tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Waters Corp

WAT
Thêm vào danh sách theo dõi
409.820USD
+1.480+0.36%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
40.25BVốn hóa
52.01P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:00 (ET)410.010USD-0.020-0.01%

Tình hình tài chính của WAT

Theo dõi tình hình tài chính của Waters Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
40.25B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
52.01
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
7.88
Doanh thu
3.17B
Lợi nhuận ròng
637.83M
ROE
5.21%
ROA
3.09%

Ngày công bố lợi nhuận của Waters Corp

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
-1.38/3.01
Doanh thu / Dự báo
1.65B/1.62B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-156.03%-1.38
-142.92%-0.88
-2.93%3.78
-8.04%2.50
2.76%2.47
18.36%2.04
6.54%3.90
19.48%2.72
-5.96%2.41
-27.74%1.73
-4.43%3.66
--2.28
--2.56
--2.39
--3.83
--7.98
----
----
----
----
Doanh thu
113.27%1.65B
91.48%1.27B
6.83%932.36M
8.05%799.89M
8.86%771.33M
3.90%661.71M
6.50%872.71M
4.02%740.30M
-4.33%708.53M
-6.99%636.84M
-4.55%819.47M
0.44%711.69M
3.68%740.58M
-0.85%684.67M
2.64%858.51M
7.48%708.55M
4.79%714.32M
13.48%690.57M
6.33%836.45M
11.02%659.23M
Lợi nhuận ròng
-192.45%-136.00M
-159.32%-72.00M
-2.67%225.21M
-7.79%148.92M
3.06%147.11M
18.77%121.38M
7.03%231.40M
20.03%161.50M
-5.19%142.74M
-27.48%102.20M
-4.78%216.21M
-13.75%134.55M
-8.68%150.55M
-11.83%140.92M
5.01%227.06M
-3.22%156.00M
-1.45%164.86M
7.90%159.83M
-0.95%216.24M
27.15%161.19M
Biên lợi nhuận ròng
-143.35%-8.27%
-130.98%-5.68%
-8.90%24.16%
-14.66%18.62%
-5.33%19.07%
14.31%18.34%
0.50%26.51%
15.39%21.82%
-0.90%20.15%
-22.03%16.05%
-0.25%26.38%
--18.91%
--20.33%
--20.58%
--26.45%
--22.74%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-47.55%29.79%
-38.99%34.41%
1.82%59.79%
-0.27%57.51%
-1.51%56.79%
-1.10%56.41%
-1.61%58.72%
0.54%57.66%
-1.31%57.66%
-2.08%57.03%
0.69%59.68%
--57.35%
--58.43%
--58.25%
--59.27%
--57.19%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-33.46%20.55%
-32.99%21.26%
-22.38%27.72%
-28.51%28.94%
-31.51%30.88%
-30.41%31.73%
-29.84%35.72%
-27.34%40.48%
-22.03%45.09%
1.86%45.59%
6.08%50.91%
--55.71%
--57.83%
--44.76%
--47.99%
--50.31%
----
----
----
----
Doanh thu
113.27%1.65B
91.48%1.27B
6.83%932.36M
8.05%799.89M
8.86%771.33M
3.90%661.71M
6.50%872.71M
4.02%740.30M
-4.33%708.53M
-6.99%636.84M
-4.55%819.47M
0.44%711.69M
3.68%740.58M
-0.85%684.67M
2.64%858.51M
7.48%708.55M
4.79%714.32M
13.48%690.57M
6.33%836.45M
11.02%659.23M
Lợi nhuận hoạt động
-94.16%11.00M
-70.34%45.00M
-7.44%270.52M
-9.58%192.11M
-0.48%188.21M
5.31%151.75M
-3.64%292.26M
18.41%212.46M
-5.38%189.11M
-17.27%144.09M
5.94%303.29M
-6.55%179.43M
0.11%199.86M
-15.15%174.17M
7.08%286.28M
0.10%192.01M
1.63%199.63M
19.85%205.27M
-1.22%267.37M
16.69%191.81M
Lợi nhuận ròng
-192.45%-136.00M
-159.32%-72.00M
-2.67%225.21M
-7.79%148.92M
3.06%147.11M
18.77%121.38M
7.03%231.40M
20.03%161.50M
-5.19%142.74M
-27.48%102.20M
-4.78%216.21M
-13.75%134.55M
-8.68%150.55M
-11.83%140.92M
5.01%227.06M
-3.22%156.00M
-1.45%164.86M
7.90%159.83M
-0.95%216.24M
27.15%161.19M
Tài sản ngắn hạn
150.54%4.46B
133.58%4.06B
28.67%2.15B
16.48%1.92B
11.13%1.78B
5.90%1.74B
-4.78%1.67B
0.81%1.65B
-4.61%1.60B
-7.37%1.64B
-0.63%1.75B
3.74%1.63B
7.47%1.68B
11.89%1.77B
8.29%1.76B
-4.98%1.58B
-4.53%1.56B
-10.34%1.59B
16.27%1.63B
28.37%1.66B
Tổng nợ ngắn hạn
136.09%2.40B
136.53%2.27B
56.95%1.24B
53.34%1.25B
33.26%1.02B
13.26%960.97M
0.02%789.76M
9.53%816.04M
-5.79%762.53M
5.80%848.46M
0.49%789.58M
1.78%745.03M
8.42%809.39M
16.59%801.95M
15.46%785.74M
8.94%731.97M
9.62%746.56M
-12.38%687.83M
-15.46%680.51M
-6.96%671.89M
Tổng tài sản
424.60%24.75B
434.26%24.53B
11.48%5.08B
7.78%4.86B
6.05%4.72B
1.83%4.59B
-1.58%4.55B
0.32%4.51B
-2.18%4.45B
36.35%4.51B
41.00%4.63B
46.49%4.50B
49.58%4.55B
8.73%3.31B
6.03%3.28B
-1.47%3.07B
-2.03%3.04B
-5.30%3.04B
8.98%3.09B
16.30%3.12B
Tổng các khoản nợ
273.53%9.56B
251.40%9.24B
-7.70%2.52B
-12.95%2.53B
-15.77%2.56B
-19.16%2.63B
-21.61%2.73B
-19.02%2.91B
-19.59%3.04B
20.15%3.25B
25.19%3.48B
33.78%3.59B
42.61%3.78B
1.53%2.71B
1.82%2.78B
-4.82%2.68B
-6.59%2.65B
-10.54%2.67B
4.59%2.73B
3.67%2.82B
Tổng vốn chủ sở hữu
603.53%15.20B
679.25%15.29B
40.07%2.56B
45.39%2.33B
52.96%2.16B
56.18%1.96B
58.95%1.83B
77.04%1.60B
83.08%1.41B
109.48%1.26B
128.02%1.15B
135.06%905.52M
96.68%771.23M
59.98%599.82M
37.26%504.49M
30.49%385.24M
46.17%392.12M
62.34%374.94M
58.33%367.55M
809.99%295.22M
Thu nhập hoạt động ròng
388.56%201.00M
-101.16%-3.00M
-31.48%164.55M
-8.44%187.31M
-24.56%41.14M
-1.26%259.55M
4.35%240.14M
29.63%204.58M
200.99%54.53M
33.61%262.87M
15.81%230.12M
-0.17%157.82M
-68.16%18.12M
-0.61%196.75M
-8.82%198.71M
-5.84%158.09M
-60.22%56.90M
-9.36%197.96M
-18.52%217.94M
-2.72%167.89M
Đầu tư ròng
103.43%2.00M
461.93%95.00M
19.15%-42.13M
2.04%-25.52M
-61.57%-58.35M
11.75%-26.25M
-37.34%-52.11M
30.35%-26.05M
97.29%-36.12M
13.55%-29.74M
38.98%-37.94M
2.55%-37.40M
-4948.36%-1.33B
-281.16%-34.41M
-470.19%-62.18M
-217.45%-38.38M
78.38%-26.39M
111.94%18.99M
144.76%16.80M
195.48%32.68M
Tài chính thuần
-11962.26%-124.00M
-22.95%-213.00M
101.72%3.34M
62.54%-66.27M
96.98%-1.03M
40.70%-173.25M
-48.35%-193.58M
-55.81%-176.88M
-102.94%-34.04M
-83.51%-292.18M
-17.09%-130.49M
-29.00%-113.53M
1499.27%1.16B
29.99%-159.21M
56.19%-111.45M
35.15%-88.01M
65.07%-82.77M
-220.47%-227.41M
-47.43%-254.37M
-24.97%-135.72M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Waters Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waters Corp, tổng doanh thu đạt 3.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.96B.

Tài sản ngắn hạn của Waters Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waters Corp, tài sản ngắn hạn là 2.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.67.

Tổng tài sản của Waters Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Waters Corp là 5.08B, bao gồm 2.15B tài sản ngắn hạn và 2.93B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Waters Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waters Corp, tổng nghĩa vụ của Waters Corp là 2.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của Waters Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waters Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Waters Corp là 2.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Waters Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waters Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Waters Corp là 800.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.57.

Giá trị đầu tư ròng của Waters Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waters Corp, giá trị đầu tư ròng của Waters Corp là -152.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.40.

Giá trị huy động vốn ròng của Waters Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waters Corp, giá trị huy động vốn ròng của Waters Corp là -237.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.95.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Waters Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waters Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.45.

Thu nhập ròng của Waters Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waters Corp, lợi nhuận ròng là 642.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.75.

Biên lợi nhuận ròng của Waters Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waters Corp, biên lợi nhuận ròng là 20.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.83.

Biên lợi nhuận gộp của Waters Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waters Corp, biên lợi nhuận gộp là 57.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.28.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Waters Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waters Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Waters Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waters Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 29.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Waters Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waters Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Waters Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Waters Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 800.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.