tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Workday Inc

WDAY
Thêm vào danh sách theo dõi
147.440USD
+12.100+8.94%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
36.71BVốn hóa
45.60P/E TTM

Tình hình tài chính của WDAY

Theo dõi tình hình tài chính của Workday Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Workday Inc

Mới phát hành
Th05 21, 2026
EPS / Dự báo
0.87/2.51
Doanh thu / Dự báo
2.54B/2.52B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.55B
13.09%
EPS(YoY)
2.61
31.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
242.71%0.87
639.31%2.61
30.35%0.95
71.78%0.85
-36.94%0.26
-92.17%0.35
67.65%0.73
65.20%0.50
76243.40%0.40
1024.73%4.52
248.46%0.43
--0.30
--0.00
---0.49
---0.29
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.48%2.54B
14.52%2.53B
12.59%2.43B
12.61%2.35B
12.56%2.24B
15.02%2.21B
15.78%2.16B
16.69%2.08B
18.15%1.99B
16.76%1.92B
16.67%1.87B
16.34%1.79B
17.40%1.68B
19.63%1.65B
20.48%1.60B
21.85%1.54B
22.10%1.43B
21.60%1.38B
20.01%1.33B
18.68%1.26B
Lợi nhuận ròng
226.47%222.00M
54.26%145.00M
30.57%252.00M
72.73%228.00M
-36.45%68.00M
-92.09%94.00M
69.73%193.00M
67.81%132.00M
78576.47%107.00M
1045.52%1.19B
252.18%113.71M
222.60%78.66M
100.13%136.00K
-71.59%-125.70M
-272.12%-74.72M
-160.68%-64.16M
-119.62%-102.17M
-2.16%-73.25M
278.36%43.41M
477.41%105.74M
Biên lợi nhuận ròng
187.68%8.73%
70.65%7.26%
15.97%10.36%
53.38%9.71%
-43.54%3.04%
-93.12%4.25%
46.60%8.94%
43.81%6.33%
66528.00%5.38%
909.77%61.83%
230.43%6.09%
--4.40%
--0.01%
---7.64%
---4.67%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.28%76.24%
0.11%75.70%
0.31%75.70%
-0.37%75.21%
0.80%76.03%
-0.57%75.62%
-0.88%75.46%
0.76%75.49%
0.28%75.43%
4.97%76.06%
4.66%76.14%
--74.92%
--75.22%
--72.45%
--72.75%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.07%18.57%
-0.44%16.53%
-7.38%16.82%
-9.52%16.62%
-7.26%17.34%
-8.36%16.60%
-15.09%18.16%
-15.27%18.37%
-16.75%18.70%
-17.91%18.11%
-10.92%21.39%
--21.68%
--22.46%
--22.07%
--24.01%
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.48%2.54B
14.52%2.53B
12.59%2.43B
12.61%2.35B
12.56%2.24B
15.02%2.21B
15.78%2.16B
16.69%2.08B
18.15%1.99B
16.76%1.92B
16.67%1.87B
16.34%1.79B
17.40%1.68B
19.63%1.65B
20.48%1.60B
21.85%1.54B
22.10%1.43B
21.60%1.38B
20.01%1.33B
18.68%1.26B
Lợi nhuận hoạt động
62.74%345.00M
116.13%335.00M
63.95%282.00M
116.95%256.00M
182.67%212.00M
96.98%155.00M
95.78%172.00M
225.45%118.00M
478.79%75.00M
188.46%78.69M
433.78%87.86M
206.39%36.26M
72.82%-19.80M
11.89%-88.96M
-209.92%-26.32M
-2942.68%-34.08M
-90.13%-72.84M
-37.72%-100.96M
270.10%23.95M
93.32%-1.12M
Lợi nhuận ròng
226.47%222.00M
54.26%145.00M
30.57%252.00M
72.73%228.00M
-36.45%68.00M
-92.09%94.00M
69.73%193.00M
67.81%132.00M
78576.47%107.00M
1045.52%1.19B
252.18%113.71M
222.60%78.66M
100.13%136.00K
-71.59%-125.70M
-272.12%-74.72M
-160.68%-64.16M
-119.62%-102.17M
-2.16%-73.25M
278.36%43.41M
477.41%105.74M
Tài sản ngắn hạn
-33.84%6.59B
-20.07%8.43B
1.07%9.18B
13.12%10.41B
12.27%9.96B
6.10%10.54B
5.88%9.08B
9.76%9.20B
12.71%8.87B
22.58%9.94B
23.01%8.57B
7.39%8.38B
5.78%7.87B
55.51%8.11B
48.50%6.97B
74.95%7.80B
90.57%7.44B
8.58%5.21B
18.58%4.69B
20.11%4.46B
Tổng nợ ngắn hạn
35.55%6.54B
14.96%6.38B
13.46%5.02B
9.57%4.95B
8.88%4.82B
9.75%5.55B
9.74%4.42B
7.92%4.51B
9.49%4.43B
9.22%5.05B
8.22%4.03B
-13.91%4.18B
-15.42%4.04B
-8.68%4.63B
-12.90%3.72B
13.66%4.86B
13.55%4.78B
18.33%5.07B
17.93%4.28B
67.41%4.27B
Tổng tài sản
-6.51%16.09B
0.54%18.07B
8.08%17.75B
10.64%17.96B
7.97%17.21B
9.27%17.98B
17.94%16.42B
18.19%16.23B
20.28%15.94B
21.99%16.45B
12.40%13.93B
3.67%13.74B
3.54%13.25B
28.46%13.49B
31.24%12.39B
45.38%13.25B
48.41%12.80B
20.42%10.50B
20.34%9.44B
21.49%9.11B
Tổng các khoản nợ
13.45%9.41B
14.83%10.27B
13.74%8.87B
11.41%8.79B
6.62%8.29B
6.85%8.94B
6.83%7.80B
5.74%7.89B
6.39%7.78B
5.94%8.37B
4.59%7.30B
-8.14%7.46B
-8.82%7.31B
32.49%7.90B
33.60%6.98B
54.82%8.12B
53.65%8.02B
9.61%5.96B
9.61%5.23B
12.50%5.25B
Tổng vốn chủ sở hữu
-25.07%6.68B
-13.60%7.80B
2.96%8.88B
9.91%9.17B
9.26%8.92B
11.78%9.03B
30.18%8.62B
33.00%8.35B
37.38%8.16B
44.69%8.08B
22.48%6.62B
22.36%6.27B
24.29%5.94B
23.16%5.59B
28.31%5.41B
32.57%5.13B
40.39%4.78B
38.36%4.54B
36.96%4.22B
36.27%3.87B
Thu nhập hoạt động ròng
52.30%696.00M
14.93%1.28B
44.83%588.00M
7.88%616.00M
22.85%457.00M
11.69%1.11B
-9.93%406.00M
34.27%571.00M
34.14%372.00M
43.37%995.64M
10.30%450.77M
271.87%425.26M
-36.93%277.32M
12.89%694.45M
6.24%408.67M
-42.38%114.36M
-2.81%439.72M
11.09%615.15M
30.92%384.65M
26.25%198.47M
Đầu tư ròng
118.55%97.00M
-16.09%-844.00M
474.89%1.69B
103.76%13.00M
-102.71%-523.00M
-51.25%-727.00M
-161.61%-450.00M
10.21%-346.00M
63.81%-258.00M
-26.45%-480.67M
-2.35%-172.01M
20.87%-385.34M
51.52%-712.98M
13.51%-380.13M
-0.72%-168.06M
-249.52%-487.00M
-70.68%-1.47B
-47.01%-439.52M
63.94%-166.86M
31.24%-139.33M
Tài chính thuần
-245.91%-1.73B
-902.60%-1.54B
-228.01%-925.00M
-0.58%-349.00M
-36.51%-501.00M
-130.93%-154.00M
-88.56%-282.00M
-614.05%-347.00M
-11513.92%-367.00M
-744.66%-66.69M
86.98%-149.56M
-158.49%-48.60M
-100.14%-3.16M
-112.64%-7.89M
-15174.13%-1.15B
25.32%83.09M
20791.33%2.28B
2.70%62.48M
-27.38%-7.52M
-6.33%66.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Workday Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Workday Inc, tổng doanh thu đạt 9.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.45B.

Tài sản ngắn hạn của Workday Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Workday Inc, tài sản ngắn hạn là 8.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.07.

Tổng tài sản của Workday Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Workday Inc là 18.07B, bao gồm 8.43B tài sản ngắn hạn và 9.64B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Workday Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Workday Inc, tổng nghĩa vụ của Workday Inc là 10.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Workday Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Workday Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Workday Inc là 7.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.60.

Thu nhập hoạt động thuần của Workday Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Workday Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Workday Inc là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.85.

Giá trị đầu tư ròng của Workday Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Workday Inc, giá trị đầu tư ròng của Workday Inc là 333.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.70.

Giá trị huy động vốn ròng của Workday Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Workday Inc, giá trị huy động vốn ròng của Workday Inc là -3.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -188.61.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Workday Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Workday Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.83.

Thu nhập ròng của Workday Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Workday Inc, lợi nhuận ròng là 693.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.75.

Biên lợi nhuận ròng của Workday Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Workday Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.49.

Biên lợi nhuận gộp của Workday Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Workday Inc, biên lợi nhuận gộp là 75.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Workday Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Workday Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Workday Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Workday Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Workday Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Workday Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Workday Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Workday Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.