tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Wisekey International Holding AG

WKEY
Thêm vào danh sách theo dõi
6.265USD
-0.275-4.20%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
50.42MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của WKEY

Theo dõi tình hình tài chính của Wisekey International Holding AG thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Wisekey International Holding AG

Mới phát hành
Th04 30, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
19.00M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
19.29M
62.43%
EPS(YoY)
-0.70
62.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024H2
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2024H1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023H2
FY2023H1
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022H2
FY2022Q1
FY2022H1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021H2
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2021H1
FY2020H2
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.51
----
----
---0.54
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
-57.62%6.70M
----
----
-65.75%5.17M
----
----
33.11%7.91M
21.87%15.81M
39.36%15.11M
46.94%7.20M
47.55%3.31M
44.82%7.90M
91.49%5.94M
31.80%12.97M
4.26%4.90M
38.94%10.84M
--2.25M
--5.46M
45.73%9.84M
-14.40%3.10M
6.82%4.70M
-2.77%7.80M
----
--3.62M
--4.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
----
----
----
52.62%-3.98M
----
----
-35.91%-9.47M
----
----
----
71.94%-8.39M
-386.16%-6.97M
----
----
----
----
-86.95%-29.91M
----
156.09%2.44M
----
----
19.85%-16.00M
----
----
50.09%-4.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
---420.50%
----
----
---246.10%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--35.46%
----
----
--47.47%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--2.33%
----
----
--6.52%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
-57.62%6.70M
----
----
-65.75%5.17M
----
----
33.11%7.91M
21.87%15.81M
39.36%15.11M
46.94%7.20M
47.55%3.31M
44.82%7.90M
91.49%5.94M
31.80%12.97M
4.26%4.90M
38.94%10.84M
--2.25M
--5.46M
45.73%9.84M
-14.40%3.10M
6.82%4.70M
-2.77%7.80M
----
--3.62M
--4.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
----
----
----
-79.20%-13.29M
----
----
-140.18%-14.14M
----
----
----
-93.43%-7.41M
10.86%-5.89M
----
----
----
----
70.18%-3.83M
----
20.51%-6.60M
----
----
-14.55%-12.85M
----
----
-13.61%-8.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
----
----
----
52.62%-3.98M
----
----
-35.91%-9.47M
----
----
----
71.94%-8.39M
-386.16%-6.97M
----
----
----
----
-86.95%-29.91M
----
156.09%2.44M
----
----
19.85%-16.00M
----
----
50.09%-4.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
281.56%135.55M
----
----
233.99%100.50M
----
----
21.56%35.52M
----
----
----
-11.15%30.09M
-50.67%29.22M
----
----
----
----
-20.33%33.87M
----
27.45%59.24M
----
----
9.95%42.51M
----
----
84.45%46.48M
63.94%38.66M
----
----
-23.38%25.20M
-26.57%23.58M
23.47%32.89M
23.19%32.12M
25.26%26.64M
50.39%26.07M
113.44%21.27M
2254.03%17.34M
370.65%9.96M
--736.44K
----
Tổng nợ ngắn hạn
23.49%22.39M
----
----
12.76%21.32M
----
----
-7.58%18.13M
----
----
----
0.42%18.91M
0.16%19.61M
----
----
----
----
-23.93%18.83M
----
-14.00%19.58M
----
----
-0.90%24.75M
----
----
15.67%22.77M
23.96%24.98M
----
----
-2.85%19.68M
-42.22%20.15M
-1.14%20.26M
47.05%34.88M
-51.04%20.50M
-7.29%23.72M
715.80%41.86M
320.25%25.58M
17.93%5.13M
--6.09M
----
Tổng tài sản
201.28%154.99M
----
----
139.93%114.69M
----
----
9.44%51.44M
----
----
----
-3.42%47.80M
-35.74%47.01M
----
----
----
----
-44.26%49.50M
----
-23.70%73.15M
----
----
67.93%88.81M
----
----
106.25%95.87M
5.97%52.88M
----
----
-21.07%46.48M
-36.39%49.90M
-11.53%58.89M
16.82%78.45M
5.54%66.57M
99.68%67.16M
528.14%63.07M
3941.69%33.63M
347.44%10.04M
--832.13K
----
Tổng các khoản nợ
-14.97%28.43M
----
----
3.17%27.56M
----
----
29.85%33.43M
----
----
----
4.89%26.72M
-4.55%25.75M
----
----
----
----
-46.29%25.47M
----
-56.88%26.97M
----
----
23.33%47.43M
----
----
113.59%62.56M
30.53%38.45M
----
----
2.01%29.29M
-60.44%29.46M
-50.10%28.71M
39.08%74.48M
17.94%57.53M
68.82%53.55M
333.49%48.78M
250.68%31.72M
59.44%11.25M
--9.05M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
602.63%126.56M
----
----
313.22%87.12M
----
----
-15.28%18.01M
----
----
----
-12.24%21.08M
-53.96%21.26M
----
----
----
----
-41.94%24.02M
----
38.61%46.18M
----
----
186.84%41.38M
----
----
93.75%33.32M
-29.44%14.43M
----
----
-43.03%17.20M
414.31%20.44M
234.06%30.18M
-70.78%3.98M
-36.78%9.04M
611.61%13.61M
1279.07%14.29M
123.28%1.91M
74.82%-1.21M
---8.21M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
-62.81%-10.03M
----
----
3.77%-7.74M
----
----
----
-9.62%-6.16M
30.19%-8.04M
----
----
----
----
52.89%-5.62M
----
-16.89%-11.52M
----
----
-41.72%-11.93M
----
----
-138.73%-9.86M
-5.87%-8.42M
----
----
30.45%-4.13M
-12725.40%-7.95M
30.60%-5.94M
106.32%63.00K
-117.41%-8.55M
63.17%-997.00K
53.53%-3.94M
28.65%-2.71M
-320.35%-8.47M
-203.94%-3.79M
-19.80%-2.01M
Đầu tư ròng
----
----
----
64.14%-482.00K
----
----
139.42%661.00K
----
----
----
-685.96%-1.34M
-435.78%-1.68M
----
----
----
----
64.08%-171.00K
----
84.72%-313.00K
----
----
87.72%-476.00K
----
----
-9213.64%-2.05M
-1629.91%-3.88M
----
----
-100.06%-22.00K
96.42%-224.00K
1723.35%36.85M
-395.65%-6.26M
117.44%2.02M
80.21%-1.26M
-443.83%-11.59M
-314.48%-6.39M
6600.60%3.37M
2829.37%2.98M
--50.29K
Tài chính thuần
----
----
----
743.87%74.81M
----
----
506.60%18.11M
----
----
----
132.31%8.87M
708.94%2.98M
----
----
----
----
-52.15%3.82M
----
-98.73%369.00K
----
----
-53.26%7.97M
----
----
556.26%29.00M
919.30%17.06M
----
----
123.31%4.42M
-82.63%1.67M
-947.47%-18.96M
6.63%9.64M
-86.42%2.24M
23.76%9.04M
52.70%16.47M
1407.19%7.30M
1038.55%10.79M
-57.97%484.64K
-50.66%947.35K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Wisekey International Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wisekey International Holding AG, tổng doanh thu đạt 19.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.87M.

Tài sản ngắn hạn của Wisekey International Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wisekey International Holding AG, tài sản ngắn hạn là 455.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 353.51.

Tổng tài sản của Wisekey International Holding AG là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Wisekey International Holding AG là 514.59M, bao gồm 455.78M tài sản ngắn hạn và 58.81M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Wisekey International Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wisekey International Holding AG, tổng nghĩa vụ của Wisekey International Holding AG là 53.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của Wisekey International Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wisekey International Holding AG, tổng vốn chủ sở hữu của Wisekey International Holding AG là 461.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 429.30.

Thu nhập hoạt động thuần của Wisekey International Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wisekey International Holding AG, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Wisekey International Holding AG là -47.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.92.

Giá trị đầu tư ròng của Wisekey International Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wisekey International Holding AG, giá trị đầu tư ròng của Wisekey International Holding AG là -28.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15935.75.

Giá trị huy động vốn ròng của Wisekey International Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wisekey International Holding AG, giá trị huy động vốn ròng của Wisekey International Holding AG là 399.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 329.96.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Wisekey International Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wisekey International Holding AG, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.12.

Thu nhập ròng của Wisekey International Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wisekey International Holding AG, lợi nhuận ròng là -6.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.84.

Biên lợi nhuận ròng của Wisekey International Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wisekey International Holding AG, biên lợi nhuận ròng là -197.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.47.

Biên lợi nhuận gộp của Wisekey International Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wisekey International Holding AG, biên lợi nhuận gộp là 47.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.48.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Wisekey International Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wisekey International Holding AG, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Wisekey International Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wisekey International Holding AG, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -17.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Wisekey International Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wisekey International Holding AG, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -12.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Wisekey International Holding AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wisekey International Holding AG, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -47.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.