tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Wingstop Inc

WING
Thêm vào danh sách theo dõi
104.080USD
+0.320+0.31%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
2.83BVốn hóa
25.56P/E TTM

Tình hình tài chính của WING

Theo dõi tình hình tài chính của Wingstop Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.83B
Cổ tức TTM
1.17
P/E TTM
25.56
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
4.07
Doanh thu
696.85M
Lợi nhuận ròng
108.72M
ROE
0.00%
ROA
16.63%

Ngày công bố lợi nhuận của Wingstop Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
1.15/1.03
Doanh thu / Dự báo
185.56M/190.46M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
19.81%1.15
-66.55%1.09
5.05%0.97
16.09%1.02
2.36%0.96
231.85%3.25
43.75%0.92
34.07%0.88
73.50%0.94
87.20%0.98
8.80%0.64
--0.66
--0.54
--0.52
--0.59
--1.18
----
----
----
----
Doanh thu
6.44%185.56M
7.38%183.72M
8.57%175.69M
8.15%175.74M
11.97%174.33M
17.36%171.09M
27.36%161.82M
38.76%162.50M
45.28%155.70M
34.09%145.79M
21.16%127.06M
26.36%117.10M
27.93%107.17M
42.67%108.72M
45.59%104.87M
40.87%92.67M
13.21%83.78M
7.80%76.20M
13.82%72.03M
2.81%65.78M
Lợi nhuận ròng
16.91%31.29M
-67.61%29.88M
0.03%26.76M
10.67%28.48M
-2.63%26.76M
220.96%92.27M
42.20%26.75M
31.88%25.73M
69.86%27.48M
83.46%28.75M
6.92%18.81M
45.95%19.51M
21.60%16.18M
80.60%15.67M
155.16%17.60M
18.41%13.37M
17.64%13.31M
-34.07%8.68M
207.58%6.90M
11.99%11.29M
Biên lợi nhuận ròng
9.83%16.86%
-69.84%16.27%
-7.87%15.23%
2.33%16.20%
-13.03%15.35%
173.49%53.93%
11.65%16.53%
-4.96%15.84%
16.92%17.65%
36.82%19.72%
-11.75%14.81%
--16.66%
--15.10%
--14.41%
--16.78%
--13.99%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.10%82.35%
-0.53%82.57%
0.24%82.16%
0.55%82.34%
0.38%82.43%
-0.07%83.01%
0.40%81.96%
-0.20%81.89%
0.80%82.12%
1.44%83.07%
1.33%81.63%
--82.06%
--81.47%
--81.89%
--80.56%
--78.66%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.91%183.98%
7.64%186.45%
3.54%174.37%
13.82%167.59%
8.01%170.50%
0.18%173.21%
-10.68%168.41%
-27.26%147.23%
0.13%157.86%
9.47%172.90%
11.99%188.53%
--202.42%
--157.66%
--157.94%
--168.36%
--174.07%
----
----
----
----
Doanh thu
6.44%185.56M
7.38%183.72M
8.57%175.69M
8.15%175.74M
11.97%174.33M
17.36%171.09M
27.36%161.82M
38.76%162.50M
45.28%155.70M
34.09%145.79M
21.16%127.06M
26.36%117.10M
27.93%107.17M
42.67%108.72M
45.59%104.87M
40.87%92.67M
13.21%83.78M
7.80%76.20M
13.82%72.03M
2.81%65.78M
Lợi nhuận hoạt động
17.91%55.15M
13.75%50.95M
13.45%47.77M
25.85%51.02M
13.46%46.77M
4.82%44.80M
41.22%42.10M
26.82%40.55M
49.67%41.22M
49.88%42.74M
1.14%29.81M
31.46%31.97M
21.07%27.54M
63.63%28.52M
106.32%29.48M
40.86%24.32M
20.34%22.75M
-12.00%17.43M
39.57%14.29M
32.12%17.27M
Lợi nhuận ròng
16.91%31.29M
-67.61%29.88M
0.03%26.76M
10.67%28.48M
-2.63%26.76M
220.96%92.27M
42.20%26.75M
31.88%25.73M
69.86%27.48M
83.46%28.75M
6.92%18.81M
45.95%19.51M
21.60%16.18M
80.60%15.67M
155.16%17.60M
18.41%13.37M
17.64%13.31M
-34.07%8.68M
207.58%6.90M
11.99%11.29M
Tài sản ngắn hạn
-33.41%208.32M
-33.09%216.94M
-32.39%267.49M
92.62%320.20M
92.18%312.84M
89.76%324.26M
174.08%395.62M
25.14%166.24M
-31.65%162.79M
-31.49%170.88M
-36.32%144.34M
-40.45%132.84M
13.70%238.18M
-23.08%249.40M
223.13%226.67M
151.22%223.09M
147.30%209.48M
299.58%324.23M
-3.40%70.15M
7.92%88.80M
Tổng nợ ngắn hạn
-1.93%70.21M
6.30%96.74M
-6.26%81.97M
-33.57%78.98M
-15.32%71.59M
15.45%91.01M
23.15%87.44M
76.57%118.89M
43.80%84.54M
-0.61%78.83M
13.77%71.00M
11.01%67.33M
11.63%58.79M
-53.72%79.31M
57.28%62.41M
2.27%60.66M
1.98%52.66M
255.70%171.37M
-21.38%39.68M
3.29%59.31M
Tổng tài sản
-7.10%657.99M
-6.88%648.89M
-3.19%693.41M
48.74%721.03M
56.76%708.29M
69.02%696.80M
89.57%716.25M
37.84%484.76M
0.13%451.82M
-8.65%412.25M
-10.93%377.82M
-14.44%351.68M
14.13%451.22M
-11.04%451.30M
70.22%424.19M
57.85%411.04M
68.77%395.36M
132.95%507.30M
17.79%249.20M
18.53%260.40M
Tổng các khoản nợ
2.63%1.43B
2.57%1.45B
2.75%1.43B
52.71%1.42B
56.77%1.39B
66.75%1.41B
66.65%1.39B
12.71%932.23M
8.91%889.36M
1.87%846.63M
2.47%835.19M
1.16%827.12M
0.71%816.57M
-10.78%831.09M
45.88%815.05M
42.31%817.63M
45.70%810.83M
69.52%931.52M
1.06%558.73M
42.48%574.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
-12.68%-772.99M
-11.78%-799.17M
-9.06%-736.76M
-57.02%-702.62M
-56.78%-686.00M
-64.60%-714.98M
-47.71%-675.59M
5.88%-447.47M
-19.76%-437.54M
-14.37%-434.38M
-17.02%-457.37M
-16.93%-475.44M
12.06%-365.35M
10.47%-379.79M
-26.28%-390.86M
-29.43%-406.60M
-28.93%-415.47M
-27.88%-424.23M
9.31%-309.52M
-71.15%-314.13M
Thu nhập hoạt động ròng
5.14%6.92M
142.67%61.38M
640.31%57.31M
-7.47%63.87M
-81.81%6.58M
-43.36%25.29M
-79.55%7.74M
92.93%69.03M
194.87%36.18M
25.10%44.66M
64.01%37.85M
51.01%35.78M
34.85%12.27M
75.28%35.70M
546.68%23.08M
5.62%23.69M
-48.96%9.10M
47.71%20.37M
-127.56%-5.17M
5.98%22.43M
Đầu tư ròng
22.77%-18.21M
-143.77%-17.73M
-160.25%-32.15M
91.07%-2.22M
-73.47%-23.58M
447.36%40.49M
33.77%-12.35M
-120.24%-24.87M
24.01%-13.59M
-169.92%-11.66M
-54.84%-18.65M
-49.02%-11.29M
-321.47%-17.89M
10.28%-4.32M
-4.96%-12.05M
-27.28%-7.58M
55.70%-4.24M
-69.45%-4.81M
-235.32%-11.48M
-41.96%-5.95M
Tài chính thuần
9.58%-7.90M
32.00%-95.48M
-129.75%-69.33M
-11.88%-48.25M
75.42%-8.74M
-1360.37%-140.41M
3702.01%233.05M
67.24%-43.12M
-387.80%-35.55M
4.68%-9.62M
-4.73%-6.47M
-1813.14%-131.64M
94.06%-7.29M
-104.22%-10.09M
-22.22%-6.18M
-5.41%-6.88M
-2157.78%-122.78M
3854.57%239.09M
79.38%-5.05M
-65.14%-6.53M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Wingstop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wingstop Inc, tổng doanh thu đạt 696.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 625.81M.

Tài sản ngắn hạn của Wingstop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wingstop Inc, tài sản ngắn hạn là 267.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.39.

Tổng tài sản của Wingstop Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Wingstop Inc là 693.41M, bao gồm 267.49M tài sản ngắn hạn và 395.94M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Wingstop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wingstop Inc, tổng nghĩa vụ của Wingstop Inc là 1.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của Wingstop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wingstop Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Wingstop Inc là -736.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.06.

Thu nhập hoạt động thuần của Wingstop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wingstop Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Wingstop Inc là 192.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.34.

Giá trị đầu tư ròng của Wingstop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wingstop Inc, giá trị đầu tư ròng của Wingstop Inc là -17.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Wingstop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wingstop Inc, giá trị huy động vốn ròng của Wingstop Inc là -266.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -284.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Wingstop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wingstop Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.67.

Thu nhập ròng của Wingstop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wingstop Inc, lợi nhuận ròng là 174.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.29.

Biên lợi nhuận ròng của Wingstop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wingstop Inc, biên lợi nhuận ròng là 25.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.95.

Biên lợi nhuận gộp của Wingstop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wingstop Inc, biên lợi nhuận gộp là 83.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Wingstop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wingstop Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 174.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Wingstop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wingstop Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 24.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Wingstop Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wingstop Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 192.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.34.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.