tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Wix.Com Ltd

WIX
Thêm vào danh sách theo dõi
51.410USD
+2.580+5.28%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.83BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của WIX

Theo dõi tình hình tài chính của Wix.Com Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Wix.Com Ltd

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/1.22
Doanh thu / Dự báo
--/554.91M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.99B
13.20%
EPS(YoY)
0.91
-63.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-268.21%-1.02
-185.07%-0.73
-101.97%-0.01
55.47%1.03
41.67%0.61
1570.22%0.86
338.31%0.54
22.95%0.66
332.75%0.43
107.69%0.05
--0.12
--0.54
---0.18
---0.67
---6.66
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.26%541.17M
13.86%524.27M
13.61%505.19M
12.43%489.93M
12.83%473.65M
14.04%460.45M
12.91%444.67M
11.74%435.75M
12.22%419.78M
13.73%403.77M
13.89%393.84M
12.96%389.98M
9.51%374.08M
8.13%355.04M
8.10%345.81M
9.40%345.22M
13.57%341.60M
18.05%328.34M
25.85%319.89M
33.68%315.57M
Lợi nhuận ròng
-270.19%-57.47M
-183.78%-40.23M
-102.20%-589.00K
46.02%57.70M
40.68%33.77M
1525.73%48.02M
283.91%26.78M
17.69%39.52M
331.48%24.00M
107.58%2.95M
114.73%6.97M
130.18%33.58M
95.44%-10.37M
64.89%-38.98M
-390.33%-47.36M
-395.59%-111.24M
-265.92%-227.29M
-745.15%-111.02M
128.70%16.31M
165.18%37.63M
Biên lợi nhuận ròng
-248.95%-10.62%
-173.58%-7.67%
-101.94%-0.12%
29.87%11.78%
24.68%7.13%
1325.60%10.43%
240.03%6.02%
5.33%9.07%
306.28%5.72%
106.66%0.73%
--1.77%
--8.61%
---2.77%
---10.98%
---37.37%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.91%65.30%
-2.15%67.33%
0.42%68.34%
1.80%68.70%
0.98%67.95%
0.06%68.81%
1.23%68.06%
0.42%67.49%
2.91%67.29%
7.90%68.77%
--67.23%
--67.20%
--65.39%
--63.73%
--61.51%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
18.99%37.81%
43.98%43.12%
31.71%43.95%
-20.57%28.52%
-5.77%31.77%
-5.17%29.95%
2.33%33.37%
5.88%35.91%
-34.62%33.72%
-40.18%31.58%
--32.61%
--33.91%
--51.57%
--52.79%
--47.06%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.26%541.17M
13.86%524.27M
13.61%505.19M
12.43%489.93M
12.83%473.65M
14.04%460.45M
12.91%444.67M
11.74%435.75M
12.22%419.78M
13.73%403.77M
13.89%393.84M
12.96%389.98M
9.51%374.08M
8.13%355.04M
8.10%345.81M
9.40%345.22M
13.57%341.60M
18.05%328.34M
25.85%319.89M
33.68%315.57M
Lợi nhuận hoạt động
-187.02%-32.51M
150.54%90.23M
8.30%27.99M
76.16%50.39M
492.31%37.36M
765.08%36.01M
5352.74%25.85M
504.01%28.61M
129.07%6.31M
-170.07%-5.42M
100.66%474.00K
125.04%4.74M
-157.21%-21.70M
96.52%-2.00M
60.03%-71.91M
91.08%-18.91M
133.05%37.93M
-44.95%-57.62M
-272.85%-179.90M
-307.20%-211.97M
Lợi nhuận ròng
-270.19%-57.47M
-183.78%-40.23M
-102.20%-589.00K
46.02%57.70M
40.68%33.77M
1525.73%48.02M
283.91%26.78M
17.69%39.52M
331.48%24.00M
107.58%2.95M
114.73%6.97M
130.18%33.58M
95.44%-10.37M
64.89%-38.98M
-390.33%-47.36M
-395.59%-111.24M
-265.92%-227.29M
-745.15%-111.02M
128.70%16.31M
165.18%37.63M
Tài sản ngắn hạn
83.11%2.16B
3.41%1.32B
63.68%1.75B
37.75%1.28B
17.73%1.18B
19.64%1.28B
5.36%1.07B
0.41%928.02M
-20.73%999.88M
-6.76%1.07B
-22.33%1.02B
-25.98%924.23M
-3.26%1.26B
-17.42%1.15B
-0.76%1.31B
-7.70%1.25B
5.88%1.30B
26.21%1.39B
21.93%1.32B
64.13%1.35B
Tổng nợ ngắn hạn
-16.03%1.26B
-26.58%1.11B
-25.16%1.08B
86.42%1.58B
84.22%1.50B
92.06%1.52B
81.43%1.44B
7.40%848.98M
-32.84%813.13M
-33.72%789.03M
-33.30%794.00M
-33.93%790.51M
46.99%1.21B
53.75%1.19B
65.24%1.19B
68.19%1.20B
17.44%823.62M
22.61%774.30M
21.57%720.36M
25.63%711.40M
Tổng tài sản
65.10%2.98B
36.48%2.61B
49.23%2.56B
26.60%2.01B
6.71%1.81B
6.04%1.91B
-1.73%1.71B
-5.03%1.59B
-6.13%1.69B
2.60%1.80B
-11.43%1.74B
-14.46%1.68B
-6.88%1.80B
-14.63%1.76B
-4.16%1.97B
-7.48%1.96B
-2.49%1.94B
8.78%2.06B
14.48%2.06B
70.54%2.12B
Tổng các khoản nợ
56.19%3.08B
49.46%2.98B
48.26%2.84B
11.40%2.13B
4.66%1.97B
7.17%1.99B
4.04%1.91B
3.31%1.91B
-6.59%1.89B
-8.06%1.86B
-9.57%1.84B
-9.55%1.85B
4.19%2.02B
5.62%2.02B
9.40%2.03B
13.03%2.05B
9.42%1.94B
19.16%1.91B
21.72%1.86B
74.83%1.81B
Tổng vốn chủ sở hữu
39.25%-102.43M
-364.55%-366.00M
-39.87%-278.76M
63.54%-117.66M
13.18%-168.62M
-44.60%-78.79M
-110.37%-199.31M
-82.15%-322.71M
10.48%-194.21M
79.30%-54.48M
-47.08%-94.74M
-97.81%-177.17M
-8636.73%-216.93M
-280.66%-263.24M
-132.91%-64.42M
-129.38%-89.56M
-101.16%-2.48M
-49.26%145.72M
-26.82%195.75M
48.82%304.85M
Thu nhập hoạt động ròng
-46.03%78.53M
18.39%158.33M
-0.86%128.70M
25.25%150.34M
27.81%145.49M
47.97%133.74M
102.38%129.81M
151.31%120.03M
147.68%113.84M
69.78%90.38M
23923.97%64.14M
1877.48%47.76M
436.41%45.96M
153.00%53.23M
-93.82%267.00K
-112.31%-2.69M
-173.90%-13.66M
-26.30%21.04M
-82.37%4.32M
-56.30%21.83M
Đầu tư ròng
2870.52%659.04M
-867.23%-641.01M
-6515.82%-269.21M
89.33%-14.12M
144.02%22.19M
15.64%83.55M
109.26%4.20M
-127.51%-132.30M
-84.57%9.09M
-41.01%72.25M
-219.24%-45.32M
437.52%480.85M
181.10%58.93M
-10.45%122.47M
-65.08%38.01M
-64.13%-142.47M
-133.32%-72.67M
570.09%136.76M
119.34%108.84M
-9.08%-86.80M
Tài chính thuần
261.19%285.87M
-1591.44%-99.81M
1065.44%333.80M
55.40%-99.64M
18.90%-177.35M
111.58%6.69M
59.73%28.64M
45.71%-223.38M
-16467.81%-218.67M
74.97%-57.80M
-9.34%17.93M
-95352.55%-411.49M
-93.81%1.34M
-3714.90%-230.96M
110.51%19.78M
-96.20%432.00K
107.08%21.58M
-41.62%6.39M
-136.01%-188.25M
-7.57%11.38M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Wix.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wix.Com Ltd, tổng doanh thu đạt 1.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.76B.

Tài sản ngắn hạn của Wix.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wix.Com Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.41.

Tổng tài sản của Wix.Com Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Wix.Com Ltd là 2.61B, bao gồm 1.32B tài sản ngắn hạn và 1.29B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Wix.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wix.Com Ltd, tổng nghĩa vụ của Wix.Com Ltd là 2.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.46.

Tổng vốn chủ sở hữu của Wix.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wix.Com Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Wix.Com Ltd là -366.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -364.55.

Thu nhập hoạt động thuần của Wix.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wix.Com Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Wix.Com Ltd là 207.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.86.

Giá trị đầu tư ròng của Wix.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wix.Com Ltd, giá trị đầu tư ròng của Wix.Com Ltd là -902.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2443.70.

Giá trị huy động vốn ròng của Wix.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wix.Com Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Wix.Com Ltd là -43.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Wix.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wix.Com Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.37.

Thu nhập ròng của Wix.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wix.Com Ltd, lợi nhuận ròng là 50.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.39.

Biên lợi nhuận ròng của Wix.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wix.Com Ltd, biên lợi nhuận ròng là 2.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.65.

Biên lợi nhuận gộp của Wix.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wix.Com Ltd, biên lợi nhuận gộp là 67.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.30.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Wix.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wix.Com Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 43.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Wix.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wix.Com Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Wix.Com Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wix.Com Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 207.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.