tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Energous Corp

WATT
Thêm vào danh sách theo dõi
14.110USD
+0.080+0.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
77.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của WATT

Theo dõi tình hình tài chính của Energous Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Energous Corp

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.21
Doanh thu / Dự báo
--/3.40M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.63M
633.07%
EPS(YoY)
-6.46
91.63%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-260.44%-0.43
-36.20%-0.61
-162.83%-1.31
-260.42%-2.35
89.31%-0.12
49.22%-0.45
42.22%-0.50
25.65%-0.65
32.27%-1.11
44.11%-0.88
---0.86
---0.88
---1.63
---1.57
---5.21
----
----
----
----
----
Doanh thu
798.54%3.08M
610.28%3.04M
453.04%1.27M
2019.57%975.00K
435.94%343.00K
366.91%428.00K
36.33%230.00K
-60.73%46.00K
-33.80%64.00K
-48.84%91.67K
-24.41%168.71K
-49.72%117.13K
-55.23%96.68K
-20.50%179.19K
10.84%223.20K
25.96%232.97K
48.87%215.96K
150.45%225.40K
227.42%201.36K
61.71%184.96K
Lợi nhuận ròng
50.80%-1.66M
67.89%-1.33M
38.07%-2.11M
34.52%-2.79M
48.99%-3.37M
10.33%-4.13M
17.08%-3.41M
-6.58%-4.26M
0.80%-6.60M
25.01%-4.60M
31.02%-4.11M
43.07%-4.00M
6.99%-6.65M
34.83%-6.14M
52.15%-5.96M
36.29%-7.02M
16.10%-7.15M
-26.07%-9.42M
-64.94%-12.46M
-34.26%-11.02M
Biên lợi nhuận ròng
94.52%-53.73%
95.48%-43.62%
88.80%-166.12%
96.91%-285.95%
90.48%-981.34%
80.79%-964.72%
39.17%-1483.48%
-171.39%-9256.52%
-49.84%-10310.94%
-46.59%-5023.07%
---2438.88%
---3410.79%
---6881.24%
---3426.52%
---2995.74%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
31.04%35.53%
-23.21%37.50%
208.97%36.01%
120.98%34.67%
138.56%27.11%
-45.81%48.83%
-146.33%-33.04%
-663.96%-165.22%
-61.32%-70.31%
179.28%90.12%
--71.31%
--29.30%
---43.59%
---113.67%
---33.11%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-98.04%0.08%
-97.56%0.53%
--0.78%
--2.84%
--3.91%
--21.55%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
798.54%3.08M
610.28%3.04M
453.04%1.27M
2019.57%975.00K
435.94%343.00K
366.91%428.00K
36.33%230.00K
-60.73%46.00K
-33.80%64.00K
-48.84%91.67K
-24.41%168.71K
-49.72%117.13K
-55.23%96.68K
-20.50%179.19K
10.84%223.20K
25.96%232.97K
48.87%215.96K
150.45%225.40K
227.42%201.36K
61.71%184.96K
Lợi nhuận hoạt động
28.53%-1.85M
59.21%-1.43M
37.59%-2.18M
44.07%-2.75M
49.37%-2.58M
23.57%-3.51M
27.31%-3.50M
18.51%-4.92M
18.94%-5.10M
25.79%-4.60M
21.21%-4.81M
6.12%-6.04M
12.04%-6.29M
34.27%-6.19M
27.70%-6.11M
41.62%-6.43M
16.09%-7.16M
-26.09%-9.42M
-11.75%-8.45M
-34.14%-11.02M
Lợi nhuận ròng
50.80%-1.66M
67.89%-1.33M
38.07%-2.11M
34.52%-2.79M
48.99%-3.37M
10.33%-4.13M
17.08%-3.41M
-6.58%-4.26M
0.80%-6.60M
25.01%-4.60M
31.02%-4.11M
43.07%-4.00M
6.99%-6.65M
34.83%-6.14M
52.15%-5.96M
36.29%-7.02M
16.10%-7.15M
-26.07%-9.42M
-64.94%-12.46M
-34.26%-11.02M
Tài sản ngắn hạn
272.00%44.21M
426.10%15.32M
481.55%16.58M
85.00%10.96M
1.75%11.88M
-80.59%2.91M
-83.98%2.85M
-72.50%5.93M
-57.00%11.68M
-45.16%15.01M
-44.16%17.79M
-42.05%21.56M
-37.52%27.16M
-45.52%27.36M
9.26%31.87M
-4.61%37.20M
-4.78%43.47M
-2.36%50.23M
37.09%29.17M
61.29%39.00M
Tổng nợ ngắn hạn
-18.35%2.38M
-24.98%3.65M
-3.41%3.40M
-31.70%2.72M
-47.53%2.92M
5.44%4.87M
-7.86%3.52M
-15.64%3.99M
-18.66%5.57M
20.23%4.62M
1.40%3.82M
19.09%4.73M
87.91%6.84M
-11.57%3.84M
-14.43%3.76M
-2.21%3.97M
-9.61%3.64M
23.81%4.35M
33.01%4.40M
7.09%4.06M
Tổng tài sản
240.81%45.59M
341.16%16.74M
351.57%17.84M
71.78%12.34M
2.18%13.38M
-77.24%3.79M
-79.84%3.95M
-69.49%7.18M
-55.35%13.09M
-43.95%16.68M
-43.13%19.60M
-41.18%23.54M
-33.96%29.32M
-42.08%29.75M
13.36%34.46M
-0.87%40.02M
-5.94%44.40M
-3.33%51.37M
31.51%30.40M
53.71%40.38M
Tổng các khoản nợ
-27.05%2.83M
-12.89%4.24M
16.92%4.11M
-14.64%3.56M
-34.62%3.88M
-5.90%4.87M
-22.82%3.52M
-26.03%4.17M
-25.19%5.94M
1.37%5.18M
-12.38%4.56M
1.04%5.64M
116.25%7.93M
16.43%5.11M
18.24%5.20M
31.31%5.58M
-16.91%3.67M
7.33%4.39M
8.01%4.40M
-10.83%4.25M
Tổng vốn chủ sở hữu
350.28%42.76M
1260.45%12.50M
3062.67%13.73M
191.69%8.77M
32.70%9.50M
-109.37%-1.08M
-97.11%434.00K
-83.19%3.01M
-66.54%7.16M
-53.35%11.50M
-48.60%15.04M
-48.03%17.90M
-47.49%21.39M
-47.55%24.65M
12.53%29.26M
-4.66%34.44M
-4.81%40.73M
-4.22%46.98M
36.54%26.00M
68.03%36.12M
Thu nhập hoạt động ròng
-19.37%-5.57M
10.22%-2.41M
39.08%-2.47M
50.12%-2.88M
7.98%-4.67M
19.51%-2.68M
4.10%-4.05M
8.86%-5.77M
5.43%-5.07M
30.55%-3.33M
21.61%-4.22M
10.80%-6.33M
15.61%-5.36M
22.88%-4.80M
45.94%-5.38M
-8.17%-7.10M
-6.37%-6.36M
-16.17%-6.22M
-60.14%-9.96M
-11.67%-6.56M
Đầu tư ròng
-80.95%-38.00K
---39.00K
90.77%-6.00K
71.93%-16.00K
-2000.00%-21.00K
100.00%0.00
-40.43%-65.00K
-11.87%-57.00K
---1.00K
-137.69%-89.84K
-215.12%-46.29K
25.09%-50.95K
100.00%0.00
31.30%-37.80K
86.36%-14.69K
25.48%-68.02K
60.18%-44.49K
57.46%-55.02K
-1375.13%-107.71K
---91.28K
Tài chính thuần
137.05%31.81M
-101.93%-50.00K
846.12%6.71M
4557.58%1.47M
624.28%13.42M
231.52%2.58M
-20.01%709.00K
-2249.84%-33.00K
-65.79%1.85M
1.50%779.44K
943.04%886.35K
-97.46%1.53K
5097.83%5.42M
-97.16%767.91K
-31.91%84.98K
-49.67%60.51K
-10.94%104.22K
-30.44%27.07M
2.55%124.80K
-98.71%120.23K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Energous Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energous Corp, tổng doanh thu đạt 5.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 768.00K.

Tài sản ngắn hạn của Energous Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energous Corp, tài sản ngắn hạn là 15.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 426.10.

Tổng tài sản của Energous Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Energous Corp là 16.74M, bao gồm 15.32M tài sản ngắn hạn và 1.42M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Energous Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energous Corp, tổng nghĩa vụ của Energous Corp là 4.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của Energous Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energous Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Energous Corp là 12.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1260.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Energous Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energous Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Energous Corp là -8.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.45.

Giá trị đầu tư ròng của Energous Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energous Corp, giá trị đầu tư ròng của Energous Corp là -82.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Energous Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energous Corp, giá trị huy động vốn ròng của Energous Corp là 21.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 321.47.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Energous Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energous Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -6.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.63.

Thu nhập ròng của Energous Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energous Corp, lợi nhuận ròng là -9.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.86.

Biên lợi nhuận ròng của Energous Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energous Corp, biên lợi nhuận ròng là -170.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.89.

Biên lợi nhuận gộp của Energous Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energous Corp, biên lợi nhuận gộp là 36.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2206.50.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Energous Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energous Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Energous Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energous Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -167.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Energous Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energous Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -93.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.03.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Energous Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energous Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.