tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Workiva Inc

WK
Thêm vào danh sách theo dõi
58.580USD
-2.870-4.67%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.28BVốn hóa
234.85P/E TTM

Tình hình tài chính của WK

Theo dõi tình hình tài chính của Workiva Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Workiva Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.63
Doanh thu / Dự báo
--/251.11M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
884.57M
19.75%
EPS(YoY)
-0.47
53.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
187.75%0.33
232.44%0.21
116.17%0.05
-8.78%-0.35
-78.81%-0.38
-105.16%-0.16
70.52%-0.31
17.85%-0.32
75.24%-0.21
68.12%-0.08
---1.04
---0.39
---0.86
---0.24
---1.50
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.89%247.31M
19.53%238.94M
20.77%224.17M
21.23%215.19M
17.43%206.28M
19.94%199.89M
17.35%185.62M
14.50%177.50M
16.96%175.67M
15.89%166.65M
19.06%158.18M
17.84%155.02M
15.82%150.19M
19.06%143.80M
17.89%132.85M
24.59%131.55M
24.42%129.67M
28.72%120.78M
27.92%112.69M
25.91%105.59M
Lợi nhuận ròng
188.89%19.00M
234.04%11.82M
116.40%2.79M
-10.55%-19.40M
-82.86%-21.37M
-110.08%-8.81M
69.80%-16.99M
16.08%-17.55M
74.68%-11.69M
69.82%-4.20M
-89.52%-56.27M
27.55%-20.91M
-149.55%-46.15M
2.95%-13.90M
-352.06%-29.69M
-203.35%-28.86M
-152.50%-18.49M
-89.65%-14.32M
37.49%-6.57M
51.49%-9.51M
Biên lợi nhuận ròng
174.14%7.68%
212.14%4.95%
113.58%1.24%
8.81%-9.02%
-55.72%-10.36%
-75.15%-4.41%
74.27%-9.15%
26.71%-9.89%
78.35%-6.65%
73.96%-2.52%
---35.57%
---13.49%
---30.73%
---9.67%
---19.55%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.97%80.37%
4.58%80.68%
3.71%79.31%
0.22%76.98%
0.26%76.56%
-0.19%77.14%
0.95%76.47%
3.07%76.80%
2.70%76.36%
1.55%77.29%
--75.75%
--74.52%
--74.35%
--76.11%
--75.76%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.98%54.84%
-8.11%52.30%
-7.52%55.29%
-7.43%57.95%
-6.86%60.25%
-10.71%56.92%
-11.53%59.79%
46.21%62.61%
45.57%64.69%
47.05%63.75%
--67.58%
--42.82%
--44.44%
--43.35%
--45.74%
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.89%247.31M
19.53%238.94M
20.77%224.17M
21.23%215.19M
17.43%206.28M
19.94%199.89M
17.35%185.62M
14.50%177.50M
16.96%175.67M
15.89%166.65M
19.06%158.18M
17.84%155.02M
15.82%150.19M
19.06%143.80M
17.89%132.85M
24.59%131.55M
24.42%129.67M
28.72%120.78M
27.92%112.69M
25.91%105.59M
Lợi nhuận hoạt động
161.90%15.32M
164.32%7.86M
84.37%-3.40M
4.33%-22.15M
-35.37%-24.75M
-34.69%-12.22M
-40.30%-21.78M
-2.03%-23.15M
60.97%-18.28M
31.66%-9.07M
48.45%-15.53M
17.77%-22.69M
-172.70%-46.84M
-15.46%-13.28M
-277.94%-30.12M
-380.45%-27.59M
-314.50%-17.18M
-134.58%-11.50M
-14.63%-7.97M
65.64%-5.74M
Lợi nhuận ròng
188.89%19.00M
234.04%11.82M
116.40%2.79M
-10.55%-19.40M
-82.86%-21.37M
-110.08%-8.81M
69.80%-16.99M
16.08%-17.55M
74.68%-11.69M
69.82%-4.20M
-89.52%-56.27M
27.55%-20.91M
-149.55%-46.15M
2.95%-13.90M
-352.06%-29.69M
-203.35%-28.86M
-152.50%-18.49M
-89.65%-14.32M
37.49%-6.57M
51.49%-9.51M
Tài sản ngắn hạn
13.74%1.11B
10.89%1.16B
10.47%1.09B
9.73%1.02B
-2.28%974.30M
3.90%1.05B
4.39%988.70M
50.41%932.39M
70.30%997.00M
68.13%1.01B
66.79%947.15M
11.63%619.88M
-9.24%585.44M
-8.68%600.09M
-9.99%567.88M
-15.73%555.29M
1.85%645.06M
3.79%657.09M
3.53%630.91M
14.07%658.96M
Tổng nợ ngắn hạn
25.34%686.05M
25.19%741.65M
28.43%692.45M
30.83%662.27M
17.22%547.34M
22.28%592.42M
23.09%539.16M
19.30%506.22M
17.91%466.95M
19.06%484.50M
16.56%438.01M
16.15%424.31M
16.27%396.03M
-37.05%406.94M
-39.07%375.77M
18.96%365.33M
22.27%340.61M
129.42%646.50M
145.47%616.69M
31.81%307.09M
Tổng tài sản
10.18%1.43B
9.14%1.49B
8.39%1.41B
8.29%1.35B
7.63%1.29B
12.27%1.37B
13.31%1.30B
49.58%1.24B
50.22%1.20B
48.71%1.22B
47.96%1.15B
6.96%830.79M
3.92%800.07M
4.18%819.62M
3.52%776.64M
5.13%776.76M
8.68%769.88M
11.28%786.76M
9.12%750.22M
12.85%738.88M
Tổng các khoản nợ
5.01%1.44B
6.30%1.50B
7.05%1.45B
6.95%1.41B
6.56%1.37B
7.79%1.41B
7.13%1.35B
58.97%1.32B
60.80%1.29B
60.79%1.31B
61.46%1.26B
8.03%830.64M
7.31%799.14M
13.99%813.64M
15.01%782.13M
15.31%768.90M
16.60%744.69M
11.05%713.78M
11.85%680.04M
14.28%666.82M
Tổng vốn chủ sở hữu
83.34%-12.62M
86.96%-5.44M
27.32%-36.93M
14.43%-66.53M
8.92%-75.73M
53.37%-41.68M
55.31%-50.81M
-49620.38%-77.75M
-9041.51%-83.16M
-1594.07%-89.39M
-1970.91%-113.69M
-98.00%157.00K
-96.31%930.00K
-91.80%5.98M
-107.82%-5.49M
-89.10%7.85M
-63.88%25.19M
13.54%72.98M
-11.72%70.18M
1.18%72.07M
Thu nhập hoạt động ròng
459.83%26.48M
15.90%50.96M
144.13%46.16M
359464.29%50.31M
-129.62%-7.36M
80.63%43.97M
26.12%18.91M
-100.05%-14.00K
346.59%24.84M
2019.72%24.34M
208.77%14.99M
199.16%25.98M
693.70%5.56M
-113.68%-1.27M
-70.24%4.86M
-31.94%8.68M
-108.15%-937.00K
-31.76%9.27M
107.18%16.31M
77.49%12.76M
Đầu tư ròng
333.71%21.34M
-186.28%-11.43M
79.63%-10.11M
83.72%-4.28M
-152.34%-9.13M
107.56%13.25M
54.48%-49.63M
-16.73%-26.32M
134.57%17.45M
-1659.63%-175.21M
-4042.33%-109.03M
72.88%-22.54M
-875.21%-50.47M
401.02%11.23M
93.17%-2.63M
-271.52%-83.13M
263.22%6.51M
96.61%-3.73M
-591.59%-38.54M
-437.19%-22.37M
Tài chính thuần
-11.15%-50.03M
-2099.66%-17.46M
-141.13%-3.57M
-501.01%-8.91M
-3297.13%-45.01M
-11.28%873.00K
-97.12%8.68M
-151.19%-1.48M
-279.66%-1.32M
168.14%984.00K
8578.19%301.22M
8.53%-590.00K
88.25%-349.00K
-136.87%-1.44M
141.12%3.47M
-298.46%-645.00K
-465.64%-2.97M
153.88%3.92M
-206.15%-8.44M
-94.12%325.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Workiva Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Workiva Inc, tổng doanh thu đạt 884.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 738.68M.

Tài sản ngắn hạn của Workiva Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Workiva Inc, tài sản ngắn hạn là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.89.

Tổng tài sản của Workiva Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Workiva Inc là 1.49B, bao gồm 1.16B tài sản ngắn hạn và 331.19M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Workiva Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Workiva Inc, tổng nghĩa vụ của Workiva Inc là 1.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của Workiva Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Workiva Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Workiva Inc là -5.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Workiva Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Workiva Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Workiva Inc là -42.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.74.

Giá trị đầu tư ròng của Workiva Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Workiva Inc, giá trị đầu tư ròng của Workiva Inc là -34.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.76.

Giá trị huy động vốn ròng của Workiva Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Workiva Inc, giá trị huy động vốn ròng của Workiva Inc là -74.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1211.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Workiva Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Workiva Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.23.

Thu nhập ròng của Workiva Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Workiva Inc, lợi nhuận ròng là -26.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.46.

Biên lợi nhuận ròng của Workiva Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Workiva Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.30.

Biên lợi nhuận gộp của Workiva Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Workiva Inc, biên lợi nhuận gộp là 78.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.30.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Workiva Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Workiva Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 52.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Workiva Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Workiva Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Workiva Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Workiva Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -42.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.