tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

WEYCO Group Inc

WEYS
Thêm vào danh sách theo dõi
38.220USD
+0.270+0.71%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
361.75MVốn hóa
15.25P/E TTM

Tình hình tài chính của WEYS

Theo dõi tình hình tài chính của WEYCO Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của WEYCO Group Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
276.17M
-4.86%
EPS(YoY)
2.44
-24.02%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
12.02%0.65
-12.23%0.92
-18.37%0.70
-59.96%0.24
-17.62%0.58
15.92%1.05
-13.54%0.85
15.41%0.59
-10.23%0.70
-15.39%0.91
--0.99
--0.52
--0.79
--1.07
--2.02
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.04%68.00M
-4.57%76.80M
-1.63%73.12M
-8.93%58.22M
-4.93%68.03M
-0.15%80.47M
-11.67%74.33M
-4.60%63.93M
-17.08%71.56M
-18.63%80.59M
-13.22%84.15M
-9.88%67.01M
6.06%86.29M
-2.30%99.05M
56.92%96.97M
29.18%74.36M
73.48%81.36M
63.60%101.38M
16.21%61.80M
245.81%57.56M
Lợi nhuận ròng
10.43%6.12M
-13.07%8.69M
-18.32%6.59M
-59.76%2.26M
-16.65%5.54M
17.07%10.00M
-13.64%8.06M
15.28%5.61M
-10.68%6.65M
-16.44%8.54M
-13.31%9.34M
8.21%4.86M
83.69%7.45M
-1.15%10.22M
112.47%10.77M
17.67%4.50M
205.89%4.05M
102.57%10.34M
186.37%5.07M
143.00%3.82M
Biên lợi nhuận ròng
10.47%9.00%
-8.91%11.32%
-16.97%9.01%
-55.82%3.87%
-12.32%8.15%
17.24%12.43%
-2.23%10.85%
20.83%8.77%
7.72%9.29%
2.70%10.60%
--11.10%
--7.26%
--8.63%
--10.32%
--7.64%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.98%44.21%
-7.95%44.07%
-7.97%40.74%
-1.41%43.32%
-0.18%44.65%
-4.88%47.87%
3.03%44.27%
1.51%43.94%
3.86%44.73%
8.12%50.33%
--42.96%
--43.28%
--43.06%
--46.55%
--38.90%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--0.00%
--0.90%
--6.71%
--9.53%
--11.16%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.04%68.00M
-4.57%76.80M
-1.63%73.12M
-8.93%58.22M
-4.93%68.03M
-0.15%80.47M
-11.67%74.33M
-4.60%63.93M
-17.08%71.56M
-18.63%80.59M
-13.22%84.15M
-9.88%67.01M
6.06%86.29M
-2.30%99.05M
56.92%96.97M
29.18%74.36M
73.48%81.36M
63.60%101.38M
16.21%61.80M
245.81%57.56M
Lợi nhuận hoạt động
6.73%7.50M
-13.90%10.19M
-20.74%8.05M
-41.56%3.89M
-14.79%7.03M
2.90%11.84M
-18.26%10.16M
-0.58%6.66M
-20.56%8.25M
-23.62%11.51M
-12.49%12.43M
18.27%6.70M
91.24%10.39M
17.86%15.06M
110.60%14.21M
24.72%5.67M
232.37%5.43M
61.49%12.78M
1011.62%6.75M
134.90%4.54M
Lợi nhuận ròng
10.43%6.12M
-13.07%8.69M
-18.32%6.59M
-59.76%2.26M
-16.65%5.54M
17.07%10.00M
-13.64%8.06M
15.28%5.61M
-10.68%6.65M
-16.44%8.54M
-13.31%9.34M
8.21%4.86M
83.69%7.45M
-1.15%10.22M
112.47%10.77M
17.67%4.50M
205.89%4.05M
102.57%10.34M
186.37%5.07M
143.00%3.82M
Tài sản ngắn hạn
-0.26%183.22M
-1.89%205.44M
-3.39%191.17M
-0.80%186.02M
-1.26%183.70M
10.14%209.39M
15.93%197.88M
11.81%187.53M
-0.55%186.05M
-7.92%190.11M
-10.40%170.69M
11.79%167.72M
30.80%187.07M
31.35%206.46M
39.86%190.49M
15.31%150.03M
9.33%143.03M
17.01%157.18M
3.66%136.20M
2.43%130.10M
Tổng nợ ngắn hạn
15.99%22.17M
2.91%48.64M
-7.76%21.18M
10.20%20.89M
-9.53%19.11M
59.55%47.26M
14.47%22.96M
-14.80%18.95M
-52.46%21.13M
-56.14%29.62M
-67.85%20.06M
-6.94%22.24M
141.27%44.45M
95.71%67.53M
189.92%62.39M
25.23%23.90M
-13.48%18.42M
41.75%34.51M
-19.78%21.52M
-12.22%19.09M
Tổng tài sản
-1.01%296.26M
-1.36%319.67M
-3.38%304.04M
-0.95%300.94M
-1.31%299.30M
4.77%324.09M
8.94%314.69M
5.85%303.82M
-1.44%303.27M
-5.29%309.34M
-7.04%288.86M
6.80%287.03M
17.54%307.71M
17.63%326.62M
21.18%310.72M
6.56%268.76M
3.59%261.79M
8.16%277.67M
-0.06%256.42M
-3.12%252.21M
Tổng các khoản nợ
3.69%52.62M
2.04%80.10M
-6.80%52.72M
0.49%52.87M
-8.01%50.74M
21.05%78.50M
5.77%56.56M
-7.61%52.62M
-31.08%55.16M
-36.87%64.85M
-46.89%53.48M
-12.82%56.95M
34.71%80.04M
34.67%102.72M
53.42%100.69M
1.94%65.32M
-10.37%59.42M
10.87%76.27M
-2.45%65.64M
0.02%64.08M
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.97%243.64M
-2.45%239.57M
-2.63%251.33M
-1.25%248.06M
0.18%248.55M
0.45%245.59M
9.66%258.12M
9.18%251.20M
8.98%248.11M
9.19%244.49M
12.07%235.38M
13.10%230.08M
12.50%227.67M
11.18%223.91M
10.09%210.03M
8.13%203.44M
8.55%202.37M
7.17%201.40M
0.79%190.78M
-4.15%188.13M
Thu nhập hoạt động ròng
322.16%17.43M
17.48%24.01M
-196.79%-1.11M
206.96%10.23M
-71.20%4.13M
-42.75%20.43M
-101.93%-374.00K
-83.82%3.33M
-37.63%14.34M
193.43%35.69M
182.89%19.36M
208.70%20.59M
9850.65%22.99M
469.50%12.16M
-34.06%-23.35M
-246.49%-18.95M
-98.37%231.00K
-109.93%-3.29M
-200.07%-17.42M
650.62%12.93M
Đầu tư ròng
-32.85%-554.00K
78.19%-106.00K
196.40%536.00K
-46.55%-255.00K
-1026.67%-417.00K
-257.79%-486.00K
52.84%-556.00K
21.62%-174.00K
130.20%45.00K
150.99%308.00K
-309.38%-1.18M
-253.10%-222.00K
-101.82%-149.00K
-107.60%-604.00K
-101.84%-288.00K
101.18%145.00K
144.51%8.17M
1800.48%7.94M
3823.52%15.68M
-2841.61%-12.26M
Tài chính thuần
-645.08%-23.95M
94.55%-1.20M
-53.45%-3.85M
-64.95%-4.96M
31.16%-3.21M
-2514.00%-22.04M
59.73%-2.51M
85.81%-3.01M
72.67%-4.67M
81.33%-843.00K
-123.74%-6.23M
-908.09%-21.19M
-318.34%-17.08M
-31.70%-4.52M
1240.23%26.25M
195.73%2.62M
-20.16%-4.08M
58.95%-3.43M
-180.72%-2.30M
-17.10%-2.74M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của WEYCO Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEYCO Group Inc, tổng doanh thu đạt 276.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 290.29M.

Tài sản ngắn hạn của WEYCO Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEYCO Group Inc, tài sản ngắn hạn là 205.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.89.

Tổng tài sản của WEYCO Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của WEYCO Group Inc là 319.67M, bao gồm 205.44M tài sản ngắn hạn và 114.23M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của WEYCO Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEYCO Group Inc, tổng nghĩa vụ của WEYCO Group Inc là 80.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.04.

Tổng vốn chủ sở hữu của WEYCO Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEYCO Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của WEYCO Group Inc là 239.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.45.

Thu nhập hoạt động thuần của WEYCO Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEYCO Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của WEYCO Group Inc là 29.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.97.

Giá trị đầu tư ròng của WEYCO Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEYCO Group Inc, giá trị đầu tư ròng của WEYCO Group Inc là -242.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.33.

Giá trị huy động vốn ròng của WEYCO Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEYCO Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của WEYCO Group Inc là -13.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.95.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của WEYCO Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEYCO Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.02.

Thu nhập ròng của WEYCO Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEYCO Group Inc, lợi nhuận ròng là 23.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.89.

Biên lợi nhuận ròng của WEYCO Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEYCO Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.99.

Biên lợi nhuận gộp của WEYCO Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEYCO Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 43.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của WEYCO Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEYCO Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của WEYCO Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEYCO Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của WEYCO Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEYCO Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 29.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.97.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.