tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Woori Financial Group Inc

WF
Thêm vào danh sách theo dõi
68.930USD
-1.354-1.93%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.80BVốn hóa
8.08P/E TTM

Tình hình tài chính của WF

Theo dõi tình hình tài chính của Woori Financial Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Woori Financial Group Inc

Mới phát hành
Th07 24, 2026
EPS / Dự báo
--/2.55
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.06B
0.39%
EPS(YoY)
8.55
-1.66%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1.62%1.59
-26.60%0.83
38.62%3.57
-0.59%2.63
-32.34%1.61
1024.06%1.12
-3.94%2.58
42.26%2.64
-16.51%2.38
-92.70%0.10
--2.68
--1.86
--2.86
--1.37
--2.81
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.40%2.20B
9.54%2.24B
-3.56%2.33B
0.05%2.35B
-3.48%2.14B
-10.92%2.05B
11.59%2.42B
10.24%2.35B
-2.37%2.22B
2.74%2.30B
11.21%2.16B
-1.19%2.13B
7.70%2.28B
9.42%2.24B
-6.16%1.95B
22.47%2.15B
7.86%2.11B
18.07%2.04B
30.55%2.07B
19.09%1.76B
Lợi nhuận ròng
-2.82%386.14M
-27.29%201.09M
36.93%870.36M
-1.26%642.65M
-33.06%397.35M
1010.45%276.58M
-3.68%635.61M
44.41%650.86M
-14.33%593.61M
-92.51%24.91M
0.67%659.91M
-36.98%450.71M
1.76%692.90M
5.57%332.45M
-0.19%655.51M
8.81%715.15M
16.32%680.89M
131.27%314.90M
67.48%656.79M
514.26%657.24M
Biên lợi nhuận ròng
-5.34%19.89%
-33.71%10.53%
42.58%39.99%
-4.34%28.61%
-26.05%21.01%
406.74%15.88%
-13.17%28.04%
25.41%29.91%
-12.92%28.42%
-82.08%3.13%
--32.30%
--23.85%
--32.63%
--17.49%
--35.52%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.63%15.02%
-0.83%15.63%
-4.32%14.63%
5.48%16.00%
2.07%15.43%
2.35%15.76%
-3.93%15.29%
-4.60%15.17%
-6.33%15.11%
-3.45%15.40%
--15.92%
--15.90%
--16.13%
--15.95%
--17.15%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.40%2.20B
9.54%2.24B
-3.56%2.33B
0.05%2.35B
-3.48%2.14B
-10.92%2.05B
11.59%2.42B
10.24%2.35B
-2.37%2.22B
2.74%2.30B
11.21%2.16B
-1.19%2.13B
7.70%2.28B
9.42%2.24B
-6.16%1.95B
22.47%2.15B
7.86%2.11B
18.07%2.04B
30.55%2.07B
19.09%1.76B
Lợi nhuận hoạt động
-7.93%550.08M
1.28%487.60M
-18.18%710.59M
-13.39%791.26M
-30.78%597.46M
381.38%481.43M
-6.28%868.49M
34.33%913.62M
-12.03%863.16M
-81.30%100.01M
-2.28%926.64M
-28.79%680.12M
-3.72%981.25M
8.49%534.90M
0.69%948.31M
2.03%955.10M
21.56%1.02B
137.83%493.02M
65.91%941.81M
186.35%936.14M
Lợi nhuận ròng
-2.82%386.14M
-27.29%201.09M
36.93%870.36M
-1.26%642.65M
-33.06%397.35M
1010.45%276.58M
-3.68%635.61M
44.41%650.86M
-14.33%593.61M
-92.51%24.91M
0.67%659.91M
-36.98%450.71M
1.76%692.90M
5.57%332.45M
-0.19%655.51M
8.81%715.15M
16.32%680.89M
131.27%314.90M
67.48%656.79M
514.26%657.24M
Tổng tài sản
12.39%406.71B
17.28%417.53B
1.28%418.10B
7.17%394.92B
-3.57%361.87B
-7.47%356.01B
14.89%412.83B
0.35%368.49B
2.52%375.27B
0.97%384.74B
3.06%359.32B
-2.51%367.20B
-4.57%366.03B
1.23%381.05B
-5.77%348.67B
1.08%376.65B
3.90%383.56B
2.29%376.43B
13.16%370.02B
17.58%372.65B
Tổng các khoản nợ
12.58%380.21B
17.95%391.25B
1.63%391.64B
7.43%368.51B
-3.51%337.74B
-7.59%331.71B
15.11%385.34B
0.20%343.03B
2.63%350.05B
0.83%358.94B
2.36%334.76B
-3.22%342.34B
-5.11%341.07B
1.09%355.97B
-5.51%327.05B
1.73%353.74B
4.17%359.42B
2.56%352.14B
13.67%346.11B
17.70%347.74B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.79%26.49B
8.13%26.28B
-3.73%26.46B
3.74%26.41B
-4.32%24.13B
-5.79%24.31B
11.89%27.49B
2.40%25.46B
1.04%25.22B
2.87%25.80B
13.64%24.57B
8.47%24.86B
3.44%24.96B
3.28%25.08B
-9.59%21.62B
-8.00%22.92B
0.09%24.13B
-1.46%24.29B
6.25%23.91B
16.01%24.91B
Thu nhập hoạt động ròng
-653.58%-2.13B
537.30%8.13B
245.02%3.16B
56.74%-1.50B
-69.89%-282.23M
-73.40%1.28B
-146.13%-2.18B
38.86%-3.46B
93.86%-166.13M
-73.29%4.80B
237.58%4.72B
-154.52%-5.67B
-132.61%-2.71B
295.66%17.95B
-215.15%-3.43B
59.38%-2.23B
722.07%8.30B
142.85%4.54B
455.32%2.98B
-289.29%-5.48B
Đầu tư ròng
149.58%672.72M
-84.22%-7.63B
-156.09%-1.98B
329.42%2.52B
-85.53%269.54M
-573.79%-4.14B
411.32%3.53B
-319.22%-1.10B
505.23%1.86B
78.47%-614.71M
52.88%-1.14B
-110.66%-262.07M
112.52%307.68M
43.55%-2.86B
46.35%-2.41B
83.84%2.46B
-179.71%-2.46B
-1046.10%-5.06B
-3201.30%-4.49B
381.65%1.34B
Tài chính thuần
-69.43%-1.97B
316.34%5.69B
-141.10%-2.03B
829.49%2.82B
-25.96%-1.17B
-460.62%-2.63B
1304.95%4.94B
62.81%-386.56M
-250.06%-924.95M
90.71%-469.40M
-123.59%-409.64M
-133.15%-1.04B
-112.68%-264.22M
-320.61%-5.05B
7.43%1.74B
-9.44%3.14B
278.69%2.08B
623.56%2.29B
167.04%1.62B
238.00%3.46B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Woori Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woori Financial Group Inc, tổng doanh thu đạt 9.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.02B.

Tổng nghĩa vụ của Woori Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woori Financial Group Inc, tổng nghĩa vụ của Woori Financial Group Inc là 391.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của Woori Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woori Financial Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Woori Financial Group Inc là 26.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Woori Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woori Financial Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Woori Financial Group Inc là 2.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.23.

Giá trị đầu tư ròng của Woori Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woori Financial Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Woori Financial Group Inc là -6.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27518.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Woori Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woori Financial Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Woori Financial Group Inc là 5.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 491.67.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Woori Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woori Financial Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.66.

Thu nhập ròng của Woori Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woori Financial Group Inc, lợi nhuận ròng là 2.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.59.

Biên lợi nhuận ròng của Woori Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woori Financial Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 25.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.81.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Woori Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woori Financial Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Woori Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woori Financial Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Woori Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woori Financial Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Woori Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woori Financial Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.