tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Wetouch Technology Inc

WETH
Thêm vào danh sách theo dõi
1.170USD
-0.020-1.68%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.96MVốn hóa
1.65P/E TTM

WETH Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Wetouch Technology Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
--519.50K
-160.40%-1.10M
-16.99%3.81M
-32.07%2.64M
-51.19%1.81M
104.11%4.59M
-3.97%3.88M
-439.31%-9.22M
-2.64%3.72M
-31.22%2.25M
37.65%4.04M
288.94%2.72M
268.47%3.82M
75.63%3.27M
212.34%2.94M
-110.44%-1.44M
--1.04M
--1.86M
---2.61M
--13.77M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
--3.87M
-255.81%-171.23K
-5.02%2.53M
-17.02%2.24M
105.33%109.89K
-6.93%2.66M
-42.18%2.70M
-79.99%558.87K
-3840.78%-2.06M
-13.09%2.86M
59.45%4.67M
9.00%2.79M
-107.67%-52.30K
0.43%3.29M
-42.16%2.93M
-69.35%2.56M
--682.14K
--3.28M
--5.07M
--8.36M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
--9.02K
7272.86%184.17K
245.52%8.67K
0.16%2.49K
--2.50K
-46.16%2.51K
4.64%2.48K
-4.81%2.32K
----
100.43%4.66K
-68.57%2.37K
-7.21%2.43K
----
-20.65%2.33K
3636.14%7.55K
-99.30%2.62K
--3.73K
--2.93K
--202.00
--374.30K
Thuế hoãn lại
--1.00K
161.71%25.91K
---64.24K
--16.46K
---41.99K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
--153.41K
-164.69%-128.17K
39895600.00%398.95K
8640300.00%86.40K
1991.66%198.12K
-100.00%-1.00
-99.99%1.00
-17.66%5.71K
-96.97%9.47K
287.33%53.75K
-37.99%8.21K
-45.15%6.94K
3225.46%312.56K
--13.88K
-96.27%13.24K
116.62%12.65K
--9.40K
--0.00
--354.86K
---76.12K
Thay đổi trong vốn lưu động
---3.51M
-157.18%-1.01M
-54.03%940.35K
-76.18%289.50K
-69.50%1.76M
358.18%2.05M
343.52%1.22M
-5222.47%-9.78M
30.30%5.77M
-255.88%-792.40K
-1157.07%-499.01K
95.24%-183.69K
294.21%4.43M
84.28%-222.66K
100.59%47.21K
-140.28%-3.86M
--1.12M
---1.42M
---8.02M
--9.57M
-Thay đổi các khoản phải thu
---4.45M
132.22%4.36M
-101.28%-18.39K
811.81%492.83K
-72.84%1.88M
4943.85%1.43M
103.39%54.05K
9.54%-3.62M
16.17%6.92M
-89.73%28.42K
-15.64%-1.59M
36.94%-4.00M
73.15%5.95M
2.48%276.87K
80.31%-1.38M
-176.71%-6.35M
--3.44M
--270.18K
---6.99M
--8.28M
-Thay đổi hàng tồn kho
--20.72K
210.82%46.37K
118.53%272.00
1644.48%68.72K
223.97%14.92K
96.33%-1.47K
125.95%3.94K
-87.07%32.94K
-311.56%-12.03K
-148.64%-39.98K
94.27%-15.18K
2292.14%254.73K
-101.03%-2.92K
144.88%82.19K
-85.45%-265.10K
-104.99%-11.62K
--283.75K
---183.12K
---142.95K
--232.80K
-Thay đổi chi phí trả trước
--75.32K
-65.45%178.69K
1.30%535.86K
-42.26%353.28K
28595.98%517.20K
12986.60%529.00K
1814.85%611.89K
-1215.78%-3.43M
99.42%-1.81K
72.88%-4.11K
-92.76%31.95K
-58.57%307.38K
79.01%-314.96K
98.45%-15.14K
3935.57%441.67K
225.34%741.85K
---1.50M
---974.34K
---11.52K
--228.02K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
---4.39M
----
----
----
----
----
----
--98.00
--1.06K
---82.00
---1.08K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--314.00
--4.00
--177.00
--83.35K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
--35.00K
-2408.50%-328.06K
---28.26K
--242.46K
-83.09%14.21K
----
----
----
430.53%84.03K
-112.86%-3.83K
-88.70%3.51K
97.49%-1.34K
-195.87%-25.42K
--29.78K
104.88%31.05K
-176.81%-53.47K
---8.59K
--0.00
---636.35K
--69.61K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
--519.50K
-160.40%-1.10M
-16.99%3.81M
-32.07%2.64M
-51.19%1.81M
104.11%4.59M
-3.97%3.88M
-439.31%-9.22M
-2.64%3.72M
-31.22%2.25M
37.65%4.04M
288.94%2.72M
268.47%3.82M
75.63%3.27M
212.34%2.94M
-110.44%-1.44M
--1.04M
--1.86M
---2.61M
--13.77M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--0.00
111.17%322.30K
----
-100.00%0.00
-93.26%152.63K
--4.44K
--3.47K
--111.29K
--2.26M
----
----
----
----
----
----
----
--11.45M
--146.63K
---31.57K
---17.77M
Chi phí vốn
--0.00
111.17%322.30K
----
-100.00%0.00
-93.26%152.63K
--4.44K
--3.47K
--111.29K
--2.26M
----
----
----
----
----
----
----
--11.50M
--146.63K
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--0.00
111.17%322.30K
----
-100.00%0.00
-93.26%152.63K
--4.44K
--3.47K
--111.29K
--2.26M
----
----
----
----
----
----
----
--11.45M
--146.63K
---31.57K
---17.77M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---45.26K
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
--0.00
-111.17%-322.30K
----
100.00%0.00
93.26%-152.63K
---4.44K
---3.47K
---111.29K
---2.26M
----
----
----
----
----
----
----
---11.45M
---146.63K
---13.69K
--17.77M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
--0.00
----
----
-100.00%0.00
---434.58K
267.04%170.62K
7655.99%346.82K
-81.26%7.51M
100.00%0.00
---102.14K
---4.59K
--40.05M
-135.03%-652.63K
--0.00
--0.00
--0.00
--1.86M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--0.00
----
----
-100.00%0.00
---434.58K
953.10%170.62K
--346.82K
-103.71%-1.48M
100.00%0.00
---20.00K
--0.00
--39.97M
-155.74%-1.04M
--0.00
--0.00
--0.00
--1.86M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--8.99M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
----
----
----
---434.58K
----
----
----
----
---82.14K
---4.59K
--86.73K
--385.79K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
--0.00
----
----
-100.00%0.00
---434.58K
267.04%170.62K
7655.99%346.82K
-81.26%7.51M
100.00%0.00
---102.14K
---4.59K
--40.05M
-135.03%-652.63K
--0.00
--0.00
--0.00
--1.86M
----
----
----
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
--118.36M
6.05%113.19M
12.28%110.45M
12.25%106.41M
13.63%106.74M
6.68%98.37M
1.65%94.80M
91.30%98.04M
106.23%93.94M
104.26%92.21M
108.07%93.26M
11.02%51.25M
-15.75%45.55M
-14.16%45.15M
-17.73%44.82M
92.64%46.16M
--54.07M
--52.59M
--54.48M
--23.96M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
--2.15M
273.61%5.17M
-67.21%2.74M
13.05%4.04M
-172.55%-2.98M
385.69%8.36M
442.91%3.58M
-107.72%-3.24M
-28.02%4.10M
326.77%1.72M
-420.68%-1.04M
3227.27%42.01M
172.13%5.70M
-72.61%403.47K
117.27%325.37K
-104.40%-1.34M
---7.90M
--1.47M
---1.88M
--30.51M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
--1.64M
256.67%6.59M
-129.63%-1.07M
317.61%1.41M
-258.59%-4.20M
948.10%3.61M
87.26%-647.13K
-86.90%-1.42M
4.51%2.65M
85.17%-425.20K
-94.59%-5.08M
-905.00%-760.53K
292.28%2.54M
-1082.73%-2.87M
-451.36%-2.61M
109.21%94.48K
--646.61K
---242.38K
--743.15K
---1.03M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
--120.52M
14.07%118.36M
6.05%113.19M
12.28%110.45M
5.83%103.76M
13.63%106.74M
6.68%98.37M
1.65%94.80M
91.30%98.04M
106.23%93.94M
104.26%92.21M
108.07%93.26M
11.02%51.25M
-15.75%45.55M
-14.16%45.15M
-17.73%44.82M
--46.16M
--54.07M
--52.59M
--54.48M
Dòng tiền tự do
--519.50K
-185.35%-1.42M
----
-32.01%2.64M
14.36%1.66M
--4.59M
--3.88M
---9.33M
--1.45M
----
----
----
----
----
----
----
---10.47M
--1.72M
---2.61M
--13.77M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Wetouch Technology Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Wetouch Technology Inc đã tạo ra 7.39M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Wetouch Technology Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Wetouch Technology Inc đã tăng 591.40% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Wetouch Technology Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Wetouch Technology Inc đã chi 322.30K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với WETH?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Wetouch Technology Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 7.07M, phản ánh sự thay đổi 786.71% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.