tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Worksport Ltd

WKSP
Thêm vào danh sách theo dõi
0.621USD
+0.005+0.75%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.41MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của WKSP

Theo dõi tình hình tài chính của Worksport Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Worksport Ltd

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.37
Doanh thu / Dự báo
--/6.25M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.10M
89.78%
EPS(YoY)
-3.15
94.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
48.32%-0.54
41.43%-0.74
46.55%-0.75
54.30%-0.71
40.31%-1.05
34.55%-1.26
38.00%-1.40
30.11%-1.55
14.62%-1.75
4.82%-1.93
---2.27
---2.21
---2.05
---2.02
---5.32
----
----
----
----
----
Doanh thu
47.89%3.31M
61.99%4.74M
60.58%5.01M
113.63%4.10M
336.96%2.24M
248.81%2.93M
581.02%3.12M
861.49%1.92M
1505.75%512.64K
2048.77%839.37K
2398.54%458.48K
1667.81%199.85K
-33.19%31.93K
137.42%39.06K
-80.36%18.35K
-93.93%11.30K
524.63%47.78K
-86.57%16.45K
-19.82%93.41K
181.74%186.24K
Lợi nhuận ròng
-30.67%-5.83M
-44.83%-6.23M
-19.20%-4.93M
6.95%-3.73M
-20.08%-4.46M
-17.54%-4.30M
-4.70%-4.13M
-5.69%-4.01M
-5.43%-3.71M
-5.54%-3.66M
-37.24%-3.95M
-12.61%-3.80M
-25.04%-3.52M
8.71%-3.47M
-39.40%-2.88M
-315.48%-3.37M
-130.29%-2.82M
-1494.44%-3.80M
-241.21%-2.06M
-322.33%-811.66K
Biên lợi nhuận ròng
11.64%-175.94%
10.60%-131.33%
25.77%-98.30%
56.44%-90.97%
72.52%-199.13%
66.30%-146.89%
84.63%-132.43%
89.01%-208.86%
93.43%-724.62%
95.09%-435.91%
---861.38%
---1900.14%
---11036.08%
---8874.96%
---11709.33%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
45.73%25.78%
171.71%30.10%
295.25%31.29%
70.77%26.36%
142.09%17.69%
0.98%11.08%
-59.53%7.92%
-33.74%15.44%
-80.83%7.31%
-89.46%10.97%
--19.56%
--23.30%
--38.11%
--104.09%
--24.37%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
11.27%12.25%
-55.84%8.59%
-51.74%10.31%
-49.33%9.88%
-43.31%11.01%
-4.83%19.44%
-0.82%21.36%
-0.76%19.50%
10.23%19.42%
25.20%20.43%
--21.53%
--19.64%
--17.62%
--16.32%
--15.71%
----
----
----
----
----
Doanh thu
47.89%3.31M
61.99%4.74M
60.58%5.01M
113.63%4.10M
336.96%2.24M
248.81%2.93M
581.02%3.12M
861.49%1.92M
1505.75%512.64K
2048.77%839.37K
2398.54%458.48K
1667.81%199.85K
-33.19%31.93K
137.42%39.06K
-80.36%18.35K
-93.93%11.30K
524.63%47.78K
-86.57%16.45K
-19.82%93.41K
181.74%186.24K
Lợi nhuận hoạt động
-34.96%-5.75M
-52.23%-6.13M
-22.56%-4.79M
7.07%-3.62M
-16.74%-4.26M
-13.48%-4.03M
0.27%-3.91M
-4.19%-3.90M
-3.31%-3.65M
4.54%-3.55M
-32.51%-3.92M
-13.02%-3.74M
-26.13%-3.53M
1.48%-3.72M
-44.29%-2.96M
-314.12%-3.31M
-180.86%-2.80M
-980.41%-3.77M
-457.35%-2.05M
-500.59%-798.76K
Lợi nhuận ròng
-30.67%-5.83M
-44.83%-6.23M
-19.20%-4.93M
6.95%-3.73M
-20.08%-4.46M
-17.54%-4.30M
-4.70%-4.13M
-5.69%-4.01M
-5.43%-3.71M
-5.54%-3.66M
-37.24%-3.95M
-12.61%-3.80M
-25.04%-3.52M
8.71%-3.47M
-39.40%-2.88M
-315.48%-3.37M
-130.29%-2.82M
-1494.44%-3.80M
-241.21%-2.06M
-322.33%-811.66K
Tài sản ngắn hạn
17.59%13.47M
60.24%16.79M
39.28%12.38M
-20.96%8.49M
6.61%11.45M
14.84%10.48M
12.58%8.89M
2.76%10.74M
-26.93%10.74M
-50.23%9.12M
-64.27%7.89M
-59.25%10.45M
-52.33%14.71M
-46.13%18.33M
-39.89%22.10M
95.52%25.65M
214.38%30.85M
1919.99%34.03M
3950.40%36.76M
2425.60%13.12M
Tổng nợ ngắn hạn
95.83%6.89M
112.00%6.73M
101.79%6.07M
65.62%3.73M
-55.14%3.52M
-55.72%3.17M
-60.26%3.01M
-67.34%2.25M
222.41%7.84M
191.12%7.17M
201.96%7.56M
184.50%6.90M
35.54%2.43M
37.01%2.46M
44.95%2.50M
65.77%2.43M
30.67%1.79M
4.58%1.80M
11.10%1.73M
0.72%1.46M
Tổng tài sản
4.57%27.88M
19.34%30.71M
8.46%27.05M
-13.26%23.58M
-2.30%26.66M
-0.84%25.74M
1.29%24.94M
0.72%27.19M
-9.32%27.29M
-20.79%25.95M
-31.07%24.62M
-29.37%26.99M
-11.38%30.10M
-9.73%32.76M
-7.47%35.72M
165.11%38.22M
232.63%33.96M
1808.05%36.29M
3310.25%38.60M
1840.91%14.42M
Tổng các khoản nợ
20.90%7.90M
-5.83%7.84M
-15.24%7.27M
-22.09%6.26M
-22.08%6.54M
7.04%8.32M
4.49%8.58M
5.87%8.04M
-1.44%8.39M
-10.07%7.78M
-6.63%8.21M
-13.80%7.59M
313.43%8.51M
309.02%8.65M
319.29%8.79M
367.71%8.81M
49.01%2.06M
21.99%2.11M
33.00%2.10M
23.48%1.88M
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.74%19.98M
31.37%22.88M
20.88%19.78M
-9.56%17.32M
6.48%20.13M
-4.21%17.41M
-0.31%16.36M
-1.30%19.15M
-12.43%18.90M
-24.63%18.18M
-39.05%16.41M
-34.04%19.40M
-32.35%21.58M
-29.44%24.12M
-26.24%26.93M
134.66%29.41M
261.38%31.90M
20068.36%34.18M
8317.62%36.51M
1701.30%12.53M
Thu nhập hoạt động ròng
-114.45%-8.23M
-180.98%-6.12M
-176.68%-4.26M
14.66%-3.10M
-37.40%-3.84M
41.66%-2.18M
29.31%-1.54M
-17.59%-3.63M
4.76%-2.79M
-131.14%-3.74M
-64.99%-2.18M
-1.91%-3.08M
-45.52%-2.93M
22.78%-1.62M
-21.39%-1.32M
-477.42%-3.03M
-297.83%-2.02M
-628.35%-2.09M
-509.77%-1.09M
-980.26%-524.12K
Đầu tư ròng
77.39%-103.64K
-90.16%-52.25K
-193.66%-484.46K
-1.33%-124.45K
-115.22%-458.34K
88.73%-27.48K
80.58%-164.97K
91.87%-122.82K
81.53%-212.97K
74.01%-243.90K
26.80%-849.42K
82.11%-1.51M
-87.81%-1.15M
-155.28%-938.53K
-142.98%-1.16M
-5115.84%-8.44M
-392.26%-614.05K
---367.65K
-5897.45%-477.58K
-16177300.00%-161.77K
Tài chính thuần
-34.18%2.96M
59.78%8.36M
5185.31%7.11M
-112.85%-467.66K
41.42%4.50M
19.45%5.23M
52.12%134.49K
50918.16%3.64M
7340.29%3.18M
4330.08%4.38M
--88.41K
-99.87%7.13K
65.67%-43.90K
-196.04%-103.55K
-100.00%0.00
48.70%5.41M
-101.45%-127.87K
-88.38%107.82K
3098.33%20.22M
6110.74%3.64M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Worksport Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Worksport Ltd, tổng doanh thu đạt 16.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.48M.

Tài sản ngắn hạn của Worksport Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Worksport Ltd, tài sản ngắn hạn là 16.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.24.

Tổng tài sản của Worksport Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Worksport Ltd là 30.71M, bao gồm 16.79M tài sản ngắn hạn và 13.92M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Worksport Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Worksport Ltd, tổng nghĩa vụ của Worksport Ltd là 7.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Worksport Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Worksport Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Worksport Ltd là 22.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.37.

Thu nhập hoạt động thuần của Worksport Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Worksport Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Worksport Ltd là -18.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.56.

Giá trị đầu tư ròng của Worksport Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Worksport Ltd, giá trị đầu tư ròng của Worksport Ltd là -1.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -111.93.

Giá trị huy động vốn ròng của Worksport Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Worksport Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Worksport Ltd là 19.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Worksport Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Worksport Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.61.

Thu nhập ròng của Worksport Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Worksport Ltd, lợi nhuận ròng là -19.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.73.

Biên lợi nhuận ròng của Worksport Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Worksport Ltd, biên lợi nhuận ròng là -120.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.91.

Biên lợi nhuận gộp của Worksport Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Worksport Ltd, biên lợi nhuận gộp là 27.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 160.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Worksport Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Worksport Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Worksport Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Worksport Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -96.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Worksport Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Worksport Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -68.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Worksport Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Worksport Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -18.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.