tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Whitehawk Therapeutics Inc

WHWK
Thêm vào danh sách theo dõi
4.200USD
+0.120+2.94%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
197.05MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của WHWK

Theo dõi tình hình tài chính của Whitehawk Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
197.05M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.61
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-2.60
Doanh thu
7.14M
Lợi nhuận ròng
-63.69M
ROE
-68.54%
ROA
-64.12%

Ngày công bố lợi nhuận của Whitehawk Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.30
Doanh thu / Dự báo
--/0.00

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
73.64%-0.20
---0.32
---2.25
---0.26
---0.76
--1.84
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
33.48%7.14M
14.43%7.24M
21.03%7.21M
-0.37%6.18M
-8.76%5.35M
21.03%6.33M
40.38%5.96M
80.45%6.20M
154.31%5.87M
422.70%5.23M
--4.25M
--3.44M
--2.31M
--1.00M
-100.00%0.00
Lợi nhuận ròng
68.37%-16.64M
-130.40%-22.19M
-27.24%-23.25M
-41.45%-17.75M
-260.80%-52.62M
499.23%73.02M
-12.32%-18.27M
23.04%-12.55M
18.85%-14.58M
-20.14%-18.29M
-16.93%-16.27M
-12.63%-16.30M
1.63%-17.97M
-9.86%-15.22M
12.99%-13.91M
83.38%-14.47M
-314.46%-18.27M
-211.97%-13.86M
-238.94%-15.99M
-2911.34%-87.09M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
--1021.92%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
--89.36%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
33.48%7.14M
14.43%7.24M
21.03%7.21M
-0.37%6.18M
-8.76%5.35M
21.03%6.33M
40.38%5.96M
80.45%6.20M
154.31%5.87M
422.70%5.23M
--4.25M
--3.44M
--2.31M
--1.00M
-100.00%0.00
Lợi nhuận hoạt động
66.92%-18.11M
-54.57%-23.52M
-31.34%-24.89M
-81.40%-19.55M
-251.32%-54.75M
22.01%-15.22M
-6.97%-18.95M
39.63%-10.78M
20.27%-15.58M
-15.97%-19.51M
-14.49%-17.71M
-18.71%-17.85M
-33.54%-19.55M
-21.80%-16.82M
2.97%-15.47M
-14.30%-15.04M
-206.75%-14.64M
-216.50%-13.81M
-182.88%-15.95M
-393.99%-13.15M
Lợi nhuận ròng
68.37%-16.64M
-130.40%-22.19M
-27.24%-23.25M
-41.45%-17.75M
-260.80%-52.62M
499.23%73.02M
-12.32%-18.27M
23.04%-12.55M
18.85%-14.58M
-20.14%-18.29M
-16.93%-16.27M
-12.63%-16.30M
1.63%-17.97M
-9.86%-15.22M
12.99%-13.91M
83.38%-14.47M
-314.46%-18.27M
-211.97%-13.86M
-238.94%-15.99M
-2911.34%-87.09M
Tài sản ngắn hạn
7.69%192.41M
-46.03%125.55M
143.14%149.01M
113.46%165.04M
92.11%178.67M
126.78%232.61M
-50.81%61.29M
-41.82%77.31M
-35.82%93.00M
-37.81%102.57M
-30.80%124.59M
-30.01%132.88M
16.56%144.92M
21.61%164.93M
19.01%180.03M
17.19%189.86M
232.49%124.33M
230.79%135.62M
238.27%151.27M
226.76%162.02M
Tổng nợ ngắn hạn
26.42%11.07M
-9.92%11.06M
-14.96%14.52M
-37.72%9.85M
-60.46%8.76M
-38.24%12.27M
-35.31%17.07M
-22.93%15.81M
70.41%22.15M
11.99%19.88M
40.14%26.39M
14.68%20.52M
3.18%13.00M
54.19%17.75M
23.32%18.84M
54.67%17.89M
470.45%12.60M
440.58%11.51M
718.13%15.27M
360.48%11.57M
Tổng tài sản
7.28%193.99M
-45.63%127.23M
114.49%150.83M
94.89%167.02M
77.94%180.82M
110.67%234.00M
-46.90%70.32M
-38.64%85.70M
-32.80%101.62M
-34.91%111.07M
-28.12%132.42M
-28.05%139.66M
17.56%151.23M
19.91%170.65M
16.67%184.24M
15.01%194.10M
243.73%128.64M
245.76%142.32M
251.50%157.91M
238.69%168.77M
Tổng các khoản nợ
26.42%11.07M
-9.92%11.06M
-18.62%14.52M
-41.48%9.85M
-61.65%8.76M
-40.46%12.27M
-34.48%17.84M
-21.59%16.83M
15.25%22.83M
-16.44%20.61M
5.29%27.23M
-14.13%21.46M
-0.49%19.81M
39.44%24.67M
20.25%25.86M
40.05%25.00M
801.50%19.91M
730.87%17.69M
1051.91%21.50M
610.48%17.85M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.31%182.93M
-47.60%116.17M
159.75%136.31M
128.22%157.17M
118.38%172.07M
145.11%221.73M
-50.11%52.48M
-41.73%68.87M
-40.05%78.79M
-38.04%90.46M
-33.58%105.19M
-30.11%118.20M
20.87%131.42M
17.14%145.99M
16.11%158.38M
12.05%169.11M
208.75%108.73M
219.30%124.63M
216.80%136.41M
218.96%150.93M
Thu nhập hoạt động ròng
72.56%-14.53M
-87.19%-22.21M
-14.49%-17.23M
1.97%-15.38M
-478.32%-52.96M
39.63%-11.86M
-56.09%-15.05M
-31.26%-15.69M
45.36%-9.16M
7.78%-19.65M
14.73%-9.64M
-45.83%-11.95M
-56.32%-16.76M
-9.76%-21.31M
9.00%-11.31M
-99.81%-8.20M
-381.39%-10.72M
-429.50%-19.41M
-157.81%-12.43M
74.01%-4.10M
Đầu tư ròng
41.49%-16.87M
-83.18%19.43M
28.27%16.85M
-1901.91%-91.63M
-707.22%-28.83M
994.25%115.50M
259.91%13.13M
-59.86%5.08M
-107.06%-3.57M
-35.36%10.55M
104.32%3.65M
126.26%12.67M
21079.67%50.56M
71095.65%16.33M
-183332.61%-84.38M
-291.45%-48.24M
---241.00K
---23.00K
---46.00K
206483.05%25.20M
Tài chính thuần
9728.24%81.84M
-100.00%0.00
-52.83%25.00K
--0.00
-1077.01%-850.00K
952110.00%95.20M
-33.75%53.00K
100.00%0.00
-72.20%87.00K
-225.00%-10.00K
174.77%80.00K
-100.10%-75.00K
459.77%313.00K
-97.32%8.00K
-221.59%-107.00K
-48.79%72.52M
-352.25%-87.00K
324.02%298.00K
-38.69%88.00K
11760.24%141.61M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Whitehawk Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whitehawk Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 7.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.98M.

Tài sản ngắn hạn của Whitehawk Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whitehawk Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 149.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.14.

Tổng tài sản của Whitehawk Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Whitehawk Therapeutics Inc là 150.83M, bao gồm 149.01M tài sản ngắn hạn và 1.82M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Whitehawk Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whitehawk Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Whitehawk Therapeutics Inc là 14.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Whitehawk Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whitehawk Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Whitehawk Therapeutics Inc là 136.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Whitehawk Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whitehawk Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Whitehawk Therapeutics Inc là -114.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.49.

Giá trị đầu tư ròng của Whitehawk Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whitehawk Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Whitehawk Therapeutics Inc là 11.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.82.

Giá trị huy động vốn ròng của Whitehawk Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whitehawk Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Whitehawk Therapeutics Inc là 94.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72496.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Whitehawk Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whitehawk Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.46.

Thu nhập ròng của Whitehawk Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whitehawk Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -20.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.66.

Biên lợi nhuận ròng của Whitehawk Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whitehawk Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -288.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.60.

Biên lợi nhuận gộp của Whitehawk Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whitehawk Therapeutics Inc, biên lợi nhuận gộp là 89.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Whitehawk Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whitehawk Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -21.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Whitehawk Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whitehawk Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -18.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Whitehawk Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whitehawk Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -114.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.49.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.