tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

WEX Inc

WEX
Thêm vào danh sách theo dõi
186.960USD
+0.560+0.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.41BVốn hóa
20.82P/E TTM

Tình hình tài chính của WEX

Theo dõi tình hình tài chính của WEX Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của WEX Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
3.13/5.05
Doanh thu / Dự báo
753.50M/740.32M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.66B
1.24%
EPS(YoY)
8.57
12.89%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
57.49%3.13
22.53%2.25
49.85%2.44
-8.58%2.33
7.52%1.99
16.76%1.84
-19.18%1.63
495.33%2.55
-16.88%1.85
-0.23%1.57
-0.96%2.01
--0.43
--2.22
--1.58
--2.03
--2.53
----
----
----
----
Doanh thu
14.24%753.50M
5.84%673.80M
5.72%672.90M
3.95%691.80M
-2.06%659.60M
-2.47%636.60M
-4.04%636.50M
2.16%665.50M
8.40%673.50M
6.65%652.70M
7.22%663.30M
5.72%651.40M
3.86%621.30M
18.25%612.00M
24.33%618.61M
27.63%616.13M
30.20%598.24M
26.00%517.53M
24.70%497.54M
26.34%482.76M
Lợi nhuận ròng
59.32%108.50M
8.67%77.70M
31.92%84.30M
-21.96%80.30M
-11.56%68.10M
8.66%71.50M
-24.73%63.90M
459.24%102.90M
-19.20%77.00M
-3.24%65.80M
-4.27%84.90M
141.68%18.40M
179.23%95.30M
-44.61%68.00M
854.18%88.69M
-191.36%-44.15M
200.81%34.13M
4886.08%122.76M
94.98%-11.76M
173.39%48.32M
Biên lợi nhuận ròng
39.39%14.41%
2.67%11.53%
24.45%12.51%
-25.02%11.59%
-9.56%10.34%
11.41%11.23%
-21.44%10.05%
447.39%15.46%
-25.46%11.43%
-9.27%10.08%
-10.72%12.80%
--2.82%
--15.34%
--11.11%
--14.34%
--4.55%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.23%60.07%
2.04%55.46%
-1.80%55.40%
-2.74%58.11%
-2.91%56.02%
-1.95%54.35%
-3.45%56.42%
-2.61%59.74%
-1.52%57.70%
0.99%55.43%
8.18%58.44%
--61.34%
--58.59%
--54.89%
--54.02%
--54.77%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.44%32.47%
-15.11%33.95%
2.73%33.74%
6.18%34.82%
25.55%37.08%
37.51%39.99%
17.86%32.84%
26.37%32.80%
22.36%29.54%
26.70%29.08%
17.91%27.87%
--25.95%
--24.14%
--22.96%
--23.63%
--23.52%
----
----
----
----
Doanh thu
14.24%753.50M
5.84%673.80M
5.72%672.90M
3.95%691.80M
-2.06%659.60M
-2.47%636.60M
-4.04%636.50M
2.16%665.50M
8.40%673.50M
6.65%652.70M
7.22%663.30M
5.72%651.40M
3.86%621.30M
18.25%612.00M
24.33%618.61M
27.63%616.13M
30.20%598.24M
26.00%517.53M
24.70%497.54M
26.34%482.76M
Lợi nhuận hoạt động
27.12%235.80M
0.28%181.90M
5.17%193.30M
-5.72%212.80M
-9.56%185.50M
-3.51%181.40M
-0.70%183.80M
12.74%225.70M
14.65%205.10M
12.51%188.00M
7.90%185.10M
20.85%200.20M
2.62%178.90M
34.14%167.10M
55.25%171.54M
60.92%165.66M
93.59%174.33M
112.71%124.57M
393.11%110.50M
92.53%102.95M
Lợi nhuận ròng
59.32%108.50M
8.67%77.70M
31.92%84.30M
-21.96%80.30M
-11.56%68.10M
8.66%71.50M
-24.73%63.90M
459.24%102.90M
-19.20%77.00M
-3.24%65.80M
-4.27%84.90M
141.68%18.40M
179.23%95.30M
-44.61%68.00M
854.18%88.69M
-191.36%-44.15M
200.81%34.13M
4886.08%122.76M
94.98%-11.76M
173.39%48.32M
Tài sản ngắn hạn
19.29%11.81B
16.83%10.71B
14.06%9.71B
6.65%9.72B
5.48%9.90B
-3.81%9.17B
-4.70%8.52B
-0.25%9.11B
7.79%9.38B
18.42%9.53B
31.07%8.94B
26.85%9.13B
17.22%8.70B
27.04%8.05B
28.64%6.82B
62.29%7.20B
81.39%7.43B
70.90%6.34B
51.29%5.30B
10.04%4.44B
Tổng nợ ngắn hạn
19.00%11.30B
16.63%10.22B
11.52%9.29B
6.14%9.25B
4.72%9.50B
-2.50%8.76B
-2.25%8.33B
-1.56%8.72B
8.82%9.07B
19.77%8.99B
35.35%8.52B
38.07%8.86B
30.25%8.33B
42.81%7.50B
43.06%6.29B
77.94%6.41B
82.01%6.40B
58.82%5.25B
60.52%4.40B
34.88%3.60B
Tổng tài sản
12.44%16.50B
10.46%15.43B
8.09%14.40B
3.38%14.43B
2.99%14.67B
-3.17%13.96B
-4.04%13.32B
0.44%13.96B
6.73%14.25B
13.31%14.42B
20.41%13.88B
16.72%13.90B
8.32%13.35B
12.30%12.73B
11.86%11.53B
25.17%11.91B
33.54%12.32B
36.27%11.33B
25.95%10.31B
14.44%9.51B
Tổng các khoản nợ
10.66%15.15B
7.58%14.15B
11.26%13.16B
8.39%13.31B
9.88%13.69B
4.03%13.15B
-1.90%11.83B
0.65%12.28B
7.64%12.46B
14.36%12.64B
22.08%12.06B
18.74%12.20B
10.21%11.58B
17.54%11.06B
16.67%9.88B
34.01%10.28B
41.36%10.51B
46.33%9.41B
35.15%8.47B
23.37%7.67B
Tổng vốn chủ sở hữu
37.39%1.34B
57.26%1.27B
-17.08%1.23B
-33.33%1.12B
-45.12%978.70M
-54.41%810.40M
-18.22%1.49B
-1.11%1.68B
0.84%1.78B
6.42%1.78B
10.37%1.82B
4.00%1.70B
-2.62%1.77B
-13.29%1.67B
-10.29%1.65B
-11.56%1.63B
1.19%1.82B
2.02%1.93B
-4.13%1.84B
-12.05%1.84B
Thu nhập hoạt động ròng
-129.41%-77.80M
31.33%-330.70M
-53.81%294.70M
10979.41%376.70M
3825.35%264.50M
-214.16%-481.60M
-16.26%638.00M
-92.69%3.40M
-109.81%-7.10M
-665.68%-153.30M
242.00%761.90M
-89.14%46.50M
147.41%72.40M
116.06%27.10M
38.59%222.78M
283.42%428.00M
-260.21%-152.70M
22.36%-168.70M
94.70%160.75M
130.11%111.63M
Đầu tư ròng
34.77%-255.90M
-2130.21%-524.10M
-27.90%-302.60M
106.69%21.50M
-362.07%-392.30M
92.61%-23.50M
58.26%-236.60M
-29.04%-321.30M
67.40%-84.90M
70.08%-317.80M
-974.43%-566.90M
-368.05%-249.00M
48.34%-260.40M
-896.25%-1.06B
94.67%-52.76M
-247.10%-53.20M
12.94%-504.10M
-549.76%-106.60M
-289.71%-990.37M
54.04%-15.33M
Tài chính thuần
155.26%873.00M
32.88%423.10M
192.20%202.10M
-136.21%-443.60M
264.90%342.00M
-10.08%318.40M
-66.06%-219.20M
-179.31%-187.80M
-148.83%-207.40M
-66.08%354.10M
-83.02%-132.00M
86.75%236.80M
-39.89%424.70M
286.31%1.04B
-107.79%-72.12M
60.59%126.80M
37.62%706.50M
335.82%270.20M
517.81%925.53M
-67.91%78.96M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của WEX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEX Inc, tổng doanh thu đạt 2.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.63B.

Tài sản ngắn hạn của WEX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEX Inc, tài sản ngắn hạn là 9.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.06.

Tổng tài sản của WEX Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của WEX Inc là 14.40B, bao gồm 9.71B tài sản ngắn hạn và 4.69B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của WEX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEX Inc, tổng nghĩa vụ của WEX Inc là 13.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của WEX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEX Inc, tổng vốn chủ sở hữu của WEX Inc là 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.08.

Thu nhập hoạt động thuần của WEX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEX Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của WEX Inc là 772.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.71.

Giá trị đầu tư ròng của WEX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEX Inc, giá trị đầu tư ròng của WEX Inc là -696.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.45.

Giá trị huy động vốn ròng của WEX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEX Inc, giá trị huy động vốn ròng của WEX Inc là 418.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 260.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của WEX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEX Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.89.

Thu nhập ròng của WEX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEX Inc, lợi nhuận ròng là 304.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.78.

Biên lợi nhuận ròng của WEX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEX Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.98.

Biên lợi nhuận gộp của WEX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEX Inc, biên lợi nhuận gộp là 56.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của WEX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEX Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của WEX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEX Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của WEX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEX Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của WEX Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEX Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 772.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.71.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.