tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Waste Connections Inc

WCN
Thêm vào danh sách theo dõi
164.900USD
-1.910-1.15%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
41.58BVốn hóa
40.15P/E TTM

Tình hình tài chính của WCN

Theo dõi tình hình tài chính của Waste Connections Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Waste Connections Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
1.17/1.36
Doanh thu / Dự báo
2.56B/2.54B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.47B
6.14%
EPS(YoY)
4.18
74.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.09%1.17
-8.17%0.86
650.79%4.18
-6.68%1.11
5.22%1.12
4.82%0.94
-254.37%-0.76
34.30%1.19
31.47%1.07
16.10%0.89
-34.88%0.49
--0.89
--0.81
--0.77
--0.76
--2.49
----
----
----
----
Doanh thu
6.42%2.56B
6.39%2.37B
5.00%2.37B
5.13%2.46B
7.07%2.41B
7.50%2.23B
11.04%2.26B
13.26%2.34B
11.24%2.25B
9.06%2.07B
8.90%2.04B
9.83%2.06B
11.27%2.02B
15.44%1.90B
15.08%1.87B
17.70%1.88B
18.42%1.82B
17.93%1.65B
16.17%1.62B
14.94%1.60B
Lợi nhuận ròng
2.11%296.40M
-9.18%219.34M
231.88%258.50M
-7.07%286.27M
5.37%290.28M
4.98%241.51M
-254.63%-196.00M
34.50%308.05M
31.68%275.48M
16.30%230.05M
-34.78%126.75M
-3.33%229.03M
-6.63%209.21M
9.70%197.81M
16.86%194.35M
107.13%236.91M
26.56%224.07M
12.49%180.32M
27.28%166.31M
-27.63%114.38M
Biên lợi nhuận ròng
-4.05%11.57%
-14.64%9.25%
231.14%11.37%
-11.60%11.64%
-1.56%12.06%
-1.95%10.84%
-239.40%-8.67%
18.67%13.17%
18.36%12.25%
6.20%11.05%
-40.15%6.22%
--11.10%
--10.35%
--10.41%
--10.39%
--12.01%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.61%29.53%
0.97%29.31%
8.13%29.36%
-0.07%29.95%
-0.28%29.35%
2.34%29.03%
-5.82%27.15%
2.14%29.97%
4.12%29.43%
5.65%28.36%
10.32%28.83%
--29.34%
--28.27%
--26.85%
--26.13%
--27.48%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
7.58%43.42%
3.64%42.96%
2.37%41.74%
2.16%41.53%
1.09%40.36%
1.27%41.45%
8.21%40.78%
5.43%40.65%
3.57%39.93%
1.56%40.93%
-6.38%37.68%
--38.55%
--38.55%
--40.30%
--40.25%
--38.55%
----
----
----
----
Doanh thu
6.42%2.56B
6.39%2.37B
5.00%2.37B
5.13%2.46B
7.07%2.41B
7.50%2.23B
11.04%2.26B
13.26%2.34B
11.24%2.25B
9.06%2.07B
8.90%2.04B
9.83%2.06B
11.27%2.02B
15.44%1.90B
15.08%1.87B
17.70%1.88B
18.42%1.82B
17.93%1.65B
16.17%1.62B
14.94%1.60B
Lợi nhuận hoạt động
7.71%503.61M
9.15%446.02M
14.05%459.94M
3.55%503.55M
6.22%467.55M
8.39%408.62M
1.39%403.27M
17.87%486.31M
23.36%440.15M
18.32%377.00M
25.48%397.75M
17.65%412.56M
5.74%356.81M
13.69%318.63M
11.95%316.98M
21.65%350.67M
23.66%337.43M
17.27%280.28M
24.96%283.14M
21.72%288.25M
Lợi nhuận ròng
2.11%296.40M
-9.18%219.34M
231.88%258.50M
-7.07%286.27M
5.37%290.28M
4.98%241.51M
-254.63%-196.00M
34.50%308.05M
31.68%275.48M
16.30%230.05M
-34.78%126.75M
-3.33%229.03M
-6.63%209.21M
9.70%197.81M
16.86%194.35M
107.13%236.91M
26.56%224.07M
12.49%180.32M
27.28%166.31M
-27.63%114.38M
Tài sản ngắn hạn
3.66%1.40B
7.44%1.38B
6.90%1.31B
3.58%1.40B
9.23%1.35B
5.26%1.28B
7.46%1.23B
17.66%1.36B
11.16%1.24B
7.30%1.22B
2.16%1.14B
-6.39%1.15B
-11.61%1.11B
-19.71%1.13B
8.22%1.12B
6.04%1.23B
-16.51%1.26B
-6.06%1.41B
-26.66%1.03B
-27.09%1.16B
Tổng nợ ngắn hạn
6.34%2.13B
9.73%2.01B
13.06%2.12B
19.02%2.09B
13.03%2.00B
12.13%1.83B
11.31%1.88B
11.32%1.75B
20.98%1.77B
17.96%1.63B
11.59%1.69B
14.29%1.58B
9.42%1.46B
9.98%1.38B
22.71%1.51B
20.38%1.38B
22.45%1.34B
13.62%1.26B
19.84%1.23B
0.87%1.15B
Tổng tài sản
3.49%21.40B
4.60%21.19B
6.62%21.13B
3.42%20.78B
7.13%20.68B
6.14%20.25B
10.62%19.82B
13.33%20.10B
11.19%19.30B
10.77%19.08B
4.56%17.92B
9.92%17.73B
12.61%17.36B
11.76%17.23B
16.56%17.13B
13.00%16.13B
9.29%15.42B
9.77%15.41B
5.06%14.70B
3.07%14.27B
Tổng các khoản nợ
9.36%13.48B
7.26%13.13B
7.75%12.88B
7.23%12.69B
8.89%12.32B
8.40%12.24B
17.02%11.96B
16.71%11.83B
14.33%11.32B
13.05%11.29B
1.97%10.22B
10.37%10.14B
15.84%9.90B
15.40%9.99B
30.03%10.02B
24.29%9.19B
18.09%8.55B
21.89%8.66B
8.10%7.71B
2.90%7.39B
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.18%7.92B
0.54%8.06B
4.90%8.25B
-2.03%8.09B
4.64%8.35B
2.87%8.01B
2.11%7.86B
8.83%8.26B
7.02%7.98B
7.63%7.79B
8.21%7.70B
9.33%7.59B
8.59%7.46B
7.10%7.24B
1.72%7.11B
0.87%6.94B
0.02%6.87B
-2.63%6.76B
1.90%6.99B
3.25%6.88B
Thu nhập hoạt động ròng
14.90%733.29M
0.75%545.60M
-2.12%556.88M
21.34%677.45M
4.39%638.20M
10.45%541.54M
2.34%568.93M
0.75%558.31M
6.45%611.38M
10.84%490.31M
6.43%555.94M
5.26%554.16M
7.80%574.35M
0.33%442.36M
21.97%522.36M
24.91%526.46M
18.90%532.78M
10.12%440.90M
92.09%428.27M
-2.52%421.48M
Đầu tư ròng
-45.47%-606.25M
41.03%-355.70M
-14.80%-589.33M
51.40%-413.94M
9.31%-416.76M
54.80%-603.21M
-29.81%-513.37M
-46.60%-851.71M
-60.19%-459.52M
-320.00%-1.33B
67.81%-395.47M
39.90%-580.99M
28.65%-286.86M
35.14%-317.76M
-86.53%-1.23B
-37.69%-966.64M
-73.13%-402.07M
-387.19%-489.88M
-66.33%-658.64M
-141.99%-702.05M
Tài chính thuần
9.46%-186.39M
-184.80%-96.14M
70.08%-28.55M
-170.61%-239.01M
-16.57%-205.86M
-87.09%113.38M
46.36%-95.41M
1388.59%338.48M
45.47%-176.60M
1442.74%878.48M
-130.77%-177.87M
-94.65%22.74M
-21.33%-323.85M
-122.40%-65.42M
7403.17%578.05M
532.20%425.27M
-17.22%-266.92M
276.49%292.06M
89.32%-7.92M
-37.41%-98.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Waste Connections Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Connections Inc, tổng doanh thu đạt 9.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.92B.

Tài sản ngắn hạn của Waste Connections Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Connections Inc, tài sản ngắn hạn là 1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.90.

Tổng tài sản của Waste Connections Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Waste Connections Inc là 21.13B, bao gồm 1.31B tài sản ngắn hạn và 19.82B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Waste Connections Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Connections Inc, tổng nghĩa vụ của Waste Connections Inc là 12.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của Waste Connections Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Connections Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Waste Connections Inc là 8.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.90.

Thu nhập hoạt động thuần của Waste Connections Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Connections Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Waste Connections Inc là 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.63.

Giá trị đầu tư ròng của Waste Connections Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Connections Inc, giá trị đầu tư ròng của Waste Connections Inc là -2.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.96.

Giá trị huy động vốn ròng của Waste Connections Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Connections Inc, giá trị huy động vốn ròng của Waste Connections Inc là -360.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -138.10.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Waste Connections Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Connections Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.76.

Thu nhập ròng của Waste Connections Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Connections Inc, lợi nhuận ròng là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.32.

Biên lợi nhuận ròng của Waste Connections Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Connections Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.51.

Biên lợi nhuận gộp của Waste Connections Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Connections Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.13.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Waste Connections Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Connections Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Waste Connections Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Connections Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Waste Connections Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Connections Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.90.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Waste Connections Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waste Connections Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.