tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Weatherford International PLC

WFRD
Thêm vào danh sách theo dõi
87.790USD
+3.080+3.64%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.30BVốn hóa
13.65P/E TTM

Tình hình tài chính của WFRD

Theo dõi tình hình tài chính của Weatherford International PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Weatherford International PLC

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
0.54/0.92
Doanh thu / Dự báo
1.10B/1.07B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.92B
-10.79%
EPS(YoY)
5.97
-13.88%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-71.20%0.54
44.48%1.50
25.11%1.93
-47.48%1.13
10.31%1.88
-32.33%1.04
-20.77%1.54
25.55%2.14
49.94%1.71
53.64%1.54
91.74%1.94
--1.71
--1.14
--1.00
--1.01
---0.65
----
----
----
----
Doanh thu
-8.22%1.10B
-3.44%1.15B
-3.88%1.29B
-12.56%1.23B
-14.31%1.20B
-12.15%1.19B
-1.54%1.34B
7.31%1.41B
10.28%1.41B
14.50%1.36B
12.66%1.36B
17.23%1.31B
19.74%1.27B
26.44%1.19B
25.28%1.21B
18.52%1.12B
17.83%1.06B
12.74%938.00M
14.61%965.00M
17.10%945.00M
Lợi nhuận ròng
-71.32%39.00M
42.11%108.00M
23.21%138.00M
-48.41%81.00M
8.80%136.00M
-32.14%76.00M
-20.00%112.00M
27.64%157.00M
52.44%125.00M
55.56%112.00M
94.44%140.00M
339.29%123.00M
1266.67%82.00M
190.00%72.00M
144.72%72.00M
129.47%28.00M
107.69%6.00M
31.03%-80.00M
19.50%-161.00M
45.40%-95.00M
Biên lợi nhuận ròng
-68.44%3.80%
31.26%9.46%
16.62%10.78%
-40.06%7.06%
23.51%12.04%
-20.41%7.21%
-14.33%9.25%
18.08%11.78%
38.03%9.75%
32.62%9.06%
71.69%10.79%
--9.98%
--7.06%
--6.83%
--6.29%
---0.80%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.24%30.14%
-5.86%29.51%
-3.50%30.80%
-9.81%31.49%
-14.86%31.15%
-10.18%31.35%
-6.11%31.92%
0.99%34.92%
9.15%36.58%
4.54%34.90%
2.24%33.99%
--34.58%
--33.52%
--33.39%
--33.25%
--29.12%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.27%29.01%
-8.10%29.18%
-9.78%28.57%
-5.18%30.12%
-4.02%30.95%
-6.56%31.76%
-14.75%31.67%
-20.46%31.77%
-26.03%32.24%
-26.82%33.99%
-21.99%37.15%
--39.94%
--43.59%
--46.44%
--47.63%
--50.56%
----
----
----
----
Doanh thu
-8.22%1.10B
-3.44%1.15B
-3.88%1.29B
-12.56%1.23B
-14.31%1.20B
-12.15%1.19B
-1.54%1.34B
7.31%1.41B
10.28%1.41B
14.50%1.36B
12.66%1.36B
17.23%1.31B
19.74%1.27B
26.44%1.19B
25.28%1.21B
18.52%1.12B
17.83%1.06B
12.74%938.00M
14.61%965.00M
17.10%945.00M
Lợi nhuận hoạt động
-34.83%116.00M
-20.47%136.00M
4.04%206.00M
-22.22%189.00M
-32.58%178.00M
-26.61%171.00M
-8.33%198.00M
11.47%243.00M
31.34%264.00M
25.95%233.00M
23.43%216.00M
80.17%218.00M
123.33%201.00M
224.56%185.00M
348.72%175.00M
92.06%121.00M
429.41%90.00M
538.46%57.00M
30.00%39.00M
253.66%63.00M
Lợi nhuận ròng
-71.32%39.00M
42.11%108.00M
23.21%138.00M
-48.41%81.00M
8.80%136.00M
-32.14%76.00M
-20.00%112.00M
27.64%157.00M
52.44%125.00M
55.56%112.00M
94.44%140.00M
339.29%123.00M
1266.67%82.00M
190.00%72.00M
144.72%72.00M
129.47%28.00M
107.69%6.00M
31.03%-80.00M
19.50%-161.00M
45.40%-95.00M
Tài sản ngắn hạn
-0.90%3.30B
0.34%3.27B
-0.88%3.37B
2.24%3.48B
-1.01%3.33B
-1.45%3.26B
1.70%3.40B
5.59%3.40B
13.16%3.36B
8.84%3.31B
9.92%3.35B
5.13%3.22B
-1.30%2.97B
5.33%3.04B
4.53%3.04B
-5.58%3.06B
-3.71%3.01B
-8.52%2.89B
-8.37%2.91B
-1.49%3.24B
Tổng nợ ngắn hạn
-6.39%1.41B
-9.51%1.42B
-9.38%1.54B
0.66%1.68B
-11.12%1.50B
-12.94%1.57B
-9.11%1.70B
-3.70%1.67B
15.51%1.69B
19.13%1.80B
26.94%1.87B
25.07%1.73B
5.86%1.46B
16.23%1.51B
10.36%1.47B
-9.19%1.38B
11.26%1.38B
-4.69%1.30B
-2.20%1.33B
7.63%1.52B
Tổng tài sản
-0.76%5.10B
0.61%5.08B
0.74%5.20B
1.62%5.27B
0.59%5.14B
-0.71%5.05B
1.80%5.16B
5.99%5.19B
9.96%5.11B
8.09%5.09B
7.37%5.07B
3.99%4.89B
-1.84%4.65B
0.53%4.71B
-1.13%4.72B
-8.57%4.71B
-8.24%4.74B
-11.54%4.68B
-12.15%4.77B
-9.11%5.15B
Tổng các khoản nợ
-8.53%3.31B
-9.96%3.33B
-9.67%3.50B
-3.31%3.71B
-6.43%3.62B
-7.42%3.69B
-6.51%3.88B
-7.26%3.83B
-2.64%3.87B
-3.23%3.99B
-0.55%4.15B
-2.43%4.13B
-6.31%3.98B
-3.17%4.12B
-2.55%4.17B
-5.91%4.24B
-3.57%4.24B
-4.83%4.26B
-4.87%4.28B
-0.88%4.50B
Tổng vốn chủ sở hữu
17.77%1.79B
29.34%1.76B
32.19%1.70B
15.56%1.57B
22.50%1.52B
23.64%1.36B
39.15%1.28B
77.72%1.36B
84.52%1.24B
87.71%1.10B
67.33%922.00M
61.65%763.00M
36.86%672.00M
37.56%586.00M
11.09%551.00M
-27.05%472.00M
-35.31%491.00M
-48.11%426.00M
-47.07%496.00M
-42.39%647.00M
Thu nhập hoạt động ròng
36.72%175.00M
-4.23%136.00M
7.63%268.00M
-47.33%138.00M
-14.67%128.00M
8.40%142.00M
-33.60%249.00M
52.33%262.00M
-25.37%150.00M
55.95%131.00M
94.30%375.00M
7.50%172.00M
235.00%201.00M
231.25%84.00M
119.32%193.00M
40.35%160.00M
30.43%60.00M
-186.49%-64.00M
300.00%88.00M
-10.24%114.00M
Đầu tư ròng
-130.00%-42.00M
13.92%-68.00M
26.74%-63.00M
50.00%-46.00M
329.51%140.00M
-46.30%-79.00M
34.35%-86.00M
-155.56%-92.00M
-5.17%-61.00M
15.63%-54.00M
-309.38%-131.00M
-24.14%-36.00M
-2800.00%-58.00M
-811.11%-64.00M
60.49%-32.00M
---29.00M
-300.00%-2.00M
400.00%9.00M
-678.57%-81.00M
-100.00%0.00
Tài chính thuần
49.48%-49.00M
57.89%-56.00M
-48.12%-197.00M
47.19%-47.00M
4.90%-97.00M
28.88%-133.00M
-5.56%-133.00M
2.20%-89.00M
40.00%-102.00M
-47.24%-187.00M
20.75%-126.00M
-42.19%-91.00M
-750.00%-170.00M
-2440.00%-127.00M
52.96%-159.00M
-28.00%-64.00M
-233.33%-20.00M
44.44%-5.00M
-550.00%-338.00M
-112.89%-50.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Weatherford International PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Weatherford International PLC, tổng doanh thu đạt 4.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.51B.

Tài sản ngắn hạn của Weatherford International PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Weatherford International PLC, tài sản ngắn hạn là 3.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.88.

Tổng tài sản của Weatherford International PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Weatherford International PLC là 5.20B, bao gồm 3.37B tài sản ngắn hạn và 1.82B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Weatherford International PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Weatherford International PLC, tổng nghĩa vụ của Weatherford International PLC là 3.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của Weatherford International PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Weatherford International PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Weatherford International PLC là 1.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.19.

Thu nhập hoạt động thuần của Weatherford International PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Weatherford International PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Weatherford International PLC là 744.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.68.

Giá trị đầu tư ròng của Weatherford International PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Weatherford International PLC, giá trị đầu tư ròng của Weatherford International PLC là -48.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Weatherford International PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Weatherford International PLC, giá trị huy động vốn ròng của Weatherford International PLC là -474.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.24.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Weatherford International PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Weatherford International PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.88.

Thu nhập ròng của Weatherford International PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Weatherford International PLC, lợi nhuận ròng là 431.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.82.

Biên lợi nhuận ròng của Weatherford International PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Weatherford International PLC, biên lợi nhuận ròng là 9.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.86.

Biên lợi nhuận gộp của Weatherford International PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Weatherford International PLC, biên lợi nhuận gộp là 31.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.87.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Weatherford International PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Weatherford International PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Weatherford International PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Weatherford International PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 28.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Weatherford International PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Weatherford International PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Weatherford International PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Weatherford International PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 744.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.