tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

WEC Energy Group Inc

WEC
Thêm vào danh sách theo dõi
114.720USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
37.34BVốn hóa
22.79P/E TTM

Tình hình tài chính của WEC

Theo dõi tình hình tài chính của WEC Energy Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của WEC Energy Group Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/0.82
Doanh thu / Dự báo
--/2.05B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.80B
13.96%
EPS(YoY)
4.84
0.18%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
8.55%2.47
-31.99%0.97
10.44%0.84
14.54%0.77
15.42%2.28
106.44%1.43
-24.21%0.76
-27.18%0.67
22.54%1.97
-13.53%0.69
--1.00
--0.92
--1.61
--0.80
--3.66
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.04%3.43B
11.07%2.54B
12.91%2.10B
13.40%2.01B
17.51%3.15B
3.01%2.28B
-4.80%1.86B
-3.17%1.77B
-7.20%2.68B
-13.32%2.22B
-2.28%1.96B
-14.00%1.83B
-0.69%2.89B
16.19%2.56B
14.69%2.00B
26.95%2.13B
8.05%2.91B
13.89%2.20B
5.78%1.75B
8.23%1.68B
Lợi nhuận ròng
11.07%804.40M
-30.19%316.60M
12.99%271.30M
16.14%245.40M
16.37%724.20M
107.55%453.50M
-24.02%240.10M
-27.06%211.30M
22.62%622.30M
-13.53%218.50M
4.64%316.00M
0.77%289.70M
-10.32%507.50M
12.71%252.70M
4.14%302.00M
4.17%287.50M
10.94%565.90M
-6.19%224.20M
8.70%290.00M
14.24%276.00M
Biên lợi nhuận ròng
1.90%23.47%
-37.05%12.49%
0.30%12.84%
2.04%12.09%
-0.84%23.04%
101.31%19.84%
-20.59%12.80%
-25.22%11.85%
32.17%23.23%
-0.04%9.85%
--16.12%
--15.85%
--17.58%
--9.86%
--16.44%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.06%48.44%
-7.16%48.85%
-0.80%53.35%
-2.29%53.25%
-2.66%51.56%
3.08%52.61%
0.29%53.78%
1.45%54.50%
20.18%52.97%
25.76%51.04%
--53.63%
--53.72%
--44.07%
--40.59%
--43.72%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.44%43.14%
0.92%43.31%
-0.43%42.54%
0.20%42.31%
0.49%42.53%
85.10%79.19%
1.87%42.72%
0.50%42.23%
1.20%42.32%
3.58%42.78%
--41.94%
--42.02%
--41.82%
--41.30%
--40.08%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.04%3.43B
11.07%2.54B
12.91%2.10B
13.40%2.01B
17.51%3.15B
3.01%2.28B
-4.80%1.86B
-3.17%1.77B
-7.20%2.68B
-13.32%2.22B
-2.28%1.96B
-14.00%1.83B
-0.69%2.89B
16.19%2.56B
14.69%2.00B
26.95%2.13B
8.05%2.91B
13.89%2.20B
5.78%1.75B
8.23%1.68B
Lợi nhuận hoạt động
4.53%980.00M
-3.33%582.90M
17.17%449.60M
10.99%404.90M
15.26%937.50M
15.89%603.00M
-18.71%383.70M
-14.23%364.80M
21.53%813.40M
36.78%520.30M
16.77%472.00M
4.19%425.30M
-8.49%669.30M
16.40%380.40M
3.64%404.20M
10.68%408.20M
16.22%731.40M
-11.79%326.80M
5.35%390.00M
8.85%368.80M
Lợi nhuận ròng
11.07%804.40M
-30.19%316.60M
12.99%271.30M
16.14%245.40M
16.37%724.20M
107.55%453.50M
-24.02%240.10M
-27.06%211.30M
22.62%622.30M
-13.53%218.50M
4.64%316.00M
0.77%289.70M
-10.32%507.50M
12.71%252.70M
4.14%302.00M
4.17%287.50M
10.94%565.90M
-6.19%224.20M
8.70%290.00M
14.24%276.00M
Tài sản ngắn hạn
1.28%2.98B
12.81%3.28B
-3.97%2.52B
0.58%2.60B
13.00%2.94B
4.15%2.91B
7.19%2.62B
5.15%2.58B
-8.24%2.60B
-12.30%2.80B
-11.82%2.44B
-7.00%2.46B
10.77%2.84B
19.99%3.19B
15.03%2.77B
16.00%2.64B
8.79%2.56B
27.54%2.66B
39.47%2.41B
32.96%2.28B
Tổng nợ ngắn hạn
-25.13%4.39B
15.52%5.59B
25.96%5.05B
34.54%4.70B
24.49%5.86B
-5.34%4.84B
-1.58%4.01B
-14.77%3.49B
25.07%4.71B
10.93%5.11B
20.89%4.07B
7.31%4.10B
15.36%3.77B
22.86%4.61B
-8.74%3.37B
13.16%3.82B
-12.13%3.26B
-9.52%3.75B
30.02%3.69B
-3.18%3.37B
Tổng tài sản
7.26%51.73B
8.77%51.52B
10.21%49.81B
8.84%48.52B
9.80%48.23B
7.79%47.36B
4.04%45.20B
3.63%44.58B
2.64%43.93B
4.94%43.94B
6.58%43.44B
8.62%43.02B
9.80%42.80B
7.40%41.87B
6.15%40.76B
4.79%39.61B
3.65%38.97B
5.29%38.99B
8.41%38.40B
7.86%37.79B
Tổng các khoản nợ
6.78%37.16B
8.40%37.47B
9.12%35.80B
8.28%34.85B
10.49%34.81B
8.45%34.56B
4.67%32.81B
3.87%32.19B
2.25%31.50B
5.33%31.87B
7.46%31.34B
10.21%30.99B
11.91%30.81B
8.54%30.26B
6.85%29.16B
5.05%28.12B
3.37%27.53B
5.73%27.88B
9.78%27.29B
9.02%26.76B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.51%14.57B
9.77%14.05B
13.07%14.01B
10.29%13.67B
8.05%13.43B
6.05%12.80B
2.40%12.39B
3.02%12.39B
3.66%12.43B
3.92%12.07B
4.35%12.10B
4.71%12.03B
4.75%11.99B
4.53%11.62B
4.41%11.60B
4.17%11.49B
4.35%11.44B
4.23%11.11B
5.19%11.11B
5.12%11.03B
Thu nhập hoạt động ròng
4.80%1.22B
-27.02%424.60M
28.79%938.90M
-17.75%853.30M
34.62%1.16B
21.21%581.80M
-7.03%729.00M
8.27%1.04B
8.48%863.60M
39900.00%480.00M
164.10%784.10M
39.72%958.20M
-26.07%796.10M
-95.38%1.20M
-61.96%296.90M
-17.47%685.80M
172.47%1.08B
-89.44%26.00M
36.91%780.50M
20.59%831.00M
Đầu tư ròng
19.55%-886.40M
25.44%-1.30B
-99.12%-1.60B
-6.92%-871.00M
-152.59%-1.10B
-122.42%-1.75B
-19.71%-802.40M
2.27%-814.60M
65.60%-436.20M
-19.80%-786.50M
36.06%-670.30M
-39.08%-833.50M
-274.90%-1.27B
-5.36%-656.50M
-70.72%-1.05B
-12.38%-599.30M
37.52%-338.20M
49.90%-623.10M
-10.27%-614.10M
1.82%-533.30M
Tài chính thuần
-831.68%-295.60M
-1.87%832.80M
437.87%707.30M
-56.94%-56.50M
108.48%40.40M
156.95%848.70M
216.89%131.50M
68.03%-36.00M
-214.10%-476.50M
-54.22%330.30M
-114.75%-112.50M
-11.26%-112.60M
159.11%417.60M
25.39%721.50M
586.04%762.60M
64.81%-101.20M
-533.17%-706.50M
-42.96%575.40M
-989.58%-156.90M
-92.76%-287.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của WEC Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEC Energy Group Inc, tổng doanh thu đạt 9.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.60B.

Tài sản ngắn hạn của WEC Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEC Energy Group Inc, tài sản ngắn hạn là 3.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.81.

Tổng tài sản của WEC Energy Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của WEC Energy Group Inc là 51.52B, bao gồm 3.28B tài sản ngắn hạn và 48.23B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của WEC Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEC Energy Group Inc, tổng nghĩa vụ của WEC Energy Group Inc là 37.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của WEC Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEC Energy Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của WEC Energy Group Inc là 14.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.77.

Thu nhập hoạt động thuần của WEC Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEC Energy Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của WEC Energy Group Inc là 2.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.70.

Giá trị đầu tư ròng của WEC Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEC Energy Group Inc, giá trị đầu tư ròng của WEC Energy Group Inc là -4.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.20.

Giá trị huy động vốn ròng của WEC Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEC Energy Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của WEC Energy Group Inc là 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 225.85.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của WEC Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEC Energy Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.18.

Thu nhập ròng của WEC Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEC Energy Group Inc, lợi nhuận ròng là 1.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.98.

Biên lợi nhuận ròng của WEC Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEC Energy Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 15.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.45.

Biên lợi nhuận gộp của WEC Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEC Energy Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 51.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của WEC Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEC Energy Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 43.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của WEC Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEC Energy Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của WEC Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEC Energy Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của WEC Energy Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WEC Energy Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.