M
20.56%173.69M
15.01%182.01M
23.03%173.47M
24.41%152.39M
-7.46%144.06M
19.22%158.25M
18.41%141.00M
19.38%122.49M
37.46%155.68M
9.34%132.74M
16.01%119.08M
11.72%102.60M
22.81%113.26M
23.50%121.40M
21.97%102.64M
16.12%91.84M
-4.83%92.22M
-5.94%98.30M
0.72%84.15M
Lợi nhuận hoạt động
3.64%7.29M
-4.02%10.43M
71.34%14.86M
83.25%11.82M
31.24%7.04M
-7.48%10.87M
126.06%8.67M
160.63%6.45M
33.56%5.36M
155.52%11.75M
608.21%3.84M
146.70%2.47M
171.58%4.01M
307.99%4.60M
-152.32%-755.00K
25.08%-5.30M
-33.87%-5.61M
119.71%1.13M
-9.87%1.44M
-84.12%-7.07M
Lợi nhuận ròng
81.99%8.53M
143.41%18.71M
86.78%13.72M
236.00%15.44M
59.31%4.69M
-4.27%7.69M
369.09%7.35M
1057.18%4.59M
215.67%2.94M
1989.65%8.03M
1960.53%1.57M
109.18%397.00K
124.70%932.00K
52.25%-425.00K
-90.95%76.00K
5.98%-4.33M
-0.19%-3.77M
77.73%-890.00K
-68.18%840.00K
7.70%-4.60M
Tài sản ngắn hạn
11.85%220.35M
6.86%251.68M
0.43%229.12M
2.68%205.82M
5.61%197.00M
22.66%235.52M
38.68%228.14M
28.68%200.45M
20.18%186.54M
10.37%192.02M
6.74%164.51M
12.57%155.77M
20.46%155.22M
16.79%173.97M
8.14%154.12M
-3.09%138.38M
-11.01%128.86M
-4.45%148.96M
3.67%142.52M
8.62%142.80M
Tổng nợ ngắn hạn
7.57%131.46M
17.49%161.75M
20.82%155.31M
29.49%143.51M
17.43%122.21M
20.05%137.68M
19.22%128.55M
-43.37%110.83M
-6.55%104.07M
-9.82%114.68M
-2.43%107.82M
100.71%195.70M
36.23%111.36M
8.50%127.17M
3.04%110.51M
-5.87%97.50M
-20.65%81.75M
0.46%117.21M
1.60%107.25M
-1.10%103.58M
Tổng tài sản
8.60%511.68M
17.07%544.21M
13.57%507.93M
15.09%484.85M
15.51%471.16M
11.86%464.86M
11.36%447.25M
6.70%421.29M
3.69%407.90M
1.44%415.59M
1.65%401.62M
3.39%394.82M
5.53%393.37M
3.87%409.67M
2.12%395.11M
0.37%381.88M
-3.15%372.74M
-2.13%394.42M
-2.90%386.91M
-3.27%380.49M
Tổng các khoản nợ
-10.77%201.34M
3.83%239.36M
0.69%224.83M
5.10%218.92M
11.49%225.64M
6.85%230.52M
6.05%223.29M
0.16%208.28M
-2.76%202.38M
-5.45%215.74M
-2.03%210.55M
1.41%207.96M
7.73%208.13M
6.03%228.17M
2.68%214.90M
-2.19%205.07M
-9.39%193.20M
-7.98%215.20M
-8.64%209.29M
-9.61%209.67M
Tổng vốn chủ sở hữu
26.41%310.35M
30.09%304.85M
26.40%283.09M
24.85%265.94M
19.46%245.52M
17.26%234.34M
17.21%223.96M
13.99%213.00M
10.95%205.51M
10.11%199.84M
6.03%191.07M
5.69%186.86M
3.17%185.24M
1.27%181.50M
1.46%180.21M
3.51%176.81M
4.61%179.54M
5.95%179.22M
4.86%177.61M
5.83%170.81M
Thu nhập hoạt động ròng
-835.88%-24.36M
17.09%39.18M
13.06%12.18M
2758.61%25.41M
-87.71%3.31M
121.57%33.46M
107.05%10.77M
-45.02%889.00K
55.85%26.95M
206.33%15.10M
-35.54%5.20M
-61.36%1.62M
323.01%17.29M
-57.18%4.93M
905.59%8.07M
165.87%4.18M
-237.36%-7.75M
-42.85%11.51M
57.43%-1.00M
-149.73%-6.35M
Đầu tư ròng
92.58%-2.58M
45.30%-5.30M
64.08%-698.00K
-126.28%-4.87M
-1680.94%-34.76M
-314.09%-9.70M
42.99%-1.94M
3.67%-2.15M
43.83%-1.95M
11.05%-2.34M
-29.93%-3.41M
-1.13%-2.23M
-68.36%-3.48M
26.90%-2.63M
-46.13%-2.62M
-26.99%-2.21M
-56.48%-2.06M
-226.86%-3.60M
-74.61%-1.79M
-120.00%-1.74M
Tài chính thuần
-24.58%-5.41M
60.73%-1.06M
-119222.22%-10.72M
-1801.50%-26.56M
-195.51%-4.34M
-20.53%-2.71M
100.35%9.00K
61.08%-1.40M
90.49%-1.47M
-126.88%-2.25M
-4.71%-2.56M
6.00%-3.59M
-347.26%-15.45M
659.49%8.37M
-34.77%-2.44M
51.48%-3.82M
184.93%6.25M
20.38%-1.50M
28.66%-1.81M
-10.36%-7.87M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Willdan Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Willdan Group Inc, tổng doanh thu đạt 681.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 565.80M.

Tài sản ngắn hạn của Willdan Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Willdan Group Inc, tài sản ngắn hạn là 251.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.86.

Tổng tài sản của Willdan Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Willdan Group Inc là 544.21M, bao gồm 251.68M tài sản ngắn hạn và 292.53M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Willdan Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Willdan Group Inc, tổng nghĩa vụ của Willdan Group Inc là 239.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Willdan Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Willdan Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Willdan Group Inc là 304.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.09.

Thu nhập hoạt động thuần của Willdan Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Willdan Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Willdan Group Inc là 44.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.81.

Giá trị đầu tư ròng của Willdan Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Willdan Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Willdan Group Inc là -45.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -189.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Willdan Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Willdan Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Willdan Group Inc là -42.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -666.58.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Willdan Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Willdan Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.51.

Thu nhập ròng của Willdan Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Willdan Group Inc, lợi nhuận ròng là 52.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.86.

Biên lợi nhuận ròng của Willdan Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Willdan Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.31.

Biên lợi nhuận gộp của Willdan Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Willdan Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 34.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.63.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Willdan Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Willdan Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Willdan Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Willdan Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Willdan Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Willdan Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Willdan Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Willdan Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 44.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.