tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Wipro Ltd

WIT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.980USD
+0.035+1.79%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
19.59BVốn hóa
13.88P/E TTM

Tình hình tài chính của WIT

Theo dõi tình hình tài chính của Wipro Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Wipro Ltd

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
0.03/0.03
Doanh thu / Dự báo
2.59B/2.67B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
10.49B
-0.50%
EPS(YoY)
0.14
-4.02%
Xếp hạng của nhà phân tích
SELL
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-8.82%0.03
-7.33%0.04
-12.01%0.03
-3.14%0.04
7.89%0.04
20.58%0.04
22.44%0.04
19.80%0.04
8.13%0.03
-4.16%0.03
-8.79%0.03
--0.03
--0.03
--0.03
--0.03
--0.06
----
----
----
----
Doanh thu
0.08%2.59B
1.91%2.65B
0.06%2.64B
-2.33%2.60B
-1.75%2.59B
-2.75%2.60B
-0.94%2.64B
-2.25%2.66B
-5.26%2.63B
-5.22%2.67B
-5.70%2.67B
-3.62%2.72B
-0.38%2.78B
1.70%2.82B
4.35%2.83B
6.46%2.83B
12.71%2.79B
24.54%2.77B
27.68%2.71B
30.60%2.66B
Lợi nhuận ròng
-8.92%354.59M
-7.17%382.96M
-11.83%350.18M
-2.92%371.98M
8.11%389.31M
20.85%412.55M
22.69%397.17M
19.67%383.15M
3.05%360.09M
-8.75%341.36M
-12.95%323.73M
-3.98%320.17M
5.17%349.44M
-8.90%374.11M
-6.17%371.87M
-15.72%333.45M
-24.21%332.26M
0.75%410.65M
-1.43%396.32M
19.30%395.65M
Biên lợi nhuận ròng
-9.04%13.71%
-8.87%14.53%
-11.49%13.35%
-0.65%14.37%
9.03%15.07%
23.89%15.94%
24.03%15.08%
22.13%14.47%
9.37%13.83%
-3.52%12.87%
-7.83%12.16%
--11.85%
--12.64%
--13.34%
--13.19%
--11.82%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.15%28.55%
-1.98%29.07%
-4.32%29.02%
-2.82%28.85%
-3.96%28.22%
7.26%29.66%
3.95%30.33%
6.21%29.68%
2.85%29.39%
-4.60%27.65%
1.38%29.18%
--27.95%
--28.57%
--28.98%
--28.78%
--26.60%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
33.11%16.16%
-4.22%14.30%
-5.64%14.03%
-19.41%12.33%
-14.42%12.14%
4.48%14.93%
-6.63%14.87%
-7.22%15.30%
-2.52%14.18%
-3.82%14.29%
1.35%15.92%
--16.49%
--14.55%
--14.85%
--15.71%
--17.04%
----
----
----
----
Doanh thu
0.08%2.59B
1.91%2.65B
0.06%2.64B
-2.33%2.60B
-1.75%2.59B
-2.75%2.60B
-0.94%2.64B
-2.25%2.66B
-5.26%2.63B
-5.22%2.67B
-5.70%2.67B
-3.62%2.72B
-0.38%2.78B
1.70%2.82B
4.35%2.83B
6.46%2.83B
12.71%2.79B
24.54%2.77B
27.68%2.71B
30.60%2.66B
Lợi nhuận hoạt động
-2.16%406.50M
1.37%455.36M
-14.07%392.37M
-7.56%427.09M
-4.48%415.47M
2.73%449.22M
14.95%456.60M
13.94%462.01M
3.32%434.95M
-3.50%437.26M
-12.83%397.22M
2.83%405.48M
5.27%420.99M
0.08%453.10M
-0.61%455.69M
-14.05%394.34M
-12.14%399.91M
-0.79%452.72M
-3.12%458.50M
20.29%458.83M
Lợi nhuận ròng
-8.92%354.59M
-7.17%382.96M
-11.83%350.18M
-2.92%371.98M
8.11%389.31M
20.85%412.55M
22.69%397.17M
19.67%383.15M
3.05%360.09M
-8.75%341.36M
-12.95%323.73M
-3.98%320.17M
5.17%349.44M
-8.90%374.11M
-6.17%371.87M
-15.72%333.45M
-24.21%332.26M
0.75%410.65M
-1.43%396.32M
19.30%395.65M
Tài sản ngắn hạn
-22.24%7.22B
-2.86%8.84B
1.35%9.41B
-4.09%8.66B
11.55%9.28B
16.60%9.10B
23.58%9.29B
28.18%9.03B
-1.16%8.32B
-2.98%7.81B
-2.60%7.52B
-7.16%7.05B
13.60%8.42B
-1.61%8.05B
0.69%7.72B
5.78%7.59B
8.40%7.41B
14.33%8.18B
-9.85%7.66B
-8.89%7.17B
Tổng nợ ngắn hạn
11.46%4.32B
28.80%4.31B
31.27%4.31B
14.47%3.84B
25.89%3.87B
10.60%3.35B
6.11%3.28B
8.87%3.35B
-37.28%3.08B
-7.06%3.03B
-10.28%3.09B
-18.04%3.08B
28.88%4.91B
-19.78%3.26B
2.27%3.45B
20.54%3.76B
22.76%3.81B
29.15%4.06B
-29.56%3.37B
1.64%3.12B
Tổng tài sản
-8.82%13.91B
0.87%15.19B
3.25%15.71B
-1.91%14.76B
6.82%15.26B
8.89%15.06B
12.53%15.22B
14.99%15.05B
-2.32%14.29B
-3.39%13.83B
-3.99%13.52B
-6.61%13.08B
4.70%14.63B
0.66%14.31B
3.11%14.09B
7.99%14.01B
11.52%13.97B
25.07%14.22B
8.73%13.66B
9.04%12.97B
Tổng các khoản nợ
11.91%5.71B
6.53%5.69B
9.45%5.71B
-3.96%5.05B
3.94%5.10B
10.87%5.34B
10.08%5.22B
12.82%5.25B
-24.13%4.91B
0.37%4.81B
-4.40%4.74B
-10.49%4.66B
22.88%6.47B
-13.43%4.80B
1.67%4.96B
13.67%5.20B
14.89%5.26B
46.36%5.54B
-8.50%4.87B
28.74%4.58B
Tổng vốn chủ sở hữu
-19.23%8.21B
-2.24%9.50B
0.02%10.00B
-0.81%9.71B
8.33%10.16B
7.83%9.72B
13.85%10.00B
16.19%9.79B
14.97%9.38B
-5.28%9.01B
-3.77%8.79B
-4.31%8.43B
-6.30%8.16B
9.65%9.52B
3.91%9.13B
4.89%8.81B
9.58%8.71B
14.44%8.68B
21.41%8.79B
0.64%8.40B
Thu nhập hoạt động ròng
-21.56%427.51M
-18.82%414.57M
-15.72%525.04M
-19.36%464.83M
2.89%545.02M
-21.01%510.70M
4.51%622.99M
16.73%576.41M
4.20%529.73M
35.22%646.57M
10.66%596.12M
-19.18%493.82M
942.42%508.39M
48.32%478.15M
27.96%538.68M
74.67%611.03M
-90.09%48.77M
6.02%322.38M
-35.79%420.99M
-44.38%349.81M
Đầu tư ròng
1663.51%942.90M
-48.11%133.20M
-199.94%-978.70M
127.90%204.49M
88.17%-60.31M
186.07%256.72M
49.71%-326.30M
-152.22%-732.96M
8.34%-509.80M
-26.86%-298.26M
-228.60%-648.77M
328.50%1.40B
-213.98%-556.17M
52.54%-235.11M
82.14%-197.44M
-126.90%-614.25M
86.49%-177.13M
-129.05%-495.43M
-39.80%-1.11B
61.97%-270.72M
Tài chính thuần
-261.98%-1.55B
6.03%-732.94M
887.57%309.09M
-398.88%-642.31M
-7810.91%-428.07M
-191.87%-780.00M
0.81%-39.25M
112.44%214.91M
111.74%5.55M
-44.64%-267.24M
79.55%-39.57M
-1345.26%-1.73B
68.49%-47.29M
-267.56%-184.76M
-188.93%-193.45M
-162.35%-119.50M
-136.32%-150.06M
106.96%110.27M
634.83%217.53M
-322.25%-45.55M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Wipro Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wipro Ltd, tổng doanh thu đạt 10.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.54B.

Tài sản ngắn hạn của Wipro Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wipro Ltd, tài sản ngắn hạn là 8.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.86.

Tổng tài sản của Wipro Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Wipro Ltd là 15.19B, bao gồm 8.84B tài sản ngắn hạn và 6.34B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Wipro Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wipro Ltd, tổng nghĩa vụ của Wipro Ltd là 5.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.53.

Tổng vốn chủ sở hữu của Wipro Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wipro Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Wipro Ltd là 9.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.24.

Thu nhập hoạt động thuần của Wipro Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wipro Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Wipro Ltd là 1.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.64.

Giá trị đầu tư ròng của Wipro Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wipro Ltd, giá trị đầu tư ròng của Wipro Ltd là -705.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.42.

Giá trị huy động vốn ròng của Wipro Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wipro Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Wipro Ltd là -1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -133.60.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Wipro Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wipro Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.02.

Thu nhập ròng của Wipro Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wipro Ltd, lợi nhuận ròng là 1.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.85.

Biên lợi nhuận ròng của Wipro Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wipro Ltd, biên lợi nhuận ròng là 14.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.47.

Biên lợi nhuận gộp của Wipro Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wipro Ltd, biên lợi nhuận gộp là 29.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.89.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Wipro Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wipro Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Wipro Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wipro Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Wipro Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wipro Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Wipro Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Wipro Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.64.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.