tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Westwood Holdings Group Inc

WHG
Thêm vào danh sách theo dõi
18.530USD
-0.260-1.38%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
177.88MVốn hóa
21.26P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)18.530USD-0.110-0.59%

Tình hình tài chính của WHG

Theo dõi tình hình tài chính của Westwood Holdings Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
177.88M
Cổ tức TTM
0.60
P/E TTM
21.26
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.88
Doanh thu
99.69M
Lợi nhuận ròng
2.21M
ROE
6.03%
ROA
5.17%

Ngày công bố lợi nhuận của Westwood Holdings Group Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
0.18/--
Doanh thu / Dự báo
599.00K/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
44.94%0.18
58.90%0.09
-11.49%0.22
3298.38%0.44
144.42%0.12
-79.57%0.06
-22.32%0.25
-96.92%0.01
-175.34%-0.27
221.27%0.28
180.03%0.32
--0.42
--0.36
--0.09
---0.40
---0.19
----
----
----
----
Doanh thu
9.62%25.34M
16.11%27.00M
5.94%27.10M
10.55%26.22M
1.90%23.12M
2.29%23.25M
10.21%25.58M
8.40%23.72M
3.27%22.69M
0.02%22.73M
19.20%23.21M
44.36%21.88M
43.55%21.97M
31.73%22.73M
0.42%19.47M
-15.13%15.16M
-12.70%15.30M
-35.25%17.25M
13.31%19.39M
15.57%17.86M
Lợi nhuận ròng
49.07%1.52M
63.60%782.00K
-9.48%1.86M
3422.86%3.70M
145.43%1.02M
-79.18%478.00K
-20.15%2.06M
-96.87%105.00K
-177.48%-2.24M
231.31%2.30M
182.43%2.58M
385.62%3.36M
865.87%2.90M
1286.00%693.00K
-211.09%-3.13M
-162.53%-1.18M
-138.97%-378.00K
-98.78%50.00K
-0.07%2.81M
118.26%1.88M
Biên lợi nhuận ròng
35.12%6.03%
41.20%2.90%
-17.25%6.79%
2021.49%14.22%
145.72%4.46%
-78.47%2.05%
-26.27%8.20%
-96.65%0.67%
-173.92%-9.75%
203.29%9.53%
169.34%11.13%
--20.00%
--13.20%
--3.14%
---16.05%
---3.15%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
9.62%25.34M
16.11%27.00M
5.94%27.10M
10.55%26.22M
1.90%23.12M
2.29%23.25M
10.21%25.58M
8.40%23.72M
3.27%22.69M
0.02%22.73M
19.20%23.21M
44.36%21.88M
43.55%21.97M
31.73%22.73M
0.42%19.47M
-15.13%15.16M
-12.70%15.30M
-35.25%17.25M
13.31%19.39M
15.57%17.86M
Lợi nhuận hoạt động
137.79%2.06M
886.76%535.00K
-42.45%2.16M
196.32%3.94M
38.00%868.00K
-750.00%-68.00K
38.64%3.76M
29.13%1.33M
263.38%629.00K
-100.69%-8.00K
17.86%2.71M
177.39%1.03M
44.76%-385.00K
155.53%1.16M
-2.83%2.30M
-165.12%-1.33M
-184.59%-697.00K
-95.03%452.00K
1.81%2.37M
1024.89%2.04M
Lợi nhuận ròng
49.07%1.52M
63.60%782.00K
-9.48%1.86M
3422.86%3.70M
145.43%1.02M
-79.18%478.00K
-20.15%2.06M
-96.87%105.00K
-177.48%-2.24M
231.31%2.30M
182.43%2.58M
385.62%3.36M
865.87%2.90M
1286.00%693.00K
-211.09%-3.13M
-162.53%-1.18M
-138.97%-378.00K
-98.78%50.00K
-0.07%2.81M
118.26%1.88M
Tài sản ngắn hạn
25.45%38.77M
55.01%39.78M
28.00%43.00M
-47.29%36.17M
-51.65%30.90M
-61.39%25.67M
-53.49%33.59M
3.63%68.62M
14.36%63.91M
25.91%66.48M
24.14%72.24M
-23.49%66.22M
-34.54%55.89M
-38.51%52.80M
-38.00%58.19M
-2.62%86.54M
-18.42%85.38M
-15.43%85.87M
-2.55%93.86M
-1.04%88.87M
Tổng nợ ngắn hạn
16.72%27.92M
78.72%24.31M
54.67%35.58M
73.56%28.07M
78.06%23.92M
-6.96%13.60M
23.34%23.00M
-2.03%16.17M
-9.55%13.43M
10.77%14.62M
5.86%18.65M
37.71%16.51M
53.40%14.85M
49.50%13.20M
11.19%17.61M
-9.86%11.99M
-18.56%9.68M
-13.40%8.83M
34.32%15.84M
23.14%13.30M
Tổng tài sản
6.22%155.38M
11.40%150.38M
8.21%162.30M
1.68%154.05M
-0.74%146.28M
-9.43%134.99M
-3.34%149.99M
0.50%151.50M
3.71%147.37M
5.11%149.04M
5.97%155.17M
15.09%150.75M
9.37%142.10M
8.23%141.80M
4.89%146.43M
-3.16%130.99M
-14.67%129.93M
-12.46%131.02M
-6.40%139.60M
-6.32%135.26M
Tổng các khoản nợ
16.72%27.92M
78.72%24.31M
28.63%35.58M
-9.80%28.07M
-11.10%23.92M
-46.21%13.60M
-15.48%27.66M
0.55%31.12M
-0.36%26.91M
-15.51%25.29M
-8.55%32.72M
77.05%30.95M
90.09%27.01M
117.57%29.93M
64.89%35.78M
-10.51%17.48M
-19.22%14.21M
-15.19%13.76M
17.67%21.70M
9.18%19.53M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.16%127.45M
3.85%126.06M
3.59%126.72M
4.65%125.98M
1.57%122.36M
-1.91%121.39M
-0.09%122.33M
0.48%120.38M
4.66%120.47M
10.62%123.75M
10.66%122.45M
5.55%119.80M
-0.53%115.10M
-4.60%111.87M
-6.16%110.65M
-1.92%113.51M
-14.08%115.72M
-12.13%117.26M
-9.80%117.91M
-8.51%115.73M
Thu nhập hoạt động ròng
-23.54%5.58M
47.61%-2.57M
-10.42%7.98M
1514.18%8.54M
105.60%7.30M
-160.25%-4.90M
98.00%8.91M
129.69%529.00K
591.29%3.55M
355.84%8.13M
-87.56%4.50M
-156.07%-1.78M
-121.45%-723.00K
-136.25%-3.18M
2259.46%36.17M
-85.74%3.18M
-42.03%3.37M
224.49%8.77M
37.69%-1.68M
177.11%22.29M
Đầu tư ròng
-13572.97%-5.06M
286.46%2.64M
63.14%-1.14M
-10660.00%-1.08M
97.57%-37.00K
-47166.67%-1.42M
-10896.43%-3.08M
-100.20%-10.00K
-467.39%-1.52M
99.76%-3.00K
99.92%-28.00K
12241.46%4.98M
896.15%414.00K
-4073.33%-1.25M
-52425.00%-33.62M
-95.24%-41.00K
38.10%-52.00K
-100.31%-30.00K
-172.73%-64.00K
41.67%-21.00K
Tài chính thuần
-3.20%-1.32M
6.36%-2.91M
77.49%-2.20M
15.81%-1.26M
69.13%-1.28M
-16.78%-3.11M
-696.41%-9.77M
-20.21%-1.50M
-242.04%-4.15M
0.49%-2.66M
-5.14%-1.23M
52.80%-1.25M
51.40%-1.21M
4.32%-2.68M
28.54%-1.17M
87.40%-2.64M
-69.45%-2.50M
-2.49%-2.80M
---1.63M
---20.97M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Westwood Holdings Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westwood Holdings Group Inc, tổng doanh thu đạt 99.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.72M.

Tài sản ngắn hạn của Westwood Holdings Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westwood Holdings Group Inc, tài sản ngắn hạn là 43.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.00.

Tổng nghĩa vụ của Westwood Holdings Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westwood Holdings Group Inc, tổng nghĩa vụ của Westwood Holdings Group Inc là 35.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của Westwood Holdings Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westwood Holdings Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Westwood Holdings Group Inc là 126.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.59.

Thu nhập hoạt động thuần của Westwood Holdings Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westwood Holdings Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Westwood Holdings Group Inc là 6.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.91.

Giá trị đầu tư ròng của Westwood Holdings Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westwood Holdings Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Westwood Holdings Group Inc là -3.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.53.

Giá trị huy động vốn ròng của Westwood Holdings Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westwood Holdings Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Westwood Holdings Group Inc là -7.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Westwood Holdings Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westwood Holdings Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 210.62.

Thu nhập ròng của Westwood Holdings Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westwood Holdings Group Inc, lợi nhuận ròng là 7.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 218.65.

Biên lợi nhuận ròng của Westwood Holdings Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westwood Holdings Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 204.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Westwood Holdings Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westwood Holdings Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 211.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Westwood Holdings Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westwood Holdings Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 212.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Westwood Holdings Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Westwood Holdings Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.